Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 6 - Đề số 4
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
A. test /test/
B. dress /dres/
C. these /ðiːz/
D. then /ðen/
C có phần gạch chân được phát âm là /iː/, những phương án còn lại phần gạch chân được phát âm là /e/.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
A. thirsty /ˈθɜːsti/
B. throw /θrəʊ/
C. thing /θɪŋ/
D. there /ðeə(r)/
D có phần gạch chân được phát âm là /ð/, những phương án còn lại phần gạch chân được phát âm là /θ/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
A. funny /ˈfʌni/
B. viewer /ˈvjuːə(r)/
C. dolphin /ˈdɒlfɪn/
D. decide /dɪˈsaɪd/
D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, những phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
A. compete /kəmˈpiːt/
B. channel /ˈtʃænl/
C. racket /ˈrækɪt/
D. palace /ˈpælɪs/
A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, những phương án còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
“What an excellent picture!” – “___________”
Dựa vào ngữ cảnh giao tiếp để lựa chọn lời đáp phù hợp. Nhận thấy câu “What an excellent picture!” là một lời khen, vì vậy cần chọn câu đáp thể hiện sự cảm ơn.
“What an excellent picture!” – “__________”
(“Bức tranh thật xuất sắc!” – “__________”)
A. That’s a good idea!
(Đó là một ý kiến hay!)
=> Sai vì câu này thường dùng để tán thành một lời đề xuất.
B. OK.
(Được thôi.)
=> Sai vì câu này thường dùng để thể hiện sự đồng ý, không phù hợp để đáp lại lời khen.
C. Many thanks.
(Cảm ơn rất nhiều.)
=> Đúng vì đây là lời cảm ơn lịch sự khi nhận được lời khen.
D. Great!
(Tuyệt vời!)
=> Sai vì câu này thể hiện sự hào hứng hoặc tán thưởng, không phải cách đáp lại lời khen phù hợp nhất trong ngữ cảnh.
Câu hoàn chỉnh: “What an excellent picture!” – “Many thanks.”
(“Bức tranh thật xuất sắc!” – “Cảm ơn rất nhiều.”)
You will need a good __________ to play tennis.
- Đây là câu hỏi về từ vựng.
- Dựa vào cụm “play tennis” (chơi quần vợt) để xác định dụng cụ thể thao phù hợp.
- Dịch nghĩa các phương án và lựa chọn từ thích hợp nhất với ngữ cảnh.
A. rope (n): dây thừng => Sai vì không phải dụng cụ cần thiết để chơi quần vợt.
B. racket (n): cái vợt => Đúng vì người chơi cần có vợt để chơi quần vợt.
C. basket (n): cái giỏ, cái rổ => Sai vì không phù hợp với môn quần vợt.
D. goggles (n): kính bảo hộ, kính bơi => Sai vì không phải dụng cụ đặc trưng của môn quần vợt.
Câu hoàn chỉnh: You will need a good racket to play tennis.
(Bạn sẽ cần một chiếc vợt tốt để chơi quần vợt.)
This programme is quite interesting __________ educational. I like it very much.
- Dựa vào hai tính từ “interesting” (thú vị) và “educational” (mang tính giáo dục) để xác định mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai từ.
- Nhận thấy hai tính từ bổ sung thông tin cho nhau, vì vậy cần sử dụng liên từ thể hiện quan hệ bổ sung.
A. but (conj): nhưng
=> Sai vì liên từ này diễn tả sự tương phản, trong khi hai tính từ trong câu không đối lập nhau.
B. and (conj): và
=> Đúng vì liên từ này dùng để kết nối hai tính từ có ý nghĩa bổ sung cho nhau.
C. or (conj): hoặc
=> Sai vì liên từ này diễn tả sự lựa chọn, không phù hợp với ngữ cảnh đang liệt kê hai đặc điểm của chương trình.
D. so (conj): vì vậy
=> Sai vì liên từ này diễn tả quan hệ nguyên nhân – kết quả, không dùng để nối hai tính từ trong cấu trúc này.
