Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 8 - Đề số 5
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the rest in the pronunciation of the underlined part in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
A. electrical /ɪˈlektrɪkl/
B. beehive /ˈbiːhaɪv/
C. disturb /dɪˈstɜːb/
D. convenient /kənˈviːniənt/
Phần gạch chân phương án B phát âm là /aɪ/, còn lại phát âm là /ɪ/.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
A. buffalo /ˈbʌfələʊ/
B. pasture /ˈpɑːstʃə(r)/
C. much /mʌtʃ/
D. funny /ˈfʌni/
Phần gạch chân phương án B phát âm là /ə/, còn lại phát âm là /ʌ/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the rest in the position of the main stress in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến vị trí đặt trọng âm của từng từ.
- So sánh, chọn ra từ có vị trí đặt trọng âm khác so với những từ còn lại.
A. confidence /ˈkɒnfɪdəns/
B. supportive /səˈpɔːtɪv/
C. solution /səˈluːʃn/
D. attractive /əˈtræktɪv/
Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại là âm tiết 2.
- Đọc các phương án, chú ý đến vị trí đặt trọng âm của từng từ.
- So sánh, chọn ra từ có vị trí đặt trọng âm khác so với những từ còn lại.
A. forum /ˈfɔːrəm/
B. connect /kəˈnekt/
C. friendly /ˈfrendli/
D. pressure /ˈpreʃə(r)/
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết 2, còn lại là âm tiết 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Students who get bullied usually find going to school very _________ because they are scared of violence.
Dựa vào cấu trúc “find + O + adjective” và nghĩa phù hợp với hoàn cảnh bị bắt nạt.
A. stressful (adj): gây căng thẳng
B. stressed (adj): cảm thấy căng thẳng
C. pressure (n): áp lực
D. press (v/n): nhấn; báo chí
Câu hoàn chỉnh: Students who get bullied usually find going to school very stressful because they are scared of violence.
(Những học sinh bị bắt nạt thường thấy việc đến trường rất căng thẳng vì các em sợ bạo lực.)
How does cyberbullying affect teenagers _________ and mentally?
Dựa vào cấu trúc song song “physically and mentally”.
A. heads (n): những cái đầu
B. body (n): cơ thể
C. physically (adv): về thể chất
D. hands (n): những bàn tay
Câu hoàn chỉnh: How does cyberbullying affect teenagers physically and mentally?
(Bắt nạt trên mạng ảnh hưởng đến thanh thiếu niên về thể chất và tinh thần như thế nào?)
Whenever you are bullied, you should _________.
Dựa vào nghĩa của các phương án để chọn hành động phù hợp khi bị bắt nạt.
A. talk to your teachers: nói chuyện với giáo viên
B. upload pictures on the internet: đăng ảnh lên Internet
C. browse websites: duyệt các trang web
D. check notifications: kiểm tra thông báo
Câu hoàn chỉnh: Whenever you are bullied, you should talk to your teachers.
(Bất cứ khi nào bạn bị bắt nạt, bạn nên nói chuyện với giáo viên của mình.)
Peter knows it is bad for his health to spend too much time in front of the computer, _________ he always plays computer games all weekend.
Dựa vào quan hệ tương phản giữa hai mệnh đề.
A. and: và
B. but: nhưng
C. so: vì vậy
D. or: hoặc
Câu hoàn chỉnh: Peter knows it is bad for his health to spend too much time in front of the computer, but he always plays computer games all weekend.
(Peter biết rằng dành quá nhiều thời gian trước máy tính có hại cho sức khỏe, nhưng cậu ấy vẫn luôn chơi trò chơi điện tử suốt cuối tuần.)
Linda wants to be more focused; _________, she participates in the chess club.
Dựa vào quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa hai vế câu.
A. therefore: vì vậy
B. however: tuy nhiên
C. otherwise: nếu không thì
D. nevertheless: tuy nhiên, mặc dù vậy
Câu hoàn chỉnh: Linda wants to be more focused; therefore, she participates in the chess club.
