Đề thi thử tốt nghiệp THPT - Đề số 2
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Asian Youth Science Forum 2025 – Inspiring Future Innovators
Scheduled from September 2nd to 5th in Ho Chi Minh City, the Asian Youth Science Forum 2025 will welcome young researchers from 20 countries with the projects (1) ______ highlight creative solutions to global challenges. The forum will also invite Vietnam’s (2) ______ universities to share their latest scientific achievements.
Participants will experience a large (3) ______ of presentations, experiments, and interactive exhibitions. In addition, several panel discussions (4) ______ by distinguished professors will provide deeper insights into sustainable development.
This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science (5) ______ to exchange ideas and (6 ) ______ new skills for their future academic paths.
Dựa vào danh từ chỉ vật “projects” (các dự án) và cách sử dụng của các đại từ quan hệ để chọn đáp án đúng.
A. which: thay cho danh từ chỉ vật => đúng ngữ pháp
B. whose: thay cho danh từ mang nghĩa ở hữu => sai ngữ pháp vì sau “whose” luôn phải là danh từ
C. who: thay cho danh từ chỉ người => sai ngữ pháp
D. whom: thay cho danh từ chỉ người => sai ngữ pháp
Câu hoàn chỉnh: Scheduled from September 2nd to 5th in Ho Chi Minh City, the Asian Youth Science Forum 2025 will welcome young researchers from 20 countries with the projects which highlight creative solutions to global challenges.
(Diễn đàn Khoa học Thanh niên Châu Á 2025, dự kiến diễn ra từ ngày 2 đến 5 tháng 9 tại Thành phố Hồ Chí Minh, sẽ chào đón các nhà nghiên cứu trẻ đến từ 20 quốc gia với các dự án cái mà nêu bật những giải pháp sáng tạo cho các thách thức toàn cầu.)
- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.
- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.
The forum will also invite Vietnam’s ______ universities to share their latest scientific achievements.
(Diễn đàn cũng sẽ mời các trường đại học ______ của Việt Nam chia sẻ những thành tựu khoa học mới nhất của họ.)
A. leading (adj): hàng đầu, dẫn đầu
B. flying (adj): bay, đang bay; (nghĩa mở rộng) rất nhanh, rất thành công
C. heading (adj): đang hướng tới, sắp xảy ra
D. directing (adj): chỉ đạo, điều hành
Câu hoàn chỉnh: The forum will also invite Vietnam’s leading universities to share their latest scientific achievements.
Dựa vào danh từ số nhiều “presentations” (những bài thuyết trình) và cách sử dụng của các cụm lượng từ để chọn đáp án đúng.
Participants will experience a large ______ of presentations, experiments, and interactive exhibitions.
(Người tham gia sẽ được trải nghiệm một ______ lớn gồm các bài thuyết trình, thí nghiệm và triển lãm tương tác.)
A. range (n): phạm vi => a large/ wide range of (nhiều/ nhấn mạnh sự đa dạng) + danh từ số nhiều/ danh từ không đếm được
B. number (n): con số => a large number of (nhiều/ nhấn mạnh số lượng) + danh từ số nhiều
C. level (n): mức độ => không phù hợp với ngữ cảnh
D. amount (n): lượng => a large amount of + danh từ không đếm được
Câu hoàn chỉnh: Participants will experience a large number of presentations, experiments, and interactive exhibitions.
- Phân tích thành phần câu đã có chủ ngữ “several panel discussions” + động từ “will provide” => chỗ trống phải là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ ngay trước nó “discussions” (những cuộc thảo luận).
- Dựa vào sau chỗ trống là “by + O” => mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động
A. being organised => không tồn tại hình thức rút gọn này
B. organised (Ved) = which are organised: được tổ chức => rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động; đúng ngữ pháp
C. organise (v): tổ chức => sai ngữ pháp
D. be organising => không tồn tại hình thức rút gọn này
Câu hoàn chỉnh: In addition, several panel discussions organised by distinguished professors will provide deeper insights into sustainable development.
(Ngoài ra, một số buổi thảo luận nhóm được tổ chức bởi các giáo sư danh tiếng sẽ cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về phát triển bền vững.)
Trước “and” là chuỗi các danh từ chỉ người số nhiều “teachers, students” (những giáo viên, học sinh) => chỗ trống cũng phải là danh từ số nhiều chỉ người.
A. enthusiastic (adj): nhiệt tình, hào hứng => sai ngữ pháp
B. enthuse (v): bày tỏ sự hào hứng, nói một cách đầy nhiệt tình => sai ngữ pháp
C. enthusiastically (adv): một cách nhiệt tình => sai ngữ pháp
D. enthusiasts (n – số nhiều): những người đam mê/ người hâm mộ => đúng ngữ pháp
Câu hoàn chỉnh: This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science enthusiasts to exchange ideas and ______ new skills for their future academic paths.
(Diễn đàn này mang đến cơ hội ý nghĩa cho giáo viên, học sinh và những người đam mê khoa học để trao đổi ý tưởng và _______những kỹ năng mới cho con đường học thuật tương lai của họ.)
- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.
- Lần lượt dịch nghĩa các cụm động từ và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.
This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science enthusiasts to exchange ideas and ______ new skills for their future academic paths.
(Diễn đàn này mang đến cơ hội ý nghĩa cho giáo viên, học sinh và những người đam mê khoa học để trao đổi ý tưởng và _______những kỹ năng mới cho con đường học thuật tương lai của họ.)
A. pick up (phr.v): nhặt lên; đón ai; học được/tiếp thu; cải thiện, tăng lên
B. turn up (phr.v): xuất hiện; đến; tăng (âm lượng, nhiệt độ)
C. break up (phr.v): chia tay; tan rã; kết thúc (mối quan hệ, nhóm)
D. give up (phr.v): từ bỏ; bỏ cuộc; ngừng làm gì
Câu hoàn chỉnh: This forum offers a meaningful opportunity for teachers, students, and science enthusiasts to exchange ideas and pick up new skills for their future academic paths.
(Diễn đàn này mang đến cơ hội ý nghĩa cho giáo viên, học sinh và những người đam mê khoa học để trao đổi ý tưởng và tiếp thu những kỹ năng mới cho con đường học thuật tương lai của họ.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from from 7 to 14.
Renewable energy communities, where households work together to generate clean power, are growing rapidly in many countries. Smart meters, solar sensors, wind-speed trackers, and energy-analysis software provide real-time data that helps members optimise their shared systems. Collected information on sunlight levels, battery storage, and electricity usage allows energy teams to accelerate decisions on when to store, release, or share power. By acting quickly, communities avoid wasting energy and reduce dependence on the national grid.
Mapping tools show which rooftops receive the strongest sunlight and which areas should host additional solar panels. They also indicate places where wind turbines can operate safely. Drones deliver early alerts when equipment overheats or blades become blocked, so technicians can repair only the affected parts. This prevents large-scale breakdowns and helps lower maintenance costs for the entire community.
Automated energy-flow systems adjust power distribution every hour. Special software tracks household energy needs and forecasts weather patterns for the coming days. When energy demand increases or storms approach, the system changes the power route instantly. This saves electricity and keeps renewable-energy projects viable, especially in regions where weather conditions are unpredictable.
Digital platforms link households, engineers, and energy suppliers so they can update battery levels, output measurements, and transfer times immediately. Blockchain tools secure every entry, encouraging members to trust the recorded information. Over time, analytic programs compare seasonal data to predict energy shortages, plan resource allocation, and reveal weak points in the power network.
