Đề thi thử tốt nghiệp THPT - Đề số 10
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.
a. Karen: Hi Thomas! Oh my gosh, it's been ages! I've been well, thanks. How about you? And how's your family?
b. Thomas: Hi Karen! It's so good to see you after so long! How have you been?
c. Thomas: I'm doing great, thank you! Everyone's doing well - my parents are enjoying retirement, and my brother just moved back to town.
Dựa vào quy luật hội thoại: chào hỏi → hỏi thăm → trả lời.
Xác định câu hỏi và câu trả lời tương ứng.
Người mở đầu cuộc trò chuyện thường là người đặt câu hỏi trước.
a. Karen: Hi Thomas! Oh my gosh, it's been ages! I've been well, thanks. How about you? And how's your family?
(Karen: Chào Thomas! Trời ơi, lâu lắm rồi không gặp! Tớ vẫn khỏe, cảm ơn cậu. Còn cậu thì sao? Gia đình cậu thế nào rồi?)
b. Thomas: Hi Karen! It's so good to see you after so long! How have you been?
(Thomas: Chào Karen! Thật vui khi gặp lại cậu sau một thời gian dài! Cậu khỏe không?)
c. Thomas: I'm doing great, thank you! Everyone's doing well - my parents are enjoying retirement, and my brother just moved back to town.
(Thomas: Tôi vẫn khỏe, cảm ơn mọi người! Ai cũng khỏe cả - bố mẹ tôi đang tận hưởng cuộc sống nghỉ hưu, và anh trai tôi vừa chuyển về thị trấn.)
Thứ tự đúng: b – a – c
[b] Thomas: Hi Karen! It's so good to see you after so long! How have you been?
[a] Karen: Hi Thomas! Oh my gosh, it's been ages! I've been well, thanks. How about you? And how's your family?
[c] Thomas: I'm doing great, thank you! Everyone's doing well - my parents are enjoying retirement, and my brother just moved back to town.
Tạm dịch:
[b] Thomas: Chào Karen! Thật vui khi gặp lại cậu sau một thời gian dài! Cậu khỏe không?
[a] Karen: Chào Thomas! Trời ơi, lâu lắm rồi nhỉ! Tớ vẫn khỏe, cảm ơn cậu. Còn cậu thì sao? Gia đình cậu thế nào?
[c] Thomas: Tớ vẫn khỏe, cảm ơn cậu! Mọi người đều khỏe mạnh - bố mẹ tớ đang tận hưởng cuộc sống nghỉ hưu, và anh trai tớ vừa chuyển về thị trấn.
a. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.
b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?
c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.
d. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?
e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.
Theo mạch hội thoại hỏi – đáp.
Xác định câu hỏi trung tâm: “Who else do you find inspiring?”
Sắp xếp theo logic: nêu người thứ nhất → hỏi thêm → nêu người thứ hai → trao đổi tiếp.
a. Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.
(Steven: Malala Yousafzai. Lòng dũng cảm của cô ấy trong việc đấu tranh cho quyền được giáo dục của các bé gái thật đáng kinh ngạc.)
b. Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?
(Paul: Chắc chắn rồi, cô ấy là một hình mẫu lý tưởng. Bạn có nghĩ rằng câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ hơn đứng lên bảo vệ niềm tin của mình không?)
c. Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.
(Steven: Bạn đã nghe câu chuyện của Elon Musk chưa? Ông ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thử thách để tạo nên tầm ảnh hưởng.)
d. Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?
(Paul: Vâng, tôi rất ngưỡng mộ sự quyết tâm của anh ấy. Còn ai khác mà bạn thấy truyền cảm hứng nữa không?)
e. Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.
(Steven: Chắc chắn rồi. Tôi nghĩ câu chuyện của cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người tạo ra sự khác biệt bất kể hoàn cảnh khó khăn đến đâu.)
Thứ tự đúng: c – d – a – b – e
[c] Steven: Have you heard Elon Musk's story? He faced so many challenges to make an impact.
[d] Paul: Yes, I admire his determination. Who else do you find inspiring?
[a] Steven: Malala Yousafzai. Her courage in fighting for girls' education is incredible.
[b] Paul: Absolutely, she's a true role model. Do you think her story has influenced more young people to stand up for their beliefs?
[e] Steven: Definitely. I think her story empowers people to make a difference no matter how tough the circumstances.
Tạm dịch:
[c] Steven: Cậu đã nghe câu chuyện của Elon Musk chưa? Ông ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thử thách để tạo nên tầm ảnh hưởng.
[d] Paul: Vâng, tôi rất ngưỡng mộ sự quyết tâm của ông ấy. Còn ai khác mà cậu thấy truyền cảm hứng nữa không?
[a] Steven: Malala Yousafzai. Lòng dũng cảm của cô ấy trong việc đấu tranh cho quyền được giáo dục của các bé gái thật đáng kinh ngạc.
[b] Paul: Hoàn toàn đúng, cô ấy là một hình mẫu lý tưởng. Cậu có nghĩ rằng câu chuyện của cô ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ hơn để đứng lên bảo vệ niềm tin của mình không?
[e] Steven: Chắc chắn rồi. Tôi nghĩ câu chuyện của cô ấy tiếp thêm sức mạnh cho mọi người để tạo ra sự khác biệt bất kể hoàn cảnh khó khăn đến đâu.
Hi Emily,
a. Remember, asking questions is the best way to learn.
b. I heard you've started a new internship, and I just wanted to get in touch to see how it's going.
c. Everyone understands you're still learning, so don't feel pressured to know everything.
d. If you need any advice, feel free to contact me. I'm always here to help whenever you need it.
e. Starting something new can be overwhelming at first, but it's also a great opportunity for growth. Good luck with everything!
Kind regards, Alex
Email cần có: mở đầu hỏi thăm → động viên → lời khuyên → đề nghị giúp đỡ.
Câu mở đầu phải nêu lý do viết thư.
a. Remember, asking questions is the best way to learn.
(Hãy nhớ rằng, đặt câu hỏi là cách học tốt nhất.)
b. I heard you've started a new internship, and I just wanted to get in touch to see how it's going.
(Tôi nghe nói bạn vừa bắt đầu một kỳ thực tập mới, và tôi chỉ muốn liên lạc để xem mọi việc thế nào rồi.)
c. Everyone understands you're still learning, so don't feel pressured to know everything.
(Mọi người đều hiểu rằng bạn vẫn đang học hỏi, vì vậy đừng cảm thấy áp lực phải biết mọi thứ.)
d. If you need any advice, feel free to contact me. I'm always here to help whenever you need it.
(Nếu bạn cần lời khuyên, đừng ngần ngại liên hệ với tôi. Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bất cứ khi nào bạn cần.)
e. Starting something new can be overwhelming at first, but it's also a great opportunity for growth. Good luck with everything!
(Bắt đầu một điều gì đó mới mẻ có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp lúc đầu, nhưng đó cũng là một cơ hội tuyệt vời để phát triển. Chúc bạn mọi điều tốt đẹp!)
Thứ tự đúng: b – e – c – a – d
[b] I heard you've started a new internship, and I just wanted to get in touch to see how it's going.
[e] Starting something new can be overwhelming at first, but it's also a great opportunity for growth. Good luck with everything!
[c] Everyone understands you're still learning, so don't feel pressured to know everything.
[a] Remember, asking questions is the best way to learn.
[d] If you need any advice, feel free to contact me. I'm always here to help whenever you need it.
Tạm dịch:
[b] Tôi nghe nói bạn vừa bắt đầu một kỳ thực tập mới, và tôi chỉ muốn liên lạc để xem mọi việc thế nào rồi.