(Linda muốn tập trung hơn; vì vậy, cô ấy tham gia câu lạc bộ cờ vua.)
_________ you _________ the roller coaster at the amusement park of Vinpearl Land?
Dựa vào cấu trúc hỏi về trải nghiệm với “Have you ever + V3/ed...?”
A. Did / ever try
=> Sai. “Ever” trong câu hỏi về trải nghiệm thường dùng với hiện tại hoàn thành.
B. Have / ever been trying
=> Sai. Không dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong cấu trúc hỏi trải nghiệm này.
C. Were / ever trying
=> Sai cấu trúc.
D. Have / ever tried
=> Đúng. Cấu trúc: Have + S + ever + V3/ed?
Câu hoàn chỉnh: Have you ever tried the roller coaster at the amusement park of Vinpearl Land?
(Bạn đã bao giờ thử tàu lượn siêu tốc ở công viên giải trí Vinpearl Land chưa?)
Do you _________ watching a movie together after dinner?
Dựa vào cấu trúc “fancy + V-ing” có nghĩa là thích hoặc muốn làm gì.
A. expect: mong đợi
B. want: muốn
C. fancy: thích, muốn
D. wish: ước
Câu hoàn chỉnh: Do you fancy watching a movie together after dinner?
(Bạn có muốn cùng xem một bộ phim sau bữa tối không?)
We haven’t met Megan since she _________ Rome.
Dựa vào cấu trúc hiện tại hoàn thành với “since”: mệnh đề sau “since” thường dùng quá khứ đơn.
A. leaves: rời đi
=> Sai. Đây là hiện tại đơn.
B. left: đã rời đi
=> Đúng. “Since she left Rome” chỉ một mốc thời gian trong quá khứ.
C. has left: đã rời đi
=> Sai. Sau “since” trong trường hợp này dùng quá khứ đơn.
D. leave: rời đi
=> Sai. Không chia động từ phù hợp với chủ ngữ và thời gian.
Câu hoàn chỉnh: We haven’t met Megan since she left Rome.
(Chúng tôi chưa gặp Megan kể từ khi cô ấy rời Rome.)
Amy: “Why not try something different like the rice burger?” - Jullia: “_________”
Dựa vào chức năng giao tiếp: Amy đưa ra lời gợi ý, Jullia cần đáp lại bằng cách chấp nhận lời gợi ý đó.
A. Here it is.: Nó đây.
=> Sai. Không phù hợp với lời gợi ý.
B. OK. I’ll give it a try.: Được. Tôi sẽ thử.
=> Đúng. Đây là cách đáp lại tự nhiên khi đồng ý thử một món ăn được gợi ý.
C. Wait a second.: Đợi một chút.
=> Sai. Không thể hiện việc chấp nhận gợi ý.
D. I think you’ll enjoy it.: Tôi nghĩ bạn sẽ thích nó.
=> Sai. Đây phù hợp hơn với người đưa ra lời gợi ý.
Đoạn hoàn chỉnh:
Amy: “Why not try something different like the rice burger?”
Jullia: “OK. I’ll give it a try.”
(Amy: “Sao bạn không thử một món khác như burger cơm?”
Jullia: “Được. Tôi sẽ thử.”)
“Banh xeo” is an _________ local specialty in the Mekong Delta.
Dựa vào vị trí trước cụm danh từ “local specialty” để chọn tính từ phù hợp.
A. excellent (adj): xuất sắc, tuyệt vời
B. excellently (adv): một cách xuất sắc
C. excel (v): vượt trội
D. excellence (n): sự xuất sắc
Câu hoàn chỉnh: “Banh xeo” is an excellent local specialty in the Mekong Delta.
(Bánh xèo là một đặc sản địa phương tuyệt vời ở Đồng bằng sông Cửu Long.)
Mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each of the following questions.
The Thai are experienced farmers. They grow different crops.
Dựa vào nghĩa của từ “experienced” trong ngữ cảnh để chọn từ gần nghĩa nhất.
