Đề thi thử tốt nghiệp THPT - Đề số 6
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following passage about technology and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Technology can exert its power on almost every aspect of our lives, and personal relationships are no exception. We are now becoming more attached to technological devices and less connected to the people around us or even our loved ones, (1) _________.
We work longer hours on computers, meet fewer friends, text more often, and watch more videos than have a true conversation with friends or family members. Relationships at home and at work (2) _______. Social media links us all together, but we mistake them for a perfect replacement for relationships. It is time we realised that the power of connections is built from our own efforts. Choosing to stay technologically connected, (3) _________, listening, understanding, and sharing feelings. (4) _________.
It is not difficult to balance between connections through technology and those through real interactions. (5) _________. We should spend more time visiting our parents and siblings, besides keeping in touch with them on social media. We should learn to cherish the moments we spend with them. It is never too late to strengthen the bonds with school friends and teachers.
Nhận thấy trước dấu phẩy là một mệnh đề hoàn chỉnh => sau dấu phẩy cần một mệnh đề quan hệ không xác định, bắt đầu bằng một đại từ quan hệ.
We are now becoming more attached to technological devices and less connected to the people around us or even our loved ones, _________.
(Chúng ta ngày càng gắn bó với thiết bị công nghệ hơn và ít kết nối với những người xung quanh hay người thân, _________.)
A. of which presence with our oversight in preference to online connections => sai ngữ pháp vì bắt đầu bằng “of which”
B. influence our lives due to a lack of online connections => sai ngữ pháp vì thiếu chủ ngữ
C. whose presence we sometimes overlook in favor of online connections => hợp lý nhất
(những người mà sự hiện diện của họ đôi khi bị chúng ta bỏ quên vì các kết nối trực tuyến)
D. are distant from us and require digital connections => sai ngữ pháp vì thiếu ngủ ngữ
Câu hoàn chỉnh: We are now becoming more attached to technological devices and less connected to the people around us or even our loved ones, whose presence we sometimes overlook in favor of online connections.
(Chúng ta ngày càng gắn bó với thiết bị công nghệ hơn và ít kết nối với những người xung quanh hay người thân, những người mà sự hiện diện của họ đôi khi bị chúng ta bỏ quên vì các kết nối trực tuyến.)
- Nhận thấy mệnh đề đã có chủ ngữ số nhiều “Relationships”.
- Câu có thể được chia ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại hoàn thành để mô tả xu hướng đang xảy ra do tác động của công nghệ.
A. are weakening technology by replacing real conversations
(đang dần làm suy yếu công vệ bằng việc thay thế những cuộc trò chuyện thực sự)
=> không hợp lý về nghĩa
B. gradually weaken technology when replacing real conversations => chia động từ “weaken” sai thì
C. have gradually weakened technology replaced real conversations => thiếu giới từ phù hợp nối 2 mệnh đề
D. are gradually weakened when technology replaces real conversations
(đang dần bị làm suy yếu đi khi công nghệ thay thế những cuộc trò chuyện thực sự)
=> đúng ngữ pháp và hợp lý nhất về nghĩa
Câu hoàn chỉnh: Relationships at home and at work are gradually weakened when technology replaces real conversations.
(Các mối quan hệ trong gia đình và nơi làm việc đang dần suy yếu khi công nghệ thay thế những cuộc trò chuyện thực sự.)
Phân tích thành phần câu trước chỗ trống là mệnh đề rút gọn dạng chủ động “choosing” => chỗ trống phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) bắt đầu bằng chủ ngữ chỉ người.
A. we have to spend a considerable amount of time doing activities together => đúng ngữ pháp
(chúng ta phải dành một lượng thời gian đáng kể để cùng nhau tham gia các hoạt động)
B. a considerable amount of time doing activities together has to be spent => chủ ngữ không phù hợp để rút gọn
(cần phải dành một lượng thời gian đáng kể để cùng nhau tham gia các hoạt động)
C. doing activities together is very essential for us => chủ ngữ không phù hợp để rút gọn
(việc cùng nhau tham gia các hoạt động rất cần thiết đối với chúng ta)
D. spending a considerable amount of time doing activities together => sai ngữ pháp vì không có động từ
(dành thời nhiều thời gian cùng nhau tham gia các hoạt động)
Câu hoàn chỉnh: Choosing to stay technologically connected, we have to spend a considerable amount of time doing activities together, listening, understanding, and sharing feelings.
(Việc lựa chọn kết nối bằng công nghệ, chúng ta phải dành một lượng thời gian đáng kể để cùng nhau tham gia các hoạt động, lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc.)
Nhận thấy câu trước đó đã liệt kê các hành động tích cực => cần một câu văn hoàn chỉnh để tổng kết hệ quả tích cực.
Dụa vào nghĩa của các phương án:
A. This helps strengthen our mind and body, keeping us away from isolation and loneliness.
(Điều này giúp tăng cường tinh thần và thể chất của chúng ta, khiến chúng ta tránh xa sự cô lập và cô đơn.)
=> hợp lý nhất về nghĩa
B. We strengthen our mind and body so that they keep us away from isolation and loneliness.
(Chúng ta tăng cường tinh thần và thể chất để chúng giúp chúng ta tránh xa sự cô lập và cô đơn.)
=> không hợp lý về nghĩa
C. Strengthening our mind and body, isolation and loneliness keep us from feeling connected.
(Việc tăng cường tinh thần và thể chất, sự cô lập và cô đơn lại khiến chúng ta không cảm thấy được kết nối.)
=> không hợp lý về nghĩa
D. Without strengthening our mind and body, we can not keep away from isolation and loneliness.
(Nếu không tăng cường tinh thần và thể chất, chúng ta không thể tránh xa sự cô lập và cô đơn.)
=> không hợp lý về nghĩa
Câu hoàn chỉnh: Choosing to stay technologically connected, spending a considerable amount of time doing activities together, listening, understanding, and sharing feelings. This helps strengthen our mind and body, keeping us away from isolation and loneliness.
(Việc lựa chọn kết nối bằng công nghệ, dành nhiều thời gian cùng nhau tham gia các hoạt động, lắng nghe, thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc. Điều này giúp củng cố tinh thần và thể chất, giữ chúng ta tránh xa sự cô lập và cô đơn.)
It is not difficult to balance between connections through technology and those through real interactions. _________.
(Không khó để giữ cân bằng giữa việc tương tác qua công nghệ và những tương tác thực tế. _________.)
=> Câu phía sau câu này cần là một câu chỉ ra giải pháp cụ thể.
A. People in our family can nurture the relationships.
(Những người trong gia đình chúng ta có thể nuôi dưỡng các mối quan hệ.)
=> không hợp lý vì “our family” không phải chủ thể chính trong bài đọc
B. Our family can start nurturing the relationships.
(Gia đình chúng ta có thể bắt đầu nuôi dưỡng các mối quan hệ.)
=> không hợp lý vì “our family” không phải chủ thể chính trong bài đọc
C. Improved the bonds, we can start nurturing the relationships within our family.
(Cải thiện sự gắn kết, chúng ta có thể bắt đầu nuôi dưỡng các mối quan hệ trong gia đình.)
=> sai ngữ pháp chỗ “Improved the bonds”
D. We can start by nurturing the relationships within our family.
(Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc nuôi dưỡng các mối quan hệ trong gia đình.)
=> hợp lí nhất
Câu hoàn chỉnh: It is not difficult to balance between connections through technology and those through real interactions. _________.