[e] Bắt đầu một điều gì đó mới mẻ ban đầu có thể hơi khó khăn, nhưng đó cũng là một cơ hội tuyệt vời để phát triển. Chúc bạn mọi điều tốt đẹp!
[c] Mọi người đều hiểu bạn vẫn đang học hỏi, vì vậy đừng cảm thấy áp lực phải biết mọi thứ.
[a] Hãy nhớ rằng, đặt câu hỏi là cách tốt nhất để học hỏi.
[d] Nếu bạn cần bất kỳ lời khuyên nào, đừng ngần ngại liên hệ với tôi. Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ bất cứ khi nào bạn cần.
a. He walked through the streets, recalling childhood memories and sensing the continuous development of his hometown.
b. His hometown had changed a lot, with the green fields now replaced by modern high-rise buildings.
c. Even with all the changes, Mark's love for his hometown remained unwavering.
d. When Mark returned to his hometown after many years away, he felt both happy and nostalgic.
e. Despite this, Mark still recognized the familiar people, who retained the kind and simple nature of the countryside.
Xác định câu mở đầu giới thiệu bối cảnh (nhân vật + thời điểm).
Sắp xếp theo trình tự logic thời gian: trở về → quan sát → cảm nhận → kết luận cảm xúc.
Chú ý các từ nối như when, despite this, even with all the changes để liên kết ý.
a. He walked through the streets, recalling childhood memories and sensing the continuous development of his hometown.
(Anh dạo bước trên đường phố, hồi tưởng lại những kỷ niệm thời thơ ấu và cảm nhận sự phát triển không ngừng của quê hương mình.)
b. His hometown had changed a lot, with the green fields now replaced by modern high-rise buildings.
(Quê hương anh đã thay đổi rất nhiều, những cánh đồng xanh mướt giờ đã được thay thế bằng những tòa nhà cao tầng hiện đại.)
c. Even with all the changes, Mark's love for his hometown remained unwavering.
(Dù trải qua nhiều thay đổi, tình yêu của Mark dành cho quê hương vẫn không hề lay chuyển.)
d. When Mark returned to his hometown after many years away, he felt both happy and nostalgic.
(Khi Mark trở về quê hương sau nhiều năm xa nhà, anh cảm thấy vừa vui vừa hoài niệm.)
e. Despite this, Mark still recognized the familiar people, who retained the kind and simple nature of the countryside.
(Mặc dù vậy, Mark vẫn nhận ra những người quen thuộc, những người vẫn giữ được bản chất tốt bụng và giản dị của vùng quê.)
Thứ tự đúng: d – b – e – a – c
[d] When Mark returned to his hometown after many years away, he felt both happy and nostalgic.
[b] His hometown had changed a lot, with the green fields now replaced by modern high-rise buildings.
[e] Despite this, Mark still recognized the familiar people, who retained the kind and simple nature of the countryside.
[a] He walked through the streets, recalling childhood memories and sensing the continuous development of his hometown.
[c] Even with all the changes, Mark's love for his hometown remained unwavering.
Tạm dịch:
[d] Khi Mark trở về quê hương sau nhiều năm xa nhà, anh cảm thấy vừa vui vừa hoài niệm.
[b] Quê hương anh đã thay đổi rất nhiều, những cánh đồng xanh mướt giờ đã được thay thế bằng những tòa nhà cao tầng hiện đại.
[e] Mặc dù vậy, Mark vẫn nhận ra những người quen thuộc, những người vẫn giữ được bản chất hiền lành và giản dị của vùng quê.
[a] Anh đi dạo trên đường phố, hồi tưởng lại những kỷ niệm thời thơ ấu và cảm nhận sự phát triển không ngừng của quê hương mình.
[c] Ngay cả với tất cả những thay đổi đó, tình yêu của Mark dành cho quê hương vẫn không hề lay chuyển.
a. Another challenge is the need to adapt to independent living, which can create considerable stress as they must manage their time and finances on their own.
b. Studying at a university far from home presents several disadvantages.
c. However, despite these challenges, this experience helps students develop greater independence and personal growth.
d. One significant issue is that students often feel lonely and disconnected in a new environment without their close friends.
e. Furthermore, being away from family means lacking emotional and material support, especially during difficult times.
Xác định câu chủ đề nêu vấn đề chung
Sắp xếp các bất lợi theo mức độ.
Câu bắt đầu bằng However thường dùng để kết đoạn, đảo chiều ý.
a. Another challenge is the need to adapt to independent living, which can create considerable stress as they must manage their time and finances on their own.
(Một thách thức khác là việc phải thích nghi với cuộc sống tự lập, điều này có thể tạo ra áp lực đáng kể vì họ phải tự quản lý thời gian và tài chính của mình.)
b. Studying at a university far from home presents several disadvantages.
(Việc học đại học xa nhà tiềm ẩn nhiều bất lợi..)
c. However, despite these challenges, this experience helps students develop greater independence and personal growth.
(Tuy nhiên, bất chấp những thách thức này, trải nghiệm này giúp sinh viên phát triển tính tự lập và trưởng thành hơn về mặt cá nhân.
d. One significant issue is that students often feel lonely and disconnected in a new environment without their close friends.
(Một vấn đề đáng kể là sinh viên thường cảm thấy cô đơn và lạc lõng trong môi trường mới khi không có bạn bè thân thiết bên cạnh.)
e. Furthermore, being away from family means lacking emotional and material support, especially during difficult times.
(Hơn nữa, việc xa gia đình đồng nghĩa với việc thiếu sự hỗ trợ về mặt tinh thần và vật chất, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.)
Thứ tự đúng: b – d – a – e – c
[b] Studying at a university far from home presents several disadvantages.
[d] One significant issue is that students often feel lonely and disconnected in a new environment without their close friends
[a] Another challenge is the need to adapt to independent living, which can create considerable stress as they must manage their time and finances on their own.
[e] Furthermore, being away from family means lacking emotional and material support, especially during difficult times.
[c] However, despite these challenges, this experience helps students develop greater independence and personal growth.
Tạm dịch:
Thứ tự đúng: b – d – a – e – c
[b] Việc học đại học xa nhà mang lại một số bất lợi.
[d] Một vấn đề đáng kể là sinh viên thường cảm thấy cô đơn và lạc lõng trong môi trường mới khi không có bạn bè thân thiết bên cạnh.
[a] Một thách thức khác là việc phải thích nghi với cuộc sống tự lập, điều này có thể tạo ra áp lực đáng kể vì họ phải tự quản lý thời gian và tài chính của mình.
[e] Hơn nữa, việc xa gia đình đồng nghĩa với việc thiếu sự hỗ trợ về mặt tinh thần và vật chất, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
[c] Tuy nhiên, bất chấp những thách thức này, trải nghiệm này giúp sinh viên phát triển tính tự lập và sự trưởng thành cá nhân hơn.
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
DISCOVER THE WORLD WITH GLOBEWANDER
Have you ever dreamed of exploring the most colorful places on Earth? Globe Wander, a(n) __6__ is here to help you fulfill your travel desires. Whether you want __7__ crowded, bustling cities or tranquil countryside, we've got it all! Our platform connects you to unique experiences, from discovering hidden gems to enjoying __8__ festivals. All you need to do is sign up, and we'll match you with a perfect travel itinerary __9__ to your preferences. So, why wait? Pack your bags and embark __10__ an unforgettable journey with us! If you wish to explore famous landmarks, Globe Wander will __11__ it easy with just a click.
Dịch câu để hiểu ngữ cảnh.
Xác định loại từ cần điền (danh từ).
