Đề thi thử tốt nghiệp THPT - Đề số 1
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Hoa: Yes, it's been built with the aim of promoting our tourism to become an attractive spot for domestic and international tourists!
b. Hoa: Have you ever been to Hoa Lu Ancient Town?
c. Alex: I haven't been there myself, but I know that it's a beautifully designed cultural and tourist destination in Ninh Binh.
- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.
- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.
a. Hoa: Yes, it's been built with the aim of promoting our tourism to become an attractive spot for domestic and international tourists!
(Đúng rồi, nơi đó được xây dựng với mục tiêu quảng bá du lịch của chúng ta, trở thành một điểm hấp dẫn đối với du khách trong và ngoài nước!)
b. Hoa: Have you ever been to Hoa Lu Ancient Town?
(Bạn đã từng đến Phố Cổ Hoa Lư chưa?)
c. Alex: I haven't been there myself, but I know that it's a beautifully designed cultural and tourist destination in Ninh Binh.
(Tôi chưa từng đến đó, nhưng tôi biết rằng đây là một điểm đến văn hóa và du lịch được thiết kế rất đẹp ở Ninh Bình.)
Thứ tự đúng: b-c-a
b. Hoa: Have you ever been to Hoa Lu Ancient Town?
(Bạn đã từng đến Phố Cổ Hoa Lư chưa?)
c. Alex: I haven't been there myself, but I know that it's a beautifully designed cultural and tourist destination in Ninh Binh.
(Tôi chưa từng đến đó, nhưng tôi biết rằng đây là một điểm đến văn hóa và du lịch được thiết kế rất đẹp ở Ninh Bình.)
a. Hoa: Yes, it's been built with the aim of promoting our tourism to become an attractive spot for domestic and international tourists!
(Đúng rồi, nơi đó được xây dựng với mục tiêu quảng bá du lịch của chúng ta, trở thành một điểm hấp dẫn đối với du khách trong và ngoài nước!)
a. Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources, such as solar or wind power, contributes to a greener planet.
b. Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality.
c. Simple actions like reducing plastic use, recycling, and conserving water can make a significant difference.
d. It’s important for individuals, businesses, and governments to work together to preserve natural resources, reduce pollution, and combat climate change for future generations.
e. Protecting the environment is crucial for ensuring a healthy and sustainable future.
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources, such as solar or wind power, contributes to a greener planet.
(Ngoài ra, việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời hoặc gió cũng góp phần vào một hành tinh xanh hơn.)
b. Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality.
(Trồng cây giúp giảm lượng khí CO₂ và cải thiện chất lượng không khí.)
c. Simple actions like reducing plastic use, recycling, and conserving water can make a significant difference.
(Những hành động đơn giản như giảm sử dụng nhựa, tái chế và tiết kiệm nước có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
d. It’s important for individuals, businesses, and governments to work together to preserve natural resources,
reduce pollution, and combat climate change for future generations.
(Điều quan trọng là các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ cần hợp tác để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, giảm ô nhiễm và chống biến đổi khí hậu cho các thế hệ tương lai.)
e. Protecting the environment is crucial for ensuring a healthy and sustainable future.
(Bảo vệ môi trường là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo một tương lai khỏe mạnh và bền vững.)
Thứ tự đúng: e-c-b-a-d
[e] Protecting the environment is crucial for ensuring a healthy and sustainable future. [c] Simple actions like reducing plastic use, recycling, and conserving water can make a significant difference. [b] Planting trees helps reduce carbon dioxide levels and improves air quality. [a] Additionally, choosing eco-friendly products and supporting renewable energy sources, such as solar or wind power, contributes to a greener planet. [d] It’s important for individuals, businesses, and governments to work together to preserve natural resources,
reduce pollution, and combat climate change for future generations.
Tạm dịch:
[e] Bảo vệ môi trường là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo một tương lai khỏe mạnh và bền vững. [c] Những hành động đơn giản như giảm sử dụng nhựa, tái chế và tiết kiệm nước có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể. [b] Trồng cây giúp giảm lượng khí carbon dioxide và cải thiện chất lượng không khí. [a] Ngoài ra, việc lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường và ủng hộ các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời hoặc gió cũng góp phần tạo nên một hành tinh xanh hơn. [d] Điều quan trọng là các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ cần hợp tác cùng nhau để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
a. Andy: Really? Which AI applications are useful for students who need additional tutoring?
b. Beth: I think it is the chatbot.
c. Beth: I think a chatbot app is an effective application because it can help students understand difficult concepts by clarifying point and getting feedback on homework.
d. Beth: Hey, Andy. Artificial intelligence is surely beneficial, isn't it? It helps me to learn better.
e. Andy: What do you think about chatbots?
- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.
- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.
a. Andy: Really? Which AI applications are useful for students who need additional tutoring?
(Thật sao? Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nào hữu ích cho học sinh cần được hỗ trợ học thêm vậy?)
b. Beth: I think it is the chatbot.
(Tôi nghĩ đó là chatbot.)
c. Beth: I think a chatbot app is an effective application because it can help students understand difficult concepts by clarifying point and getting feedback on homework.
(Tôi cho rằng ứng dụng chatbot là một công cụ hiệu quả vì nó có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn các khái niệm khó bằng cách làm rõ vấn đề và hỗ trợ phản hồi bài tập về nhà.)
d. Beth: Hey, Andy. Artificial intelligence is surely beneficial, isn't it? It helps me to learn better.
(Này andy, trí tuệ nhân tạo thật sự rất hữu ích, phải không? Nó giúp tôi học tốt hơn đấy.)
e. Andy: What do you think about chatbots?
(Bạn nghĩ sao về chatbot?)
Thứ tự đúng: d-a-b-e-c
d. Beth: Hey, Andy. Artificial intelligence is surely beneficial, isn't it? It helps me to learn better.
