Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 4 - Đề số 4
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Listen and choose the correct words.
Nghe và chọn từ mà em nghe thấy trong băng nghe.
A. music: âm nhạc
B. Tuesday: thứ Ba
C. juice: nước ép
Nghe và chọn từ mà em nghe thấy trong băng nghe.
A. water: nước lọc
B. jam: mứt
C. grapes: nho
Nghe và chọn từ mà em nghe thấy trong băng nghe.
A. America: Nước Mỹ
B. Australia: Nước Úc
C. Malaysia: Nước Mã Lai
Nghe và chọn từ mà em nghe thấy trong băng nghe.
A. Sunday: Chủ nhật
B. Monday: thứ Hai
C. Thursday: Thứ Năm
Look at pictures and choose the best reply to each question below.
What time do you go to school?

Dựa vào hình ảnh đồng hồ, xác định vị trí kim giờ và kim phút để lựa chọn thời gian chính xác.
Đồng hồ chỉ 7 giờ15 phút.
A. I go to school at seven fifteen.
(Tôi đi học lúc 7 giờ 15 phút.)
→ Đúng vì đồng hồ chỉ 7 giờ 15 phút.
B. I go to school at seven forty-five.
(Tôi đi học lúc 7 giờ 45 phút.)
→ Sai
C. I go to school at half past seven.
(Tôi đi học lúc 7 giờ 30 phút.)
→ Sai
Where’s she from?

Dựa vào hình ảnh, nhận biết trang phục truyền thống của nhân vật để xác định quốc gia tương ứng.
A. She's from Malaysia.
(Cô ấy đến từ Malaysia.)
→ Sai vì hình ảnh không thể hiện trang phục truyền thống của Malaysia.
B. She's from Singapore.
(Cô ấy đến từ Singapore.)
→ Sai vì hình ảnh không thể hiện trang phục truyền thống của Singapore.
C. She's from Japan.
(Cô ấy đến từ Nhật Bản.)
→ Đúng vì nhân vật mặc kimono, trang phục truyền thống của Nhật Bản.
What do you want to eat?

Dựa vào hình ảnh, nhận biết loại thực phẩm được minh họa và đối chiếu với nghĩa của từng phương án.
A. I want some apples.
(Tôi muốn một ít táo.)
→ Sai
B. I want some juice.
(Tôi muốn một ít nước ép.)
→ Sai
C. I want some grapes.
(Tôi muốn một ít nho.)
→ Đúng vì hình ảnh thể hiện một bạn nhỏ đang ăn nho.
Can he read a book?

Dựa vào hình ảnh để xác định hoạt động của nhân vật. Nhận thấy câu hỏi sử dụng chủ ngữ he nên câu trả lời ngắn cần sử dụng đại từ tương ứng.
A. Yes, he can.
(Có, cậu ấy có thể.)
→ Đúng vì hình ảnh thể hiện một bạn nam đang đọc sách và đại từ “he” phù hợp với chủ ngữ trong câu hỏi.
B. Yes, she can.
(Có, cô ấy có thể.)
→ Sai vì “she” là đại từ chỉ nữ, không phù hợp với chủ ngữ “he”.
C. Yes, I can.
(Có, tôi có thể.)
→ Sai vì “I” là đại từ ngôi thứ nhất, không phù hợp với chủ ngữ “he” trong câu hỏi.
Read and choose the correct answer.
“What nationality are you?” - Tom : “ __________.”
- Dựa vào câu hỏi “What nationality are you?” để xác định đây là câu hỏi về quốc tịch.
- Cấu trúc trả lời: S + be + tính từ chỉ quốc tịch.
A. I'm American.
(Tôi là người Mỹ.)
→ Đúng vì “American” là tính từ chỉ quốc tịch.
B. I'm America.
(Tôi là nước Mỹ.)
→ Sai vì “America” là danh từ chỉ tên quốc gia, không phải quốc tịch.
C. I'm from American.
(Tôi đến từ người Mỹ.)
→ Sai vì sau “from” cần dùng tên quốc gia, không dùng tính từ chỉ quốc tịch.
D. I'm from America.
(Tôi đến từ nước Mỹ.)
→ Đúng về ngữ pháp nhưng không trả lời trực tiếp về quốc tịch theo cấu trúc được hỏi.
Câu hoàn chỉnh: “What nationality are you?” - Tom: “I'm American.”
(Bạn mang quốc tịch gì? – Tom: Tôi là người Mỹ.)
Nga: “How are you, Quan?” - Quan : “__________.”
Dựa vào câu hỏi “How are you?” để nhận biết đây là câu hỏi thăm tình trạng sức khỏe của người đối thoại. Cần lựa chọn câu trả lời phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
A. I'm from Viet Nam.
(Tôi đến từ Việt Nam.)