Xét quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh: Opinion → Noun (danh từ chính đứng cuối).
Loại các phương án sai trật tự.
“Globe Wander, a(n) _______ is here to help you fulfill your travel desires.”
(Globe Wander, một ________, ở đây để giúp bạn thực hiện mong muốn du lịch của mình.)
A. ideal exploration guide world → sai trật tự
B. exploration ideal world guide → sai trật tự
C. world ideal guide exploration → sai trật tự
D. ideal world exploration guide → đúng trật tự (hướng dẫn khám phá thế giới lý tưởng)
Câu hoàn chỉnh:
Globe Wander, an ideal world exploration guide, is here to help you fulfill your travel desires.
(Globe Wander, một hướng dẫn khám phá thế giới lý tưởng, ở đây để giúp bạn thực hiện mong muốn du lịch của mình.)
Dịch câu để hiểu nghĩa.
Nhận diện cấu trúc ngữ pháp: want + to V.
Loại phương án sai cấu trúc.
“Whether you want _______ crowded, bustling cities or tranquil countryside…”
(Dù bạn muốn ______ những thành phố đông đúc, nhộn nhịp hay vùng quê yên bình…)
A. to visit → đúng cấu trúc
B. visiting → sai
C. to visiting → sai
D. visit → thiếu “to”
Câu hoàn chỉnh:
Whether you want to visit crowded, bustling cities or tranquil countryside…
(Dù bạn muốn tham quan những thành phố đông đúc, nhộn nhịp hay vùng quê yên bình…)
Dịch câu để xác định nghĩa.
Xác định từ cần điền bổ nghĩa cho danh từ “festivals”.
Chọn tính từ phù hợp.
“…from discovering hidden gems to enjoying ________ festivals.”
(…từ việc khám phá những địa điểm thú vị ẩn giấu đến việc tận hưởng những lễ hội ______.)
A. vibrate (v): rung → sai từ loại
B. vibration (n): sự rung động → sai từ loại
C. vibrant (adj): sôi động, rực rỡ → đúng
D. vibrantly (adv): một cách sôi động → sai từ loại
Câu hoàn chỉnh:
…from discovering hidden gems to enjoying vibrant festivals.
(…từ việc khám phá những địa điểm thú vị ẩn giấu đến việc tận hưởng những lễ hội sôi động.)
Dịch câu để hiểu nghĩa.
Nhận diện cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ.
Nhớ cụm cố định: be tailored to.
“…we'll match you with a perfect travel itinerary ______ to your preferences.”
(…chúng tôi sẽ ghép cho bạn một lịch trình du lịch hoàn hảo ______ theo sở thích của bạn.)
A. tailored → đúng (quá khứ phân từ rút gọn)
B. tailor → sai dạng
C. tailoring → sai cấu trúc
D. which tailor → sai ngữ pháp
Câu hoàn chỉnh:
…we'll match you with a perfect travel itinerary tailored to your preferences.
(…chúng tôi sẽ ghép cho bạn một lịch trình du lịch hoàn hảo được thiết kế theo sở thích của bạn.)
Dịch câu để hiểu nghĩa.
Nhận diện cụm động từ cố định.
Loại các giới từ sai.
Dịch câu:
“Pack your bags and embark _______ an unforgettable journey with us!”
(Hãy xách vali lên và bắt đầu ______ một hành trình khó quên cùng chúng tôi!)
Cụm cố định: embark on
A. in → sai
B. on → đúng
C. for → sai
D. at → sai
Câu hoàn chỉnh:
Pack your bags and embark on an unforgettable journey with us!
(Hãy xách vali lên và bắt đầu một hành trình khó quên cùng chúng tôi!)
Dịch câu để hiểu nghĩa.
Nhận diện cấu trúc ngữ pháp: make + O + adj.
Loại các động từ không phù hợp cấu trúc.
“Globe Wander will ______ it easy with just a click.”
(Globe Wander sẽ ______ điều đó trở nên dễ dàng chỉ với một cú nhấp chuột.)
A. take → sai cấu trúc
B. last → sai nghĩa
C. lead → sai nghĩa
D. make → đúng cấu trúc make + it + adj
Globe Wander will make it easy with just a click.
(Globe Wander sẽ làm cho việc đó trở nên dễ dàng chỉ với một cú nhấp chuột.)
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 12 to 17.
Explore Your Career Opportunities!
Are you looking for a job that offers both growth and satisfaction? At ACE Corporation, we provide numerous opportunities for you to advance your career. With a competitive __12__ and benefits, you can build a fulfilling professional life.
Why Choose Us?
- Career Development: We believe in investing in our employees. With a __13__ of training programs available, you can __14__ your skills and climb the career ladder
- Work-Life Balance: We understand the importance of balance. __15__, we offer flexible hours and __16__ benefits that cater to your needs.
- Supportive Environment: Our team is dedicated to your success. Many employees in the company have found their passion and excelled, thanks to our collaborative culture.
Join Us Today!
If you are ready to __17__ new challenges and make a difference, apply now!
Dịch câu để hiểu ngữ cảnh.
Xác định loại từ cần điền (danh từ).
Chọn từ có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh tuyển dụng việc làm.
“With a competitive ______ and benefits, you can build a fulfilling professional life.”
(Với một mức ______ cạnh tranh và các phúc lợi, bạn có thể xây dựng một sự nghiệp trọn vẹn.)
A. fee (n): lệ phí → sai nghĩa
B. salary (n): lương → đúng nghĩa
C. money (n): tiền → quá chung chung
D. fare (n): tiền vé → sai nghĩa
Câu hoàn chỉnh:
With a competitive salary and benefits, you can build a fulfilling professional life.
(Với mức lương cạnh tranh và các phúc lợi, bạn có thể xây dựng một sự nghiệp trọn vẹn.)
Dịch câu để hiểu nghĩa.
Nhận diện cụm danh từ cố định.
Chọn cụm phù hợp với danh từ đếm được số nhiều “training programs”.
“With a _______ of training programs available…”
(Với một ______ các chương trình đào tạo có sẵn…)
A. large amount → dùng cho danh từ không đếm được → sai
B. little → ít (không đếm được) → sai
C. range → a range of = một loạt/đa dạng → đúng
D. bit → sai cấu trúc
Câu hoàn chỉnh:
With a range of training programs available, you can…
(Với một loạt các chương trình đào tạo có sẵn, bạn có thể…)
Dịch câu để hiểu nghĩa
Xác định động từ phù hợp với “skills”.
Loại các động từ không hợp nghĩa.
“…you can _______ your skills and climb the career ladder.”
(…bạn có thể ______ kỹ năng của mình và thăng tiến trong sự nghiệp.)
A. ensure (v): đảm bảo → không phù hợp
B. enhance (v): nâng cao → đúng
C. devote (v): cống hiến → sai nghĩa
D. separate (v): tách ra → sai nghĩa
Câu hoàn chỉnh:
…you can enhance your skills and climb the career ladder.
(…bạn có thể nâng cao kỹ năng của mình và thăng tiến trong sự nghiệp.)
Dịch câu để hiểu mối quan hệ logic.
Xác định từ nối phù hợp
Loại các từ nối trái nghĩa/ngược nghĩa không phù hợp.
“We understand the importance of balance. _______, we offer flexible hours…”
(Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của sự cân bằng. ______, chúng tôi cung cấp giờ làm linh hoạt…)
Ý nghĩa bổ sung thông tin.