The Thai are experienced farmers. They grow different crops.
(Người Thái là những nông dân có kinh nghiệm. Họ trồng nhiều loại cây khác nhau.)
experienced (adj): có kinh nghiệm, thành thạo
A. bad (adj): tệ
B. better (adj): tốt hơn
C. worse (adj): tệ hơn
D. good (adj): giỏi, tốt
=> experienced = good
The northwest region of Viet Nam is famous for breathtaking rice terraced paddy fields.
Dựa vào nghĩa của từ “famous” để chọn từ gần nghĩa nhất.
The northwest region of Viet Nam is famous for breathtaking rice terraced paddy fields.
(Vùng Tây Bắc của Việt Nam nổi tiếng với những thửa ruộng bậc thang ngoạn mục.)
famous (adj): nổi tiếng
A. fabulous (adj): tuyệt vời
B. well-known (adj): nổi tiếng, được nhiều người biết đến
C. surprised (adj): ngạc nhiên
D. interesting (adj): thú vị
=> famous = well-known
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE meaning to the underlined part in each of the following questions.
Ethnic people often put on their traditional costumes on special occasions.
Dựa vào nghĩa của từ “traditional” trong ngữ cảnh để chọn từ có nghĩa trái ngược.
Ethnic people often put on their traditional costumes on special occasions.
(Người dân tộc thường mặc trang phục truyền thống vào những dịp đặc biệt.)
traditional (adj): truyền thống
A. good (adj): tốt
B. beautiful (adj): đẹp
C. different (adj): khác biệt
D. modern (adj): hiện đại
=> traditional >< modern
Gathering and hunting still play an important role in the economy of the Laha.
Dựa vào nghĩa của từ “important” trong ngữ cảnh để chọn từ có nghĩa trái ngược.
Gathering and hunting still play an important role in the economy of the Laha.
(Hái lượm và săn bắt vẫn đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế của người La Ha.)
important (adj): quan trọng
A. traditional (adj): truyền thống
B. insignificant (adj): không quan trọng, không đáng kể
C. major (adj): chính, quan trọng
D. inconvenient (adj): bất tiện
=> inportant >< insignificant
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the blanks.
Air pollution is a big problem in big cities. Evidence shows that air pollution may cause serious health problems for humans and animals. We (19)________ more health problems if we do not lower the air pollution levels. There are some simple actions we can take to reduce air pollution.
First, get familiar with bus or train routes in your city (20)________ start to replace your motorbike travel with a bus trip at least once a week. The frequent use of public transportation can help reduce emissions that cause air pollution. You can even walk or bike (21)________ short distances.
Second, try to use less packaging. Factories can badly (22)________ air quality when producing plastic, foil and cardboard for packaging. Whatever you are shopping for, (23)________ to choose items with as little packaging as possible. If you have no choice, go for recyclable packaging.
Another good way (24)________ air pollution is to manage your household waste. Reusing, recycling and composting can help reduce a significant (25)________ of garbage. That means that less garbage will end up in landfills which are major sources of air pollution.
Dựa vào cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + hiện tại đơn, S + will + V.
A. gets: gặp, mắc
B. getting: đang gặp, việc gặp
C. will get: sẽ gặp
D. won’t get: sẽ không gặp
Mệnh đề “if we do not lower the air pollution levels” nêu điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, nên mệnh đề chính dùng “will + V”.
Câu hoàn chỉnh: We will get more health problems if we do not lower the air pollution levels.
(Chúng ta sẽ gặp nhiều vấn đề sức khỏe hơn nếu không làm giảm mức độ ô nhiễm không khí.)
Dựa vào mối quan hệ bổ sung giữa hai hành động “get familiar with...” và “start to replace...”.
A. but: nhưng
B. for: vì
C. yet: tuy nhiên
D. and: và
=> Hai hành động được nối với nhau theo quan hệ bổ sung nên dùng “and”.