Tập trung vào đoạn 1 để xác định thông tin về “type of collected real-time data” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Thông tin: Smart meters, solar sensors, wind-speed trackers, and energy-analysis software provide real-time data that helps members optimise their shared systems. Collected information on sunlight levels, battery storage, and electricity usage allows energy teams to accelerate decisions on when to store, release, or share power.
(Đồng hồ đo điện thông minh, cảm biến năng lượng mặt trời, thiết bị theo dõi tốc độ gió và phần mềm phân tích năng lượng cung cấp dữ liệu thời gian thực giúp các thành viên tối ưu hóa hệ thống dùng chung của họ. Thông tin thu thập được về mức độ ánh sáng mặt trời, dung lượng lưu trữ pin và mức tiêu thụ điện cho phép các nhóm năng lượng đưa ra quyết định nhanh hơn về thời điểm lưu trữ, giải phóng hoặc chia sẻ điện năng.)
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a type of collected real-time data?
(Loại dữ liệu thời gian thực được thu thập nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 1?)
A. electricity usage
(mức tiêu thụ điện)
B. battery storage
(dung lượng lưu trữ pin)
C. sunlight levels
(mức độ ánh sáng mặt trời)
D. wind directions
(hướng gió)
Xác định vị trí của từ “accelerate” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
Thông tin: Collected information on sunlight levels, battery storage, and electricity usage allows energy teams to accelerate decisions on when to store, release, or share power.
(Thông tin thu thập được về mức độ ánh sáng mặt trời, dung lượng lưu trữ pin và mức tiêu thụ điện năng cho phép các nhóm chuyên gia năng lượng đưa ra quyết định nhanh hơn về thời điểm lưu trữ, giải phóng hoặc chia sẻ năng lượng.)
The word accelerate in paragraph 1 can be best replaced by ______.
(Từ accelerate trong đoạn 1 có thể được thay thế phù hợp nhất bằng ______.)
A. speed (tốc độ / làm nhanh hơn)
B. explain (giải thích)
C. reduce (giảm bớt)
D. request (yêu cầu)
=> accelerate = speed
Xác định vị trí của từ “blocked” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
Thông tin: Drones deliver early alerts when equipment overheats or blades become blocked, so technicians can repair only the affected parts.
(Máy bay không người lái gửi cảnh báo sớm khi thiết bị quá nhiệt hoặc các cánh quạt bị kẹt/bị chặn, nhờ đó kỹ thuật viên chỉ cần sửa chữa những bộ phận bị ảnh hưởng.)
The word blocked in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
(Từ blocked trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với ______.)
A. cleared (được thông, được dọn sạch)
B. stuck (bị kẹt)
C. obstructed (bị cản trở)
D. jammed (bị kẹt cứng)
=> blocked >< cleared
Xác định vị trí của từ “They” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: Mapping tools show which rooftops receive the strongest sunlight and which areas should host additional solar panels. They also indicate places where wind turbines can operate safely.
(Các công cụ lập bản đồ cho biết mái nhà nào nhận được ánh sáng mặt trời mạnh nhất và khu vực nào nên lắp thêm các tấm pin mặt trời. Chúng cũng chỉ ra những nơi mà tua-bin gió có thể vận hành an toàn.)
The word They in paragraph 2 refers to ______.
(Từ They trong đoạn 2 dùng để chỉ ______.)
A. mapping tools
(các công cụ lập bản đồ)
B. rooftops
(các mái nhà)
C. solar panels
(các tấm pin mặt trời)
D. wind turbines
(tua-bin gió)
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: When energy demand increases or storms approach, the system changes the power route instantly. This saves electricity and keeps renewable-energy projects viable, especially in regions where weather conditions are unpredictable.
(Khi nhu cầu năng lượng tăng lên hoặc bão sắp đến, hệ thống sẽ thay đổi đường truyền điện ngay lập tức. Điều này giúp tiết kiệm điện và duy trì tính khả thi của các dự án năng lượng tái tạo, đặc biệt ở những khu vực có điều kiện thời tiết khó dự đoán.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)
A. Saving electricity helps renewable-energy projects remain affordable and effective.
(Việc tiết kiệm điện giúp các dự án năng lượng tái tạo duy trì hiệu quả và tính khả thi.)
B. Renewable-energy projects work only when weather is stable.
(Các dự án năng lượng tái tạo chỉ hoạt động khi thời tiết ổn định.)
C. Saving electricity is unnecessary for the success of energy projects.
(Việc tiết kiệm điện là không cần thiết cho sự thành công của các dự án năng lượng.)
D. Renewable-energy projects are successful because they always produce extra power.
(Các dự án năng lượng tái tạo thành công vì chúng luôn tạo ra điện dư thừa.)
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Thông tin: Digital platforms link households, engineers, and energy suppliers so they can update battery levels, output measurements, and transfer times immediately. Blockchain tools secure every entry, encouraging members to trust the recorded information. Over time, analytic programs compare seasonal data to predict energy shortages, plan resource allocation, and reveal weak points in the power network.
(Các nền tảng số kết nối các hộ gia đình, kỹ sư và nhà cung cấp năng lượng để họ có thể cập nhật ngay lập tức mức pin, số liệu đầu ra và thời gian truyền tải. Các công cụ blockchain bảo mật mọi dữ liệu được ghi lại, khuyến khích các bên tin tưởng vào thông tin này. Theo thời gian, các chương trình phân tích so sánh dữ liệu theo mùa để dự đoán tình trạng thiếu năng lượng, lập kế hoạch phân bổ tài nguyên và phát hiện các điểm yếu trong mạng lưới điện.)
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
(Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?)
A. Blockchain makes energy data unsafe.
(Blockchain khiến dữ liệu năng lượng không an toàn.)
B. Members can trust information because blockchain protects it.
(Các bên có thể tin tưởng thông tin vì blockchain bảo vệ dữ liệu đó.)
C. Energy suppliers upload data only when requested.
(Nhà cung cấp năng lượng chỉ tải dữ liệu lên khi được yêu cầu.)
Digital platforms link households, engineers, and energy suppliers so they can update battery levels, output measurements, and transfer times immediately.
D. Analytic programs remove all seasonal information.
(Các chương trình phân tích loại bỏ toàn bộ dữ liệu theo mùa.)
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “real-time tracking of power distribution” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 3] Automated energy-flow systems adjust power distribution every hour. Special software tracks household energy needs and forecasts weather patterns for the coming days. When energy demand increases or storms approach, the system changes the power route instantly.
(Hệ thống điều khiển dòng điện tự động điều chỉnh việc phân phối điện mỗi giờ. Phần mềm chuyên dụng theo dõi nhu cầu năng lượng của hộ gia đình và dự báo thời tiết trong những ngày tới. Khi nhu cầu năng lượng tăng lên hoặc có bão đến gần, hệ thống sẽ ngay lập tức thay đổi đường dây điện.)
Which paragraph mentions real-time tracking of power distribution?
(Đoạn văn nào đề cập đến việc theo dõi thời gian thực quá trình phân phối điện?)
A. Paragraph 1 (Đoạn 1)
B. Paragraph 2 (Đoạn 2)
C. Paragraph 3 (Đoạn 3)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “preventive measure against equipment failure” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 2] Mapping tools show which rooftops receive the strongest sunlight and which areas should host additional solar panels. They also indicate places where wind turbines can operate safely. Drones deliver early alerts when equipment overheats or blades become blocked, so technicians can repair only the affected parts. This prevents large-scale breakdowns and helps lower maintenance costs for the entire community.