A. Therefore (Vì vậy) → quan hệ nguyên nhân - kết quả (không rõ ràng)
B. In addition (Ngoài ra) → bổ sung → đúng
C. By contrast (Ngược lại) → sai
D. However (Tuy nhiên) → sai
Câu hoàn chỉnh:
We understand the importance of balance. In addition, we offer flexible hours…
(Chúng tôi hiểu tầm quan trọng của sự cân bằng. Ngoài ra, chúng tôi cung cấp giờ làm linh hoạt…)
Dịch câu để hiểu nghĩa.
Xác định loại từ cần điền (tính từ bổ nghĩa cho “benefits”).
Phân biệt other / another / others.
“…we offer flexible hours and ________ benefits that cater to your needs.”
(…chúng tôi cung cấp giờ làm linh hoạt và các phúc lợi ______ phù hợp với nhu cầu của bạn.)
A. the other → dùng khi chỉ 2 đối tượng → sai
B. other → đúng (other + danh từ số nhiều)
C. another → + danh từ số ít → sai
D. others → đại từ, không đi với danh từ phía sau → sai
Câu hoàn chỉnh:
…we offer flexible hours and other benefits that cater to your needs.
(…chúng tôi cung cấp giờ làm linh hoạt và các phúc lợi khác phù hợp với nhu cầu của bạn.)
Dịch câu để hiểu nghĩa.
Xác định cụm động từ (phrasal verb) phù hợp.
Loại các cụm sai nghĩa.
“If you are ready to _______ new challenges and make a difference, apply now!”
(Nếu bạn sẵn sàng ______ những thử thách mới và tạo nên sự khác biệt, hãy nộp đơn ngay!)
A. catch on: trở nên phổ biến / hiểu ra → sai
B. back up: ủng hộ / sao lưu → sai
C. take on: đảm nhận / đương đầu → đúng
D. bring up: nuôi dưỡng / đề cập → sai
Câu hoàn chỉnh:
If you are ready to take on new challenges and make a difference, apply now!
(Nếu bạn sẵn sàng đón nhận những thử thách mới và tạo nên sự khác biệt, hãy nộp đơn ngay!)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Taking selfies, a cultural phenomenon, __18__. A selfie is a self-portrait taken with a smartphone or camera. This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, __19__. The ease of taking and sharing selfies has made them a staple in modern communication.
Selfies serve various purposes beyond just capturing images. __20__. Additionally, selfies can be a form of self-expression, as individuals often choose specific angles, filters, and settings to convey their mood or personality. This ability to curate one's image has led to the rise of social media influencers who rely on selfies to connect with their audiences and promote brands.
However, the selfie trend is not without its criticisms. Constantly judged by others on social media, __21__. Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. __22__. To learn more about our openings or to submit your application, visit our website or contact us.
Dịch câu để hiểu cấu trúc tổng thể.
Xác định thành phần ngữ pháp của câu.
Nhận diện xem chỗ trống cần động từ chính hay mệnh đề phụ.
Loại phương án sai cấu trúc.
→ “Taking selfies” là chủ ngữ chính của câu. Vì vậy, chỗ trống cần một động từ chính chia theo thì hiện tại đơn.
“Taking selfies, a cultural phenomenon, ________.”
(Việc chụp ảnh selfie, một hiện tượng văn hóa, ______.)
A. which transforms the way people capture and share moments
(mà làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc)
→ Đây là mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which”. Tuy nhiên, phía trước không có danh từ cụ thể để “which” thay thế. Câu bị thiếu động từ chính → sai cấu trúc.
B. in which the way people capture and share moments has changed
(trong đó cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc đã thay đổi)
→ Cấu trúc “in which” không phù hợp với câu gốc. Ngoài ra, toàn bộ cụm này không thể đóng vai trò là động từ chính cho chủ ngữ “Taking selfies” → sai cấu trúc.
C. transforming the way people capture and share moments
(làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc)
→ Đây là dạng V-ing (phân từ hiện tại), không phải động từ chính của câu → sai cấu trúc.
D. transforms the way people capture and share moments
(làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ khoảnh khắc)
→ Động từ “transforms” chia đúng với chủ ngữ số ít “Taking selfies” → đúng cấu trúc và đúng nghĩa.
Câu hoàn chỉnh:
Taking selfies, a cultural phenomenon, transforms the way people capture and share moments.
(Diệc chụp ảnh selfie, một hiện tượng văn hóa, làm thay đổi cách mọi người ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc.)
Dịch câu để hiểu mối quan hệ nghĩa.
Nhận diện đây là mệnh đề quan hệ bổ sung cho “younger generations”.
Chọn cấu trúc quan hệ đầy đủ chủ ngữ + động từ.
“This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, _____.”
(Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, những người ______.)
A. who use selfies to express their identity and showcase their experiences
(những người sử dụng selfie để thể hiện bản sắc của mình và chia sẻ những trải nghiệm)
→ “who” thay thế cho “younger generations”, cấu trúc mệnh đề quan hệ đầy đủ và đúng nghĩa → đúng.
B. from whom the use of selfies for self-expression and showcasing experiences
(từ những người mà việc sử dụng selfie cho mục đích thể hiện bản thân và chia sẻ trải nghiệm…)
→ Cấu trúc thiếu động từ chính, câu không hoàn chỉnh → sai.
C. use selfies to express their identity and showcase their experiences
(sử dụng selfie để thể hiện bản sắc của họ và chia sẻ trải nghiệm)
→ Thiếu đại từ quan hệ “who”, không thể nối trực tiếp sau dấu phẩy → sai cấu trúc.
D. express their identity and showcase their experiences through selfies
(thể hiện bản sắc và chia sẻ trải nghiệm thông qua selfie)
→ Thiếu chủ ngữ, không thể nối trực tiếp → sai.
Câu hoàn chỉnh:
This trend has gained immense popularity, especially among younger generations, who use selfies to express their identity and showcase their experiences.
(Xu hướng này đã trở nên vô cùng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, những người sử dụng selfie để thể hiện bản thân và chia sẻ trải nghiệm.)
Dịch câu để hiểu nội dung
Chọn câu hoàn chỉnh về ngữ pháp.
Đảm bảo tính logic với câu trước và câu sau.
“Selfies serve various purposes beyond just capturing images. ________.”
(Selfie phục vụ nhiều mục đích ngoài việc chỉ chụp ảnh. ______.)
A. Using them to create a visual diary, vacations and celebrations are significant life events for many people
(Sử dụng chúng để tạo nhật ký hình ảnh, kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm là những sự kiện quan trọng đối với nhiều người)
→ Lỗi mệnh đề treo (dangling modifier): “Using them” không có chủ ngữ rõ ràng → sai.
B. A visual diary of significant life events is a typical example of many people's vacations and celebrations
(Một cuốn nhật ký hình ảnh về các sự kiện quan trọng là ví dụ điển hình cho kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm của nhiều người)
→ Câu diễn đạt không tự nhiên và không liên kết logic với ý trước → sai.
C. Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations
(Nhiều người sử dụng chúng để tạo một cuốn nhật ký hình ảnh về các sự kiện quan trọng như kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm)
→ Câu hoàn chỉnh, đúng cấu trúc, phù hợp ngữ cảnh → đúng.
D. Vacations and celebrations lead to the creation of a visual diary of many people's significant life events
(Kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm dẫn đến việc tạo ra một cuốn nhật ký hình ảnh về các sự kiện quan trọng của nhiều người)
→ Quan hệ ý nghĩa bị đảo ngược, không đúng trọng tâm → sai.
Câu hoàn chỉnh:
Many people use them to create a visual diary of significant life events such as vacations and celebrations.
(Nhiều người sử dụng selfie để tạo nên một cuốn nhật ký hình ảnh về những sự kiện quan trọng trong cuộc sống như kỳ nghỉ và lễ kỷ niệm.)