Câu hoàn chỉnh: First, get familiar with bus or train routes in your city and start to replace your motorbike travel with a bus trip at least once a week.
(Đầu tiên, hãy làm quen với các tuyến xe buýt hoặc tàu trong thành phố và bắt đầu thay thế việc đi xe máy bằng một chuyến xe buýt ít nhất một lần mỗi tuần.)
Dựa vào cách dùng giới từ “for” để chỉ mục đích hoặc phạm vi khoảng cách trong cụm “for short distances”.
A. in: trong
B. for: cho, đối với
C. with: với
D. at: tại
Cụm phù hợp: “walk or bike for short distances” – đi bộ hoặc đi xe đạp cho những quãng đường ngắn.
Câu hoàn chỉnh: You can even walk or bike for short distances.
(Bạn thậm chí có thể đi bộ hoặc đi xe đạp cho những quãng đường ngắn.)
Dựa vào nghĩa của các động từ và ngữ cảnh nói về tác động của các nhà máy đến chất lượng không khí.
A. drop (v): làm rơi, giảm
B. grow (v): phát triển
C. affect (v): ảnh hưởng
D. keep (v): giữ
Cụm “affect air quality” có nghĩa là “ảnh hưởng đến chất lượng không khí”.
Câu hoàn chỉnh: Factories can badly affect air quality when producing plastic, foil and cardboard for packaging.
(Các nhà máy có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng không khí khi sản xuất nhựa, giấy bạc và bìa các-tông để đóng gói.)
Dựa vào cấu trúc “remember to V” có nghĩa là nhớ làm việc gì.
A. miss (v): bỏ lỡ
B. remember (v): nhớ
C. forget (v): quên
D. promise (v): hứa
“Remember to choose” phù hợp với lời khuyên người đọc cần nhớ lựa chọn sản phẩm có ít bao bì.
Câu hoàn chỉnh: Whatever you are shopping for, remember to choose items with as little packaging as possible.
(Dù bạn đang mua gì, hãy nhớ chọn những sản phẩm có càng ít bao bì càng tốt.)
Dựa vào cấu trúc “a way to V” có nghĩa là một cách để làm gì.
A. to reduce: để giảm
B. reduce: giảm
C. is reduced: được giảm
D. reducing: việc giảm
Cấu trúc: “a good way + to V”.
Câu hoàn chỉnh: Another good way to reduce air pollution is to manage your household waste.
(Một cách tốt khác để giảm ô nhiễm không khí là quản lý rác thải sinh hoạt.)
Dựa vào cụm từ chỉ số lượng với danh từ không đếm được “garbage”.
A. amount: lượng
B. number: số lượng
C. total: tổng số
D. level: mức độ
“Garbage” là danh từ không đếm được nên dùng cấu trúc “an amount of + danh từ không đếm được”.
Câu hoàn chỉnh: Reusing, recycling and composting can help reduce a significant amount of garbage.
(Việc tái sử dụng, tái chế và ủ phân hữu cơ có thể giúp giảm một lượng rác đáng kể.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The countryside is becoming a more and more appealing place to live in. In recent years, people’s view of the countryside has become more positive. A new survey shows that people are more likely to move to the countryside than ever before. The countryside is an ideal location for young adults, especially young married couple with children. One of the main reasons is the lower cost of living. This makes the countryside perfect for young people who are looking for saving money and starting a family. It is also a good place to raise children. The countryside is less densely populated than the city so there are a lot of spaces for kids to play and be active. Furthermore, pollution and crime problems are not huge issues here. In a couple of years, experts believe that the countryside’s demographics will change dramatically.
What is the main idea of the passage?
Dựa vào nội dung bao quát của toàn bài để xác định ý chính.
What is the main idea of the passage?
(Ý chính của bài đọc là gì?)
Thông tin: The countryside is becoming a more and more appealing place to live in. In recent years, people’s view of the countryside has become more positive.
(Vùng nông thôn đang trở thành một nơi ngày càng hấp dẫn để sinh sống. Trong những năm gần đây, quan điểm của mọi người về vùng nông thôn đã trở nên tích cực hơn.)