(Không khó để giữ cân bằng giữa việc tương tác qua công nghệ và những tương tác thực tế. Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc nuôi dưỡng các mối quan hệ trong gia đình.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Emily: Absolutely! It'll be so much fun. Let’s grab some snacks before we go!
b. Emily: Hey, Jake! Are you going to the concert this weekend?
c. Jake: Yes, I am! I can't wait to see my favorite band perform. Do you want to come with me?
- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau.
- Dịch nghĩa các lượt lời của “Emily” để xác định câu mở đầu hội thoại.
a. Emily: Absolutely! It'll be so much fun. Let’s grab some snacks before we go!
(Chắc chắn rồi! Sẽ rất vui lắm. Chúng ta mua ít đồ ăn vặt trước khi đi nhé!)
b. Emily: Hey, Jake! Are you going to the concert this weekend?
(Này Jake! Cuối tuần này bạn có đi xem buổi hòa nhạc không?)
c. Jake: Yes, I am! I can't wait to see my favorite band perform. Do you want to come with me?
(Có chứ! Mình nóng lòng muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn. Bạn có muốn đi cùng mình không?)
Thứ tự đúng: b - c - a
b. Emily: Hey, Jake! Are you going to the concert this weekend?
(Này Jake! Cuối tuần này bạn có đi xem buổi hòa nhạc không?)
c. Jake: Yes, I am! I can't wait to see my favorite band perform. Do you want to come with me?
(Có chứ! Mình nóng lòng muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn. Bạn có muốn đi cùng mình không?)
a. Emily: Absolutely! It'll be so much fun. Let’s grab some snacks before we go!
(Chắc chắn rồi! Sẽ rất vui lắm. Chúng ta mua ít đồ ăn vặt trước khi đi nhé!)
a. Store Assistant: Yes, we have a section for organic items. What are you looking for
specifically?
b. Customer: Hi, do you have organic food and products without chemicals?
c. Customer: Great, thanks for your help!
d. Customer: I need organic vegetables and preservative – free snacks.
e. Store Assistant: Sure, the organic produce is over here, and the snacks are in the next aisle.
- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: phải xen kẽ lượt lời giữa 2 nhân vật
- Các câu chào hỏi thường là câu mở đầu hội thoại: “Hi” (xin lỗi/ làm ơn) => loại A, B
a. Store Assistant: Yes, we have a section for organic items. What are you looking for specifically?
(Nhân viên cửa hàng: Vâng, cửa hàng có khu vực dành cho các sản phẩm hữu cơ. Bạn đang tìm cụ thể mặt hàng gì ạ?)
b. Customer: Hi, do you have organic food and products without chemicals?
(Khách hàng: Chào bạn, cửa hàng có thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm không chứa hóa chất không?)
c. Customer: Great, thanks for your help!
(Khách hàng: Tuyệt quá, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!)
d. Customer: I need organic vegetables and preservative-free snacks.
(Khách hàng: Tôi cần rau hữu cơ và các loại đồ ăn vặt không có chất bảo quản.)
e. Store Assistant: Sure, the organic produce is over here, and the snacks are in the next aisle.
(Nhân viên cửa hàng: Được ạ, khu rau hữu cơ ở bên này, còn đồ ăn vặt thì ở dãy kế bên.
Thứ tự đúng: b - a - d - e - c
b. Customer: Hi, do you have organic food and products without chemicals?
(Khách hàng: Chào bạn, cửa hàng có thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm không chứa hóa chất không?)
a. Store Assistant: Yes, we have a section for organic items. What are you looking for specifically?
(Nhân viên cửa hàng: Vâng, cửa hàng có khu vực dành cho các sản phẩm hữu cơ. Bạn đang tìm cụ thể mặt hàng gì ạ?)
d. Customer: I need organic vegetables and preservative-free snacks.
(Khách hàng: Tôi cần rau hữu cơ và các loại đồ ăn vặt không có chất bảo quản.)
e. Store Assistant: Sure, the organic produce is over here, and the snacks are in the next aisle.
(Nhân viên cửa hàng: Được ạ, khu rau hữu cơ ở bên này, còn đồ ăn vặt thì ở dãy kế bên.)
c. Customer: Great, thanks for your help!
(Khách hàng: Tuyệt quá, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!)
a. Online news provides many benefits for adults, making it an important part of their daily
lives.
b. It allows them to stay updated on current events quickly, as they can access the latest information
anytime on their phones or computers.
c. Another advantage is that adults can easily choose articles on topics that interest them, such as health,
business, or sports, without having to search through a whole newspaper.
d. This convenience and variety make online news a popular and efficient way for adults to learn and stay
connected to the world.
e. Unlike printed newspapers, online news is often free or much cheaper, which helps adults save money
while staying informed.
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Online news provides many benefits for adults, making it an important part of their daily lives.
(Tin tức trực tuyến mang lại nhiều lợi ích cho người trưởng thành, khiến nó trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của họ.)
b. It allows them to stay updated on current events quickly, as they can access the latest information anytime on their phones or computers.
(Nó giúp họ nhanh chóng cập nhật các sự kiện thời sự, vì họ có thể truy cập thông tin mới nhất bất cứ lúc nào trên điện thoại hoặc máy tính.)
c. Another advantage is that adults can easily choose articles on topics that interest them, such as health, business, or sports, without having to search through a whole newspaper.
(Một ưu điểm khác là người trưởng thành có thể dễ dàng chọn các bài viết về những chủ đề mà họ quan tâm, như sức khỏe, kinh doanh hoặc thể thao, mà không cần phải tìm kiếm trong cả một tờ báo.)
d. This convenience and variety make online news a popular and efficient way for adults to learn and stay connected to the world.
(Sự tiện lợi và đa dạng này khiến tin tức trực tuyến trở thành một cách phổ biến và hiệu quả để người trưởng thành tiếp thu thông tin và kết nối với thế giới.)
e. Unlike printed newspapers, online news is often free or much cheaper, which helps adults save money while staying informed.
(Không giống như báo in, tin tức trực tuyến thường miễn phí hoặc rẻ hơn rất nhiều, giúp người trưởng thành tiết kiệm chi phí mà vẫn cập nhật được thông tin.)
Thứ tự đúng: a - b - e - c - d
[a] Online news provides many benefits for adults, making it an important part of their daily lives. [b] It allows them to stay updated on current events quickly, as they can access the latest information anytime on their phones or computers. [e] Unlike printed newspapers, online news is often free or much cheaper, which helps adults save money while staying informed. [c] Another advantage is that adults can easily choose articles on topics that interest them, such as health, business, or sports, without having to search through a whole newspaper. [d] This convenience and variety make online news a popular and efficient way for adults to learn and stay connected to the world.
Tạm dịch:
[a] Tin tức trực tuyến mang lại nhiều lợi ích cho người trưởng thành, khiến nó trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hằng ngày của họ. [b] Nó giúp họ nhanh chóng cập nhật các sự kiện thời sự vì có thể truy cập thông tin mới nhất bất cứ lúc nào trên điện thoại hoặc máy tính. [e] Không giống như báo in, tin tức trực tuyến thường miễn phí hoặc rẻ hơn rất nhiều, giúp người trưởng thành tiết kiệm chi phí mà vẫn cập nhật được thông tin. [c] Một ưu điểm khác là người trưởng thành có thể dễ dàng lựa chọn các bài viết về những chủ đề mà họ quan tâm như sức khỏe, kinh doanh hoặc thể thao mà không cần phải tìm kiếm trong toàn bộ tờ báo. [d] Chính sự tiện lợi và đa dạng này đã khiến tin tức trực tuyến trở thành một cách phổ biến và hiệu quả để người trưởng thành tiếp thu thông tin và kết nối với thế giới.