Nhận diện cụm đầu là mệnh đề rút gọn (V-ed).
Chủ ngữ phía sau phải là người thực hiện hành động.
Chọn câu có chủ ngữ logic.
“Constantly judged by others on social media, ________.”
(Liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, ______.)
A. development of inadequacy and low self-esteem is a direct result
(Sự phát triển của cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp là kết quả trực tiếp)
→ Chủ ngữ không phù hợp với mệnh đề rút gọn → sai.
B. feelings of inadequacy and low self-esteem can be experienced
(Cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp có thể được trải nghiệm)
→ Cấu trúc bị động không logic với mệnh đề đầu → sai.
C. inadequacy and low self-esteem may be developed by individuals
(Sự tự ti và lòng tự trọng thấp có thể được phát triển bởi cá nhân)
→ Cấu trúc bị động không tự nhiên → sai.
D. individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem
(Cá nhân có thể phát triển cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp)
→ Chủ ngữ “individuals” phù hợp với cụm đầu → đúng.
Câu hoàn chỉnh:
Constantly judged by others on social media, individuals may develop feelings of inadequacy and low self-esteem.
(Liên tục bị người khác đánh giá trên mạng xã hội, mọi người có thể hình thành cảm giác tự ti và lòng tự trọng thấp.)
Dịch để hiểu quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Chọn câu có cấu trúc chặt chẽ, tự nhiên.
Loại phương án sai logic.
“Some argue that the obsession with selfies can lead to unrealistic beauty standards and a distorted self-image. ________.”
(Một số người cho rằng sự ám ảnh với selfie có thể dẫn đến tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế và hình ảnh bản thân bị méo mó. ______.)
A. Focusing too much on the perfect selfie, genuine moments may be overlooked and detracted from real-life experiences
(Quá tập trung vào bức selfie hoàn hảo, những khoảnh khắc chân thật có thể bị bỏ qua và bị làm giảm giá trị từ trải nghiệm thực tế)
→ Lỗi mệnh đề treo, cấu trúc không chặt chẽ → sai.
B. Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked
(Sự tập trung quá mức vào bức selfie hoàn hảo có thể làm giảm giá trị của trải nghiệm thực tế, khiến những khoảnh khắc chân thật bị bỏ lỡ)
→ Cấu trúc rõ ràng, logic, đúng nghĩa → đúng.
C. Genuine moments are overlooked so that excessive focus on the perfect selfie can't be detracted from real-life experiences
(Những khoảnh khắc chân thật bị bỏ qua để việc tập trung quá mức vào selfie hoàn hảo không bị làm giảm khỏi trải nghiệm thực tế)
→ Sai nghĩa và sai logic → sai.
D. Upon focusing on the perfect selfie, real-life experiences may be detracted, causing genuine moments to be overlooked
(Khi tập trung vào bức selfie hoàn hảo, trải nghiệm thực tế có thể bị làm giảm, khiến khoảnh khắc chân thật bị bỏ lỡ)
→ Diễn đạt không tự nhiên → sai.
Câu hoàn chỉnh:
Excessive focus on the perfect selfie may detract from real-life experiences, causing genuine moments to be overlooked.
(Sự tập trung quá mức vào một bức selfie hoàn hảo có thể làm giảm giá trị của những trải nghiệm đời thực, khiến các khoảnh khắc chân thật bị bỏ lỡ.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
In the digital age, the role of newspapers has evolved significantly. Traditionally, newspapers were the primary source of information, providing news, opinion pieces, and advertisements to a wide audience. However, with the rise of the internet and social media, the newspaper industry has had to adapt to new technologies and changing consumer habits. Many people now turn to online platforms for instant access to news, which has led to a decline in print subscriptions.
Despite the challenges posed by digital media, newspapers continue to play a crucial role in society. They provide in-depth analysis, investigative journalism, and local coverage that is often not available through digital-only platforms. Print newspapers still hold significant credibility among many readers, especially older generations who value the physical format. They are also important in reaching audiences in areas with limited internet access, ensuring that all communities stay informed.
Moreover, newspapers have adapted by embracing digital platforms to reach a broader audience. Many major newspapers now have online versions, offering news articles, multimedia content, and interactive features. This shift has allowed newspapers to maintain their relevance and remain competitive in the digital landscape. The move to digital has also led to the rise of subscription-based models, where readers pay for premium content, creating new revenue streams for traditional media outlets.
However, the digital transformation has not been without its challenges. Newspapers face increasing competition from social media platforms, blogs, and online news outlets, which often provide quicker updates and attract younger audiences. Additionally, the rise of fake news and misinformation on digital platforms has made it more difficult for traditional newspapers to maintain their position as trusted sources of information. Despite these challenges, newspapers continue to play a vital role in providing accurate and reliable news in an ever-changing media landscape.
The word “instant” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Xác định nghĩa của từ “instant” trong đoạn 1, dịch câu chứa từ đó và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để tìm từ có nghĩa trái ngược.
Thông tin:
“Many people now turn to online platforms for instant access to news…”
(Nhiều người hiện nay tìm đến các nền tảng trực tuyến để truy cập tin tức ngay lập tức.)
→ instant = ngay lập tức.
The word “instant” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
(Từ “instant” trong đoạn 1 có nghĩa trái ngược với ______.)
A. immediate (ngay lập tức) → đồng nghĩa → sai
B. constant (liên tục) → không mang nghĩa trái ngược rõ rang
C. sudden (đột ngột) → gần nghĩa nhanh → sai
D. gradual (dần dần, từ từ) → trái nghĩa với “ngay lập tức” → đúng
=> instant ≠ gradual
The word “They” in paragraph 2 refers to ____________.
Xác định vị trí của đại từ “They” trong đoạn 2, dịch câu chứa từ và đối chiếu các danh từ số nhiều xuất hiện trước đó để xác định danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin:
“Print newspapers still hold significant credibility among many readers… They are also important in reaching audiences…”
(Báo in vẫn giữ được độ tin cậy đáng kể… Chúng cũng quan trọng trong việc tiếp cận độc giả…)
The word “They” in paragraph 2 refers to ______.
(Từ “They” trong đoạn 2 dùng để chỉ ______.)
A. print newspapers (báo in)
B. readers (người đọc)
C. older generations (thế hệ lớn tuổi)
D. audiences (khán giả)
→ “They” đứng ngay sau “Print newspapers” và logic nghĩa phù hợp.
=> They = print newspapers
Which of the following is NOT mentioned as a traditional role of newspapers?
Đọc đoạn 1, xác định vai trò truyền thống của báo chí và đối chiếu từng đáp án để tìm phương án không được đề cập.
Thông tin:
“Traditionally, newspapers were the primary source of information, providing news, opinion pieces, and advertisements…”
(Theo truyền thống, báo chí cung cấp tin tức, bài bình luận và quảng cáo.)
Which of the following is NOT mentioned as a traditional role of newspapers?
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là vai trò truyền thống của báo chí?)
A. Providing news (cung cấp tin tức) → có đề cập
B. Providing opinion pieces (cung cấp bài bình luận) → có đề cập
C. Providing advertisements (cung cấp quảng cáo) → có đề cập
D. Providing real-time news updates (cung cấp tin tức thời gian thực) → không đề cập
=> Đáp án không được nhắc tới là D
The word “trusted” in paragraph 4 could be best replaced by ____________.
Xác định nghĩa của từ “trusted” trong đoạn 4, dịch câu và đối chiếu các đáp án để chọn từ đồng nghĩa phù hợp nhất.