=> Bài đọc sau đó đưa ra nhiều lý do khiến nông thôn trở thành nơi đáng sống như chi phí sinh hoạt thấp, môi trường tốt cho trẻ em, ít đông đúc, ít ô nhiễm và tội phạm.
A. Influence from the countryside.
(Ảnh hưởng từ vùng nông thôn.)
=> Sai. Bài không tập trung vào ảnh hưởng của nông thôn.
B. Reasons to live in the countryside.
(Những lý do để sống ở vùng nông thôn.)
=> Đúng. Đây là nội dung bao quát của toàn bài.
C. People living in the countryside.
(Những người sống ở vùng nông thôn.)
=> Sai. Bài không chủ yếu mô tả cư dân nông thôn.
D. Comparison between the countryside and the city.
(Sự so sánh giữa nông thôn và thành phố.)
=> Sai. Bài có một số chi tiết so sánh nhưng đó không phải nội dung chính.
Why does the writer mention a new survey?
Dựa vào thông tin trước và sau chi tiết về cuộc khảo sát để xác định mục đích tác giả nhắc đến nó.
Why does the writer mention a new survey?
(Tại sao tác giả đề cập đến một cuộc khảo sát mới?)
Thông tin: In recent years, people’s view of the countryside has become more positive. A new survey shows that people are more likely to move to the countryside than ever before.
(Trong những năm gần đây, quan điểm của mọi người về vùng nông thôn đã trở nên tích cực hơn. Một cuộc khảo sát mới cho thấy mọi người có xu hướng chuyển đến vùng nông thôn nhiều hơn bao giờ hết.)
=> Kết quả khảo sát được đưa ra làm bằng chứng cho nhận định rằng quan điểm của mọi người đối với vùng nông thôn đã thay đổi theo hướng tích cực hơn.
A. To prove that people’s thought on the countryside has changed.
(Để chứng minh rằng suy nghĩ của mọi người về vùng nông thôn đã thay đổi.)
=> Đúng.
B. To show that people refer the countryside to the city.
(Để cho thấy mọi người thích nông thôn hơn thành phố.)
=> Sai. Bài không khẳng định trực tiếp điều này.
C. To encourage people to move to the countryside.
(Để khuyến khích mọi người chuyển đến vùng nông thôn.)
=> Sai. Cuộc khảo sát được dùng làm bằng chứng, không phải lời kêu gọi.
D. To collect people’s view of the countryside.
(Để thu thập quan điểm của mọi người về vùng nông thôn.)
=> Sai. Đây có thể là mục đích của cuộc khảo sát, không phải mục đích của tác giả khi nhắc đến cuộc khảo sát.
Why is the countryside a good place for a young couple with children?
Dựa vào các thông tin trong bài về những lợi ích của vùng nông thôn đối với các cặp vợ chồng trẻ có con.
Why is the countryside a good place for a young couple with children?
(Tại sao vùng nông thôn là nơi phù hợp với một cặp vợ chồng trẻ có con?)
Thông tin: One of the main reasons is the lower cost of living. This makes the countryside perfect for young people who are looking for saving money and starting a family. It is also a good place to raise children. The countryside is less densely populated than the city so there are a lot of spaces for kids to play and be active.
(Một trong những lý do chính là chi phí sinh hoạt thấp hơn. Điều này khiến vùng nông thôn trở nên phù hợp với những người trẻ muốn tiết kiệm tiền và lập gia đình. Đây cũng là nơi tốt để nuôi dạy trẻ em. Nông thôn có mật độ dân số thấp hơn thành phố nên có nhiều không gian để trẻ vui chơi và vận động.)
A. Because of low cost of living.
(Vì chi phí sinh hoạt thấp.)
=> Đúng nhưng chưa đầy đủ.
B. Because of good environment for children.
(Vì có môi trường tốt cho trẻ em.)
=> Đúng nhưng chưa đầy đủ.