(Này Andy, trí tuệ nhân tạo thật sự rất hữu ích, phải không? Nó giúp tôi học tốt hơn đấy.)
a. Andy: Really? Which AI applications are useful for students who need additional tutoring?
(Thật sao? Ứng dụng trí tuệ nhân tạo nào hữu ích cho học sinh cần được hỗ trợ học thêm vậy?)
b. Beth: I think it is the chatbot.
(Tôi nghĩ đó là chatbot.)
e. Andy: What do you think about chatbots?
(Bạn nghĩ sao về chatbot?)
c. Beth: I think a chatbot app is an effective application because it can help students understand difficult concepts by clarifying point and getting feedback on homework.
(Tôi cho rằng ứng dụng chatbot là một công cụ hiệu quả vì nó có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn các khái niệm khó bằng cách làm rõ vấn đề và hỗ trợ phản hồi bài tập về nhà.)
Dear student,
a. Furthermore, I am considering asking experts such as former astronauts to come and talk to the school. Do you think students would be interested in such talks?
b. Firstly, I would like to know if you found the spacecraft exhibitions interesting and informative. Is there any way the Visitor Centre could be made more appealing for school visits?
c. Please do not hesitate to let me know if you have any other suggestions or comments.
d. As you recently visited the Oran Space Exploration Visitor Centre as part of a class visit, I would like your feedback on your experience and the facilities at the centre. I would be very grateful if you could take the time to reply.
e. Please tell me what your favourite part of the Visitor Centre was. I am very interested in your opinion and any suggestions you might have.
Yours faithfully,
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
Dear student,
(Học sinh thân mến,)
a. Furthermore, I am considering asking experts such as former astronauts to come and talk to the school. Do
you think students would be interested in such talks?
(Ngoài ra, tôi đang xem xét mời các chuyên gia như cựu phi hành gia đến trường để nói chuyện. Các em có nghĩ rằng học sinh sẽ hứng thú với những buổi nói chuyện như vậy không?)
b. Firstly, I would like to know if you found the spacecraft exhibitions interesting and informative. Is there any way the Visitor Centre could be made more appealing for school visits?
(Trước hết, tôi muốn biết các em có thấy các triển lãm về tàu vũ trụ thú vị và mang tính thông tin không. Có cách nào để trung tâm trở nên hấp dẫn hơn đối với các chuyến thăm của học sinh không?)
c. Please do not hesitate to let me know if you have any other suggestions or comments.
(Xin đừng ngần ngại cho tôi biết nếu các em có bất kỳ đề xuất hay nhận xét nào khác.)
d. As you recently visited the Oran Space Exploration Visitor Centre as part of a class visit, I would like your feedback on your experience and the facilities at the centre. I would be very grateful if you could take the time to reply.
(Vì các em vừa có chuyến tham quan Trung tâm Thăm quan Khám phá Không gian Oran trong khuôn khổ chuyến học tập của lớp, tôi muốn biết phản hồi của các em về trải nghiệm và cơ sở vật chất tại trung tâm. Tôi sẽ rất biết ơn nếu các em có thể dành thời gian trả lời.)
e. Please tell me what your favourite part of the Visitor Centre was. I am very interested in your opinion and any suggestions you might have.
(Hãy cho tôi biết phần nào của Trung tâm mà các em thích nhất. Tôi rất quan tâm đến ý kiến của các em và mọi đề xuất mà các em có thể đưa ra.)
Yours faithfully,
(Trân trọng,)
Thứ tự đúng: d-b-e-a-c
Dear student,
[d] As you recently visited the Oran Space Exploration Visitor Centre as part of a class visit, I would like your feedback on your experience and the facilities at the centre. I would be very grateful if you could take the time to reply. [b] Firstly, I would like to know if you found the spacecraft exhibitions interesting and informative. Is there any way the Visitor Centre could be made more appealing for school visits? [e] Please tell me what your favourite part of the Visitor Centre was. I am very interested in your opinion and any suggestions you might have. [a] Furthermore, I am considering asking experts such as former astronauts to come and talk to the school. Do you think students would be interested in such talks? [c] Please do not hesitate to let me know if you have any other suggestions or comments.
Yours faithfully,
Tạm dịch:
Các em thân mến,
[d] Vì gần đây các em đã đến tham quan Trung tâm Tham quan Khám phá Không gian Oran trong khuôn khổ chuyến đi của lớp, cô muốn nhận được phản hồi của các em về trải nghiệm và cơ sở vật chất tại trung tâm. Cô sẽ rất biết ơn nếu các em dành chút thời gian để trả lời. [b] Trước hết, cô muốn biết liệu các em có thấy các buổi trưng bày tàu vũ trụ thú vị và mang tính thông tin không. Có cách nào để Trung tâm Tham quan trở nên hấp dẫn hơn đối với các chuyến đi học không? [e] Hãy cho cô biết phần mà các em yêu thích nhất tại Trung tâm Tham quan là gì. Cô rất quan tâm đến ý kiến và mọi đề xuất của các em. [a] Ngoài ra, cô đang cân nhắc mời các chuyên gia như những cựu phi hành gia đến nói chuyện tại trường. Các em có nghĩ rằng học sinh sẽ hứng thú với những buổi nói chuyện như vậy không? [c] Đừng ngần ngại cho cô biết nếu các em có thêm bất kỳ ý kiến hoặc góp ý nào khác.
Trân trọng,
a. As AI continues to advance, it holds the potential to revolutionize fields such as healthcare, education, and business, though ethical considerations about job displacement and privacy are increasingly important.
b. Initially focused on basic problem-solving and calculations, AI now powers complex systems, from virtual assistants like Siri and Alexa to self-driving cars and advanced medical diagnostics.
c. Artificial Intelligence (AI) has rapidly evolved, transforming industries and everyday life.
d. Machine learning and deep learning technologies enable AI to analyze vast amounts of data, improving its decision-making abilities.
e. However, the challenge remains in ensuring that AI development is aligned with societal values and regulations to mitigate potential risks.