Dear Jane,
a. Did you achieve the score you were aiming for?
b. I hope this letter finds you well. I wanted to check in with you regarding your recent IELTS exam.
c. No matter what the outcome, I'm proud of you for taking on this challenge. Looking forward to hearing
from you soon!
d. How did it go?
e. I know you worked really hard to prepare for it, and I'm eager to hear all about your results.
Best wishes,
Alex
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
Dear Jane,
(Jane thân mến,)
a. Did you achieve the score you were aiming for?
(Bạn có đạt được số điểm mà bạn đã đặt mục tiêu không?)
b. I hope this letter finds you well. I wanted to check in with you regarding your recent IELTS exam.
(Mong rằng bức thư này đến với bạn trong tình trạng sức khỏe tốt. Mình muốn hỏi thăm bạn về kỳ thi IELTS gần đây của bạn.)
c. No matter what the outcome, I'm proud of you for taking on this challenge. Looking forward to hearing from you soon!
(Dù kết quả thế nào, mình vẫn rất tự hào về bạn vì đã dám đón nhận thử thách này. Mong sớm nhận được tin từ bạn!)
d. How did it go?
(Kỳ thi diễn ra thế nào?)
e. I know you worked really hard to prepare for it, and I'm eager to hear all about your results.
(Mình biết bạn đã rất nỗ lực ôn luyện cho kỳ thi này và mình rất mong được nghe về kết quả của bạn.)
Best wishes,
(Chúc bạn mọi điều tốt đẹp,)
Alex
Thứ tự đúng: b – d – e – a – c
Dear Jane,
[b] I hope this letter finds you well. I wanted to check in with you regarding your recent IELTS exam. [d] How did it go?
[e] I know you worked really hard to prepare for it, and I'm eager to hear all about your results. [a] Did you achieve the score you were aiming for? [c] No matter what the outcome, I'm proud of you for taking on this challenge. Looking forward to hearing from you soon!
Best wishes,
Alex
Tạm dịch:
Jane thân mến,
Mong rằng bức thư này đến với bạn trong tình trạng sức khỏe tốt. Mình muốn hỏi thăm bạn về kỳ thi IELTS vừa rồi của bạn. Kỳ thi diễn ra thế nào? Bạn có đạt được số điểm mà mình đã đặt mục tiêu không? Mình biết bạn đã rất nỗ lực ôn luyện cho kỳ thi này và mình rất mong được nghe về kết quả của bạn. Dù kết quả ra sao, mình vẫn rất tự hào về bạn vì đã dám đón nhận thử thách này. Mong sớm nhận được hồi âm từ bạn!
Thân mến,
Alex
a. They teach people about the harmful effects of pollution and climate change on health and the environment.
b. They help build a sense of community as people come together for activities like cleaning parks or planting trees.
c. By joining these campaigns, we contribute to a healthier and more sustainable future for ourselves and future generations.
d. Environmental protection campaigns are important for raising awareness about preserving our planet.
e. These campaigns also encourage eco – friendly habits like recycling and reducing waste.
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. They teach people about the harmful effects of pollution and climate change on health and the environment.
(Chúng giúp mọi người hiểu về những tác hại của ô nhiễm và biến đổi khí hậu đối với sức khỏe con người và môi trường.)
b. They help build a sense of community as people come together for activities like cleaning parks or planting trees.
(Chúng giúp xây dựng tinh thần cộng đồng khi mọi người cùng nhau tham gia các hoạt động như dọn dẹp công viên hoặc trồng cây.)
c. By joining these campaigns, we contribute to a healthier and more sustainable future for ourselves and future generations.
(Bằng việc tham gia các chiến dịch này, chúng ta góp phần xây dựng một tương lai lành mạnh và bền vững hơn cho bản thân và các thế hệ mai sau.)
d. Environmental protection campaigns are important for raising awareness about preserving our planet.
(Các chiến dịch bảo vệ môi trường có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về việc gìn giữ hành tinh của chúng ta.)
e. These campaigns also encourage eco–friendly habits like recycling and reducing waste.
(Những chiến dịch này cũng khuyến khích các thói quen thân thiện với môi trường như tái chế và giảm thiểu rác thải.)
Thứ tự đúng: d – a – e – b – c
[d] Environmental protection campaigns are important for raising awareness about preserving our planet. [a] They teach people about the harmful effects of pollution and climate change on health and the environment. [e] These campaigns also encourage eco–friendly habits like recycling and reducing waste. [b] They help build a sense of community as people come together for activities like cleaning parks or planting trees. [c] By joining these campaigns, we contribute to a healthier and more sustainable future for ourselves and future generations.
Tạm dịch:
Các chiến dịch bảo vệ môi trường có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về việc gìn giữ hành tinh của chúng ta. Chúng giúp mọi người hiểu rõ những tác hại của ô nhiễm và biến đổi khí hậu đối với sức khỏe con người và môi trường. Những chiến dịch này cũng khuyến khích các thói quen thân thiện với môi trường như tái chế và giảm thiểu rác thải. Đồng thời, chúng góp phần xây dựng tinh thần cộng đồng khi mọi người cùng nhau tham gia các hoạt động như dọn dẹp công viên hoặc trồng cây. Bằng việc tham gia các chiến dịch này, chúng ta góp phần tạo nên một tương lai lành mạnh và bền vững hơn cho bản thân và các thế hệ mai sau.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from.
[I] Fifty or sixty years ago, computers were very simple machines, but even then scientists believed that one day machines would be able to 'think' and that they would probably be as intelligent as humans. [II] Alan Turing, who had helped to break the German Enigma code during the Second World War, came up with an answer. [III] In a Turing test, judges sit at a screen and have a chatroom conversation with the chatbot programme. They don't know if they are chatting with another person or with a chatbot. After exchanging messages for five minutes, the judge decides if he or she is chatting with a human or a machine. [IV]
An American called Hugh Loebner was fascinated by Turing's idea, and in the early 1990s he offered a prize of 100,000, a chatbot must convince at least 30% of the judges that it is human. Many chatbots have entered the competition, but so far no chatbot has won the big money prize. Mitsuku, however, came very close.
In the conversation at the beginning of this article, Mitsuku is A and the real human is B. You can tell that A is not human because at one point in the conversation, A says ‘Humans are not too intelligent at times’.
Although Mitsuku failed to win the $100,000, it certainly won't be long before a chatbot is able to fool the Loebner judges into thinking that it is a real person.
But is the Turing test a good way to decide if a machine is intelligent? Critics argue that the chatbots in the competition are merely imitating humans. Humans are the only animals on Earth that can speak, and that's why Turing chose to focus on it. But what is really impressive, critics say, is machines that do things that we can't do. For example, it is amazing that Google can search hundreds of millions of websites for a single word in a matter of seconds, or that a NASA computer can control a rocket on a journey from Earth to Jupiter.
Fans of the Turing test, on the other hand, feel that humans are themselves machines. It's just that our brains are far more complex than computers. As philosopher and scientist Daniel Dennett said in a recent interview, ‘It's not impossible to have a conscious robot. You're looking at one.’
The word they in paragraph 1 refers to __________.
Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: In a Turing test, judges sit at a screen and have a chatroom conversation with the chatbot programme. They don't know if they are chatting with another person or with a chatbot.
(Trong bài kiểm tra Turing, các giám khảo ngồi trước màn hình và trò chuyện trong phòng chat với một chương trình chatbot. Họ không biết rằng mình đang trò chuyện với một người khác hay với một chatbot.)
The word they in paragraph 1 refers to __________.
(Từ “they” trong đoạn một đang ám chỉ _________.)
A. judges (n): những giám khảo
B. computers (n): những chiếc máy tính
C. messages (n): những tin nhắn
D. humans (n): người
What is indicated about judges in a Turing test in paragraph 1?