C. A and B are correct.
(Cả A và B đều đúng.)
=> Đúng. Cả chi phí sinh hoạt thấp và môi trường phù hợp cho trẻ em đều được bài đọc đề cập.
D. A and B are incorrect.
(Cả A và B đều sai.)
=> Sai.
According to the writer, how is the living environment in the countryside?
Dựa vào các đặc điểm của môi trường sống ở vùng nông thôn được nêu trong bài.
According to the writer, how is the living environment in the countryside?
(Theo tác giả, môi trường sống ở vùng nông thôn như thế nào?)
Thông tin: The countryside is less densely populated than the city so there are a lot of spaces for kids to play and be active. Furthermore, pollution and crime problems are not huge issues here.
(Vùng nông thôn có mật độ dân số thấp hơn thành phố nên có nhiều không gian để trẻ em vui chơi và vận động. Hơn nữa, ô nhiễm và tội phạm không phải là những vấn đề lớn ở đây.)
A. Not too crowded.
(Không quá đông đúc.)
=> Đúng. Nông thôn có mật độ dân số thấp hơn thành phố.
B. Not dangerous much.
(Không quá nguy hiểm.)
=> Đúng theo ý của bài vì tội phạm không phải là vấn đề lớn.
C. Not polluted much.
(Không bị ô nhiễm nhiều.)
=> Đúng. Ô nhiễm không phải là vấn đề lớn ở nông thôn.
D. All of the above.
(Tất cả các ý trên.)
=> Đúng. Cả A, B và C đều phù hợp với thông tin trong bài.
Which of the following is FALSE about living in the countryside?
Dựa vào thông tin trong bài đọc để xác định phát biểu SAI về cuộc sống ở vùng nông thôn.
Which of the following is FALSE about living in the countryside?
(Phát biểu nào sau đây là SAI về việc sống ở vùng nông thôn?)
Thông tin: The countryside is an ideal location for young adults, especially young married couple with children. The countryside is less densely populated than the city so there are a lot of spaces for kids to play and be active. Furthermore, pollution and crime problems are not huge issues here.
(Vùng nông thôn là nơi lý tưởng cho người trẻ, đặc biệt là các cặp vợ chồng trẻ có con. Nông thôn có mật độ dân số thấp hơn thành phố nên có nhiều không gian để trẻ vui chơi và vận động. Hơn nữa, ô nhiễm và tội phạm không phải là những vấn đề lớn ở đây.)
A. The countryside is suitable for young adults.
(Vùng nông thôn phù hợp với người trẻ.)
=> Đúng theo bài đọc.
B. More and more people choose to live in the countryside.
(Ngày càng có nhiều người lựa chọn sống ở vùng nông thôn.)
=> Đúng. Bài cho biết mọi người có xu hướng chuyển đến nông thôn nhiều hơn trước.
C. Crime problems are hot issues here.
(Các vấn đề tội phạm là những vấn đề nghiêm trọng ở đây.)
=> Sai. Bài nói ngược lại rằng “crime problems are not huge issues here”.
D. Children have spaces to play.
(Trẻ em có không gian để vui chơi.)
=> Đúng theo bài đọc.
Finish the second sentence so that it has a similar meaning to the first one, beginning with the given words or using suggestions.
I have never seen such beautiful pictures before.
They are _________________________________.
Dựa vào những từ được cung cấp và kiến thức về cấu trúc so sánh nhất để viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
Câu gốc: I have never seen such beautiful pictures before.
(Tôi chưa bao giờ nhìn thấy những bức tranh đẹp như vậy trước đây.)
Có thể chuyển cấu trúc “have never seen such + adj + N before” sang cấu trúc so sánh nhất:
S + be + the + superlative + N + S + have/has ever + V3.
Câu hoàn chỉnh: They are the most beautiful pictures I have ever seen.
(Chúng là những bức tranh đẹp nhất mà tôi từng thấy.)
Why do some ethnic people build the communal house?
What ___________________________________.
