Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 4 - Đề số 3
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
I. Choose the word whose underlined part has a different pronunciation from the others in each group
1.
table
Canada
pencil case
A. table /ˈteɪbᵊl/
B. Canada /kænədə/
C. pencil case /ˈpɛnsᵊl keɪs/
Phần gạch chân của đáp án B được phát âm là /ə/, ở các phương án còn lại phần gạch chân được phát âm là /eɪ/.
=> Chọn B
2.
America
Australia
hand
A. America /əˈmɛrɪkə/
B. Australia /ɒsˈtreɪliə/
C. hand /hænd/
Phần gạch chân của đáp án C được phát âm là /æ/, ở các phương án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ə/.
=> Chọn C
3.
table
eraser
America
A. table /ˈteɪbᵊl/
B. eraser /ɪˈreɪzə/
C. America /əˈmɛrɪkə/
Phần gạch chân của đáp án C được phát âm là /ə/, ở các phương án còn lại phần gạch chân được phát âm là /eɪ/.
=> Chọn C
II. Choose the correct answer.
1. I _______ after dinner. Today I learn Maths and English.
have lunch
wash my face
do my homework
A. have lunch (v. phr): ăn trưa
B. wash my face (v. phr): rửa mặt
C. do my homework (v. phr): làm bài tập về nhà
I do my homework after dinner. Today I learn Maths and English.
(Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối. Hôm nay tôi học Toán và tiếng Anh.)
=> Chọn C
2. Odd one out.
listen
study
do
weekend
listen (v): nghe
study (v): học
do (v): làm
weekend (n): cuối tuần
Giải thích: đáp án D là danh từ, các phương án còn lại đều là các động từ.
=> Chọn D
3. ____ day is it today? – It’s Sunday.
What
How
When
Cấu trúc hỏi thứ trong tuần: What day is it today?
What day is it today? – It’s Sunday.
(Hôm nay là thứ mấy? – Hôm nay là Chủ Nhật.)
=> Chọn A
4. Do you get up _____ six o’clock?
on
in
at
At + giờ giấc cụ thể
Do you get up at six o’clock?
(Bạn thức dậy lúc 6 giờ phải không?)
=> Chọn C
5. Can you cook? – No, I ____.
can
don’t
can’t
Cấu trúc câu trả lời ngắn dạng phủ định cho câu hỏi Yes/No với “Can”: No, S can’t.
Can you cook? – No, I can’t.
(Bạn có thể nấu ăn không? – Không, mình không thể.)
=> Chọn C
III. Read and decide each sentence is True or False
Hello. I am Tam. I'm nine years old. I'm from Viet Nam. I have two new friends, Lisa and Eric. Lisa's from Singapore. She's ten years old. She likes cooking. Eric's from Australia. He's ten years old. He likes drawing.
1. Tam's from Viet Nam.
True
False
Tam's from Viet Nam.
(Tâm đến từ Việt Nam.)
Thông tin: I am Tam. I'm nine years old. I'm from Viet Nam.
(Tôi là Tâm. Tôi chín tuổi. Tôi đến từ Việt Nam.)
=> True
2. Lisa's from Australia.
True
False
Lisa's from Australia.
(Lisa đến từ Úc.)
Thông tin: Lisa's from Singapore.
(Lisa đến từ Singapore.)
=> False
3. Eric's ten years old.
True
False
Eric's ten years old.
(Eric mười tuổi.)
Thông tin: Eric's from Australia. He's ten years old.
(Eric đến từ Úc. Anh ấy mười tuổi.)
=> True
4. Eric likes cooking.
True
False
Eric likes cooking.
(Eric thích nấu ăn.)
Thông tin: Eric's from Australia. He's ten years old. He likes drawing.
(Eric đến từ Úc. Anh ấy mười tuổi. Anh ấy thích vẽ.)
=> False
5. Lisa likes cooking.
True
False
Lisa likes cooking.
(Lisa thích nấu ăn.)
Thông tin: Lisa's from Singapore. She's ten years old. She likes cooking.
(Lisa đến từ Singapore. Cô ấy mười tuổi. Cô ấy thích nấu ăn.)
=> True
IV. Reorder the words to make correct sentences.
1. on/ Thursdays/ has/ She/ Art/.
She has Art on Thursdays.
(Cô ấy có môn Mỹ thuật vào mỗi thứ Năm.)
2. birthday/in/My/is/January/.
My birthday is in January.
(Sinh nhật của tôi vào tháng 1.)
3. some/you/Would/like/lemonade/?
Would you like some lemonade?
(Bạn có muốn chút nước chanh không?)
4. I/ at/ 7 o'clock/ in/ the/ morning/ get/ up/.
I get up at 7 o’clock in the morning.
(Tôi thức dậy lúc 7 giờ vào buổi sáng.)
5. do/ to/ school/ What/ go/ time/ you/?
What time do you go to school?
(Bạn đến trường lúc mấy giờ?)