Đọc kỹ các mô tả về giám khảo trong đoạn 1, rút ra những điều nói về những giám khảo này.
Thông tin: They don’t know if they are chatting with another person or with a chatbot.
(Họ không biết mình đang trò chuyện với một người khác hay với một chatbot.)
What is indicated about judges in a Turing test in paragraph 1?
(Đoạn 1 cho thấy điều gì về các giám khảo trong bài kiểm tra Turing?)
A. They are blind to the existence of intelligent machines.
(Họ không nhận thức được sự tồn tại của các cỗ máy thông minh.)
B. They are ignorant of how to chat with a machine.
(Họ không biết cách trò chuyện với một cỗ máy.)
C. They are kept in the dark about who they are talking with.
(Họ không được biết mình đang trò chuyện với ai.)
D. They are unaware of the main purpose of the test.
(Họ không nhận thức được mục đích chính của bài kiểm tra.)
The word fascinated in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to_______.
Xác định vị trí của từ “fascinated” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
Thông tin: An American called Hugh Loebner was fascinated by Turing's idea, and in the early 1990s he offered a prize of $100,000 to the creator of the first chatbot to pass the Turing test.
(Một người Mỹ tên là Hugh Loebner đã bị cuốn hút bởi ý tưởng của Turing, và vào đầu những năm 1990, ông đã treo giải thưởng trị giá 100.000 đô la cho người tạo ra chatbot đầu tiên vượt qua bài kiểm tra Turing.)
The word fascinated in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to_______.
(Từ fascinated trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với __________.)
A. captivated (v): bị cuốn hút
B. objected (v): bị phản đối
C. discouraged (v): bị nản lòng
D. overloaded (v): bị quá tải
=> fascinated >< discouraged
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: In the conversation at the beginning of this article, Mitsuku is A and the real human is B. You can tell that A is not human because at one point in the conversation, A says ‘Humans are not too intelligent at times’. Although Mitsuku failed to win the $100,000, it certainly won't be long before a chatbot is able to fool the Loebner judges into thinking that it is a real person.
(Trong đoạn hội thoại ở đầu bài viết này, Mitsuku là A còn người thật là B. Bạn có thể nhận ra rằng A không phải là con người vì tại một thời điểm trong cuộc trò chuyện, A đã nói: “Con người đôi khi không quá thông minh”. Mặc dù Mitsuku không giành được giải thưởng 100.000 đô la, nhưng chắc chắn sẽ không lâu nữa trước khi một chatbot có thể đánh lừa các giám khảo Loebner tin rằng nó là một con người thực sự.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?)
A. Although Mitsuku did not secure the $100,000 prize, it won't be long before a chatbot can deceive the Loebner judges into believing it is a real person.
(Mặc dù Mitsuku không giành được giải thưởng 100.000 đô la, nhưng sẽ không lâu nữa trước khi một chatbot có thể đánh lừa các giám khảo Loebner tin rằng nó là một con người thực sự.)
B. Despite failing to win the $100,000, Mitsuku shows that a chatbot’s ability to trick the Loebner judges into thinking it is a real person is impressive.
(Dù không giành được giải thưởng 100.000 đô la, Mitsuku cho thấy khả năng của chatbot trong việc đánh lừa các giám khảo Loebner tin rằng nó là con người là rất ấn tượng.)
C. While Mitsuku didn’t achieve the $100,000, a chatbot is unlikely to fool the Loebner judges into thinking it is a human anytime soon.
(Mặc dù Mitsuku không đạt được giải thưởng 100.000 đô la, nhưng một chatbot khó có thể sớm đánh lừa các giám khảo Loebner tin rằng nó là con người.)
D. Even though Mitsuku didn't win the $100,000, it may take some time before a chatbot can convince the Loebner judges that it is a human being.
(Mặc dù Mitsuku không giành được giải thưởng 100.000 đô la, nhưng có thể sẽ còn cần một khoảng thời gian nữa trước khi một chatbot có thể thuyết phục các giám khảo Loebner rằng nó là con người.)
The word imitating in paragraph 3 can be best replaced by______.
Xác định vị trí của từ “imitating” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: Critics argue that the chatbots in the competition are merely imitating humans.
(Những người chỉ trích cho rằng các chatbot trong cuộc thi chỉ đơn thuần là đang bắt chước con người.)
The word imitating in paragraph 3 can be best replaced by______.
(Từ imitating trong đoạn 3 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng từ ______.)
A. mimicking (v): bắt chước
B. pretending (v): giả vờ
C. simulating (v): mô phỏng
D. stimulating (v): kích thích
=> imitating = mimicking
Which of the following best summarises paragraph 3?
Tập trung đọc đoạn 3, dịch để nắm được ý chính. So sánh đối chiếu với các phương án để chọn ra đáp án đúng nhất:
Thông tin: But is the Turing test a good way to decide if a machine is intelligent? Critics argue that the chatbots in the competition are merely imitating humans. Humans are the only animals on Earth that can speak, and that's why Turing chose to focus on it. But what is really impressive, critics say, is machines that do things that we can't do. For example, it is amazing that Google can search hundreds of millions of websites for a single word in a matter of seconds, or that a NASA computer can control a rocket on a journey from Earth to Jupiter.
(Nhưng liệu bài kiểm tra Turing có phải là một cách tốt để quyết định xem một cỗ máy có thông minh hay không? Những người chỉ trích cho rằng các chatbot trong cuộc thi chỉ đơn thuần là bắt chước con người. Con người là loài động vật duy nhất trên Trái Đất có khả năng nói, và đó là lý do vì sao Turing chọn tập trung vào khả năng này. Tuy nhiên, theo những người chỉ trích, điều thực sự ấn tượng lại là những cỗ máy có thể làm được những việc mà chúng ta không thể làm. Ví dụ, thật đáng kinh ngạc khi Google có thể tìm kiếm hàng trăm triệu trang web chỉ với một từ khóa trong vài giây, hoặc khi một máy tính của NASA có thể điều khiển một tên lửa trong hành trình từ Trái Đất đến Sao Mộc.)
Which of the following best summarises paragraph 3?
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 3?)
A. The Turing test is criticised for not accurately measuring machine intelligence compared to human capabilities.
(Bài kiểm tra Turing bị chỉ trích vì không đo lường chính xác trí thông minh của máy móc so với khả năng của con người.)
B. Turing's test focuses on speech, but critics highlight machines' impressive abilities beyond human imitation.
(Bài kiểm tra của Turing tập trung vào lời nói, nhưng những người chỉ trích nhấn mạnh rằng máy móc có những khả năng ấn tượng vượt ra ngoài việc bắt chước con người.)
C. Critics believe the Turing test effectively evaluates machines' ability to imitate human conversation.
(Những người chỉ trích cho rằng bài kiểm tra Turing đánh giá hiệu quả khả năng của máy móc trong việc bắt chước cuộc trò chuyện của con người.)
D. Critics argue that human speech is the best indicator of machine intelligence in the Turing test.
(Những người chỉ trích cho rằng lời nói của con người là chỉ dấu tốt nhất cho trí thông minh của máy móc trong bài kiểm tra Turing.)
Which of the following is NOT true according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG đúng theo nội dung bài đọc.
Which of the following is NOT true according to the passage?
(Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng theo nội dung bài đọc?)
A. The Loebner judges haven’t been taken for a ride by any chatbots for believing that they are humans.
(Các giám khảo của giải Loebner chưa từng bị chatbot đánh lừa để tin rằng chúng là con người.)
Thông tin: Many chatbots have entered the competition, but so far no chatbot has won the big money prize.