Thông tin:
“…maintain their position as trusted sources of information.”
(duy trì vị thế là nguồn thông tin đáng tin cậy.)
→ trusted = đáng tin cậy.
The word “trusted” in paragraph 4 could be best replaced by ______.
(Từ “trusted” trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)
A. dependent (phụ thuộc) → sai nghĩa
B. incredible (khó tin) → trái nghĩa
C. reliable (đáng tin cậy) → đồng nghĩa → đúng
D. suspicious (đáng nghi ngờ) → trái nghĩa
=> trusted = reliable
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
This shift has allowed newspapers to maintain their relevance and remain competitive in the digital landscape.
Dịch câu gốc trong đoạn 3, sau đó đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để chọn phương án có nghĩa tương đương nhất.
Thông tin:
“This shift has allowed newspapers to maintain their relevance and remain competitive in the digital landscape.”
(Sự thay đổi này đã cho phép báo chí duy trì tính phù hợp và khả năng cạnh tranh trong môi trường số.)
A. The shift has prevented newspapers to become less relevant and less competitive in the digital world.
(Sự thay đổi đã ngăn báo chí trở nên kém phù hợp và kém cạnh tranh.)
→ Sai cấu trúc “prevented to”, và không hoàn toàn tương đương.
B. The shift has allowed newspapers to become less relevant and less competitive in the digital world.
(Sự thay đổi cho phép báo chí trở nên kém phù hợp và kém cạnh tranh.)
→ Trái nghĩa.
C. This adjustment has helped newspapers assert their dominance and compete in the digital era.
(Sự điều chỉnh này giúp báo chí khẳng định sự thống trị và cạnh tranh trong kỷ nguyên số.)
→ “assert dominance” mạnh hơn nghĩa gốc.
D. This change has enabled newspapers to stay relevant and stay competitive in the digital age.
(Sự thay đổi này đã giúp báo chí duy trì sự phù hợp và khả năng cạnh tranh trong thời đại số.)
→ Tương đương nghĩa hoàn toàn.
=> Chọn D
In which paragraph does the writer mention a causal relationship in which one factor has led to a decrease in another?
Tìm đoạn có mối quan hệ nhân – quả được thể hiện rõ bằng cấu trúc “has led to”.
Thông tin:
“…which has led to a decline in print subscriptions.” (đoạn 1)
(điều này đã dẫn đến sự sụt giảm lượng đăng ký báo in.)
In which paragraph does the writer mention a causal relationship…?
(Ở đoạn nào tác giả đề cập mối quan hệ nhân quả?)
A. Paragraph 1 → có “has led to” → đúng
B. Paragraph 2 → không
C. Paragraph 3 → không
D. Paragraph 4 → không
Which of the following is TRUE according to the passage?
Xác định vị trí thông tin chứa nội dung được hỏi trong bài đọc.
Gạch chân từ khóa trong câu hỏi, sau đó đối chiếu với đoạn văn để tìm thông tin tương đương (paraphrase).
So sánh lần lượt từng đáp án, dịch đầy đủ và loại phương án sai.
Thông tin:
“Many employees in the company have found their passion and excelled, thanks to our collaborative culture.”
(Nhiều nhân viên trong công ty đã tìm thấy đam mê của mình và đạt thành công nhờ vào văn hóa hợp tác của chúng tôi.)
Question 29: What is mentioned as a reason for employees’ success in the company?
(Lý do nào được đề cập là nguyên nhân giúp nhân viên thành công trong công ty?)
A. High salaries
(Mức lương cao)
→ Bài không nói lương cao là nguyên nhân giúp họ thành công.
→ Loại.
B. Strict management
(Sự quản lý nghiêm khắc)
→ Không có thông tin nào nói quản lý nghiêm khắc giúp họ thành công.
→ Loại.
C. Collaborative culture
(Văn hóa hợp tác)
→ Bài nói rõ: “thanks to our collaborative culture”
→ Nhờ vào văn hóa hợp tác → đúng với thông tin bài.
D. Flexible working hours
(Giờ làm việc linh hoạt)
→ Giờ làm linh hoạt thuộc phần work-life balance, không phải nguyên nhân trực tiếp giúp họ excel.
→ Loại.
In which paragraph does the writer discuss the challenges newspapers face in maintaining their credibility in a changing media environment?
Tìm câu chứa thông tin được hỏi.
Dịch chính xác câu gốc trong bài.
Dịch toàn bộ các đáp án.
Đối chiếu nghĩa và chọn phương án tương đương nhất.
Thông tin:
“If you are ready to take on new challenges and make a difference, apply now!”
(Dịch: Nếu bạn sẵn sàng đảm nhận những thử thách mới và tạo ra sự khác biệt, hãy nộp đơn ngay!)
Question 30: The phrase “take on” is closest in meaning to ______.
(Cụm “take on” gần nghĩa nhất với ______.)
A. avoid
(tránh)
→ “Avoid” nghĩa là tránh né.
→ Không phù hợp với “take on”.
→ Loại.
B. accept
(chấp nhận / đảm nhận)
→ “Take on” nghĩa là đảm nhận, nhận lấy trách nhiệm.
→ Nghĩa tương đương với “accept”.
→ Phù hợp.
C. refuse
(từ chối)
→ Nghĩa trái ngược hoàn toàn.
→ Loại.
D. ignore
(phớt lờ)
→ Không liên quan.
→ Loại.
Read the following passage about powering the future and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 31 to 40.
The rapid development of industry has been a driving force behind economic growth worldwide, providing employment and improving living standards. [I]. From manufacturing to energy production, industries contribute significantly to modern society's infrastructure. [II]. Industrial activities release large amounts of greenhouse gases and pollutants, contaminate water sources, and contribute to deforestation. [III]. The damage inflicted by industry is now a major concern for scientists and policymakers alike, as it endangers ecosystems and public health. [IV].
One of the most pressing issues linked to industrial growth is air pollution. Factories and power plants release vast quantities of carbon dioxide, sulfur dioxide, and other harmful emissions into the atmosphere, fueling climate change and contributing to respiratory diseases in humans. Water pollution is equally severe, with toxic industrial waste often dumped into rivers and oceans, damaging marine life and contaminating water supplies. Furthermore, the heavy reliance on non-renewable resources, such as coal and oil, is taking a toll on natural resources, intensifying environmental degradation. Combined, these factors underscore the urgent need to address the environmental repercussions of industrial activities.
To mitigate these effects, industries must adopt sustainable practices that reduce their environmental impact. One effective approach is the transition to clean energy sources, such as solar and wind, which produce minimal emissions compared to fossil fuels. Another solution is the implementation of stricter waste management practices to prevent hazardous materials from contaminating water bodies. Additionally, investing in technology that improves energy efficiency in manufacturing processes can significantly reduce pollution. Governments can also enforce regulations that limit emissions and incentivize companies to adopt green practices, further promoting sustainable industrial development.
While these changes require substantial investment and collective effort, they are essential for the long-term health of our planet. By committing to sustainable practices, industries can balance growth with environmental responsibility, creating a future where both the economy and the natural world can thrive.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
However, this progress has come at a high cost to the environment.
Đọc toàn bộ đoạn 1 để xác định mạch logic.
Tìm câu mang ý chuyển hướng (từ tích cực → tiêu cực).
Câu có “However” phải đứng ở vị trí tạo sự tương phản hợp lý.
Câu cần chèn:
“However, this progress has come at a high cost to the environment.”
(Tuy nhiên, sự tiến bộ này đã phải trả giá rất đắt về môi trường.)
Question 31. Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
(Câu sau nên đặt ở vị trí nào trong đoạn 1?)