→ Sai vì đây là câu trả lời về quê quán hoặc nơi xuất thân.
B. My birthday is in May.
(Sinh nhật của tôi vào tháng Năm.)
→ Sai vì đây là câu trả lời về thời gian sinh nhật.
C. I'm good, thank you.
(Tôi khỏe, cảm ơn bạn.)
→ Đúng vì đây là cách trả lời phù hợp cho câu hỏi thăm sức khỏe.
D. Yes, I can.
(Vâng, tôi có thể.)
→ Sai vì đây là câu trả lời cho câu hỏi về khả năng với động từ khuyết thiếu “can”.
Câu hoàn chỉnh: Nga: “How are you, Quan?” - Quan: “I'm good, thank you.”
(Nga: Bạn có khỏe không, Quân? – Quân: Tôi khỏe, cảm ơn bạn.)
Do you go to school at __________?
Dựa vào giới từ “at the” đứng trước chỗ trống để xác định cụm từ chỉ thời gian phù hợp.
A. weekends (n): những ngày cuối tuần.
→ Đúng vì “at the weekends” là cụm từ chỉ thời gian, mang nghĩa “vào những ngày cuối tuần”.
B. Monday (n): thứ Hai.
→ Sai vì với các ngày trong tuần, ta dùng giới từ “on” (on Monday).
C. morning (n): buổi sáng.
→ Sai vì cụm từ đúng là “in the morning”.
D. today (adv): hôm nay.
→ Sai vì “today” không đi kèm giới từ “at the”.
Câu hoàn chỉnh: Do you go to school at weekends?
(Bạn có đi học vào những ngày cuối tuần không?)
Today is Wednesday. I go to the English Club __________Wednesdays.
Dựa vào danh từ chỉ ngày trong tuần “Wednesdays” đứng sau chỗ trống để xác định giới từ chỉ thời gian phù hợp.
A. in: vào.
→ Sai vì “in” thường được sử dụng với tháng, năm, mùa hoặc các buổi trong ngày.
B. at: vào, lúc.
→ Sai vì “at” thường được sử dụng với giờ hoặc thời điểm cụ thể.
C. of: của.
→ Sai vì “of” không phù hợp để chỉ thời gian trong ngữ cảnh này.
D. on: vào.
→ Đúng vì giới từ “on” được sử dụng trước các ngày trong tuần. “On Wednesdays” có nghĩa là “vào các ngày thứ Tư”.
Câu hoàn chỉnh: Today is Wednesday. I go to the English Club on Wednesdays.
(Hôm nay là thứ Tư. Tôi đến Câu lạc bộ Tiếng Anh vào các ngày thứ Tư.)
Sam’s birthday is on the __________ of January.
Dựa vào cấu trúc diễn đạt ngày tháng “on + the + số thứ tự + of + tháng” để xác định dạng số từ phù hợp.
A. twenty-two (cardinal number): số 22.
→ Sai vì đây là số đếm, không phải số thứ tự.
B. twentieth-two → Sai vì số thứ tự 22 phải được viết là “twenty-second”.
C. twenty-second (ordinal number): thứ 22.
→ Đúng vì đây là dạng số thứ tự phù hợp để diễn đạt ngày trong tháng.
D. two twenty→ Sai vì không phải cách diễn đạt số thứ tự chỉ ngày trong tháng.
Câu hoàn chỉnh: Sam’s birthday is on the twenty-second of January.
(Sinh nhật của Sam vào ngày 22 tháng Một.)
__________ can you do? – I can __________ the guitar.
- Dựa vào câu trả lời “I can ... the guitar” để xác định đây là câu hỏi về khả năng thực hiện một hoạt động.
- Nhận thấy cấu trúc hỏi khả năng: What + can + S + do?
- Cấu trúc diễn đạt khả năng chơi nhạc cụ: S + can + play + the + tên nhạc cụ.
A. Can – play → Sai vì điền “Can” vào chỗ trống đầu tiên sẽ tạo thành câu hỏi “Can can you do?”, sai cấu trúc ngữ pháp.
B. What – play → Đúng vì tạo thành câu hỏi “What can you do?” và câu trả lời “I can play the guitar.” hoàn chỉnh, hợp lí về nghĩa và ngữ pháp.
C. Do – do → Sai vì “Do can you do?” không đúng cấu trúc câu hỏi.
D. What – do → Sai vì mặc dù câu hỏi đúng ngữ pháp nhưng “do the guitar” không phải cách diễn đạt hoạt động chơi đàn guitar.
Câu hoàn chỉnh: What can you do? – I can play the guitar.
(Bạn có thể làm gì? – Tôi có thể chơi đàn guitar.)
Odd one out.
Dựa vào từ loại và nghĩa của các phương án để xác định từ khác loại so với ba từ còn lại.