Câu hoàn chỉnh: This programme is quite interesting and educational. I like it very much.
(Chương trình này khá thú vị và mang tính giáo dục. Tôi rất thích nó.)
These beautiful hats aren’t mine. They are __________.
- Dựa vào cấu trúc câu và vị trí chỗ trống để xác định loại từ cần điền.
- Nhận thấy chỗ trống đứng sau động từ “are” và không có danh từ theo sau, vì vậy cần sử dụng một đại từ sở hữu để thay thế cho cụm danh từ “beautiful hats” (những chiếc mũ đẹp).
A. theirs: của họ (đại từ sở hữu)
=> Đúng vì có thể đứng độc lập, không cần danh từ theo sau.
B. our: của chúng tôi (tính từ sở hữu)
=> Sai vì cần có danh từ theo sau.
C. her: của cô ấy (tính từ sở hữu); cô ấy (đại từ tân ngữ)
=> Sai vì “her” không thể đứng độc lập để thay thế cho một cụm danh từ chỉ vật sở hữu trong trường hợp này.
D. it’s => Sai vì đây không phải đại từ sở hữu
Câu hoàn chỉnh: These beautiful hats aren’t mine. They are theirs.
(Những chiếc mũ đẹp này không phải của tôi. Chúng là của họ.)
‘Let’s learn teaches children to study Maths. It’s an __________ program.
- Dựa vào vị trí chỗ trống đứng giữa mạo từ “an” và danh từ “program” để xác định từ loại cần điền là tính từ.
- Dịch nghĩa các phương án và lựa chọn từ vừa phù hợp về ngữ pháp, vừa phù hợp với ngữ cảnh câu văn.
A. educational (adj): mang tính giáo dục
=> Đúng vì đây là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “program”, tạo thành cụm “an educational program” (một chương trình mang tính giáo dục).
B. which: cái nào, mà (từ để hỏi/đại từ quan hệ)
=> Sai vì không phải tính từ phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ “program” trong cấu trúc này.
C. what: cái gì, điều gì (từ để hỏi)
=> Sai vì không phù hợp về ngữ pháp khi đứng giữa mạo từ “an” và danh từ “program”.
D. when: khi nào, khi (trạng từ/liên từ)
=> Sai vì không thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ “program” trong cấu trúc này.
Câu hoàn chỉnh: ‘Let’s learn teaches children to study Maths. It’s an educational program.
(Chương trình “Let’s learn” dạy trẻ em học Toán. Đây là một chương trình mang tính giáo dục.)
__________ the lift when there is fire.
- Dựa vào ngữ cảnh “when there is fire” (khi có hỏa hoạn) để xác định đây là một câu đưa ra lời cảnh báo hoặc yêu cầu không thực hiện một hành động.
- Nhận thấy cần sử dụng cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định.
Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định: Don't + V nguyên thể + ...
A. Don’t use: Đừng sử dụng
=> Đúng vì phù hợp với cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định và ngữ cảnh an toàn khi có hỏa hoạn.
B. Use: Hãy sử dụng
=> Sai về nghĩa vì khi có hỏa hoạn, không nên sử dụng thang máy.
C. Not use: Không sử dụng
=> Sai về ngữ pháp vì câu mệnh lệnh phủ định thông thường cần sử dụng “Don't” trước động từ nguyên thể.
D. Not using: Không đang sử dụng
=> Sai vì dạng V-ing không phù hợp với cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định.
Câu hoàn chỉnh: Don’t use the lift when there is fire.
(Đừng sử dụng thang máy khi có hỏa hoạn.)
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blanks.
School Notice: Fun Sports and Games Day!
Join us on May 20th for a fun day of sports and games!
Take part in (11)________ activities like football, badminton, and running.
Learn about the (12)________ of staying active and playing fair.
Let’s (13)________ and get better at sports together!
Sign up at (14)________ Sports Club office by May 10.
Dựa vào vị trí chỗ trống trước danh từ “activities” và ngữ cảnh để lựa chọn tính từ phù hợp.