(Nhiều chatbot đã tham gia cuộc thi, nhưng cho đến nay vẫn chưa có chatbot nào giành được giải thưởng tiền mặt lớn.)
=> Đúng
B. Google has an impressive ability to search a wide range of websites in a very short period of time.
(Google có khả năng ấn tượng trong việc tìm kiếm trên một phạm vi rất rộng các trang web trong thời gian rất ngắn.)
Thông tin: it is amazing that Google can search hundreds of millions of websites for a single word in a matter of seconds
(thật đáng kinh ngạc khi Google có thể tìm kiếm hàng trăm triệu trang web chỉ với một từ khóa trong vòng vài giây)
=> Đúng
C. The experience of breaking code during the Second World War helped Alan Turing come up with testing machines’ intelligence.
(Kinh nghiệm phá mã trong Chiến tranh Thế giới thứ hai đã giúp Alan Turing nảy ra ý tưởng kiểm tra trí thông minh của máy móc.)
Thông tin: Alan Turing, who had helped to break the German Enigma code during the Second World War, came up with an answer.
(Alan Turing, người từng góp phần giải mã hệ mật mã Enigma của Đức trong Chiến tranh thế giới thứ hai, đã đưa ra một cách trả lời cho vấn đề này.)
=> Không đề cập đến việc kinh nghiệm giải mã trong chiến tranh thứ 2 đã giúp Alan Turing nảy ra ý tưởng kiểm tra trí thông minh của máy móc => Sai
D. Fans of the Turing test hold similar opinions with critics on its effectiveness to test if a machine is intelligent.
(Những người ủng hộ bài kiểm tra Turing có quan điểm tương tự các nhà phê bình về hiệu quả của nó trong việc kiểm tra xem một cỗ máy có thông minh hay không.)
Thông tin:
Critics argue that the chatbots in the competition are merely imitating humans.
(Những người chỉ trích cho rằng các chatbot trong cuộc thi chỉ đơn thuần bắt chước con người.)
Fans of the Turing test, on the other hand, feel that humans are themselves machines. It's just that our brains are far more complex than computers. As philosopher and scientist Daniel Dennett said in a recent interview, “It's not impossible to have a conscious robot. You're looking at one.”
(Ngược lại, những người ủng hộ bài kiểm tra Turing cho rằng bản thân con người cũng là những cỗ máy – chỉ khác ở chỗ bộ não của chúng ta phức tạp hơn máy tính rất nhiều. Như nhà triết học và khoa học Daniel Dennett đã nói trong một cuộc phỏng vấn gần đây: “Không phải là không thể có một con robot có ý thức. Bạn đang nhìn thấy một con đây này.”)
It can be inferred from the passage that ____________.
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.
It can be inferred from the passage that ____________.
(Có thể suy ra từ đoạn văn rằng ____________.)
A. the complexity in humans’ brains will soon be overtaken by intelligent machines
(sự phức tạp của bộ não con người sẽ sớm bị vượt qua bởi các cỗ máy thông minh.)
=> sai, bài viết không khẳng định máy móc sẽ vượt qua não người
B. humans might possess machine-like qualities in terms of consciousness
(con người có thể sở hữu những đặc điểm giống máy móc về mặt ý thức.)
=> “humans are themselves machines” (con người cũng giống như máy móc), ý nói con người cũng có những đặc điểm mang tính máy móc
=> Đúng
C. the ability to speak sets humans apart from intelligent machines
(khả năng nói phân biệt con người với các cỗ máy thông minh.)
=> có được nhắc đến trong bài nhưng chỉ là ý kiến của những người chỉ trích (critics), không phải ý kiến được suy ra từ bài đọc
D. creating a robot that is as intelligent as humans is not a feasible task
(việc tạo ra một robot thông minh ngang bằng con người là không khả thi.)
Thông tin: It’s not impossible to have a conscious robot.
(Không phải là không khả thi để tạo ra một người máy có ý thức)
=> phủ định ý trên
Which of the following best summarises the passage?
Tập trung đọc bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
Tạm dịch bài đọc:
Năm mươi hay sáu mươi năm trước, máy tính vẫn còn là những cỗ máy rất đơn giản, nhưng ngay cả khi đó, các nhà khoa học đã tin rằng một ngày nào đó máy móc sẽ có thể “suy nghĩ” và có lẽ sẽ thông minh ngang với con người. Alan Turing, người từng góp phần giải mã mật mã Enigma của Đức trong Chiến tranh thế giới thứ hai, đã đưa ra một câu trả lời. Trong bài kiểm tra Turing, các giám khảo ngồi trước màn hình và trò chuyện trong một phòng chat với chương trình chatbot. Họ không biết mình đang trò chuyện với một con người khác hay với một chatbot. Sau khi trao đổi tin nhắn trong vòng năm phút, giám khảo sẽ quyết định liệu họ đang trò chuyện với con người hay với máy móc.
Một người Mỹ tên là Hugh Loebner bị cuốn hút bởi ý tưởng của Turing, và vào đầu những năm 1990, ông đã treo giải thưởng 100.000 đô la cho người tạo ra chatbot đầu tiên vượt qua bài kiểm tra Turing. Để giành được 100.000 đô la, một chatbot phải thuyết phục được ít nhất 30% giám khảo rằng nó là con người. Nhiều chatbot đã tham gia cuộc thi, nhưng cho đến nay vẫn chưa có chatbot nào giành được giải thưởng lớn này. Tuy nhiên, Mitsuku đã tiến rất gần đến chiến thắng.
Trong cuộc trò chuyện ở phần đầu của bài viết này, Mitsuku là A và con người thật là B. Bạn có thể nhận ra rằng A không phải là con người vì ở một thời điểm trong cuộc trò chuyện, A nói: “Con người đôi khi không quá thông minh.” Mặc dù Mitsuku không giành được 100.000 đô la, nhưng chắc chắn sẽ không còn lâu nữa trước khi một chatbot có thể đánh lừa các giám khảo của giải Loebner, khiến họ tin rằng nó là một người thật.
Nhưng liệu bài kiểm tra Turing có phải là một cách tốt để quyết định xem một cỗ máy có thông minh hay không? Những người chỉ trích cho rằng các chatbot trong cuộc thi chỉ đơn thuần là bắt chước con người. Con người là loài duy nhất trên Trái Đất có khả năng nói, và đó là lý do Turing chọn tập trung vào khả năng này. Tuy nhiên, theo các nhà phê bình, điều thực sự ấn tượng là những cỗ máy có thể làm được những việc mà con người không thể làm. Ví dụ, thật đáng kinh ngạc khi Google có thể tìm kiếm hàng trăm triệu trang web cho một từ khóa chỉ trong vài giây, hoặc khi một máy tính của NASA có thể điều khiển một tên lửa bay từ Trái Đất đến sao Mộc.
Những người ủng hộ bài kiểm tra Turing thì ngược lại, họ cho rằng bản thân con người cũng là những cỗ máy. Chỉ là bộ não của chúng ta phức tạp hơn máy tính rất nhiều. Như triết gia và nhà khoa học Daniel Dennett đã nói trong một cuộc phỏng vấn gần đây: “Việc có một robot có ý thức không phải là điều không thể. Bạn đang nhìn vào một ví dụ đấy.”
Các ý chính của bài đọc:
- Turing test là gì và dùng để làm gì (đoạn 2, 3)
- Thực tế các chatbot hiện nay (đoạn 4)
- Những tranh cãi xung quanh Turing test (đoạn cuối)
Which of the following best summarises the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn văn?)
A. Established to evaluate machines' capacity for human imitation, the Turing test has yet to be convincingly passed by any chatbot in competition, despite extensive attempts and the allure of a substantial cash prize.