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. As AI continues to advance, it holds the potential to revolutionize fields such as healthcare, education, and business, though ethical considerations about job displacement and privacy are increasingly important.
(Khi AI tiếp tục phát triển, nó có tiềm năng cách mạng hóa các lĩnh vực như y tế, giáo dục và kinh doanh — mặc dù các vấn đề đạo đức về việc thay thế công việc và quyền riêng tư ngày càng trở nên quan trọng.)
b. Initially focused on basic problem-solving and calculations, AI now powers complex systems, from virtual assistants like Siri and Alexa to self-driving cars and advanced medical diagnostics.
(Ban đầu, AI tập trung vào các vấn đề cơ bản như giải toán và tính toán, nhưng hiện nay nó đã vận hành các hệ thống phức tạp như trợ lý ảo (Siri, Alexa), xe tự lái và các công cụ chẩn đoán y khoa tiên tiến.)
c. Artificial Intelligence (AI) has rapidly evolved, transforming industries and everyday life.
(Trí tuệ nhân tạo (AI) đã phát triển nhanh chóng, làm thay đổi các ngành công nghiệp và đời sống hàng ngày.)
d. Machine learning and deep learning technologies enable AI to analyze vast amounts of data, improving its decision-making abilities.
(Công nghệ học máy và học sâu giúp AI phân tích lượng dữ liệu khổng lồ, từ đó nâng cao khả năng ra quyết định.)
e. However, the challenge remains in ensuring that AI development is aligned with societal values and regulations to mitigate potential risks.
(Tuy nhiên, thách thức đặt ra là phải đảm bảo rằng việc phát triển AI phù hợp với các giá trị xã hội và quy định để giảm thiểu những rủi ro tiềm ẩn.)
Thứ tự đúng: c - b - d - a - e
[c] Artificial Intelligence (AI) has rapidly evolved, transforming industries and everyday life. [b] Initially focused on basic problem-solving and calculations, AI now powers complex systems, from virtual assistants like Siri and Alexa to self-driving cars and advanced medical diagnostics. [d] Machine learning and deep learning technologies enable AI to analyze vast amounts of data, improving its decision-making abilities. [a] As AI continues to advance, it holds the potential to revolutionize fields such as healthcare, education, and business, though ethical considerations about job displacement and privacy are increasingly important. [e] However, the challenge remains in ensuring that AI development is aligned with societal values and regulations to mitigate potential risks.
Tạm dịch:
[c] Trí tuệ nhân tạo (AI) đã phát triển nhanh chóng, làm thay đổi các ngành công nghiệp và đời sống hằng ngày. [b] Ban đầu, AI chỉ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cơ bản và tính toán đơn giản, nhưng nay nó đã vận hành những hệ thống phức tạp, từ các trợ lý ảo như Siri và Alexa đến xe tự lái và các công nghệ chẩn đoán y học tiên tiến. [d] Các công nghệ học máy và học sâu cho phép AI phân tích một lượng dữ liệu khổng lồ, giúp cải thiện khả năng ra quyết định của nó. [a] Khi AI tiếp tục tiến bộ, nó có tiềm năng cách mạng hóa các lĩnh vực như y tế, giáo dục và kinh doanh, mặc dù các vấn đề đạo đức về việc thay thế lao động và quyền riêng tư ngày càng trở nên quan trọng. [e] Tuy nhiên, thách thức đặt ra là phải đảm bảo rằng sự phát triển của AI phù hợp với các giá trị xã hội và quy định pháp lý để giảm thiểu những rủi ro tiềm ẩn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on the sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
Soft and hard skills are both crucial in various jobs. Soft skills are interpersonal and personal characteristics that help people interact effectively, while hard skills are specific abilities that can be measured and quantified.
In many professions, such as teaching, soft skills like communication, empathy, and patience are crucial. Teachers need to effectively communicate with students and colleagues to create a positive learning environment. Empathy helps teachers understand students’ needs and concerns while patience helps them handle difficult situations calmly. In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued. Effective communication enables employees to convey ideas, collaborate, and build strong relationships with clients and colleagues. Leadership skills are necessary for guiding teams toward common goals.
In contrast, hard skills like subject knowledge, lesson planning, and classroom management are also essential for teachers. A solid understanding of the subject matter allows teachers to deliver accurate lessons. Effective lesson planning ensures that learning objectives are met, while strong classroom management skills help maintain discipline and order. Hard skills like medical knowledge, technical proficiency, and attention to detail are essential in healthcare. Healthcare professionals must have sufficient medical knowledge to diagnose and treat patients accurately. Technical proficiency in operating medical equipment ensures accurate diagnosis and treatment, while attention to detail is crucial for patient safety. Hard skills such as analytical thinking and project management are essential in business. Analytical thinking helps professionals analyze data and ensures effective budgeting.
In conclusion, both soft and hard skills are essential in different jobs. Both types of skills complement each other and are crucial for achieving excellence in various professions.
Which of the following is NOT mentioned as one of the soft skills?
Đọc lại bài đọc, tìm thông tin về “one of the soft skills” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.
Which of the following is NOT mentioned as one of the soft skills?
(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến là một trong những kỹ năng mềm?)
A. leadership (khả năng lãnh đạo)
B. communication (giao tiếp)
C. patience (kiên nhẫn)
D. teaching (giảng dạy)
Thông tin: [Đoạn 2] In many professions, such as teaching, soft skills like communication, empathy, and patience are crucial…In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued
(Trong nhiều ngành nghề như giảng dạy, các kỹ năng mềm như giao tiếp, thấu cảm và kiên nhẫn là rất quan trọng… Trong thế giới kinh doanh, các kỹ năng mềm như giao tiếp và lãnh đạo được đánh giá cao.)