(Các công cụ lập bản đồ cho thấy những mái nhà nào nhận được ánh nắng mặt trời mạnh nhất và những khu vực nào nên lắp đặt thêm tấm pin mặt trời. Chúng cũng chỉ ra những nơi mà tua bin gió có thể hoạt động an toàn. Máy bay không người lái cung cấp cảnh báo sớm khi thiết bị quá nóng hoặc cánh quạt bị tắc nghẽn, để kỹ thuật viên chỉ cần sửa chữa những bộ phận bị ảnh hưởng. Điều này ngăn ngừa sự cố trên diện rộng và giúp giảm chi phí bảo trì cho toàn bộ cộng đồng.)
Which paragraph mentions a preventive measure against equipment failure?
(Đoạn văn nào đề cập đến một biện pháp phòng ngừa sự cố hỏng hóc thiết bị?)
A. Paragraph 1 (Đoạn 1)
B. Paragraph 2 (Đoạn 2)
C. Paragraph 3 (Đoạn 3)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
a. These centers provide structured courses with experienced teachers, interactive activities, and access to diverse learning resources.
b. As a result, students can improve their English skills more effectively compared to self-study.
c. Studying at an English center offers numerous advantages for learners seeking to enhance their language proficiency.
d. Furthermore, English centers create an immersive environment where students can practice speaking and listening in real-life situations.
e. In conclusion, enrolling in an English center is a great way to develop language skills in a systematic and engaging manner.
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. These centers provide structured courses with experienced teachers, interactive activities, and access to diverse learning resources. => đây không thể là câu mở đầu vì “these” phải thay cho danh từ số nhiều được nhắc đến trước đó; loại B
(Các trung tâm này cung cấp các khóa học có cấu trúc với giáo viên giàu kinh nghiệm, các hoạt động tương tác và tiếp cận với nhiều nguồn tài liệu học tập đa dạng.)
b. As a result, students can improve their English skills more effectively compared to self-study.
(Kết quả là, học viên có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh hiệu quả hơn so với tự học.)
c. Studying at an English center offers numerous advantages for learners seeking to enhance their language proficiency. => câu mang nghĩa khái quát thích hợp làm câu mở đầu đoạn
(Học tại trung tâm tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích cho người học muốn nâng cao trình độ ngôn ngữ.)
d. Furthermore, English centers create an immersive environment where students can practice speaking and listening in real-life situations. => không thể là câu mở đầu đoạn với liên từ “furthermore” (hơn thế nữa); loại D
(Hơn nữa, các trung tâm tiếng Anh tạo ra một môi trường học tập thực tế, nơi học viên có thể luyện tập kỹ năng nói và nghe trong các tình huống đời thực.)
e. In conclusion, enrolling in an English center is a great way to develop language skills in a systematic and engaging manner.
(Tóm lại, đăng ký học tại một trung tâm tiếng Anh là một cách tuyệt vời để phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách có hệ thống và hấp dẫn.)
Thứ tự đúng: c – a – d – b – e
[c] Studying at an English center offers numerous advantages for learners seeking to enhance their language proficiency. [a] These centers provide structured courses with experienced teachers, interactive activities, and access to diverse learning resources. [d] Furthermore, English centers create an immersive environment where students can practice speaking and listening in real-life situations. [b] As a result, students can improve their English skills more effectively compared to self-study. [e] In conclusion, enrolling in an English center is a great way to develop language skills in a systematic and engaging manner.
Tạm dịch:
[c] Việc học tại một trung tâm tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích cho người học muốn nâng cao trình độ ngoại ngữ. [a] Các trung tâm này cung cấp các khóa học có cấu trúc với giáo viên giàu kinh nghiệm, các hoạt động tương tác và tiếp cận với nhiều nguồn tài liệu học tập đa dạng. [d] Hơn nữa, các trung tâm tiếng Anh tạo ra một môi trường học tập thực tế, nơi học sinh có thể luyện tập kỹ năng nói và nghe trong các tình huống đời thực. [b] Do đó, học sinh có thể cải thiện kỹ năng tiếng Anh hiệu quả hơn so với tự học. [e] Tóm lại, việc đăng ký học tại một trung tâm tiếng Anh là một cách tuyệt vời để phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách có hệ thống và hấp dẫn.
a. David: That's wonderful! This book has beautiful pictures of stars and simple facts.
b. Emma: I love stars! My teacher said we will learn about them next week.
c. Emma: Perfect! I'll take it. Thank you for your help!
d. Emma: Excuse me, do you have any books about space?
e. David: Yes, we do! They're in the science section over there. Are you interested in planets or stars?
- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: phải xen kẽ lượt lời giữa 2 nhân vật => loại A, B
- Các câu chào hỏi thường là câu mở đầu hội thoại: “Excuse me” (xin lỗi/ làm ơn) => loại D
Thứ tự đúng: d – e – b – a – c
d. Emma: Excuse me, do you have any books about space?
(Xin lỗi, bạn có sách nào về không gian không?)
e. David: Yes, we do! They're in the science section over there. Are you interested in planets or stars?
(Có đấy! Sách ở khu sách khoa học đằng kia. Bạn có thích các hành tinh hay các ngôi sao không?)
b. Emma: I love stars! My teacher said we will learn about them next week.
(Mình thích các ngôi sao lắm! Cô giáo mình bảo tuần sau chúng mình sẽ học về chúng.)
a. David: That's wonderful! This book has beautiful pictures of stars and simple facts.
(Tuyệt vời! Cuốn sách này có những hình ảnh đẹp về các ngôi sao và những thông tin đơn giản.)
c. Emma: Perfect! I'll take it. Thank you for your help!
(Tuyệt vời! Mình sẽ lấy cuốn này. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!)
a. The process of learning throughout life also cultivates a mindset of curiosity and resilience, empowering
individuals to face challenges with confidence.
b. It allows individuals to continually adapt to the fast-paced changes of the modern world, ensuring they
remain relevant and competitive in their fields.
c. In summary, lifelong learning is not merely a strategy for career advancement but also a means to lead a
more fulfilling and enriched life.
d. Lifelong learning is a commitment that you need to make because it is essential and should be one of your
top priorities.
e. Furthermore, engaging in continuous learning enhances critical thinking and problem-solving skills,
fostering both personal and professional growth.
Dựa vào liên từ “In summary” (tóm lại) xác định được câu kết thúc đoạn => loại A, B, D
Thứ tự đúng: d – b – e – a – c
[d] Lifelong learning is a commitment that you need to make because it is essential and should be one of your
top priorities. [b] It allows individuals to continually adapt to the fast-paced changes of the modern world, ensuring they remain relevant and competitive in their fields. [e] Furthermore, engaging in continuous learning enhances critical thinking and problem-solving skills, fostering both personal and professional growth. [a] The process of learning throughout life also cultivates a mindset of curiosity and resilience, empowering individuals to face challenges with confidence. [c] In summary, lifelong learning is not merely a strategy for career advancement but also a means to lead a more fulfilling and enriched life.
Tạm dịch:
[d] Học tập suốt đời là một cam kết bạn cần thực hiện vì nó rất cần thiết và nên là một trong những ưu tiên hàng đầu của bạn. [b] Nó cho phép các cá nhân liên tục thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của thế giới hiện đại, đảm bảo họ luôn phù hợp và cạnh tranh trong lĩnh vực của mình. [e] Hơn nữa, việc tham gia học tập liên tục nâng cao tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. [a] Quá trình học tập suốt đời cũng nuôi dưỡng tư duy tò mò và kiên cường, giúp các cá nhân tự tin đối mặt với thử thách. [c] Tóm lại, học tập suốt đời không chỉ là một chiến lược thăng tiến nghề nghiệp mà còn là phương tiện để có một cuộc sống trọn vẹn và phong phú hơn.
a. Sarah: Look! My new smart glasses can translate signs. I point, and it shows me words in English!
b. Sarah: Yes, here you are. Just tap the side button and look at the text. It's so easy!
c. Tom: Wow! Can I try them? I want to read that Japanese menu.