A. fun (adj): vui vẻ, thú vị.
B. funny (adj): buồn cười, hài hước.
C. create (v): tạo ra.
D. creating (V-ing): đang tạo ra, việc tạo ra.
Ngữ cảnh nói về các hoạt động thể thao thú vị nên dùng “fun”.
Câu hoàn chỉnh: Take part in fun activities like football, badminton, and running.
(Tham gia các hoạt động thú vị như bóng đá, cầu lông và chạy bộ.)
Dựa vào mạo từ “the” và giới từ “of” để xác định từ loại cần điền là danh từ.
A. importance (n): tầm quan trọng.
B. important (adj): quan trọng.
C. import (n/v): hàng nhập khẩu; nhập khẩu.
D. importantly (adv): một cách quan trọng.
Cấu trúc: the importance of + N/V-ing (tầm quan trọng của việc gì).
Câu hoàn chỉnh: Learn about the importance of staying active and playing fair.
(Tìm hiểu về tầm quan trọng của việc duy trì vận động và chơi công bằng.)
Dựa vào cấu trúc “Let’s + V nguyên thể” để xác định dạng động từ phù hợp.
A. enjoying (V-ing): dạng V-ing của enjoy, không phù hợp sau “Let’s”.
B. enjoy (V): tận hưởng, phù hợp với cấu trúc.
C. enjoyed (V-ed): đã tận hưởng, sai dạng động từ.
D. to enjoy (to V): tận hưởng, thừa “to” sau “Let’s”.
Cấu trúc: Let’s + V nguyên thể (Hãy cùng làm gì).
Câu hoàn chỉnh: Let’s enjoy and get better at sports together!
(Hãy cùng nhau tận hưởng niềm vui và nâng cao khả năng chơi thể thao!)
Nhận thấy “Sports Club office” chỉ văn phòng cụ thể nơi học sinh đăng ký tham gia, vì vậy cần sử dụng mạo từ xác định.
A. the: mạo từ xác định, dùng khi nói đến đối tượng cụ thể.
B. a: một, dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm phụ âm.
C. an: một, dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm.
D. no article: không dùng mạo từ.
Văn phòng Câu lạc bộ Thể thao đã được xác định nên dùng “the”.
Câu hoàn chỉnh: Sign up at the Sports Club office by May 10.
(Đăng ký tại văn phòng Câu lạc bộ Thể thao chậm nhất vào ngày 10 tháng 5.)
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blanks.
Sydney is the (15)________ of the state New South Wales in Australia. It is the largest, oldest, and perhaps the (16)________ beautiful city in Australia. Sydney has a population of 4.5 million. Its Harbour is one of the largest in the world, and famous (17)________ the Harbour Bridge and the Opera House. The streets in the city centre are narrow (18)________ many art galleries, restaurants, pubs, but the streets in Paddington are (19)________ and houses (20)________ big.
Dựa vào ngữ cảnh giới thiệu về Sydney và bang New South Wales để lựa chọn danh từ phù hợp.
A. home (n): nhà, quê hương.
B. site (n): địa điểm, khu vực.
C. capital (n): thủ đô.
D. village (n): ngôi làng.
Sydney là thủ đô của bang New South Wales ở Úc nên dùng “capital”.
Câu hoàn chỉnh: Sydney is the capital of the state New South Wales in Australia.
(Sydney là thủ phủ của bang New South Wales ở Úc.)
Dựa vào cấu trúc so sánh nhất với tính từ dài và các từ “largest”, “oldest” để lựa chọn đáp án phù hợp.
A. more: nhiều hơn, dùng trong so sánh hơn.
B. most: nhiều nhất, dùng trong so sánh nhất.
C. less: ít hơn, kém hơn.
D. fewer: ít hơn, dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Cấu trúc: the + most + tính từ dài. Vì vậy, sử dụng “most beautiful”.
Câu hoàn chỉnh: It is the largest, oldest, and perhaps the most beautiful city in Australia.