The word solid in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Xác định vị trí của từ “solid” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word solid in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
(Từ “solid” trong đoạn 3 có nghĩa trái ngược với ______.)
A. unreliable (không đáng tin cậy)
B. doubtful (đáng ngờ)
C. increased (tăng lên)
D. strong (mạnh mẽ)
Thông tin: A solid understanding of the subject matter allows teachers to deliver accurate lessons.
(Một sự hiểu biết vững chắc về môn học giúp giáo viên truyền đạt bài học chính xác.)
The word them in paragraph 2 refers to ______.
Xác định vị trí của từ “them” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word them in paragraph 2 refers to ______.
(Từ “them” trong đoạn 2 đề cập đến ______.)
A. needs (nhu cầu)
B. students (học sinh)
C. teachers (giáo viên)
D. colleagues (đồng nghiệp)
Thông tin: Empathy helps teachers understand students’ needs and concerns while patience helps them handle difficult situations calmly.
(Sự thấu cảm giúp giáo viên hiểu được nhu cầu và mối quan tâm của học sinh, trong khi sự kiên nhẫn giúp họ xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh.)
The word convey in paragraph 2 can be best replaced by ______.
Xác định vị trí của từ “convey” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The word convey in paragraph 2 can be best replaced by ______.
(Từ “convey” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)
A. express (diễn đạt)
B. conduct (thực hiện)
C. brainstorm (động não)
D. respect (tôn trọng)
Thông tin: Effective communication enables employees to convey ideas, collaborate, and build strong relationships with clients and colleagues.
(Giao tiếp hiệu quả giúp nhân viên truyền đạt ý tưởng, hợp tác và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng và đồng nghiệp.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Healthcare professionals must have sufficient medical knowledge to diagnose and treat patients accurately.
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)
Healthcare professionals must have sufficient medical knowledge to diagnose and treat patients accurately.
(Các chuyên gia y tế phải có đủ kiến thức y học để chẩn đoán và điều trị bệnh nhân một cách chính xác.)
A. Proper diagnosis and treatment require medical workers to have adequate medical expertise.
(Chẩn đoán và điều trị chính xác đòi hỏi nhân viên y tế phải có kiến thức y học đầy đủ.)
B. To examine and treat patients better, medical staff must have excellent soft skills.
(Để khám và điều trị bệnh nhân tốt hơn, nhân viên y tế cần có kỹ năng mềm xuất sắc.)
C. Full medical knowledge is the most basic requirement of every healthcare employee.
(Kiến thức y học đầy đủ là yêu cầu cơ bản nhất đối với mọi nhân viên y tế.)
D. Medical workers must learn all life long to keep their knowledge up to date and improve skills.
(Nhân viên y tế phải học suốt đời để cập nhật kiến thức và cải thiện kỹ năng.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?)
A. In some professions, like healthcare, hard skills are more important than soft skills. => không có thông tin so sánh
(Trong một số nghề như y tế, kỹ năng cứng quan trọng hơn kỹ năng mềm.)
B. If teachers manage the class poorly, male students will be more likely to misbehave. => không có thông tin đề cập
(Nếu giáo viên quản lý lớp kém, học sinh nam sẽ dễ cư xử không đúng.)
C. All doctors and nurses are required to be proficient in the use of medical equipment. => không có thông tin đề cập chính xác
(Tất cả bác sĩ và y tá đều phải thành thạo trong việc sử dụng thiết bị y tế.)
Thông tin: [Đoạn 3] Technical proficiency in operating medical equipment ensures accurate diagnosis and treatment…
(Trình độ chuyên môn trong vận hành thiết bị y tế đảm bảo chẩn đoán và điều trị chính xác…)
D. Analytical thinking helps workers work better with information, numbers and finances. => ĐÚNG
(Tư duy phân tích giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn với thông tin, con số và tài chính.)
Thông tin: [Đoạn 3] Hard skills such as analytical thinking and project management are essential in business. Analytical thinking helps professionals analyze data and ensures effective budgeting.
(Các kỹ năng cứng như tư duy phân tích và quản lý dự án rất cần thiết trong kinh doanh. Tư duy phân tích giúp các chuyên gia phân tích dữ liệu và đảm bảo lập ngân sách hiệu quả.)
In which paragraph does the author discuss soft skills in the business world?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “soft skills in the business world”.
In which paragraph does the author discuss soft skills in the business world?
(Tác giả thảo luận về kỹ năng mềm trong thế giới kinh doanh ở đoạn nào?)
A. Paragraph 4 (Đoạn 4)
B. Paragraph 2 (Đoạn 2)
C. Paragraph 3 (Đoạn 3)
D. Paragraph 1 (Đoạn 1)
Thông tin: [Đoạn 2] In the business world, soft skills like communication and leadership are highly valued.
(Trong thế giới kinh doanh, các kỹ năng mềm như giao tiếp và lãnh đạo được đánh giá cao.)
In which paragraph does the author mention the connection between hard skills and soft skills?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “the connection between hard skills and soft skills”.
In which paragraph does the author mention the connection between hard skills and soft skills?
(Tác giả đề cập đến mối liên hệ giữa kỹ năng cứng và kỹ năng mềm ở đoạn nào?)
A. Paragraph 2 (Đoạn 2)
B. Paragraph 3 (Đoạn 3)
C. Paragraph 1 (Đoạn 1)
D. Paragraph 4 (Đoạn 4)
Thông tin: [Đoạn 4] In conclusion, both soft and hard skills are essential in different jobs. Both types of skills complement each other and are crucial for achieving excellence in various professions.
(Kết luận, cả kỹ năng mềm và kỹ năng cứng đều cần thiết trong các công việc khác nhau. Hai loại kỹ năng này bổ trợ cho nhau và rất quan trọng để đạt được sự xuất sắc trong nhiều lĩnh vực nghề nghiệp.)