- Dựa vào quy tắc hội thoại cơ bản: các lượt lời giữa hai nhân vật phải xen kẽ nhau => loại B, C.
- Dịch nghĩa các lượt lời của “Sarah” để xác định câu mở đầu hội thoại.
a. Sarah: Look! My new smart glasses can translate signs. I point, and it shows me words in English!
(Nhìn kìa! Kính thông minh mới của tớ có thể dịch biển báo. Tớ chỉ vào, và nó hiện ra chữ tiếng Anh!)
b. Sarah: Yes, here you are. Just tap the side button and look at the text. It's so easy! => không thích hợp làm câu mở đầu hội thoại; loại D
(Vâng, đây này. Chỉ cần chạm vào nút bên cạnh và nhìn vào văn bản. Dễ lắm!)
Thứ tự đúng: a – c – b
a. Sarah: Look! My new smart glasses can translate signs. I point, and it shows me words in English!
(Nhìn kìa! Kính thông minh mới của tớ có thể dịch biển báo. Tớ chỉ vào, và nó hiện ra chữ tiếng Anh!)
c. Tom: Wow! Can I try them? I want to read that Japanese menu.
(Tuyệt vời! Tớ có thể thử không? Tớ muốn đọc thực đơn tiếng Nhật đó.)
b. Sarah: Yes, here you are. Just tap the side button and look at the text. It's so easy!
(Vâng, đây này. Chỉ cần chạm vào nút bên cạnh và nhìn vào văn bản. Dễ lắm!)
Dear Sir,
a. Unfortunately, due to unforeseen challenges, I was unable to meet the original deadline.
b. I truly appreciate your patience and understanding regarding this matter.
c. I sincerely apologize for not finishing the plan on time as expected.
d. I am currently making the final adjustments and will submit the completed plan by the end of the week.
e. Please let me know if you have any urgent concerns or if there is anything I can do to minimize the inconvenience.
Yours faithfully,
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp thep thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
Dear Sir,
(Thưa sếp,)
a. Unfortunately, due to unforeseen challenges, I was unable to meet the original deadline. => không thích hợp làm câu mở đầu thư; loại A, D
(Rất tiếc, do những khó khăn ngoài dự kiến, em đã không thể hoàn thành đúng thời hạn ban đầu.)
b. I truly appreciate your patience and understanding regarding this matter.
(Em thực sự đánh giá cao sự kiên nhẫn và thông cảm của sếp về vấn đề này.)
c. I sincerely apologize for not finishing the plan on time as expected. => mục đích viết thư, thích hợp làm câu mở đầu
(Em thành thật xin lỗi vì đã không hoàn thành kế hoạch đúng thời hạn như mong đợi.)
d. I am currently making the final adjustments and will submit the completed plan by the end of the week.
(Hiện tại em đang thực hiện những điều chỉnh cuối cùng và sẽ nộp kế hoạch hoàn chỉnh vào cuối tuần này.)
e. Please let me know if you have any urgent concerns or if there is anything I can do to minimize the inconvenience.
(Vui lòng cho em biết nếu sếp có bất kỳ vấn đề khẩn cấp nào hoặc nếu có bất cứ điều gì tôi có thể làm để giảm thiểu sự bất tiện này ạ.)
Yours faithfully,
(Trân trọng,)
Thứ tự đúng: c – a – b – d – e
Dear Sir,
[c] I sincerely apologize for not finishing the plan on time as expected. [a] Unfortunately, due to unforeseen challenges, I was unable to meet the original deadline. [b] I truly appreciate your patience and understanding regarding this matter. [d] I am currently making the final adjustments and will submit the completed plan by the end of the week. [e] Please let me know if you have any urgent concerns or if there is anything I can do to minimize the inconvenience.
Yours faithfully,
Tạm dịch:
Kính gửi sếp,
[c] Em chân thành xin lỗi sếp vì đã không hoàn thành bản kế hoạch đúng thời hạn như dự kiến. [a] Thật không may, do một số khó khăn phát sinh ngoài dự đoán, em đã không thể đáp ứng được thời hạn ban đầu. [b] Em rất trân trọng sự kiên nhẫn và thông cảm của sếp đối với vấn đề này. [d]Hiện tại, em đang hoàn thiện những điều chỉnh cuối cùng và sẽ nộp bản kế hoạch hoàn chỉnh cho sếp trước cuối tuần này. [e]Xin sếp cho em biết nếu có vấn đề nào cần xử lý gấp hoặc nếu em có thể làm gì để giảm bớt sự bất tiện ạ.
Trân trọng,
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 20 to 29.
In an effort to create more sustainable campuses, many universities are experimenting with “low-carbon student lifestyles,” combining behavioural changes with digital innovation. Students are encouraged to walk or cycle instead of using motorbikes, reduce food waste in canteens, and participate in recycling programmes. These initiatives are supported by mobile apps that track carbon footprints and award points for eco-friendly choices. [I] The points can later be exchanged for discounts at bookstores or campus cafés, creating an incentive system that blends environmental responsibility with daily convenience.
Despite their popularity, such programmes face obstacles. [II] Some students question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours. For instance, a long walk under extreme heat might be given the same score as a short walk on a cool day, even though the environmental impact differs. Others fear that constant data monitoring could violate privacy, especially when apps record location, consumption habits, and travel patterns. Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.
Another difficulty lies in ensuring long-term commitment. [III] While many students eagerly participate at first, enthusiasm often fades after a few weeks. Researchers suggest that universities need to integrate sustainability into academic subjects, extracurricular projects, and even dormitory management. When students understand how lifestyle choices relate to broader environmental systems, they are more likely to form lasting habits.
Nevertheless, early evidence indicates that low-carbon lifestyle projects can positively influence entire communities. [IV] At one university in Singapore, students collaborated with local residents to design solar-powered study corners in public parks. The initiative not only reduced electricity use on campus but also strengthened relationships between the university and neighbouring communities. As climate challenges intensify, such partnerships may become essential in building environmentally conscious cities.
Tập trung đọc đoạn 1 xác định vùng có chứa thông tin liên quan đến “students earn rewards” sau đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Students are encouraged to walk or cycle instead of using motorbikes, reduce food waste in canteens, and participate in recycling programmes.
(Học sinh được khuyến khích đi bộ hoặc đi xe đạp thay vì sử dụng xe máy, giảm lãng phí thực phẩm trong căng tin và tham gia các chương trình tái chế.)
According to paragraph 1, students earn rewards by ______.
(Theo đoạn 1, học sinh nhận được phần thưởng bằng cách ______.)
A. joining environmental clubs
(tham gia các câu lạc bộ môi trường)
B. choosing eco-friendly daily behaviours
(lựa chọn các hành vi hằng ngày thân thiện với môi trường)
C. attending sustainability workshops
(tham dự các buổi hội thảo về phát triển bền vững)
D. competing in athletic activities
(tham gia các hoạt động thể thao thi đấu)
Xác định vị trí của từ “incentive” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: The points can later be exchanged for discounts at bookstores or campus cafés, creating an incentive system that blends environmental responsibility with daily convenience.