(Đây là thành phố lớn nhất, lâu đời nhất và có lẽ là đẹp nhất ở Úc.)
Dựa vào cấu trúc cố định “be famous for” (nổi tiếng vì điều gì) để lựa chọn giới từ phù hợp.
A. with (prep): với.
B. for (prep): vì, cho.
C. in (prep): trong, ở.
D. at (prep): tại, ở.
Cấu trúc: be famous for + N/V-ing (nổi tiếng vì điều gì).
Câu hoàn chỉnh: Its Harbour is one of the largest in the world, and famous for the Harbour Bridge and the Opera House.
(Cảng của thành phố là một trong những cảng lớn nhất thế giới và nổi tiếng với Cầu Cảng cùng Nhà hát Opera.)
Dựa vào ngữ cảnh miêu tả các con phố ở trung tâm thành phố để lựa chọn giới từ phù hợp.
A. on (prep): trên.
B. at (prep): tại, ở.
C. to (prep): đến, tới.
D. with (prep): với, có.
Giới từ “with” dùng để bổ sung đặc điểm của các con phố, diễn tả nơi đây có nhiều phòng trưng bày nghệ thuật, nhà hàng và quán rượu.
Câu hoàn chỉnh: The streets in the city centre are narrow with many art galleries, restaurants, pubs, but the streets in Paddington are wide and houses are big.
(Những con phố ở trung tâm thành phố khá hẹp, có nhiều phòng trưng bày nghệ thuật, nhà hàng và quán rượu, nhưng những con phố ở Paddington thì rộng và các ngôi nhà cũng lớn.)
Dựa vào liên từ “but” để nhận biết sự tương phản giữa những con phố ở trung tâm thành phố và ở Paddington.
A. narrow (adj): hẹp.
B. short (adj): ngắn.
C. long (adj): dài.
D. wide (adj): rộng.
“Wide” (rộng) trái nghĩa với “narrow” (hẹp), phù hợp với quan hệ tương phản được thể hiện qua liên từ “but”.
Câu hoàn chỉnh: The streets in the city centre are narrow with many art galleries, restaurants, pubs, but the streets in Paddington are wide and...
(Những con phố ở trung tâm thành phố khá hẹp, có nhiều phòng trưng bày nghệ thuật, nhà hàng và quán rượu, nhưng những con phố ở Paddington thì rộng và...
A. are: động từ to be ở hiện tại, dùng với chủ ngữ số nhiều => Phù hợp.
B. is: động từ to be ở hiện tại, dùng với chủ ngữ số ít => Sai về sự hòa hợp chủ ngữ – động từ.
C. was: động từ to be ở quá khứ, dùng với chủ ngữ số ít => Sai về thì và chủ ngữ.
D. were: động từ to be ở quá khứ, dùng với chủ ngữ số nhiều => Sai về thì.
Câu hoàn chỉnh: The streets in the city centre are narrow with many art galleries, restaurants, pubs, but the streets in Paddington are wide and houses are big.
(Những con phố ở trung tâm thành phố khá hẹp, có nhiều phòng trưng bày nghệ thuật, nhà hàng và quán rượu, nhưng những con phố ở Paddington thì rộng và các ngôi nhà cũng lớn.)
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.
How often / she / watch / this program?
Dựa vào cụm “How often” để xác định đây là câu hỏi về tần suất. Nhận thấy chủ ngữ “she” là ngôi thứ ba số ít nên cần sử dụng trợ động từ “does” ở thì hiện tại đơn.
Cấu trúc: How often + does + S + V nguyên thể + ...?
A. How often does she watch this program?
(Cô ấy xem chương trình này bao lâu một lần?)
=> Đúng cấu trúc.
B. How often do she watch this program?
=> Sai vì chủ ngữ “she” phải đi với trợ động từ “does”, không phải “do”.
C. How often does she watches this program?
=> Sai vì sau “does” phải dùng động từ nguyên thể “watch”.