A. listen (v): nghe.
B. study (v): học.
C. do (v): làm.
D. weekend (n): cuối tuần.
Nhận thấy “listen”, “study” và “do” đều là động từ chỉ hoạt động, trong khi “weekend” là danh từ chỉ thời gian.
Do you get up __________ six o’clock?
Dựa vào cụm chỉ giờ cụ thể “six o’clock” đứng sau chỗ trống để xác định giới từ chỉ thời gian phù hợp.
A. on: vào.
→ Sai vì “on” thường được sử dụng với ngày trong tuần hoặc ngày tháng cụ thể.
B. at: vào, lúc.
→ Đúng vì “at” được sử dụng trước giờ cụ thể (at six o’clock).
C. in: trong, vào.
→ Sai vì “in” thường được sử dụng với tháng, năm, mùa hoặc các buổi trong ngày.
D. of: của.
→ Sai vì “of” không được sử dụng để diễn đạt thời điểm cụ thể trong ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: Do you get up at six o’clock?
(Bạn có thức dậy lúc 6 giờ không?)
Choose the correct answers to fill in the blanks.
Hi, I’m Mai. This is my sister, Sue and my parents. We all can (17)________ but we can’t skateboard. My parents can (18)________ very well. My sister can (19)________ a bike but I (20)________ . She often takes me to the park near my house by bike.
Dựa vào động từ khuyết thiếu “can” đứng trước chỗ trống để xác định dạng động từ phù hợp.
A. swims (v): bơi, động từ chia ở ngôi thứ ba số ít => Sai vì sau “can” phải dùng động từ nguyên thể.
B. swimming (V-ing): đang bơi => Sai vì không phù hợp với cấu trúc “can + V”.
C. swim (v): bơi, động từ nguyên thể => Đúng.
D. to swim (to V): bơi, dạng động từ có “to” => Sai vì sau “can” không dùng “to V”.
Cấu trúc: S + can + V (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: We all can swim but we can’t skateboard.
(Tất cả chúng tôi đều có thể bơi nhưng không thể trượt ván.)
- Dựa vào động từ khuyết thiếu “can” để xác định dạng động từ phù hợp.
- Nhận thấy “guitar” là tên một loại nhạc cụ nên cần sử dụng mạo từ “the” khi diễn đạt hoạt động chơi nhạc cụ.
A. play the guitar (v): chơi đàn guitar => Đúng vì phù hợp với cấu trúc “can + V” và cụm từ “play the guitar”.
B. plays the guitar (v): chơi đàn guitar, động từ chia ở ngôi thứ ba số ít => Sai vì sau “can” phải dùng động từ nguyên thể.
C. play a guitar (v): chơi một cây đàn guitar => Không phù hợp với cách diễn đạt thông dụng về khả năng chơi nhạc cụ trong ngữ cảnh này.
D. playing the guitar (V-ing): đang chơi đàn guitar => Sai vì sau “can” không dùng trực tiếp dạng V-ing.
Câu hoàn chỉnh: My parents can play the guitar very well.
(Bố mẹ tôi có thể chơi đàn guitar rất giỏi.)
Dựa vào danh từ “a bike” đứng sau chỗ trống và ngữ cảnh “She often takes me to the park near my house by bike” để lựa chọn động từ phù hợp.
A. do (v): làm.
B. play (v): chơi.
C. cook (v): nấu ăn.
D. ride (v): đi, lái (xe đạp, xe máy hoặc cưỡi ngựa).
Nhận thấy “ride a bike” là cụm từ có nghĩa “đi xe đạp”, phù hợp với ngữ cảnh nói về khả năng của Sue.
Câu hoàn chỉnh: My sister can ride a bike but I can’t.
(Chị/em gái tôi có thể đi xe đạp nhưng tôi thì không thể.)
- Dựa vào liên từ “but” (nhưng) để xác định sự tương phản giữa khả năng của hai nhân vật.
- Nhận thấy câu trước cho biết Sue có thể đi xe đạp, trong khi Mai không thể thực hiện hoạt động này.
A. can (modal verb): có thể => Sai vì không thể hiện sự tương phản với khả năng của Sue theo ngữ cảnh đoạn văn.
B. can’t (modal verb): không thể => Đúng vì diễn đạt Mai không biết đi xe đạp, trái ngược với Sue.
C. do (auxiliary verb): trợ động từ “do” => Sai vì không thể thay thế trực tiếp cho “can” trong cấu trúc diễn đạt khả năng.
D. am not: không phải, không đang => Sai vì không phù hợp với cấu trúc sử dụng động từ khuyết thiếu “can”.
Câu hoàn chỉnh: My sister can ride a bike but I can’t.
(Chị/em gái tôi có thể đi xe đạp nhưng tôi thì không thể.)