(Các điểm thưởng sau đó có thể được đổi lấy các ưu đãi giảm giá tại hiệu sách hoặc quán cà phê trong khuôn viên trường, tạo ra một hệ thống khuyến khích kết hợp giữa trách nhiệm với môi trường và sự tiện lợi trong sinh hoạt hằng ngày.)
The word incentive in paragraph 1 is closest in meaning to ______.
(Từ incentive trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.)
A. encouragement (sự khuyến khích)
B. experiment (thí nghiệm)
C. restriction (sự hạn chế)
D. investment (sự đầu tư)
=> incentive = encouragement
Đọc lướt qua bài đọc xác định đoạn văn chứa thông tin về “criticism of carbon-tracking apps” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: [Đoạn 2] Some students Question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours. For instance, a long walk under extreme heat might be given the same score as a short walk on a cool day, even though the environmental impact differs. Others fear that constant data monitoring could violate privacy, especially when apps record location, consumption habits, and travel patterns.
(Một số sinh viên đặt câu hỏi về độ chính xác của các ứng dụng theo dõi lượng khí thải carbon, cho rằng chúng đơn giản hóa quá mức các hành vi phức tạp. Ví dụ, một quãng đường đi bộ dài dưới trời nắng nóng gay gắt có thể được tính điểm giống như một quãng đường đi bộ ngắn vào một ngày mát mẻ, mặc dù tác động đến môi trường là khác nhau. Những người khác lo ngại rằng việc giám sát dữ liệu liên tục có thể vi phạm quyền riêng tư, đặc biệt khi các ứng dụng ghi lại vị trí, thói quen tiêu dùng và mô hình di chuyển.)
What is one criticism of carbon-tracking apps?
(Một lời chỉ trích đối với các ứng dụng theo dõi lượng khí carbon là gì?)
A. They send inaccurate discount vouchers.
(Chúng gửi các phiếu giảm giá không chính xác.)
B. They oversimplify the measurement of behaviours.
(Chúng đơn giản hóa quá mức việc đo lường các hành vi.)
C. They promote unhealthy dieting in canteens.
(Chúng khuyến khích chế độ ăn uống không lành mạnh trong căng tin.)
D. They encourage students to avoid walking.
(Chúng khuyến khích học sinh tránh đi bộ.)
The word “it” in paragraph 2 refers to ______.
Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.
(Ban quản lý thừa nhận rằng công nghệ này chưa hoàn hảo nhưng nhấn mạnh rằng nó được thiết kế nhằm mục đích giáo dục chứ không phải để trừng phạt.)
The word “it” in paragraph 2 refers to ______.
(Từ “it” trong đoạn 2 dùng để chỉ ______.)
A. the technology (công nghệ)
B. the university
(trường đại học)
C. the discount system (hệ thống giảm giá)
D. the environment (môi trường)
=> it = the technology
Tập trung đọc đoạn 3 xác định thông tin về “increase long-term student engagement” đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Another difficulty lies in ensuring long-term commitment. While many students eagerly participate at first, enthusiasm often fades after a few weeks. Researchers suggest that universities need to integrate sustainability into academic subjects, extracurricular projects, and even dormitory management. When students understand how lifestyle choices relate to broader environmental systems, they are more likely to form lasting habits.
(Một khó khăn khác nằm ở việc đảm bảo sự cam kết lâu dài. Mặc dù nhiều sinh viên tham gia nhiệt tình lúc đầu, nhưng sự nhiệt tình thường giảm dần sau vài tuần. Các nhà nghiên cứu cho rằng các trường đại học cần tích hợp tính bền vững vào các môn học, các dự án ngoại khóa và thậm chí cả việc quản lý ký túc xá. Khi sinh viên hiểu được mối liên hệ giữa lối sống và hệ sinh thái môi trường rộng lớn hơn, họ sẽ dễ hình thành những thói quen bền vững hơn.)
According to paragraph 3, what helps increase long-term student engagement?
(Theo đoạn 3, điều gì giúp tăng sự tham gia lâu dài của sinh viên?)
A. Providing more prizes.
(Cung cấp thêm nhiều phần thưởng.)
B. Making the rules stricter.
(Làm cho các quy định nghiêm ngặt hơn.)
C. Integrating sustainability into many aspects of campus life.
(Lồng ghép tính bền vững vào nhiều khía cạnh của đời sống trong khuôn viên trường.)
D. Reducing academic workloads.
(Giảm khối lượng học tập.)
Xác định vị trí của từ “commitment” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: Another difficulty lies in ensuring long-term commitment.
(Một khó khăn khác nằm ở việc đảm bảo sự cam kết lâu dài.)
The word commitment in paragraph 3 is closest in meaning to ______.
(Từ “commitment” trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.)
A. honesty
(sự trung thực)
B. involvement
(sự tham gia / sự gắn bó)
C. independence
(sự độc lập)
D. achievement
(thành tựu / sự đạt được)
=> commitment = involvement
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.
Thông tin: Nevertheless, early evidence indicates that low-carbon lifestyle projects can positively influence entire communities. At one university in Singapore, students collaborated with local residents to design solar-powered study corners in public parks. The initiative not only reduced electricity use on campus but also strengthened relationships between the university and neighbouring communities. As climate challenges intensify, such partnerships may become essential in building environmentally conscious cities.
(Tuy nhiên, bằng chứng ban đầu cho thấy các dự án lối sống ít carbon có thể ảnh hưởng tích cực đến toàn bộ cộng đồng. Tại một trường đại học ở Singapore, sinh viên đã hợp tác với cư dân địa phương để thiết kế các góc học tập sử dụng năng lượng mặt trời trong các công viên công cộng. Sáng kiến này không chỉ giảm lượng điện sử dụng trong khuôn viên trường mà còn củng cố mối quan hệ giữa trường đại học và các cộng đồng lân cận. Khi những thách thức về khí hậu ngày càng gia tăng, những mối quan hệ đối tác như vậy có thể trở nên thiết yếu trong việc xây dựng các thành phố thân thiện với môi trường.)
What can be inferred from paragraph 4?
(Có thể suy ra điều gì từ đoạn 4?)
A. Community partnerships can enhance the impact of campus sustainability initiatives. => đúng
(Quan hệ hợp tác với cộng đồng có thể nâng cao hiệu quả của các sáng kiến bền vững trong khuôn viên trường.)
B. Solar-powered spaces are too expensive for most universities to consider. => không được đề cập đến
(Các không gian sử dụng năng lượng mặt trời quá đắt đỏ để hầu hết các trường đại học cân nhắc.)
C. Only large universities can influence surrounding communities. => không đề cập đến
(Chỉ những trường đại học lớn mới có thể tác động đến cộng đồng xung quanh.)
D. Students are reluctant to participate in off-campus projects. => không đúng so với thông tin trong đoạn
(Sinh viên không mặn mà với việc tham gia các dự án ngoài khuôn viên trường.)
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
"In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact."
("Thực tế, không phải tất cả mọi người đều tin rằng những công cụ kỹ thuật số này thực sự phản ánh tác động của chúng đến môi trường.")
=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “digital tools” và “environmental impact”.
Which sentence best fits the passage?
(Câu nào phù hợp nhất với đoạn văn?)
"In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact."
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Đoạn hoàn chỉnh: Despite their popularity, such programmes face obstacles. In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact. [II] Some students Question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours. For instance, a long walk under extreme heat might be given the same score as a short walk on a cool day, even though the environmental impact differs. Others fear that constant data monitoring could violate privacy, especially when apps record location, consumption habits, and travel patterns. Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.