(Được lập ra để đánh giá khả năng bắt chước con người của máy móc, bài kiểm tra Turing cho đến nay vẫn chưa được bất kỳ chatbot nào vượt qua một cách thuyết phục trong các cuộc thi, mặc dù đã có nhiều nỗ lực và phần thưởng tiền mặt lớn.)
=> quá hẹp so với các ý chính
B. Many experts contend that the Turing test serves as a reliable metric for assessing machine intelligence, with increasing optimism that advancements will soon enable machines to exhibit behaviours and thoughts akin to humans.
(Nhiều chuyên gia cho rằng bài kiểm tra Turing là một thước đo đáng tin cậy để đánh giá trí thông minh của máy móc, với sự lạc quan ngày càng tăng rằng các tiến bộ sẽ sớm cho phép máy móc thể hiện hành vi và suy nghĩ giống con người.)
=> tóm tắt chưa đầy đủ
C. The Turing test, created by Alan Turing to evaluate machine intelligence, assesses whether chatbots can genuinely think or merely imitate humans, while critics question its effectiveness in measuring true intelligence.
(Bài kiểm tra Turing, do Alan Turing tạo ra để đánh giá trí thông minh của máy móc, xem xét liệu chatbot có thực sự suy nghĩ hay chỉ bắt chước con người, trong khi các nhà phê bình nghi ngờ hiệu quả của nó trong việc đo lường trí thông minh thực sự.)
=> tóm tắt đúng nhất
D. Alan Turing formulated the Turing test to gauge machine intelligence, incentivising the challenge with a cash prize for the first chatbot to successfully pass, though no contender has achieved this notable feat thus far.
(Alan Turing đã xây dựng bài kiểm tra Turing để đo lường trí thông minh của máy móc và khuyến khích thử thách bằng một giải thưởng tiền mặt cho chatbot đầu tiên vượt qua, tuy nhiên đến nay vẫn chưa có đối thủ nào đạt được thành tích đáng chú ý này.)
=> tóm tắt lệch trọng tâm
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
The question was, 'How can we measure the intelligence of a machine?'
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
(Câu sau phù hợp điền vào vị trí nào nhất ở đoạn 1?)
The question was, 'How can we measure the intelligence of a machine?'
(Câu hỏi đặt ra là: “Làm thế nào chúng ta có thể đo lường trí thông minh của một cỗ máy?”)
=> Các câu xung quanh phải có ý nghĩa liên quan đến “the intelligence of a machine”.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
(Câu sau phù hợp điền vào vị trí nào nhất ở đoạn 1?)
The question was, 'How can we measure the intelligence of a machine?'
(Câu hỏi đặt ra là: “Làm thế nào chúng ta có thể đo lường trí thông minh của một cỗ máy?”)
A. [III]
B. [I]
C. [II]
D. [IV]
Thông tin: Fifty or sixty years ago, computers were very simple machines, but even then scientists believed that one day machines would be able to 'think' and that they would probably be as intelligent as humans.
(Khoảng năm mươi hay sáu mươi năm trước, máy tính chỉ là những cỗ máy rất đơn giản, nhưng ngay từ thời điểm đó, các nhà khoa học đã tin rằng một ngày nào đó máy móc sẽ có khả năng “suy nghĩ” và có lẽ sẽ thông minh ngang với con người.)
=> đề cập đến “intelligent”
Alan Turing, who had helped to break the German Enigma code during the Second World War, came up with an answer.
(Alan Turing, người từng góp phần giải mã hệ mật mã Enigma của Đức trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, đã đưa ra một câu trả lời.)
=> “came up with an answer” => phù hợp đi theo sau “the question was...”
Đoạn hoàn chỉnh: Fifty or sixty years ago, computers were very simple machines, but even then scientists believed that one day machines would be able to 'think' and that they would probably be as intelligent as humans. The question was, 'How can we measure the intelligence of a machine?' Alan Turing, who had helped to break the German Enigma code during the Second World War, came up with an answer. In a Turing test, judges sit at a screen and have a chatroom conversation with the chatbot programme. They don't know if they are chatting with another person or with a chatbot. After exchanging messages for five minutes, the judge decides if he or she is chatting with a human or a machine.
(Khoảng năm mươi hay sáu mươi năm trước, máy tính chỉ là những cỗ máy rất đơn giản, nhưng ngay từ thời điểm đó, các nhà khoa học đã tin rằng một ngày nào đó máy móc sẽ có khả năng “suy nghĩ” và có lẽ sẽ thông minh ngang với con người. Câu hỏi đặt ra là: “Làm thế nào chúng ta có thể đo lường trí thông minh của một cỗ máy?” Alan Turing, người từng góp phần giải mã hệ mật mã Enigma của Đức trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, đã đưa ra một câu trả lời. Trong bài kiểm tra Turing, các giám khảo ngồi trước màn hình và trò chuyện trong phòng chat với một chương trình chatbot. Họ không biết mình đang trò chuyện với một con người khác hay với một chatbot. Sau khi trao đổi tin nhắn trong năm phút, giám khảo sẽ quyết định xem người mà mình đang trò chuyện là con người hay là máy móc.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The British Isles are not just a geographic entity; they are a collage of ecological and scenic variety that has evolved over millennia. In recent years, as eco-tourism continues to gain popularity, these natural havens have attracted a growing number of nature enthusiasts.
People from all walks of life are now more eager than ever to step away from the hustle of modern life and immerse themselves in the serene, majestic, and sometimes wild environments of the UK. One of the best ways to experience the beauty and diversity of the UK’s natural landscapes is by taking United Kingdom cruises. This journey through the UK’s coastlines and islands is not just a travelogue; it’s an exploration of the soul of Britain’s outdoors.
However, as the popularity of these natural sites increases, the importance of balancing tourism with environmental preservation becomes paramount. Various organizations across the UK are dedicated to conserving these landscapes while promoting sustainable tourism practices. These efforts are crucial in ensuring that these natural wonders remain unspoiled for future generations, maintaining both their beauty and ecological integrity.
There are various things that those planning to explore the natural wonders should keep in mind. First, responsible and sustainable travel is essential. Second, adhering to local guidelines, respecting wildlife, and practising ‘leave no trace’ principles are vital in preserving these areas. The most suitable times to visit vary, with each season offering its own unique experiences. Finally, accommodation options are plentiful, ranging from eco-friendly lodges to camping sites, allowing visitors to stay immersed in nature.
The word paramount in paragraph 3 can be best replaced by _______.
Xác định vị trí của từ đó trong đoạn, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: However, as the popularity of these natural sites increases, the importance of balancing tourism with environmental preservation becomes paramount.
(Tuy nhiên, khi mức độ phổ biến của các địa điểm tự nhiên này tăng lên, tầm quan trọng của việc cân bằng giữa du lịch và bảo tồn môi trường trở nên vô cùng quan trọng.)
The word paramount in paragraph 3 can be best replaced by _______.
(Từ paramount ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.)
A. minimal (adj): tối thiểu
B. uncertain (adj) không chắc chắn
C. temporary (adj) tạm thời
D. supreme (adj) tối cao, quan trọng nhất
=> paramount = supreme
The word their in paragraph 3 refers to _______.
Xác định vị trí của từ đó trong đoạn, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: These efforts are crucial in ensuring that these natural wonders remain unspoiled for future generations, maintaining both their beauty and ecological integrity.
(Những nỗ lực này rất quan trọng để đảm bảo rằng những kỳ quan thiên nhiên này vẫn còn nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai, giữ gìn vẻ đẹp và sự toàn vẹn sinh thái của chúng.)
The word their in paragraph 3 refers to _______.
