Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 8 - Đề số 4
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
A. schools /skuːlz/
B. shops /ʃɒps/
C. pets /pets/
D. carts /kɑːts/
Phần gạch chân phương án A được phát âm là /z/, các phương án còn lại là /s/
- Đọc các phương án, chú ý đến những âm được gạch chân.
- So sánh, chọn ra từ có phần được gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại.
A. pens /penz/
B. closets /ˈklɒzɪts/
C. sweets /swiːts/
D. lamps /læmps/
Mark the letter A, B, c, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the rest in the position of the main stress in each of the following questions.
- Đọc các phương án, chú ý đến vị trí đặt trọng âm của từng từ.
- So sánh, chọn ra từ có vị trí đặt trọng âm khác so với những từ còn lại.
A. adore /əˈdɔː(r)/
B. detest /dɪˈtest/
C. fancy /ˈfænsi/
D. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết 1, còn lại là âm tiết 2
- Đọc các phương án, chú ý đến vị trí đặt trọng âm của từng từ.
- So sánh, chọn ra từ có vị trí đặt trọng âm khác so với những từ còn lại.
A. badminton /ˈbædmɪntən/
B. cinema /ˈsɪnəmə/
C. magazine /ˌmæɡəˈziːn/
D. generous /ˈdʒenərəs/
Phương án C có trọng âm rơi vào âm tiết 3, còn lại là âm tiết 1
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Peter enjoys __________ origami with his friends at recess.
Dựa vào cấu trúc “enjoy + V-ing” để diễn tả thích làm việc gì.
A. making: làm, tạo
B. make: làm, tạo
C. to make: để làm
D. makes: làm
Câu hoàn chỉnh: Peter enjoys making origami with his friends at recess.
(Peter thích gấp giấy origami cùng bạn bè vào giờ ra chơi.)
My grandparents love __________ very much. There are a lot of beautiful flowers and fresh vegetables in their garden.
Dựa vào cụm “do gardening” có nghĩa là làm vườn và cấu trúc “love + V-ing”.
A. doing garden: sai cụm từ
B. doing gardening: làm vườn
C. do gardening: làm vườn
D. to do garden: sai cụm từ
Câu hoàn chỉnh: My grandparents love doing gardening very much. There are a lot of beautiful flowers and fresh vegetables in their garden.
(Ông bà tôi rất thích làm vườn. Có rất nhiều hoa đẹp và rau tươi trong khu vườn của họ.)
Do you fancy __________ around the West Lake with me this Sunday morning?
Dựa vào cấu trúc “fancy + V-ing” và nghĩa phù hợp với “around the West Lake”.
A. going: đi
B. having: có
C. staying: ở lại
D. moving: di chuyển
Câu hoàn chỉnh: Do you fancy going around the West Lake with me this Sunday morning?
(Bạn có muốn đi quanh Hồ Tây với tôi vào sáng Chủ nhật này không?)
I don’t like __________ up early in the winter days. I love in bed late.
Dựa vào cấu trúc “like/love + V-ing” để nói về sở thích.
A. getting / stay: thức dậy / ở lại
B. get / stay: thức dậy / ở lại
C. getting / staying: thức dậy / ở lại
D. get / staying: thức dậy / ở lại
Câu hoàn chỉnh: I don’t like getting up early in the winter days. I love staying in bed late.
(Tôi không thích thức dậy sớm vào những ngày mùa đông. Tôi thích nằm trên giường đến muộn.)
Mai’s dad likes __________ spring rolls when her family has parties.
Dựa vào nghĩa của các động từ và cụm từ phù hợp với “spring rolls”.
A. doing: làm
B. playing: chơi
C. cooking: nấu, chế biến
D. trying: thử
Câu hoàn chỉnh: Mai’s dad likes cooking spring rolls when her family has parties.
(Bố của Mai thích làm nem rán khi gia đình cô ấy có tiệc.)
I __________ my friends in Sapa this time last year. The weather was really cold.
Dựa vào dấu hiệu “this time last year” để dùng thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing.
Câu hoàn chỉnh: I was visiting my friends in Sapa this time last year. The weather was really cold.
(Vào thời điểm này năm ngoái, tôi đang đến thăm những người bạn của mình ở Sa Pa. Thời tiết lúc đó thực sự rất lạnh.)
We __________ football together every Sunday, but now we don't anymore.
Dựa vào cấu trúc “used to + V nguyên mẫu” để diễn tả thói quen trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Đáp án A. used to play là câu trả lời đúng cấu trúc nhất.
Câu hoàn chỉnh: We used to play football together every Sunday, but now we don't anymore.
(Chúng tôi từng chơi bóng đá cùng nhau vào mỗi Chủ nhật, nhưng bây giờ không còn như vậy nữa.)