(Mặc dù phổ biến, các chương trình như vậy vẫn gặp trở ngại. Trên thực tế, không phải tất cả mọi người đều tin rằng những công cụ kỹ thuật số này thực sự phản ánh tác động môi trường của chúng. [II] Một số sinh viên đặt câu hỏi về độ chính xác của các ứng dụng theo dõi carbon, cho rằng chúng đơn giản hóa quá mức các hành vi phức tạp. Ví dụ, một cuộc đi bộ dài dưới trời nắng nóng gay gắt có thể được tính điểm giống như một cuộc đi bộ ngắn vào một ngày mát mẻ, mặc dù tác động môi trường khác nhau. Những người khác lo ngại rằng việc giám sát dữ liệu liên tục có thể vi phạm quyền riêng tư, đặc biệt khi các ứng dụng ghi lại vị trí, thói quen tiêu dùng và mô hình di chuyển. Các nhà quản lý thừa nhận rằng công nghệ này không hoàn hảo nhưng nhấn mạnh rằng nó được thiết kế để giáo dục chứ không phải để trừng phạt.)
Đọc lướt đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
Thông tin: Despite their popularity, such programmes face obstacles. In fact, not all people are convinced that these digital tools truly reflect their environmental impact. Some students Question the accuracy of carbon-tracking apps, arguing that they oversimplify complex behaviours. For instance, a long walk under extreme heat might be given the same score as a short walk on a cool day, even though the environmental impact differs. Others fear that constant data monitoring could violate privacy, especially when apps record location, consumption habits, and travel patterns. Administrators admit that the technology is not perfect but emphasise that it is designed to educate rather than punish.
(Mặc dù phổ biến, các chương trình như vậy vẫn gặp trở ngại. Trên thực tế, không phải tất cả mọi người đều tin rằng những công cụ kỹ thuật số này thực sự phản ánh tác động môi trường của chúng. Một số sinh viên đặt câu hỏi về độ chính xác của các ứng dụng theo dõi carbon, cho rằng chúng đơn giản hóa quá mức các hành vi phức tạp. Ví dụ, một cuộc đi bộ dài dưới trời nắng nóng gay gắt có thể được tính điểm giống như một cuộc đi bộ ngắn vào một ngày mát mẻ, mặc dù tác động môi trường khác nhau. Những người khác lo ngại rằng việc giám sát dữ liệu liên tục có thể vi phạm quyền riêng tư, đặc biệt khi các ứng dụng ghi lại vị trí, thói quen tiêu dùng và mô hình di chuyển. Các nhà quản lý thừa nhận rằng công nghệ này không hoàn hảo nhưng nhấn mạnh rằng nó được thiết kế để giáo dục chứ không phải để trừng phạt.)
Which of the following best summarises paragraph 2?
(Ý nào sau đây tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?)
A. Students lack trust in sustainability programmes due to poor teaching methods. => sai
(Sinh viên thiếu niềm tin vào các chương trình bền vững do phương pháp giảng dạy kém hiệu quả.)
B. Concerns about data privacy and inaccurate tracking make some students sceptical of the apps. => đúng
(Những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu và việc theo dõi không chính xác khiến một số sinh viên nghi ngờ các ứng dụng này.)
C. Carbon-tracking apps are technologically advanced but too expensive to maintain. => sai
(Các ứng dụng theo dõi lượng khí thải carbon có công nghệ tiên tiến nhưng quá tốn kém để duy trì.)
D. Administrators refuse to address problems with digital sustainability tools. => sai
(Ban quản lý từ chối giải quyết các vấn đề liên quan đến công cụ số về phát triển bền vững.)
Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
- [Đoạn 1] In an effort to create more sustainable campuses, many universities are experimenting with “low-carbon student lifestyles,” combining behavioural changes with digital innovation.
(Với nỗ nỗ lực tạo ra các khuôn viên trường đại học bền vững hơn, nhiều trường đại học đang thử nghiệm “lối sống sinh viên ít phát thải carbon”, kết hợp thay đổi hành vi với đổi mới kỹ thuật số.)
- [Đoạn 2] Despite their popularity, such programmes face obstacles.
(Mặc dù phổ biến, các chương trình này vẫn gặp phải những trở ngại.)
- [Đoạn 3] Another difficulty lies in ensuring long-term commitment.
(Một khó khăn khác nằm ở việc đảm bảo cam kết lâu dài.)
- [Đoạn 4] Nevertheless, early evidence indicates that low-carbon lifestyle projects can positively influence entire communities.
(Tuy nhiên, bằng chứng ban đầu cho thấy các dự án lối sống ít phát thải carbon có thể tác động tích cực đến toàn bộ cộng đồng.)
Which of the following best summarises the whole passage?
(Ý nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?)
A. Low-carbon lifestyle programmes fail to encourage students to change behaviours. => sai
(Các chương trình lối sống ít carbon không khuyến khích được sinh viên thay đổi hành vi.)
B. Universities should replace traditional learning activities with green technology. => sai
(Các trường đại học nên thay thế các hoạt động học tập truyền thống bằng công nghệ xanh.)
C. Low-carbon campus initiatives combine digital tools and behavioural changes but they still face several challenges. => đúng
(Các sáng kiến khuôn viên trường ít carbon kết hợp công cụ số và thay đổi hành vi, nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức.)
D. Students are discouraged by complex sustainability rules and prefer traditional campus life. => sai
(Sinh viên nản lòng trước các quy định bền vững phức tạp và thích đời sống trong khuôn viên trường theo cách truyền thống.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 30 to 34.
In our modern throwaway society, products are often discarded before their actual end of life, which creates massive waste problems globally. Had manufacturers designed items to last longer, we would see less waste in our landfills today. The growing repair movement, which started in small communities, (30) ______. People are learning to fix their broken electronics; consequently, they save money and reduce environmental impact. (31) ______.
Many companies resist this movement because planned obsolescence drives their profits; however, sustainable businesses are embracing circular economy principles. Creative upcycling, (32) ______, transforms unwanted objects into beautiful, functional pieces. Children should be taught repair skills in schools to nurture a generation that values resources. Community workshops provide tools and expertise for those who want to extend their possessions' lifespan. Even governments are starting to recognize the importance of this shift, with some countries now implementing "right to repair" laws (33) ______.
The true value of repairing lies not just in waste reduction but in challenging our relationship with consumption. By reimagining how we use products, we create a more sustainable future where items are treasured rather than trashed. In a world with limited resources, the repair revolution isn't just practical—it's necessary for our planet's survival. (34) ______. Our choices today will determine whether future generations inherit a sustainable planet or a wasteland of discarded goods.
Phân tích thành phần câu mới chỉ có chủ ngữ chính dạng số ít “The growing repair movement” (Phong trào sửa chữa ngày càng phát triển) + mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó => chỗ trống phải gồm ít nhất 1 động từ chính được chia theo thì.
The growing repair movement, which started in small communities, ______.
(Phong trào sửa chữa ngày càng phát triển, bắt đầu từ các cộng đồng nhỏ, ______.)
A. which has now enhanced creativity through artistic workshops and craft stores => sai ngữ pháp vì bắt đầu bằng đại từ quan hệ “which”
B. having now improved sustainability through ecological awareness and green habits => sai ngữ pháp vì động từ “having improved” không được chia theo thì đúng
C. has now spread worldwide through online tutorials and repair cafés => đúng ngữ pháp thì hiện tại hoàn thành với chủ ngữ số ít: S + has Ved/V3.