A. [I]
(Đặt trước câu nói về tăng trưởng kinh tế.)
→ Không hợp lý vì chưa có nội dung tích cực để “However” đối lập.
B. [II]
(Đặt sau phần nói về đóng góp tích cực, trước khi nói về tác hại môi trường.)
→ Hợp lý vì tạo sự chuyển ý từ tích cực sang tiêu cực.
C. [III]
(Đặt sau khi đã nói về ô nhiễm.)
→ Không hợp lý vì ý tiêu cực đã được trình bày rồi.
D. [IV]
(Đặt cuối đoạn.)
→ Không còn tạo được hiệu quả chuyển ý.
The phrase “taking a toll on” in paragraph 2 could be best replaced by ____________.
Tìm câu chứa cụm từ được hỏi.
Dịch chính xác câu gốc trong bài.
Dịch toàn bộ các đáp án.
Đối chiếu nghĩa và chọn phương án tương đương nhất.
Thông tin:
“...the heavy reliance on non-renewable resources, such as coal and oil, is taking a toll on natural resources, intensifying environmental degradation.”
(Dịch: Sự phụ thuộc nhiều vào các nguồn tài nguyên không tái tạo như than và dầu đang gây tổn hại đến tài nguyên thiên nhiên, làm trầm trọng thêm sự suy thoái môi trường.)
Question 32: The phrase “taking a toll on” could be best replaced by ______.
(Cụm “taking a toll on” có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)
A. causing damage to
(gây thiệt hại cho)
→ “Taking a toll on” nghĩa là gây tổn hại, gây ảnh hưởng xấu.
→ “Causing damage to” mang nghĩa tương đương.
→ Phù hợp.
B. keeping track of
(theo dõi)
→ Nghĩa là ghi chép hoặc theo dõi.
→ Không liên quan đến gây tổn hại.
→ Loại.
C. taking advantage of
(tận dụng)
→ Nghĩa là khai thác lợi ích.
→ Trái nghĩa với gây hại.
→ Loại.
D. making room for
(tạo chỗ cho)
→ Nghĩa là dọn chỗ cho điều gì đó.
→ Không cùng nghĩa.
→ Loại.
According to paragraph 2, which of the following is NOT a consequence of industrial growth?
Tìm đoạn chứa hậu quả của tăng trưởng công nghiệp.
Dịch chính xác thông tin trong bài.
Đối chiếu từng đáp án để tìm phương án KHÔNG được đề cập.
Thông tin:
Đoạn 2 nêu các hậu quả:
Gây bệnh hô hấp
Làm hại sinh vật biển
Làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
Question 33: Which of the following is NOT a consequence of industrial growth?
(Điều nào sau đây KHÔNG phải là hậu quả của tăng trưởng công nghiệp?)
A. an increase in respiratory health issues
(sự gia tăng các vấn đề về hô hấp)
→ Bài có nói “contributing to respiratory diseases”.
→ Có trong bài.
B. depletion of natural resources
(sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên)
→ Bài nói “taking a toll on natural resources”.
→ Có trong bài.
C. harm to marine ecosystems
(gây hại hệ sinh thái biển)
→ Bài nói “damaging marine life”.
→ Có trong bài.
D. decline in urban safety
(sự suy giảm an toàn đô thị)
→ Không được đề cập trong bài.
→ Đây là phương án không đúng với nội dung bài.
The word “minimal” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
Tìm từ “minimal” trong bài.
Dịch chính xác câu chứa từ đó.
Xác định nghĩa và tìm từ trái nghĩa.
Thông tin:
“…which produce minimal emissions compared to fossil fuels.”
(Dịch: … tạo ra lượng khí thải tối thiểu so với nhiên liệu hóa thạch.)
Minimal = tối thiểu, rất ít.
Question 34: The word “minimal” is OPPOSITE in meaning to ______.
(Từ “minimal” trái nghĩa với ______.)
A. optional
(tùy chọn)
→ Không phải trái nghĩa.
B. uttermost
(cực độ, tối đa)
→ Nghĩa là mức cao nhất.
→ Trái nghĩa với “minimal”.
C. trivial
(tầm thường, nhỏ nhặt)
→ Gần nghĩa với minimal.
→ Không phải trái nghĩa.
D. adequate
(đầy đủ)
→ Không đối lập trực tiếp.
The word “their” in paragraph 3 refers to ____________.
Tìm câu chứa đại từ “their”.
Xác định danh từ đứng trước và hợp nghĩa nhất.
Thông tin:
“industries must adopt sustainable practices that reduce their environmental impact.”
(Dịch: các ngành công nghiệp phải áp dụng các biện pháp bền vững để giảm tác động môi trường của họ.)
→ their = industries
Question 35: The word “their” refers to ______.
(Câu 35: Từ “their” dùng để chỉ ______.)
A. effects
(các tác động)
→ Không phù hợp.
B. industries
(các ngành công nghiệp)
→ Phù hợp về ngữ pháp và nghĩa.
C. practices
(các biện pháp)
→ Không hợp lý.
D. activities
(các hoạt động)
→ Không chính xác theo ngữ cảnh.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Tìm đoạn chứa nội dung được hỏi (đoạn 3).
Dịch chính xác nội dung chính của đoạn.
Dịch toàn bộ các đáp án.
Đối chiếu mức độ bao quát và chọn phương án tóm tắt đúng nhất.
Thông tin:
“To mitigate these effects, industries must adopt sustainable practices that reduce their environmental impact. One effective approach is the transition to clean energy sources… Another solution is the implementation of stricter waste management practices… Additionally, investing in technology that improves energy efficiency… Governments can also enforce regulations…”
(Để giảm thiểu những tác động này, các ngành công nghiệp phải áp dụng các biện pháp bền vững nhằm giảm tác động môi trường. Một cách hiệu quả là chuyển sang năng lượng sạch… Một giải pháp khác là thực hiện quản lý chất thải nghiêm ngặt hơn… Ngoài ra, đầu tư vào công nghệ nâng cao hiệu quả năng lượng… Chính phủ cũng có thể ban hành các quy định…)
→ Ý chính: Giải pháp bền vững để giảm ô nhiễm và tác hại môi trường.
Question 36: Which of the following best summarizes paragraph 3?
(Câu 36: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 một cách chính xác nhất?)
A. Various industries produce more jobs, creating positive impacts on the economy, with minimal environmental effects if carefully managed.
(Các ngành công nghiệp tạo thêm việc làm và tác động tích cực đến kinh tế, với tác động môi trường tối thiểu nếu được quản lý cẩn thận.)
→ Đoạn 3 không nói về tạo việc làm.
→ Sai trọng tâm.
→ Loại.
B. Implementing sustainable practices in industries, including clean energy and efficient technology, helps reduce pollution and environmental harm.
(Việc thực hiện các biện pháp bền vững trong công nghiệp, bao gồm năng lượng sạch và công nghệ hiệu quả, giúp giảm ô nhiễm và tác hại môi trường.)
→ Phản ánh đúng toàn bộ nội dung đoạn 3.
→ Phù hợp.
C. Despite costly technology, industries' focus on environmental policies increases pollution.
(Mặc dù công nghệ tốn kém, việc tập trung vào chính sách môi trường lại làm tăng ô nhiễm.)
→ Trái hoàn toàn với nội dung bài.
→ Loại.
D. Environmental benefits depend on switching to renewable energy sources globally.
(Lợi ích môi trường phụ thuộc vào việc chuyển sang năng lượng tái tạo trên toàn cầu.)
→ Chỉ nhắc một giải pháp, thiếu quản lý chất thải và công nghệ
→ Không bao quát hết ý.