Jean really loves wearing silk, especially __________ silk.
Dựa vào nghĩa của các tính từ để chọn từ phù hợp bổ nghĩa cho “silk”.
A. obvious (adj): rõ ràng
B. apparent (adj): rõ ràng, dễ nhận thấy
C. patterned (adj): có hoa văn
D. absolute (adj): tuyệt đối
Câu hoàn chỉnh: Jean really loves wearing silk, especially patterned silk.
(Jean thực sự thích mặc đồ lụa, đặc biệt là lụa có hoa văn.)
__________ has changed the way people communicate and consume information.
Dựa vào nghĩa của câu để chọn danh từ phù hợp với việc làm thay đổi cách con người giao tiếp và tiếp nhận thông tin.
A. Social media (n): mạng xã hội
B. Life (n): cuộc sống
C. TV (n): truyền hình
D. Craze (n): cơn sốt, trào lưu
Câu hoàn chỉnh: Social media has changed the way people communicate and consume information.
(Mạng xã hội đã thay đổi cách con người giao tiếp và tiếp nhận thông tin.)
When Simson__________ home, everyone was singing and dancing happily.
Dựa vào cấu trúc “When + quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn” để diễn tả một hành động xảy ra xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
A. comes: đến
=> Sai. Đây là hiện tại đơn.
B. coming: đang đến
=> Sai. Không thể đứng làm động từ chính sau chủ ngữ trong cấu trúc này.
C. come: đến
=> Sai. Dạng nguyên thể không phù hợp.
D. came: đã đến
=> Đúng. “Came” là quá khứ đơn, phù hợp với hành động xảy ra trong khi “everyone was singing and dancing”.
Câu hoàn chỉnh: When Simson came home, everyone was singing and dancing happily.
(Khi Simson về nhà, mọi người đang vui vẻ hát và nhảy múa.)
Fill in the blanks with the words from the box.
Spring is a time when there are many festivals in our country. Among them, Hoa Ban Festival is (15) (15)________ most beautiful and interesting, and it takes place in Lai Chau. It is typical of the custom life of the Thai people. In the second lunar (16) (16)________ of the year, when it gets warmer and hoa ban – a kind of beautiful flower in the northwest mountainous area-blossoms, Hoa Ban Festival is celebrated. This (17) (17)________ a great time for everyone, especially for boys and girls. The boy picks the most beautiful flower and gives it to (18) (18)________ girlfriend. This is not only a time for love but also for the Thai people to pray for good crops, (19) (19)________ happiness, and express their special thanks to the Gods and ancestors. The festival is always full of songs and prayers.
Dựa vào cấu trúc so sánh nhất “one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều”.
A. the: mạo từ xác định
=> Đúng. Cấu trúc: “one of the most beautiful and interesting...”.
B. than: hơn
=> Sai. Dùng trong cấu trúc so sánh hơn.
C. then: sau đó
=> Sai về nghĩa và cấu trúc.
D. theme: chủ đề
=> Sai. Không phù hợp về từ loại và nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: Among them, Hoa Ban Festival is the most beautiful and interesting, and it takes place in Lai Chau.
(Trong số đó, Lễ hội Hoa Ban là một trong những lễ hội đẹp và thú vị nhất, và lễ hội này diễn ra ở Lai Châu.)
Dựa vào cụm thời gian “the second lunar month of the year”.
A. day (n): ngày
B. week (n): tuần
C. month (n): tháng
D. year (n): năm
Câu hoàn chỉnh: In the second lunar month of the year, when it gets warmer and hoa ban – a kind of beautiful flower in the northwest mountainous area – blossoms, Hoa Ban Festival is celebrated.
(Vào tháng Hai âm lịch trong năm, khi thời tiết trở nên ấm hơn và hoa ban – một loài hoa đẹp ở vùng núi Tây Bắc – nở, Lễ hội Hoa Ban được tổ chức.)
Dựa vào chủ ngữ số ít “This” và ngữ cảnh hiện tại để chọn động từ “to be” phù hợp.
Động từ phù hợp nhất với chủ ngữ “This” ở thì hiện tại đơn là “is”.
Câu hoàn chỉnh: This is a great time for everyone, especially for boys and girls.
(Đây là khoảng thời gian tuyệt vời đối với mọi người, đặc biệt là các chàng trai và cô gái.)
Dựa vào chủ ngữ “The boy” để chọn tính từ sở hữu phù hợp.
A. her: của cô ấy
B. my: của tôi
C. our: của chúng tôi
D. his: của anh ấy
Câu hoàn chỉnh: The boy picks the most beautiful flower and gives it to his girlfriend.
(Chàng trai hái bông hoa đẹp nhất và tặng nó cho bạn gái của mình.)