D. that has now connected people through digital platforms and social events => sai ngữ pháp vì bắt đầu bằng đại từ quan hệ “that”
Câu hoàn chỉnh: The growing repair movement, which started in small communities, has now spread worldwide through online tutorials and repair cafés.
(Phong trào sửa chữa đang phát triển, bắt đầu từ các cộng đồng nhỏ, nay đã lan rộng toàn thế giới thông qua các hướng dẫn trực tuyến và các quán cà phê sửa chữa.)
Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác dịnh sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.
People are learning to fix their broken electronics; consequently, they save money and reduce environmental impact. ______.
(Mọi người đang học cách sửa chữa các thiết bị điện tử bị hỏng; vì vậy, họ tiết kiệm được tiền và giảm tác động đến môi trường. ______.)
A. Creating the foundation of building fresh skills in workshops, businesses regularly train staff over experienced workers => không phù hợp với ngữ cảnh của cả đoạn
(Tạo nền tảng để xây dựng các kỹ năng mới trong các xưởng, doanh nghiệp thường xuyên đào tạo nhân viên thay vì tuyển lao động có kinh nghiệm.)
B. Enjoying the satisfaction of giving new life to old items, consumers increasingly choose repair over replacement => phù hợp với ngữ cảnh của cả đoạn
(Tận hưởng sự hài lòng khi mang lại “sự sống mới” cho các món đồ cũ, người tiêu dùng ngày càng lựa chọn sửa chữa thay vì thay mới.)
C. Despite the challenges of facing economic pressure in markets, companies increasingly focus profit over sustainability => không phù hợp với ngữ cảnh của cả đoạn
(Mặc dù đối mặt với áp lực kinh tế trên thị trường, các công ty ngày càng tập trung vào lợi nhuận hơn là tính bền vững.)
D. Seeking the opportunity of finding new ways to reduce costs, manufacturers deliberately choose automation over employment => không phù hợp với ngữ cảnh của cả đoạn
(Tìm kiếm cơ hội để giảm chi phí, các nhà sản xuất cố tình lựa chọn tự động hóa thay vì tạo việc làm.)
Câu hoàn chỉnh: People are learning to fix their broken electronics; consequently, they save money and reduce environmental impact. Enjoying the satisfaction of giving new life to old items, consumers increasingly choose repair over replacement.
(Mọi người đang học cách sửa chữa các thiết bị điện tử bị hỏng; vì vậy, họ tiết kiệm tiền và giảm tác động đến môi trường. Tận hưởng sự hài lòng khi mang lại sức sống mới cho các món đồ cũ, người tiêu dùng ngày càng chọn sửa chữa thay vì thay mới.)
Vì bốn phương án đều có chức năng cụm danh từ như nhau nên cần dựa vào ngữ cảnh của câu và lần lượt dịch các đáp án để chọn được đáp án phù hợp nhất.
Creative upcycling, ______, transforms unwanted objects into beautiful, functional pieces.
(Tái chế sáng tạo, ______, biến những vật dụng không còn được mong muốn thành các sản phẩm đẹp mắt và có chức năng sử dụng.)
=> Chỗ trống cần một mệnh đề phân từ bổ sung ý nghĩa tích cực, phù hợp với ngữ cảnh ca ngợi “creative upcycling”.
A. always requiring less technical knowledge and financial investment than traditional repairs => quá tuyệt đối, không phù hợp với ngữ cảnh
(luôn đòi hỏi ít kiến thức kỹ thuật và đầu tư tài chính hơn so với việc sửa chữa truyền thống)
B. usually containing fewer synthetic materials and chemicals than environmentally-friendly goods => không phù hợp với ngữ cảnh
(thường chứa ít vật liệu tổng hợp và hóa chất hơn so với các sản phẩm thân thiện môi trường)
C. often providing more character and personal value than mass-produced items => phù hợp với ngữ cảnh
(thường mang lại nhiều cá tính và giá trị cá nhân hơn so với các sản phẩm sản xuất hàng loạt)
D. never developing the same durability and functional efficiency than modern technologies => ý nghĩa tiêu cực, không phù hợp với ngữ cảnh
(không bao giờ đạt được độ bền và hiệu quả chức năng như công nghệ hiện đại)
Câu hoàn chỉnh: Many companies resist this movement because planned obsolescence drives their profits; however, sustainable businesses are embracing circular economy principles. Creative upcycling, often providing more character and personal value than mass-produced items, transforms unwanted objects into beautiful, functional pieces.
(Nhiều công ty phản đối phong trào này vì việc lỗi thời theo kế hoạch giúp tăng lợi nhuận; tuy nhiên, các doanh nghiệp bền vững đang dần áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn. Việc tái chế sáng tạo, thường mang lại nhiều nét đặc trưng và giá trị cá nhân hơn so với các sản phẩm sản xuất hàng loạt, biến những vật dụng không mong muốn thành những món đồ đẹp mắt và hữu dụng.)
Phân tích thành phần câu đã có đầy đủ các thành phần: chủ ngữ “governments” + động từ “are starting to recognize” + tân ngữ “the importance of this shift” + cụm giới từ bắt đầu với “with” => Chỗ trống cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật ngay trước nó “"right to repair" laws”.
Even governments are starting to recognize the importance of this shift, with some countries now implementing "right to repair" laws ______.
(Ngay cả các chính phủ cũng đang bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của sự thay đổi này, với việc một số quốc gia hiện đang áp dụng các luật “quyền được sửa chữa” ______.)
A. required manufacturers to make quality products accessible at reasonable prices => có thể là rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động nhưng không phù hợp với ngữ cảnh
(được yêu cầu các nhà sản xuất cung cấp sản phẩm chất lượng với mức giá hợp lý)
B. where manufacturers will improve design features available in future generations => sai trạng từ quan hệ “where” và không phù hợp với ngữ cảnh
(nơi các nhà sản xuất sẽ cải thiện các đặc điểm thiết kế trong các thế hệ sau)
C. production teams make sustainable materials available for consumer products => sai ngữ pháp vì thiếu đại từ quan hệ
D. that require manufacturers to make spare parts available for longer periods => đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh
(yêu cầu các nhà sản xuất cung cấp linh kiện thay thế trong thời gian dài hơn)
Câu hoàn chỉnh: Even governments are starting to recognize the importance of this shift, with some countries now implementing "right to repair" laws that require manufacturers to make spare parts available for longer periods.
(Ngay cả các chính phủ cũng đang bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của sự thay đổi này, với việc một số quốc gia hiện đang áp dụng các luật “quyền được sửa chữa” yêu cầu các nhà sản xuất cung cấp linh kiện thay thế trong thời gian dài hơn.)
Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác dịnh sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.
In a world with limited resources, the repair revolution isn't just practical - it's necessary for our planet's survival. ______. Our choices today will determine whether future generations inherit a sustainable planet or a wasteland of discarded goods.
(Trong một thế giới có nguồn tài nguyên hạn chế, cuộc cách mạng sửa chữa không chỉ mang tính thực tế mà còn cần thiết cho sự sống còn của hành tinh chúng ta. ______. Những lựa chọn của chúng ta hôm nay sẽ quyết định liệu các thế hệ tương lai sẽ thừa hưởng một hành tinh bền vững hay một bãi rác của những món đồ bị vứt bỏ.)
=> Câu còn thiếu cần giải thích vì sao “repair revolution” là cần thiết, nối mạch logic nguyên nhân – hệ quả với câu trước và câu sau.