Dựa vào cấu trúc hỏi về mục đích với “Why” và “What ... for?” để viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
Câu gốc: Why do some ethnic people build the communal house?
(Tại sao một số người dân tộc xây dựng nhà cộng đồng?)
Cấu trúc: Why + do/does + S + V...? = What + do/does + S + V + ... + for?
Câu hoàn chỉnh: What do some ethnic people build the communal house for?
(Một số người dân tộc xây dựng nhà cộng đồng để làm gì?)
Playing beach games is very interesting
It is ____________________________________.
Dựa vào cấu trúc chuyển từ V-ing làm chủ ngữ sang “It is + adjective + to V”.
Câu gốc: Playing beach games is very interesting.
(Chơi các trò chơi trên bãi biển rất thú vị.)
Cấu trúc: V-ing + be + adj → It + be + adj + to V.
Câu hoàn chỉnh: It is very interesting to play beach games.
(Chơi các trò chơi trên bãi biển rất thú vị.)
I get a lot of pleasure from reading cookery books.
I enjoy _________________________________.
Dựa vào cấu trúc “enjoy + V-ing” để diễn tả sự yêu thích làm một việc gì đó.
Câu gốc: I get a lot of pleasure from reading cookery books.
(Tôi cảm thấy rất thích thú khi đọc sách nấu ăn.)
“Get pleasure from + V-ing” có thể chuyển thành “enjoy + V-ing”.
Câu hoàn chỉnh: I enjoy reading cookery books.
(Tôi thích đọc sách nấu ăn.)
Write new sentences as similar as possible in meaning to the original sentences, using the given words in brackets. Do not change the given words in any ways.
The worker is clever. He can make fine things from wood. (ENOUGH)
__________________________________________________
Dựa vào từ gợi ý “ENOUGH” và cấu trúc “adjective + enough + to V”.
Câu gốc: The worker is clever. He can make fine things from wood.
(Người công nhân rất khéo léo. Anh ấy có thể làm ra những đồ vật tinh xảo từ gỗ.)
Cấu trúc: S + be + adj + enough + to V.
Câu hoàn chỉnh: The worker is clever enough to make fine things from wood.
(Người công nhân đủ khéo léo để làm ra những đồ vật tinh xảo từ gỗ.)
My father’s explanation about the subject was clearer than my brother’s. (CLEARLY)
__________________________________________________
Dựa vào từ gợi ý để chuyển tính từ “clear” sang trạng từ “clearly” và dùng cấu trúc so sánh hơn với trạng từ.
Câu gốc: My father’s explanation about the subject was clearer than my brother’s.
(Lời giải thích của bố tôi về chủ đề này rõ ràng hơn lời giải thích của anh/em trai tôi.)
“Explanation was clearer” có thể chuyển thành “explained ... more clearly”.
Câu hoàn chỉnh: My father explained the subject more clearly than my brother did.
(Bố tôi giải thích chủ đề này rõ ràng hơn anh/em trai tôi.)
I lived on the farm with my grandma ten years ago. (USED)
__________________________________________________
Dựa vào từ gợi ý “USED” và cấu trúc “used to + V” để diễn tả một trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Câu gốc: I lived on the farm with my grandma ten years ago.
(Tôi đã sống ở trang trại với bà của mình mười năm trước.)
Cấu trúc: S + used to + V.
Câu hoàn chỉnh: I used to live on the farm with my grandma.
(Tôi từng sống ở trang trại với bà của mình.)
He uses all of his free time to collect stamps. (SPENDS)
__________________________________________________
Dựa vào từ gợi ý “SPENDS” và cấu trúc “spend + time + V-ing”.
Câu gốc: He uses all of his free time to collect stamps.
(Anh ấy sử dụng toàn bộ thời gian rảnh để sưu tầm tem.)
Cấu trúc: S + spend(s) + time + V-ing.
Câu hoàn chỉnh: He spends all of his free time collecting stamps.
(Anh ấy dành toàn bộ thời gian rảnh để sưu tầm tem.)