(Từ their ở đoạn 3 dùng để chỉ _______.)
A. organisations: các tổ chức
B. natural wonders: các kỳ quan thiên nhiên
C. efforts: những nỗ lực
D. future generations: các thế hệ tương lai
The word majestic in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
Xác định vị trí của từ đó trong đoạn, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
Thông tin: People from all walks of life are now more eager than ever to step away from the hustle of modern life and immerse themselves in the serene, majestic, and sometimes wild environments of the UK.
(Ngày nay, người thuộc mọi tầng lớp xã hội đều háo hức hơn bao giờ hết muốn rời xa nhịp sống hối hả của cuộc sống hiện đại để đắm mình trong những môi trường yên bình, hùng vĩ và đôi khi hoang dã của Vương quốc Anh.)
The word majestic in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
(Từ majestic ở đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _______.)
A. humble (adj): khiêm tốn, tầm thường
B. splendid (adj): lộng lẫy
C. crowded (adj): đông đúc
D. magnificent (adj): tráng lệ
=> majestic >< humble
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: Various organizations across the UK are dedicated to conserving these landscapes while promoting sustainable tourism practices.
(Nhiều tổ chức trên khắp Vương quốc Anh cam kết bảo tồn các cảnh quan này đồng thời thúc đẩy các hoạt động du lịch bền vững.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 3?)
A. UK organizations focus on encouraging tourism rather than protecting the environment.
(Các tổ chức ở Anh tập trung khuyến khích du lịch hơn là bảo vệ môi trường.)
B. The UK has few organizations that work on tourism because conservation is not a priority.
(Anh có rất ít tổ chức làm về du lịch vì việc bảo tồn không được coi là ưu tiên.)
C. Most UK organizations prefer tourism expansion over environmental preservation.
(Hầu hết các tổ chức ở Anh thích mở rộng du lịch hơn là bảo tồn môi trường.)
D. Many UK organizations aim to both protect the natural areas and support responsible tourism.
(Nhiều tổ chức ở Anh vừa hướng tới việc bảo vệ các khu vực thiên nhiên vừa hỗ trợ du lịch có trách nhiệm.)
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a guideline for visitors?
Đọc lướt bài đọc, dịch các phương án. So sánh, đối chiếu để chọn ra ý KHÔNG được nhắc đến trong bài.
Thông tin: Second, adhering to local guidelines, respecting wildlife, and practising ‘leave no trace’ principles are vital in preserving these areas.
(Thứ hai, việc tuân thủ các quy định địa phương, tôn trọng động vật hoang dã và thực hiện nguyên tắc “không để lại dấu vết” là rất quan trọng để bảo vệ các khu vực này.)
Which of the following is NOT mentioned in the passage as a guideline for visitors?
(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong bài như một hướng dẫn dành cho du khách?)
A. Travelling with a professional tour guide.
(Du lịch cùng hướng dẫn viên chuyên nghiệp.)
=> Không được nhắc đến trong bài
B. Respecting wildlife.
(Tôn trọng động vật hoang dã.)
C. Following local guidelines.
(Tuân theo các quy định địa phương.)
D. Practising “leave no trace” principles.
(Thực hiện nguyên tắc “không để lại dấu vết”.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Đọc lướt bài đọc, dịch các phương án. So sánh, đối chiếu để chọn ra ý ĐÚNG so với thông tin trong bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Câu nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?)
A. The growing interest in eco-tourism has encouraged more people to disconnect from modern life and reconnect with nature.
(Sự quan tâm ngày càng tăng đến du lịch sinh thái đã khuyến khích nhiều người rời xa cuộc sống hiện đại và quay lại với thiên nhiên.)
Thông tin: In recent years, as eco-tourism continues to gain popularity, these natural havens have attracted a growing number of nature enthusiasts.”
(Những năm gần đây, khi du lịch sinh thái ngày càng phổ biến, các thiên đường thiên nhiên này đã thu hút ngày càng nhiều người yêu thiên nhiên.)
People from all walks of life are now more eager than ever to step away from the hustle of modern life and immerse themselves in the serene, majestic, and sometimes wild environments of the UK.
(Mọi người ngày càng mong muốn rời xa nhịp sống hối hả để hòa mình vào thiên nhiên.)
=> câu đúng theo thông tin của bài đọc
B. Most visitors prefer cruises because they are the favourite way to explore the UK’s natural landscapes and the hustle of modern life.
(Hầu hết du khách thích đi du thuyền vì đó là cách yêu thích nhất để khám phá cảnh quan thiên nhiên của Anh và nhịp sống hiện đại.)
=> không được nhắc đến
C. Sustainable tourism practices have fully eliminated the environmental impact of travelling in the UK.
(Các hoạt động du lịch bền vững đã hoàn toàn loại bỏ tác động môi trường của việc du lịch ở Anh.)
=> không được nhắc đến
D. Conservation organisations operate independently and do not participate in promoting sustainable tourism practices.
(Các tổ chức bảo tồn hoạt động độc lập và không tham gia thúc đẩy du lịch bền vững.)
=> sai so với thông tin trong bài
In which paragraph does the author discuss the importance of protecting the environment
while developing tourism?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trong khi phát triển du lịch.
Thông tin: However, as the popularity of these natural sites increases, the importance of balancing tourism with environmental preservation becomes paramount.
(Việc cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo vệ môi trường trở nên vô cùng quan trọng.)
In which paragraph does the author discuss the importance of protecting the environment while developing tourism?
(Tác giả bàn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trong khi phát triển du lịch ở đoạn nào?)
A. paragraph 3 (đoạn 3)
B. paragraph 4 (đoạn 4)
C. paragraph 2 (đoạn 2)
D. paragraph 1 (đoạn 1)
In which paragraph does the author give advice for visitors planning to explore natural
destinations?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về lời khuyên cho du khách có dự định khám phá các địa điểm thiên nhiên.
Thông tin: There are various things that those planning to explore the natural wonders should keep in mind.
(Có nhiều điều mà những người có kế hoạch khám phá thiên nhiên cần ghi nhớ.)
In which paragraph does the author give advice for visitors planning to explore natural destinations?
(Tác giả đưa ra lời khuyên cho du khách dự định khám phá các điểm đến thiên nhiên ở đoạn nào?)
A. paragraph 2 (đoạn 2)
B. paragraph 1 (đoạn 1)
C. paragraph 3 (đoạn 3)
D. paragraph 4 (đoạn 4)
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Event Cancellation Notice
Unfortunately, the weather forecast predicts heavy storms tomorrow, so, (29) _______ your safety, we have no choice but to (30) _______ the event. We understand and sincerely apologise for any disappointment this may cause. However, there is a (31) _______ event date that will be notified to you as soon as possible. For those who’ve (32) _______ tickets, please rest assured that there are two options available for you. You will receive a full refund if you claim it. (33) _______ option is to transfer your ticket to the new date.
Please share this post to spread this information to everyone. We appreciate your understanding and support during this time. Thank you for your (34) _______, and we look forward to welcoming you again!
Dịch các phương án, chọn ra đáp án phù hợp nhất về nghĩa.
Unfortunately, the weather forecast predicts heavy storms tomorrow, so, _________ your safety
(Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có bão lớn, vì sự an toàn của bạn, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc hủy sự kiện.)
A. irrespective of: bất chấp
B. prior to: trước khi
C. for the sake of: vì lợi ích của, vì,,,
D. thanks to: nhờ vào
Câu hoàn chỉnh: Unfortunately, the weather forecast predicts heavy storms tomorrow, so, for the sake of your safety
(Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có bão lớn, vì sự an toàn của bạn, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc hủy sự kiện.)