→ Loại.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Tìm thông tin liên quan trong bài
Dịch từng đáp án.
Đối chiếu với nội dung bài để xác định câu đúng.
Question 37: Which of the following is TRUE according to the passage?
(Câu 37: Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Industrial development has led to an overall decrease in water pollution worldwide.
(Sự phát triển công nghiệp đã làm giảm ô nhiễm nước trên toàn thế giới.)
→ Bài nói nước bị ô nhiễm nghiêm trọng do chất thải độc hại
→ Sai.
B. Scientists and policymakers see industrial emissions as an inevitable cost of economic growth.
(Các nhà khoa học và nhà hoạch định chính sách xem khí thải công nghiệp là cái giá tất yếu của tăng trưởng kinh tế.)
→ Bài nói đây là mối lo ngại lớn, không phải điều tất yếu chấp nhận được
→ Sai.
C. Non-renewable resources like coal and oil have a minor impact on environmental degradation.
(Nguồn tài nguyên không tái tạo như than và dầu chỉ có tác động nhỏ đến suy thoái môi trường.)
→ Bài nói gây suy thoái nghiêm trọng.
→ Sai.
D. Governments are encouraged to implement policies that promote sustainable industrial practices.
(Chính phủ được khuyến khích thực hiện các chính sách thúc đẩy thực hành công nghiệp bền vững.)
→ Đúng theo đoạn 3.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Tìm câu được hỏi trong đoạn 4.
Dịch chính xác câu gốc trong bài.
Dịch toàn bộ các đáp án.
Đối chiếu nghĩa và chọn phương án tương đương nhất.
Thông tin:
Câu gốc trong bài:
“While these changes require substantial investment and collective effort, they are essential for the long-term health of our planet.”
(Mặc dù những thay đổi này đòi hỏi sự đầu tư lớn và nỗ lực chung, chúng rất cần thiết cho sức khỏe lâu dài của hành tinh chúng ta.)
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence?
(Câu 38: Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân một cách chính xác nhất?)
A. Not until these changes are implemented will the long-term health of our planet be achieved in spite of the high cost and individual effort.
(Chỉ khi những thay đổi này được thực hiện thì sức khỏe lâu dài của hành tinh mới đạt được, mặc dù chi phí cao và cần nỗ lực cá nhân.)
→ Thay đổi cấu trúc câu và nhấn mạnh “Not until”.
→ Làm sai sắc thái “While” (mặc dù).
→ Không tương đương hoàn toàn với câu gốc.
→ Loại.
B. Were these changes to be implemented for the long-term health of our planet, they would demand much investment or combined effort.
(Nếu những thay đổi này được thực hiện vì sức khỏe lâu dài của hành tinh, chúng sẽ đòi hỏi nhiều đầu tư hoặc nỗ lực chung.)
→ Chuyển thành câu điều kiện giả định.
→ Không giữ đúng ý “dù tốn kém nhưng vẫn cần thiết”.
→ Loại.
C. These changes are important for the long-term health of our planet despite demanding significant investment and combined efforts.
(Những thay đổi này quan trọng đối với sức khỏe lâu dài của hành tinh dù đòi hỏi đầu tư lớn và nỗ lực chung.)
→ “Despite demanding…” = tương đương “While… require…”
→ Giữ nguyên đầy đủ ý nghĩa câu gốc.
→ Phù hợp nhất.
D. Because these changes are costly and require combined efforts, they are not vital for the long-term health of our planet.
(Vì những thay đổi này tốn kém và cần nỗ lực chung nên chúng không quan trọng đối với sức khỏe lâu dài của hành tinh.)
→ Trái nghĩa hoàn toàn với câu gốc.
→ Loại.
Which of the following can be inferred from the passage?
Đọc đoạn cuối.
Xác định thông điệp tác giả muốn truyền tải.
Dịch từng đáp án.
Chọn phương án suy luận hợp lý nhất.
Thông tin:
Đoạn cuối:
“By committing to sustainable practices, industries can balance growth with environmental responsibility, creating a future where both the economy and the natural world can thrive.”
(Bằng cách cam kết thực hiện các biện pháp bền vững, các ngành công nghiệp có thể cân bằng tăng trưởng với trách nhiệm môi trường, tạo ra một tương lai nơi cả nền kinh tế và thế giới tự nhiên đều có thể phát triển thịnh vượng.)
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
(Câu 39: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)
A. Sustainable practices can enable industries to achieve both economic and environmental goals in the long term.
(Các biện pháp bền vững có thể giúp ngành công nghiệp đạt được cả mục tiêu kinh tế và môi trường lâu dài.)
→ Phù hợp hoàn toàn với ý “balance growth with environmental responsibility”.
→ Suy luận đúng.
B. Industrial development will have limited economic benefits if sustainable practices are widely implemented.
(Phát triển công nghiệp sẽ có lợi ích kinh tế hạn chế nếu áp dụng biện pháp bền vững.)
→ Bài không nói như vậy.
→ Loại.
C. The economy and the environment are unlikely to coexist if industries continue unsustainable practices.
(Kinh tế và môi trường khó có thể cùng tồn tại nếu công nghiệp tiếp tục không bền vững.)
→ Không được nêu trực tiếp, suy diễn quá mức.
→ Loại.
D. Industries will face fewer regulatory challenges if they prioritize economic growth over environmental health.
(Các ngành công nghiệp sẽ ít gặp thách thức về quy định hơn nếu ưu tiên tăng trưởng kinh tế hơn môi trường.)
→ Không có trong bài.
→ Loại.
Which of the following best summarizes the passage?
Xác định ý chính toàn bài.
Dịch từng đáp án.
Chọn phương án bao quát đầy đủ cả lợi ích và tác hại + giải pháp.
Nội dung toàn bài:
Công nghiệp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Nhưng gây ô nhiễm và suy thoái môi trường nghiêm trọng.
Cần áp dụng các biện pháp bền vững để cân bằng phát triển.
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
(Câu 40: Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn một cách chính xác nhất?)
A. Industrial growth enhances the economy, but government regulation alone can solve environmental issues caused by resource depletion.
(Tăng trưởng công nghiệp cải thiện kinh tế nhưng chỉ cần chính phủ giải quyết vấn đề môi trường.)
→ Bài không nói “chỉ chính phủ”.
→ Thiếu ý thực hành bền vững của doanh nghiệp.
→ Loại.
B. Industrial activities have advanced the economy by creating jobs, yet these activities contribute heavily to pollution and resource depletion.
(Hoạt động công nghiệp thúc đẩy kinh tế bằng cách tạo việc làm nhưng gây ô nhiễm và cạn kiệt tài nguyên.)
→ Đúng phần đầu nhưng thiếu giải pháp bền vững.
→ Chưa bao quát toàn bài.
→ Loại.
C. Industrial growth has driven economic development but has also caused significant environmental damage, leading to calls for more sustainable practices.
(Tăng trưởng công nghiệp thúc đẩy phát triển kinh tế nhưng cũng gây tổn hại môi trường nghiêm trọng, dẫn đến lời kêu gọi thực hành bền vững hơn.)
→ Bao quát đầy đủ lợi ích + tác hại + giải pháp.
→ Phù hợp nhất.
D. Industrial expansion has created opportunities for economic growth and better living standards, while environmentalists urge stricter pollution control.
(Mở rộng công nghiệp tạo cơ hội phát triển kinh tế và nâng cao mức sống, trong khi các nhà môi trường kêu gọi kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn.)
→ Không nêu rõ giải pháp bền vững và cân bằng lâu dài.
→ Loại.