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
STAY FIT WITH VIRTUAL TRAINERS
“Am I exercising correctly? How can I stay (22) ______?” Many people struggle with these questions when working out alone. But now, there’s an easy way to stay on track! A fitness company (23) ______ a new app recently, SmartCoach, (24) ______ virtual trainers to guide users through personalized workouts. When you sign up, you can select your fitness goals, helping the app (25) ______ the best plan for you. You will also get real-time feedback (26) ______ your progress. If you want to do a full-body workout, follow a strength or cardio session. If you prefer to (27) ______ a completely new approach, try yoga or stretching exercises. Why don’t you try out this highly effective app to make fitness fun and convenient? Don’t wait any longer - put in the effort and achieve your health goals today!
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào động từ “stay” để chọn dạng động từ đúng theo sau.
Am I exercising correctly? How can I stay (22) ______?
(Tôi có đang tập thể dục đúng cách không? Làm thế nào để duy trì (22)_____?)
Theo sau động từ “stay” (giữ) cần dùng một tính từ phù hợp về nghĩa.
A. motivated (adj): có động lực
B. motivation (n): động lực
C. motivate (v): thúc đẩy
D. motivating (adj): truyền động lực
Câu hoàn chỉnh: Am I exercising correctly? How can I stay motivated?
(Tôi có đang tập thể dục đúng cách không? Làm thế nào để duy trì động lực?)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào dấu hiệu thời gian “recently” để xác định động từ cần chia ở thì hiện tại hoàn thành, từ đó chọn đáp án chi động từ đúng với công thức.
A fitness company (23) ______ a new app recently, …
(Một công ty thể hình (23) ______ một ứng dụng mới gần đây, …)
Dấu hiệu thời gian “recently” (gần đây) => cấu trúc thì hiện tại hoàn thành: S + have/ has + V3/ed.
Câu hoàn chỉnh: A fitness company has developed a new app recently, …
(Một công ty thể hình đã phát triển một ứng dụng mới gần đây, …)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
Phân tích thành phần câu đã có chủ ngữ “A fitness company” + động từ “has developed” + tân ngữ “a new app (SmartCoach)” => chỗ trống phải là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ trước dấu phẩy.
A fitness company has developed a new app recently, SmartCoach, (24) ______ virtual trainers to guide users through personalized workouts.
(Một công ty thể hình gần đây đã phát triển một ứng dụng mới, SmartCoach, (24) ______ huấn luyện viên ảo để hướng dẫn người dùng thực hiện các bài tập cá nhân hóa.)
A. that was offered => sai vì đại từ quan hệ “that” không đứng sau dấu phẩy
B. which offered => sai động từ chia thì quá khứ V2/ed “offered”
C. offering (V-ing) = which offers => rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động, đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa
D. offered (V3/ed) => sai vì rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động => sai nghĩa và sai ngữ pháp
Câu hoàn chỉnh: A fitness company has developed a new app recently, SmartCoach, offering virtual trainers to guide users through personalized workouts.
(Một công ty thể hình gần đây đã phát triển một ứng dụng mới, SmartCoach, cung cấp huấn luyện viên ảo để hướng dẫn người dùng thực hiện các bài tập cá nhân hóa.)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào động từ “helping” để chọn dạng động từ đúng theo sau.
When you sign up, you can select your fitness goals, helping the app (25) ______ the best plan for you.
(Khi đăng ký, bạn có thể chọn mục tiêu thể dục của mình, giúp ứng dụng (25) ______ kế hoạch tốt nhất cho bạn.)
Theo sau động từ “help” (giúp đỡ) cần một động từ ở dạng Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: When you sign up, you can select your fitness goals, helping the app create the best plan for you.
(Khi đăng ký, bạn có thể chọn mục tiêu thể dục của mình, giúp ứng dụng tạo ra kế hoạch tốt nhất cho bạn.)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào cụm từ “get feedback” để chọn giới từ đúng theo sau.
You will also get real-time feedback (26) ______ your progress.
(Bạn cũng sẽ nhận được phản hồi theo thời gian thực (26) ______ tiến trình của bạn.)
Cụm từ đúng “get feedback + ON” (nhận được phản hồi về)
Câu hoàn chỉnh: You will also get real-time feedback on your progress.
(Bạn cũng sẽ nhận được phản hồi theo thời gian thực về tiến trình của bạn.)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào cụm danh từ “a completely new approach” để chọn động từ để tạo thành cụm động từ đúng.
If you prefer to (27) ______ a completely new approach, try yoga or stretching exercises.
(Nếu bạn thích (27) ______ một cách tiếp cận hoàn toàn mới, hãy thử tập yoga hoặc các bài tập kéo giãn.)
A. put (v): đặt
B. take (v): lấy => cụm từ đúng “take a new approach” (áp dụng một cách tiếp cận mới.)
C. make (v): làm, tạo ra
D. do (v): làm
Câu hoàn chỉnh: If you prefer to take a completely new approach, try yoga or stretching exercises.
(Nếu bạn muốn áp dụng một cách tiếp cận hoàn toàn mới, hãy thử tập yoga hoặc các bài tập giãn cơ.)
Read the following passage about the urban shift and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
[I] In an increasingly digital world, the threat posed by virus writers and hackers is ever-present. [II] These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware - to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. Understanding their methods is crucial in mitigating risks. [IV]
Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices. Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.
Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users. By recognizing suspicious behaviors, such as unsolicited emails or unfamiliar software installations, individuals can protect themselves from potential attacks.
Ultimately, as technology evolves, so too must our strategies for defending against these cyber adversaries. Understanding the motivations and techniques of virus writers and hackers can empower individuals and organizations to take proactive measures in safeguarding their digital environments.
Where in the passage 1 does the following sentence best fit?
"Many hackers also engage in ethical hacking to help organizations enhance their security."