Dịch các cụm động từ, chọn ra từ phù hợp nhất về mặt nghĩa.
Unfortunately, the weather forecast predicts heavy storms tomorrow, so, for the sake of your safety, we have no choice but to ______ the event.
(Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có bão lớn, vì sự an toàn của bạn, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc _______ sự kiện.)
A. go without: thiếu
B. get by: xoay xở
C. figure out: tìm ra
D. call off: huỷ
Câu hoàn chỉnh: Unfortunately, the weather forecast predicts heavy storms tomorrow, so, for the sake of your safety, we have no choice but to call off the event.
(Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có bão lớn, vì sự an toàn của bạn, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc hủy sự kiện.)
- Nhận thấy vị trí sau chỗ trống là một danh từ, vậy nên cần điền một tính từ vào chỗ trống.
- Dịch các phương án, chọn ra một tính từ phù hợp nhất về mặt nghĩa.
However, there is a _______ event date that will be notified to you as soon as possible.
(Tuy nhiên, sẽ có _______ và chúng tôi sẽ thông báo đến các bạn sớm nhất có thể.)
A. fixed (adj): cố định
B. predictable (adj): có thể đoán trước
C. rescheduled (adj): được dời lịch, lên lịch lại
D. replacement (n): sự thay thế
Câu hoàn chỉnh: However, there is a rescheduled event date that will be notified to you as soon as possible.
(Tuy nhiên, sẽ có lịch tổ chức mới và chúng tôi sẽ thông báo đến các bạn sớm nhất có thể.)
Dịch các phương án, chọn ra một từ phù hợp nhất về mặt nghĩa.
For those who have _________ tickets, please rest assured that there are two options available for you.
(Đối với những người đã ________ vé, xin hãy yên tâm vì có hai lựa chọn dành cho bạn.)
A. preserved (v): được bảo quản, giữ gìn
B. purchased (v): đã mua
C. repaid (v): đã hoàn tiền
D. pursued (v): theo đuổi
Câu hoàn chỉnh: For those who have purchased tickets, please rest assured that there are two options available for you.
(Đối với những người đã mua vé, xin hãy yên tâm vì có hai lựa chọn dành cho bạn.)
Câu phía trước đã đưa ra một trong 2 cách giải quyết dành cho những người đã mua vé, câu sau nói về cách còn lại => cần sử dụng tính từ phù hợp với danh từ số ít, vè hợp lí về mặt nghĩa.
You will receive a full refund if you claim it. _______ option is to transfer your ticket to the new date.
(Bạn sẽ nhận được hoàn tiền đầy đủ nếu yêu cầu. Lựa chọn _______ là chuyển vé của bạn sang ngày mới.)
A. Others: những cái khác - dùng cho D số nhiều
B. Other + N: cái còn lại (trong 2 thứ) - thiếu mạo từ
C. The other + N: cái còn lại (trong 2 thứ) - hợp lý nhất
D. Another: một cái khác nữa - không hợp lý
Câu hoàn chỉnh: You will receive a full refund if you claim it. The other option is to transfer your ticket to the new date.
(Bạn sẽ nhận được hoàn tiền đầy đủ nếu yêu cầu.mLựa chọn còn lại là chuyển vé của bạn sang ngày mới.)
Dịch các phương án, chọn ra từ hợp lý nhất về mặt nghĩa.
Thank you for your _______, and we look forward to welcoming you again!
(Cảm ơn sự _______ của bạn, và chúng tôi rất mong chờ được đón tiếp bạn trong lần tới!)
A. leisure (n): sự thư giãn
B. respect (n): sự tôn trọng
C. patience (n): sự kiên nhẫn => hợp lý nhất trong ngành dịch vụ
D. account (n): tài khoản
Câu hoàn chỉnh: Thank you for your patience, and we look forward to welcoming you again!
(Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn, và chúng tôi rất mong chờ được đón tiếp bạn trong lần tới!)
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
ROBOT VACUUMS
Robot vacuums are becoming (35) ______ popular in modern households. They offer smart cleaning
features designed to reduce the time people spend on housework. One particularly (36) ______ is “CleanBot”. It helps users clean floors automatically and even detects dusty areas that require extra attention. The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy (37) ______ much effort.
With this robot, users can easily schedule cleaning sessions, making it simpler to (38) ______ track of their daily chores. Many families also enjoy the feature that helps them (39) ______ their robot vacuum using (40) ______ mobile app. It’s a convenient tool that makes home cleaning more effortless and enjoyable.
Dựa vào từ “becoming” xác định được loại từ của từ đứng sau nó là một tính từ/cụm tính từ. Nhận thấy sau chỗ trống đã có một tính từ là “popular” => cần một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ này.
A. increased (adj): đã tăng
B. increase (v): tăng
C. increasingly (adv): ngày càng
D. increasing (adj): đang tăng
Câu hoàn chỉnh: Robot vacuums are becoming increasingly popular in modern households.
(Máy hút bụi robot đang trở nên ngày càng phổ biến trong các gia đình hiện đại.)
Dựa vào trật từ của từ vựng trong tiếng Anh, chọn ra đáp án đúng.
A. popular vacuum robot: robot hút bụi phổ biến
B. vacuum robot popular – sai trật tự từ
C. popular robot vacuum – sai trật tự từ
D. robot vacuum popular – sai trật tự từ
Câu hoàn chỉnh: One particularly popular robot vacuum is “CleanBot”.
(Một robot hút bụi rất phổ biến là “CleanBot”.)
Dịch nghĩa các phương án, chọn ra giới từ hợp lý nhất về nghĩa.
The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy ______ much effort.
(Thiết bị mang đến cho người dùng một cách hiệu quả để giữ nhà cửa gọn gàng ______ nhiều công sức.)
A. without (prep): không cần
B. until (prep): cho đến khi
C. during (prep): trong suốt
D. beyond (prep): vượt quá
Câu hoàn chỉnh: The device provides users with an efficient way to keep their homes tidy without much effort.
(Thiết bị giúp người dùng giữ nhà cửa gọn gàng mà không cần nhiều công sức.)
Dựa vào cụm từ “keep track” mang nghĩa “theo dõi”, chọn ra đáp án đúng.
keep track of sth: theo dõi cái gì
Câu hoàn chỉnh: With this robot, users can easily schedule cleaning sessions, making it simpler to keep track of their daily chores.
(Với robot này, người dùng có thể dễ dàng lên lịch dọn dẹp, giúp việc theo dõi các công việc hằng ngày trở nên đơn giản hơn.)
Dựa vào cấu trúc “help sb” để xác định dạng đúng của động từ theo sau nó.
help sb + to V: giúp ai đó làm gì
Câu hoàn chỉnh: Many families also enjoy the feature that helps them to control their robot vacuum using a mobile app.
(Nhiều gia đình cũng yêu thích tính năng giúp họ điều khiển robot hút bụi của mình bằng một ứng dụng trên điện thoại.)
Dựa vào cách dùng của các mạo từ, chọn ra mạo từ phù hợp nhất với danh từ “mobile app” trong câu.
Many families also enjoy the feature that helps them to control their robot vacuum using ______ mobile app.
(Nhiều gia đình cũng yêu thích tính năng giúp họ điều khiển robot hút bụi của mình bằng ______ ứng dụng trên điện thoại.)
“mobile app” là danh từ số ít chưa xác định, bắt đầu bằng phụ âm /m/ => “a”
Câu hoàn chỉnh: Many families also enjoy the feature that helps them to control their robot vacuum using a mobile app.
(Nhiều gia đình cũng yêu thích tính năng giúp họ điều khiển robot hút bụi của mình bằng một ứng dụng trên điện thoại.)