A. When products are manufactured and distributed, quality standards are maintained, profit margins are increased => không liên quan đến bảo vệ môi trường
(Khi sản phẩm được sản xuất và phân phối, các tiêu chuẩn chất lượng được duy trì và lợi nhuận tăng lên)
B. When products are repaired and reused, natural resources are conserved and pollution is reduced => phù hợp với ngữ cảnh
(Khi sản phẩm được sửa chữa và tái sử dụng, tài nguyên thiên nhiên được bảo tồn và ô nhiễm được giảm thiểu)
C. While companies create innovative designs for consumers, marketing teams develop strategies and sales increase => không phù hợp với ngữ cảnh
(Trong khi các công ty tạo ra thiết kế mới cho người tiêu dùng, các đội marketing phát triển chiến lược và doanh số tăng)
D. As technology advances in modern industries, production costs fall significantly but environmental damage continues => không phù hợp với ngữ cảnh
(Khi công nghệ phát triển trong các ngành công nghiệp hiện đại, chi phí sản xuất giảm đáng kể nhưng thiệt hại môi trường vẫn tiếp diễn)
Đoạn hoàn chỉnh: In a world with limited resources, the repair revolution isn't just practical - it's necessary for our planet's survival. When products are repaired and reused, natural resources are conserved and pollution is reduced. Our choices today will determine whether future generations inherit a sustainable planet or a wasteland of discarded goods.
(Trong một thế giới có nguồn tài nguyên hạn chế, cuộc cách mạng sửa chữa không chỉ mang tính thực tế mà còn cần thiết cho sự sống còn của hành tinh. Khi các sản phẩm được sửa chữa và tái sử dụng, tài nguyên thiên nhiên được bảo tồn và ô nhiễm được giảm thiểu. Những lựa chọn của chúng ta hôm nay sẽ quyết định tương lai của các thế hệ sau.)
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
Maintaining concentration can be difficult, but a few small changes can help you stay focused (35) ______ your study sessions.
- Turn off unnecessary phone notifications, (36) ______ they can easily distract you.
- Organize your table and remove (37) ______ that you don’t need for learning.
- If you have several assignments, finish one task and then prepare for (38) ______ things on your list.
- Use helpful tools to plan your breaks and manage your time more (39) ______.
- If you feel tired, take a short walk so you don’t end up (40) ______ your wheels without making progress.
(Adapted from Study Skills Guide)
Dựa vào cụm danh từ “your study sessions” (các buổi học của bạn) và cách sử dụng của các giới từ để chọn đáp án đúng.
Maintaining concentration can be difficult, but a few small changes can help you stay focused ______ your study sessions.
(Việc duy trì sự tập trung có thể gặp khó khăn, nhưng một vài thay đổi nhỏ có thể giúp bạn tập trung ______ các buổi học của mình.)
A. during (prep): trong/ trong suốt (khoảng thời gian nhất định) => Cụm từ: during your study sessions: (trong suốt các buổi học của bạn)
B. in (prep): trong
C. for (prep): cho/ khoảng
D. at (prep): tại (thời điểm)
Câu hoàn chỉnh: Maintaining concentration can be difficult, but a few small changes can help you stay focused during your study sessions.
(Việc duy trì sự tập trung có thể khó khăn, nhưng một vài thay đổi nhỏ có thể giúp bạn tập trung trong suốt các buổi học của mình.)
Dựa vào ngữ cảnh của câu và nghĩa của các liên từ để chọn đáp án đúng.
Turn off unnecessary phone notifications, ______ they can easily distract you.
(Hãy tắt các thông báo không cần thiết trên điện thoại, _______ chúng có thể dễ dàng làm bạn xao nhãng.)
A. but: nhưng => không phù hợp về nghĩa
B. so: vì vậy => không phù hợp về nghĩa
C. because: bởi vì/ vì => phù hợp về nghĩa
D. nor: cũng không => sai ngữ pháp vì mệnh đề trước “nor” phải ở dạng phủ định và dùng theo cặp “neither … nor…”
Câu hoàn chỉnh: Turn off unnecessary phone notifications, because they can easily distract you.
(Hãy tắt các thông báo không cần thiết trên điện thoại, vì chúng có thể dễ dàng làm bạn xao nhãng.)
Dựa vào quy tắc sắp xếp các từ loại trong cụm danh từ để chọn đáp án đúng.
items: đồ đạc/ đồ dùng => danh từ số nhiều
distracting (adj): gây xao nhãng => tính từ miêu tả tính chất/ đặc điểm
small (adj): nhỏ => tính từ miêu tả kích thước
Quy tắc sắp xếp: tính từ miêu tả tính chất >> tính từ miêu tả kích thước >> danh từ
=> Cụm từ đúng: distracting small items (những vật dụng nhỏ gây xao nhãng)
Câu hoàn chỉnh: Organize your table and remove distracting small items that you don’t need for learning.
(Hãy sắp xếp bàn học gọn gàng và loại bỏ những vật dụng nhỏ gây xao nhãng không cần thiết cho việc học.)
Dựa vào danh từ số nhiều “things” (đồ đạc/ đồ dùng) và cách sử dụng của các đại từ để chọn đáp án đúng.
A. others: những … khác => sai ngữ pháp vì sau “others” không cần thêm danh từ nữa
B. the others: những … khác (giới hạn/ xác định số lượng trong một tập hợp) => sai ngữ pháp vì sau “the others” không cần thêm danh từ nữa
C. another: một … khác => sai ngữ pháp vì sau “another” là danh từ số ít
D. other: những … khác (không xác định số lượng trong một tập hợp) => đúng ngữ pháp
Câu hoàn chỉnh: If you have several assignments, finish one task and then prepare for other things on your list.
(Nếu bạn có nhiều bài tập, hãy hoàn thành một bài trước rồi mới chuẩn bị cho những việc khác trong danh sách.)
Dựa vào ngữ cảnh và nghĩa của các trạng từ để chọn đáp án đúng.
Use helpful tools to plan your breaks and manage your time more ______.
(Sử dụng các công cụ hữu ích để lên kế hoạch cho giờ nghỉ và quản lý thời gian của bạn ______ hơn.)
A. effectively (adv): hiệu quả
B. suddenly (adv): đột ngột
C. luckily (adv): may mắn
D. rarely (adv): hiếm khi
Câu hoàn chỉnh: Use helpful tools to plan your breaks and manage your time more effectively.
(Sử dụng các công cụ hữu ích để lên kế hoạch cho giờ nghỉ và quản lý thời gian của bạn hiệu quả hơn.)
running
Dựa vào cụm từ “your wheels” để chọn động từ đúng kết hợp với nó tạo nên thành ngữ đúng phù hợp với ngữ cảnh của câu.
If you feel tired, take a short walk so you don’t end up ______ your wheels without making progress.
(Nếu bạn cảm thấy mệt, hãy đi bộ ngắn để bạn không rơi vào tình trạng ______ mà không đạt được tiến triển.)
A. spinning (V-ing): quay => thành ngữ: spin your wheels (cố gắng rất nhiều nhưng không đạt được tiến triển thực sự/ làm việc mà không có kết quả/ phí công/ dậm chân tại chỗ)
B. losing (V-ing): mất
C. turning (V-ing): xoay/ rẽ
D. running (V-ing): chạy/ vận hành
Câu hoàn chỉnh: If you feel tired, take a short walk so you don’t end up spinning your wheels without making progress.
(Nếu bạn cảm thấy mệt, hãy đi bộ một lát để tránh việc phí công sức mà không có tiến triển.)