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 1, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
[Đoạn 1]
[I] In an increasingly digital world, the threat posed by virus writers and hackers is ever-present. [II] These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware - to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. Understanding their methods is crucial in mitigating risks. [IV]
Tạm dịch:
[I] Trong một thế giới ngày càng số hóa, mối đe dọa do những kẻ viết virus và tin tặc gây ra luôn hiện hữu. [II] Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến việc mất mát nghiêm trọng thông tin tài chính và cá nhân. [III] Những kẻ viết virus tạo ra phần mềm độc hại, như virus, sâu máy tính và ransomware, để xâm nhập vào các hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm tò mò, lợi ích tài chính hoặc hoạt động chính trị. Việc hiểu rõ phương thức hoạt động của họ là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro. [IV]
Where in the passage 1 does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn 1?)
"Many hackers also engage in ethical hacking to help organizations enhance their security."
("Nhiều hacker cũng tham gia vào các hoạt động hack có đạo đức để giúp các tổ chức nâng cao bảo mật.")
A. [II]
B. [I]
C. [IV]
D. [II]
Đoạn hoàn chỉnh: [I] In an increasingly digital world, the threat posed by virus writers and hackers is ever-present. [II] These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss. [III] Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware - to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism. Understanding their methods is crucial in mitigating risks. [IV] Many hackers also engage in ethical hacking to help organizations enhance their security.
Tạm dịch:
[I] Trong một thế giới ngày càng số hóa, mối đe dọa do những kẻ viết virus và tin tặc gây ra luôn hiện hữu. [II] Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến việc mất mát nghiêm trọng thông tin tài chính và cá nhân. [III] Những kẻ viết virus tạo ra phần mềm độc hại, như virus, sâu máy tính và ransomware, để xâm nhập vào các hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vì nhiều động cơ khác nhau, bao gồm tò mò, lợi ích tài chính hoặc hoạt động chính trị. Việc hiểu rõ phương thức hoạt động của họ là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro. [IV] Nhiều hacker cũng tham gia vào các hoạt động hack có đạo đức để giúp các tổ chức nâng cao bảo mật.)
The phrase "exploit vulnerabilities" in paragraph 1 could be best replaced by ______.
Xác định vị trí của từ “exploit vulnerabilities” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The phrase "exploit vulnerabilities" in paragraph 1 could be best replaced by ______.
(Cụm từ "exploit vulnerabilities" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)
A. patch weaknesses (sửa chữa các điểm yếu)
B. analyze risks (phân tích rủi ro)
C. create loopholes (tạo ra các lỗ hổng)
D. take advantage of (tận dụng)
Thông tin: These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss.
(Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác các lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến mất mát nghiêm trọng thông tin tài chính và cá nhân.)
The word "propagating" in paragraph 2 refers to ______.
Xác định vị trí của từ “propagating” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
The word "propagating" in paragraph 2 refers to ______.
(Từ "propagating" trong đoạn 2 có nghĩa là ______.)
A. spreading (lan truyền)
B. deleting (xóa bỏ)
C. developing (phát triển)
D. causing harm (gây hại)
Thông tin: Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices.
(Khi phát hiện ra một lỗ hổng, họ tạo ra mã có thể lây nhiễm vào các thiết bị, thường lan truyền qua mạng hoặc các thiết bị bên ngoài.)
Which of the following is NOT a method virus writers use?
Đọc lướt qua đoạn 3, tìm thông tin về “a method virus writers use” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến hoặc đáp án SAI so với bài đọc.
Which of the following is NOT a method virus writers use?
(Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là cách mà những kẻ viết virus sử dụng?)
A. Design code
(Thiết kế mã)
Thông tin: [Đoạn 2] Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices.
(Khi phát hiện lỗ hổng, họ tạo ra mã có thể lây nhiễm vào thiết bị, thường lan truyền qua mạng hoặc thiết bị ngoài.)
B. Creating firewalls => chỉ là một “protective tool” (công cụ bảo vệ) => SAI
(Tạo tường lửa)
Thông tin: [Đoạn 3] Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users.
(Việc bảo vệ chống lại những mối đe dọa này không chỉ liên quan đến các biện pháp kỹ thuật như tường lửa và phần mềm diệt virus mà còn là nhận thức và giáo dục cho người dùng.)
C. Infecting devices
(Lây nhiễm thiết bị)
Thông tin: [Đoạn 2] they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices.
(họ tạo ra mã có thể lây nhiễm vào thiết bị, thường lan truyền qua mạng hoặc thiết bị ngoài.)
D. Identifying security flaws
(Xác định các lỗ hổng bảo mật)
Thông tin: [Đoạn 2] Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems
(Thông thường, những người viết virus hoạt động bằng cách xác định các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm và hệ thống)
Which statement best summarizes the difference between virus writers and hackers?
Đọc lướt qua bài đọc, tìm thông tin về “the difference between virus writers and hackers”để nắm nội dung chính, sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
Which statement best summarizes the difference between virus writers and hackers?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất sự khác biệt giữa những kẻ viết virus và tin tặc?)
A. Virus writers are more malicious than hackers.
(Những kẻ viết virus độc hại hơn tin tặc.)
B. Hackers do not create viruses.
(Tin tặc không tạo ra virus.)
C. Virus writers only cause disruptions while hackers steal information.
(Những kẻ viết virus chỉ gây gián đoạn trong khi tin tặc đánh cắp thông tin.)
D. Both engage in illegal activities, but hackers may also aim to improve security.
(Cả hai đều tham gia vào hoạt động phi pháp, nhưng tin tặc cũng có thể nhằm cải thiện bảo mật.)
Thông tin: [Đoạn 2] Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. Once a vulnerability is found, they design code that can infect devices, often propagating through networks or external devices. Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.