Dựa vào cấu trúc “pray for + noun” có nghĩa là cầu mong điều gì.
A. for: cho, vì
=> Đúng. “Pray for good crops, happiness” = cầu mong mùa màng tốt tươi và hạnh phúc.
B. with: với
=> Sai. Không dùng trong cấu trúc này.
C. to: đến, tới
=> Sai. Không phù hợp sau “pray” trong ngữ cảnh này.
D. about: về
=> Sai. Không phù hợp về nghĩa.
Câu hoàn chỉnh: This is not only a time for love but also for the Thai people to pray for good crops, happiness, and express their special thanks to the Gods and ancestors.
(Đây không chỉ là thời gian dành cho tình yêu mà còn là dịp để người Thái cầu mong mùa màng tốt tươi, hạnh phúc và bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt đối với các vị thần và tổ tiên.)
Read the passage and then decide whether the sentences are True or False.
A hobby is a regular activity that is done for enjoyment, typically during one’s leisure time. Hobbies can include collecting themed items and objects, engaging in creative and artistic pursuits, playing sports, or pursuing other amusements. B continually participating in a particular hobby, one can acquire substantial skill and knowledge in that area. Hobby is something that a person develops from childhood, more specifically during primary school, to late life. We can never predict when we develop interests in new things and have a likeness towards it.
In this busy daily schedule, we all get so busy in our life routine that sometime we forget to give out time for our hobbies. Indulging in a hobby is actually good for a sound health. We all need a time of leisure for ourselves and that particular time is when we like to do something that gives us immense happiness.
(Source: Adapted from Tip Top Lifestyle)
A hobby is often done in one's free time.
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài đọc để xác định nhận định đúng hay sai.
A hobby is often done in one's free time.
(Một sở thích thường được thực hiện vào thời gian rảnh của một người.)
Thông tin: A hobby is a regular activity that is done for enjoyment, typically during one’s leisure time.
(Sở thích là một hoạt động thường xuyên được thực hiện để giải trí, thường là trong thời gian rảnh.)
=> “free time” tương đương với “leisure time”, nên nhận định phù hợp với thông tin trong bài.
People can gain skills and knowledge through taking up a hobby.
Dựa vào thông tin trong bài đọc về lợi ích của việc thường xuyên tham gia một sở thích.
People can gain skills and knowledge through taking up a hobby.
(Mọi người có thể có được kỹ năng và kiến thức thông qua việc theo đuổi một sở thích.)
Thông tin: By continually participating in a particular hobby, one can acquire substantial skill and knowledge in that area.
(Bằng cách thường xuyên tham gia một sở thích cụ thể, một người có thể tích lũy được nhiều kỹ năng và kiến thức trong lĩnh vực đó.)
=> “gain skills and knowledge” tương đương với “acquire substantial skill and knowledge”, nên nhận định đúng.
A hobby is mostly developed from the age of two to three.
Đối chiếu thời điểm hình thành sở thích trong câu hỏi với thông tin được nêu trong bài đọc.
A hobby is mostly developed from the age of two to three.
(Sở thích chủ yếu được hình thành từ khoảng hai đến ba tuổi.)
Thông tin: Hobby is something that a person develops from childhood, more specifically during primary school, to late life.
(Sở thích là điều một người có thể phát triển từ thời thơ ấu, cụ thể hơn là từ thời tiểu học, cho đến giai đoạn cuối đời.)
=> Bài đọc nói sở thích có thể phát triển từ thời tiểu học đến tận giai đoạn sau này của cuộc đời, không nói sở thích chủ yếu được hình thành ở độ tuổi hai đến ba.
It's difficult to predict one's new hobby development.
Dựa vào thông tin trong bài đọc về khả năng dự đoán thời điểm con người hình thành những sở thích mới.
It's difficult to predict one's new hobby development.
(Rất khó dự đoán khi nào một người sẽ hình thành sở thích mới.)
Thông tin: We can never predict when we develop interests in new things and have a likeness towards it.
(Chúng ta không bao giờ có thể dự đoán khi nào mình sẽ bắt đầu quan tâm và yêu thích những điều mới.)
=> “can never predict” cho thấy việc dự đoán thời điểm hình thành sở thích mới là rất khó hoặc không thể dự đoán trước. Vì vậy, nhận định phù hợp với bài đọc.
Involving in a hobby negatively affects one's health.
Đối chiếu tác động của việc theo đuổi sở thích đối với sức khỏe trong câu hỏi với thông tin trong bài.
Involving in a hobby negatively affects one's health.
(Tham gia một sở thích ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của một người.)
Thông tin: Indulging in a hobby is actually good for a sound health.
(Việc dành thời gian cho một sở thích thực sự tốt cho sức khỏe.)