D. How often did she watched this program?
=> Sai vì sau “did” phải dùng động từ nguyên thể “watch”; đồng thời không phù hợp với thì hiện tại đơn cần sử dụng.
Hoi An / famous / old houses and buildings / traditional crafts.
Dựa vào cấu trúc “be famous for” (nổi tiếng vì điều gì) và chủ ngữ “Hoi An” là danh từ riêng số ít để lựa chọn dạng động từ “to be” và giới từ phù hợp.
Cấu trúc: S + be famous for + N/V-ing.
A. Hoi An is famous for old houses and buildings and traditional crafts.
(Hội An nổi tiếng với những ngôi nhà cổ, các công trình kiến trúc cổ và nghề thủ công truyền thống.)
=> Đúng vì sử dụng “is” với chủ ngữ số ít và giới từ “for” sau “famous”.
B. Hoi An are famous with old houses and buildings and traditional crafts
=> Sai vì dùng sai cả động từ “are” và giới từ “with”.
C. Hoi An is famous with old houses and buildings and traditional crafts.
=> Sai vì cấu trúc đúng là “be famous for”, không phải “be famous with”.
D. Hoi An are famous for old houses and buildings and traditional crafts.
=> Sai vì chủ ngữ “Hoi An” phải đi với “is”, không phải “are”.
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

What does the sign say?
Dựa vào nội dung biển báo để lựa chọn đáp án phù hợp.
Nội dung biển báo: “Please clean up after your pet!”
(Vui lòng dọn dẹp chất thải do thú cưng của bạn để lại!)
A. Leave pet waste as it is.
(Cứ để nguyên chất thải của thú cưng.)
=> Sai vì trái với yêu cầu của biển báo.
B. Clean up any waste your pet leaves behind.
(Dọn sạch mọi chất thải mà thú cưng của bạn để lại.)
=> Đúng với nội dung biển báo.
C. Cleaning up pet waste is optional.
(Việc dọn dẹp chất thải của thú cưng là tùy chọn.)
=> Sai vì biển báo yêu cầu phải dọn dẹp.
D. Only some pet waste needs to be cleaned.
(Chỉ cần dọn dẹp một phần chất thải của thú cưng.)
=> Sai vì biển báo không giới hạn loại chất thải cần dọn.
What should you do according to the notice?

Dựa vào thông tin trong thông báo để xác định những vật dụng cần mang đến buổi hội thảo.
Nội dung thông báo: “Bring a notebook and a pen to the workshop. You will need them to take notes.”
(Hãy mang theo một cuốn sổ tay và một chiếc bút đến buổi hội thảo. Bạn sẽ cần chúng để ghi chép.)
A. Bring a book and a pencil.
(Mang theo một cuốn sách và một chiếc bút chì.)
=> Sai vì không đúng vật dụng được yêu cầu.
B. Bring a notebook and a pen.
(Mang theo một cuốn sổ tay và một chiếc bút.)
=> Đúng với thông tin trong thông báo.
C. Bring a laptop and a highlighter.
(Mang theo máy tính xách tay và bút đánh dấu.)
=> Sai vì thông báo không đề cập đến các vật dụng này.
D. Bring a tablet and a notebook.
(Mang theo máy tính bảng và sổ tay.)
=> Sai vì thông báo yêu cầu mang bút, không phải máy tính bảng.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Cristiano Ronaldo was born in 1985 in Portugal. He is widely regarded as one of the best players in the world. Ronaldo became a soccer superstar. He played for English team Manchester United, Spain’s Real Madrid and for Portugal. He plays in midfield, from where he regularly scores goals. Ronaldo started kicking a ball around when he was three. He played very skillfully. When he was ten years old, he joined Sporting Lisbon and became the only player in their history. In 2009, Ronaldo joined his boyhood heroes Real Madrid and became the most expensive footballer in history. He earned a lot of money at that time. He broke Real’s scoring record in his second season with 53 goals in all competitions. In 2012, Diego Mara Dona said Ronaldo was “the best player on the planet”.
Where was Cristiano Ronaldo from?