(Thông thường, những kẻ viết virus hoạt động bằng cách xác định các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm và hệ thống. Khi tìm thấy lỗ hổng, chúng thiết kế mã độc có thể lây nhiễm thiết bị, thường lây lan qua mạng hoặc thiết bị bên ngoài. Trong khi đó, tin tặc có thể sử dụng các chiến thuật tương tự nhưng thường tham gia vào các hoạt động xâm nhập quy mô lớn hơn, đánh cắp dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ gây gián đoạn.)
The term "malicious software" in paragraph 1 refers to ______.
Xác định vị trí của từ “malicious software” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định đối tượng nó nói đến.
The term "malicious software" in paragraph 1 refers to ______.
(Thuật ngữ "malicious software" trong đoạn 1 đề cập đến ______.)
A. software designed to harm systems
(phần mềm được thiết kế để gây hại cho hệ thống)
B. software with no defined purpose
(phần mềm không có mục đích rõ ràng)
C. software that improves performance
(phần mềm cải thiện hiệu suất)
D. software solely used by corporations
(phần mềm chỉ được các công ty sử dụng)
Thông tin: Virus writers create malicious software - viruses, worms, and ransomware - to infiltrate systems, whereas hackers might break into systems for various motives, including curiosity, financial gain, or political activism.
(Những kẻ viết virus tạo ra phần mềm độc hại - như virus, sâu máy tính và ransomware - để xâm nhập vào hệ thống, trong khi tin tặc có thể đột nhập vì nhiều động cơ khác nhau...)
According to the passage, what role does user awareness play?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về vai trò của “user awareness” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
According to the passage, what role does user awareness play?
(Theo bài đọc, nhận thức của người dùng đóng vai trò gì?)
A. It's the only way to protect against attacks.
(Đó là cách duy nhất để chống lại các cuộc tấn công.)
B. It's irrelevant to cybersecurity.
(Nó không liên quan đến an ninh mạng.)
C. It complements technical measures for better security.
(Nó bổ trợ cho các biện pháp kỹ thuật để tăng cường bảo mật.)
D. It's less important than technical measures.
(Nó ít quan trọng hơn các biện pháp kỹ thuật.)
Thông tin: [Đoạn 3] Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users.
(Việc bảo vệ chống lại những mối đe dọa này không chỉ bao gồm các biện pháp kỹ thuật như tường lửa và phần mềm diệt virus mà còn cả nhận thức và giáo dục cho người dùng.)
Which of the following can be inferred from the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.
Which of the following can be inferred from the passage?
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?)
A. Virus writers only target financial institutions. => không có thông tin đề cập
(Những kẻ viết virus chỉ nhắm vào các tổ chức tài chính.)
Thông tin: [Đoạn 1] These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss.
(Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến mất mát đáng kể thông tin tài chính và cá nhân.)
B. All hackers are criminals.
(Tất cả tin tặc đều là tội phạm.)
Thông tin: [Đoạn 1] Many hackers also engage in ethical hacking to help organizations enhance their security
(Nhiều hacker cũng tham gia vào các hoạt động hack có đạo đức để giúp các tổ chức nâng cao bảo mật.)
C. The landscape of cyber threats is constantly evolving. => ĐÚNG
(Bối cảnh của các mối đe dọa mạng không ngừng thay đổi.)
Thông tin: [Đoạn 4] Ultimately, as technology evolves, so too must our strategies for defending against these cyber adversaries.
(Cuối cùng, khi công nghệ phát triển, các chiến lược của chúng ta để chống lại các đối thủ mạng cũng phải phát triển theo.)
D. Technology can eliminate all cyber threats.
(Công nghệ có thể loại bỏ hoàn toàn các mối đe dọa mạng.)
Thông tin: [Đoạn 3] Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users.
(Việc bảo vệ chống lại các mối đe dọa này không chỉ bao gồm các biện pháp kỹ thuật như tường lửa và phần mềm diệt vi-rút mà còn bao gồm cả việc nâng cao nhận thức và giáo dục người dùng.)
Which of the following best paraphrases the last sentence of the passage?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn cuối rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Understanding the motivations and techniques of virus writers and hackers can empower individuals and organizations to take proactive measures in safeguarding their digital environments.
(Hiểu được động cơ và kỹ thuật của những người viết virus và tin tặc có thể giúp cá nhân và tổ chức chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường số của mình.)
Which of the following best paraphrases the last sentence of the passage?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu cuối của đoạn văn?)
A. To defend against cyber threats, technology needs to adapt continually.
(Để chống lại các mối đe dọa mạng, công nghệ cần phải liên tục thích ứng.)
B. The motivations of cybercriminals will remain unchanged over time.
(Động cơ của tội phạm mạng sẽ không thay đổi theo thời gian.)
C. Adapting to new threats is unnecessary for digital safety.
(Việc thích ứng với các mối đe dọa mới là không cần thiết đối với an toàn kỹ thuật số.)
D. Cybersecurity should focus solely on technical advancements.
(An ninh mạng chỉ nên tập trung vào những tiến bộ kỹ thuật.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo bài đọc?)
A. All users are aware of potential cyber threats.
(Tất cả người dùng đều nhận thức được các mối đe dọa mạng tiềm ẩn.)
Thông tin: [Đoạn 3] Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users.
(Việc bảo vệ chống lại các mối đe dọa này không chỉ bao gồm các biện pháp kỹ thuật, chẳng hạn như tường lửa và phần mềm diệt vi-rút, mà còn bao gồm cả việc nâng cao nhận thức và giáo dục người dùng.)
B. Hackers do not rely on exploiting vulnerabilities.
(Tin tặc không dựa vào việc khai thác lỗ hổng.)
Thông tin: [Đoạn 1] These individuals use their skills to exploit vulnerabilities in computer systems, often leading to significant financial and personal information loss.
(Những cá nhân này sử dụng kỹ năng của mình để khai thác lỗ hổng trong hệ thống máy tính, thường dẫn đến mất mát đáng kể thông tin tài chính và thông tin cá nhân.)