=> Câu hỏi cho rằng sở thích gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, trong khi bài đọc khẳng định sở thích có lợi cho sức khỏe. Hai ý trái ngược nhau.
Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
What does this sign indicate?
- Quan sát biểu tượng và nhận diện các yếu tố: hình người đang vứt rác + vòng tròn đỏ và gạch chéo.
- Theo quy ước biển báo, vòng tròn đỏ có gạch chéo thể hiện cấm hành vi được minh họa bên trong Suy luận ý nghĩa: hình người đang thả rác xuống đất ⇒ biển báo có nghĩa là cấm xả rác bừa bãi.
Đáp án đúng: B. You cannot litter anywhere, put it in the trash.
→ Biển báo này yêu cầu mọi người không được xả rác bừa bãi, thay vào đó phải bỏ rác đúng nơi quy định (thùng rác).
Phân tích đáp án sai:
A. You are allowed to litter anywhere → Sai vì từ "allowed" (được phép) trái ngược hoàn toàn với ký hiệu cấm.
C. You can only throw trash in the trash → Nghe hợp lý nhưng không thể hiện rõ ý “cấm xả rác” ở mọi nơi khác; nó thiên về quy định nơi được phép hơn là cấm.
D. If you can't put trash in the bin, leave it where you want → Hoàn toàn trái ngược với thông điệp của biển báo, khuyến khích xả rác..
What does this sign indicate?
Đọc kỹ nội dung biển: "Buy two pizzas at the same time, and we’ll give you a third one for free!
This offer is Mon—Fri only."
Xác định điều kiện khuyến mãi: mua 2 pizza cùng lúc → tặng 1 pizza miễn phí.
Lưu ý thời gian áp dụng: chỉ từ Thứ Hai đến Thứ Sáu. Loại bỏ đáp án không đúng dựa trên thông tin này.
Đáp án đúng: D. You get a free pizza if you buy two pizzas at the same time.
→ Thông điệp chính xác và bám sát nội dung khuyến mãi.
Phân tích đáp án sai:
A. Pedro's Pizza Bar isn't open at weekends
→ Sai, biển không hề nói quán đóng cửa cuối tuần, chỉ nói khuyến mãi không áp dụng cuối tuần.
B. The third time you visit, you get a free pizza
→ Sai vì khuyến mãi không phụ thuộc số lần đến quán mà phụ thuộc số pizza mua trong một lần.
C. Three pizzas cost the same as two
→ Dù đúng về giá trị, nhưng cách diễn đạt này không phản ánh chính xác hình thức "mua 2 tặng 1" như biển nêu.
What does this sign indicate?

Đọc nội dung biển: "DO NOT WRITE ON THE WALLS!"
Nhận diện ký hiệu: hình bàn tay cầm bút bên trong vòng tròn đỏ có gạch chéo → biểu tượng “cấm”.
Diễn giải ý nghĩa: Cấm viết hoặc vẽ lên tường.
Loại bỏ đáp án không phù hợp.
Đáp án đúng: C. You cannot write or draw on the walls here.
→ Hoàn toàn khớp với cả dòng chữ và hình minh họa. Phân tích đáp án sai:
A. You are allowed to write on the wall
→ Sai, trái ngược với “DO NOT WRITE”.
B. You can only write on certain parts of the wall
→ Sai, biển báo không đề cập vùng được phép viết.
D. Do not write or draw if you are not an artist
→ Sai, quy định không liên quan đến việc là nghệ sĩ hay không
Complete the second sentence so that it has similar meaning to the first sentence:
Vinh really loves to hang out with friends.
Vinh really enjoys ________________________________.
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: Vinh really loves to hang out with friends.
(Vinh rất thích đi chơi cùng bạn bè.)
Cấu trúc với “enjoy” dùng để nói về sở thích: S + enjoy(s) + V-ing.
Câu hoàn chỉnh: Vinh really enjoys hanging out with friends.
(Vinh rất thích đi chơi cùng bạn bè.)
Playing beach games is very interesting.
It is very_______________________________________.
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: Playing beach games is very interesting.
(Chơi các trò chơi trên bãi biển rất thú vị.)
Có thể chuyển cấu trúc “V-ing + be + adj” sang “It + be + adj + to V”.
Câu hoàn chỉnh: It is very interesting to play beach games.
(Chơi các trò chơi trên bãi biển rất thú vị.)
It is not a good idea to spend too much time on computer games.
It's better to avoid ________________________________.
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: It is not a good idea to spend too much time on computer games.
(Dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử không phải là một ý hay.)
Cấu trúc: It is better to avoid + V-ing.
Câu hoàn chỉnh: It's better to avoid spending too much time on computer games.
(Tốt hơn là nên tránh dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử.)