Dựa vào thông tin trong đoạn văn để xác định quê hương của Cristiano Ronaldo.
Thông tin: Cristiano Ronaldo was born in 1985 in Portugal.
(Cristiano Ronaldo sinh năm 1985 tại Bồ Đào Nha.)
A. England (Anh)
=> Sai vì Ronaldo sinh ra tại Bồ Đào Nha.
B. The South (Miền Nam)
=> Sai vì không phù hợp với thông tin bài đọc.
C. Portugal (Bồ Đào Nha)
=> Đúng với thông tin bài đọc.
D. USA (Hoa Kỳ)
=> Sai vì không phải quê hương của Ronaldo.
He became a _________ superstar.
Dựa vào thông tin trong đoạn văn để xác định môn thể thao giúp Ronaldo trở thành siêu sao.
Thông tin: Ronaldo became a soccer superstar.
(Ronaldo đã trở thành một siêu sao bóng đá.)
A. volleyball (Bóng chuyền)
B. football (Bóng đá)
=> Đúng vì “soccer” đồng nghĩa với “football”.
C. tennis (Quần vợt)
D. badminton (Cầu lông)
He began to kick a ball when he was _________.
Dựa vào thông tin về thời điểm Ronaldo bắt đầu chơi bóng đá để xác định đáp án.
Thông tin: Ronaldo started kicking a ball around when he was three.
(Ronaldo bắt đầu đá bóng khi mới ba tuổi.)
What happened when Ronaldo joined Real Madrid in 2009?
Dựa vào thông tin trong đoạn văn để xác định điều gì đã xảy ra khi Ronaldo gia nhập Real Madrid vào năm 2009.
Thông tin: In 2009, Ronaldo joined his boyhood heroes Real Madrid and became the most expensive footballer in history.
(Năm 2009, Ronaldo gia nhập Real Madrid, đội bóng mà anh ngưỡng mộ từ nhỏ, và trở thành cầu thủ đắt giá nhất lịch sử.)
A. He became the most expensive footballer in history.
(Anh ấy trở thành cầu thủ đắt giá nhất lịch sử.)
=> Đúng với thông tin bài đọc.
B. He stopped playing football professionally.
(Anh ấy ngừng chơi bóng đá chuyên nghiệp.)
=> Sai vì anh vẫn tiếp tục thi đấu cho Real Madrid.
C. He became a coach for Real Madrid.
(Anh ấy trở thành huấn luyện viên của Real Madrid.)
=> Sai vì anh gia nhập đội bóng với tư cách cầu thủ.
D. He broke Real Madrid's scoring record immediately.
(Anh ấy ngay lập tức phá kỷ lục ghi bàn của Real Madrid.)
=> Sai vì anh phá kỷ lục ghi bàn vào mùa giải thứ hai, không phải ngay khi gia nhập.
What is the CLOSEST meaning of the word "regularly" in the passage?
Dựa vào ngữ cảnh để xác định từ đồng nghĩa gần nhất với “regularly”.
Thông tin: He plays in midfield, from where he regularly scores goals.
(Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ, nơi anh thường xuyên ghi bàn.)
A. frequently (adv): thường xuyên.
B. quickly (adv): một cách nhanh chóng.
C. slowly (adv): một cách chậm rãi.
D. early (adv): sớm.
=> regularly = frequently
What is the OPPOSITE meaning of the word "best" in the passage?
Dựa vào nghĩa của từ “best” (tốt nhất, xuất sắc nhất) để lựa chọn từ trái nghĩa phù hợp.
Thông tin: In 2012, Diego Mara Dona said Ronaldo was “the best player on the planet”.
(Năm 2012, Diego Mara Dona nói rằng Ronaldo là “cầu thủ xuất sắc nhất hành tinh”.)
A. worst (adj): tệ nhất.
B. baddest (adj): dạng so sánh nhất không chuẩn của “bad” trong tiếng Anh thông dụng.
C. cheapest (adj): rẻ nhất.
D. fastest (adj): nhanh nhất.
=> best >< worst