C. Technical measures alone can fully secure systems.
(Các biện pháp kỹ thuật một mình có thể bảo vệ hoàn toàn hệ thống.)
Thông tin: [Đoạn 3] Protection against these threats involves not only technical measures, such as firewalls and antivirus software, but also awareness and education among users.
(Việc bảo vệ chống lại các mối đe dọa này không chỉ bao gồm các biện pháp kỹ thuật, chẳng hạn như tường lửa và phần mềm diệt vi-rút, mà còn bao gồm cả việc nâng cao nhận thức và giáo dục người dùng.)
D. Virus writers and hackers use the same techniques to achieve different goals. => ĐÚNG
(Những kẻ viết virus và tin tặc sử dụng cùng kỹ thuật nhưng nhằm mục đích khác nhau.)
Thông tin: [Đoạn 2] Typically, virus writers operate by identifying security flaws in software and systems. … Hackers, meanwhile, may use similar tactics but often engage in more extensive infiltration activities, stealing sensitive data instead of merely causing disruption.
(Thông thường, những kẻ viết virus xác định các lỗ hổng bảo mật... Trong khi đó, tin tặc có thể dùng các chiến thuật tương tự nhưng thường xâm nhập sâu hơn để đánh cắp dữ liệu nhạy cảm thay vì chỉ gây gián đoạn.)
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Tech Revolution: AI's Growing Impact on Our Lives
Facts and Figures
- (6) ________ experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide (7) _________ of applications.
- Companies (8) ______ AI-driven projects to enhance productivity. However, (9) ______ ethical concerns, some governments are delaying the launch of certain AI-driven technologies.
Positive Action!
Embrace Innovation:
- Get involved in the growing AI landscape by learning about its potential (10) ______ in your field.
Stay Ethical:
- Advocate for responsible AI development that minimizes bias and ensures fairness across all sectors.
Support Transparency:
- Demand more transparency and accountability in AI systems to avoid harmful (11) ______ and increase trust among users.
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “experts”, nghĩa và cách dùng của các lượng từ để chọn đáp án đúng.
(6) ________ experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance
((6) ________ chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến tài chính)
A. Many + danh từ đếm được số nhiều: nhiều => đúng nghĩa và ngữ pháp
B. Little + danh từ không đếm được: rất ít => sai ngữ pháp
C. Another + danh từ đếm được số ít: một người khác => sai ngữ pháp
D. Each + danh từ đếm được số ít: mỗi => sai ngữ pháp
Câu hoàn chỉnh: Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance
(Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến tài chính)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “applications” và cụm từ “a wide…of” để chọn đáp án đúng.
Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide (7) _________ of applications.
(Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến tài chính, với (7) _________ ứng dụng.)
A. variety => cụm từ đúng “a wide variety of + Ns/es” (đa dạng)
B. amount => sai vì “amount” (lượng) phải đứng trước danh từ không đếm được
C. degree: mức độ => sai nghĩa
D. scale: quy mô => sai nghĩa
Câu hoàn chỉnh: Many experts are predicting that AI will continue to revolutionize various industries, from healthcare to finance, with a wide variety of applications.
(Nhiều chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ tiếp tục cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến tài chính, với đa dạng các ứng dụng.)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Companies (8) ______ AI-driven projects to enhance productivity.
(Các công ty (8) ______ các dự án ứng dụng AI để nâng cao năng suất.)
A. look for (phr.v): tìm kiếm
B. put up (phr.v): dựng lên
C. carry out (phr.v): thực hiện
D. take over (phr.v): tiếp quản
Câu hoàn chỉnh: Companies carry out AI-driven projects to enhance productivity.
(Các công ty thực hiện các dự án ứng dụng AI để nâng cao năng suất.)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
However, (9) ______ ethical concerns, some governments are delaying the launch of certain AI-driven technologies.
(Tuy nhiên, (9) ______ những lo ngại về đạo đức, một số chính phủ đang trì hoãn việc ra mắt một số công nghệ do AI thúc đẩy.)
A. regardless of: bất chấp
B. on top of: trên hết, thêm vào đó
C. in view of: xét về, do
D. in spite of: mặc dù
Câu hoàn chỉnh: However, in view of ethical concerns, some governments are delaying the launch of certain AI-driven technologies.
(Tuy nhiên, do những lo ngại về đạo đức, một số chính phủ đang trì hoãn việc ra mắt một số công nghệ do AI thúc đẩy.)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Get involved in the growing AI landscape by learning about its potential (10) ______ in your field.
(Tham gia vào bối cảnh AI đang phát triển bằng cách tìm hiểu về (10) ______ tiềm năng của nó trong lĩnh vực của bạn.)
A. integrations (n): sự hội nhập
B. applications (n): ứng dụng
C. components (n): thành phần
D. distributions (n): sự phân phối
Câu hoàn chỉnh: Get involved in the growing AI landscape by learning about its potential applications in your field.
(Tham gia vào bối cảnh AI đang phát triển bằng cách tìm hiểu về các ứng dụng tiềm năng của nó trong lĩnh vực của bạn.)
- Dịch nghĩa câu đề bài để hiểu được ngữ cảnh của câu.
- Dịch nghĩa các đáp án và lần lượt điền các đáp án vào chỗ trống để chọn được đáp án phù hợp nhất tạo thành câu có nghĩa.
Demand more transparency and accountability in AI systems to avoid harmful (11) ______ and increase trust among users.
(Yêu cầu tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các hệ thống AI để tránh những (11)_____ có hại và tăng cường niềm tin giữa người dùng.)
A. modifications (n): sự sửa đổi
B. interferences (n): sự can thiệp
C. discrepancies (n): sự sai lệch
D. innovations (n): sự đổi mới
Câu hoàn chỉnh: Demand more transparency and accountability in AI systems to avoid harmful discrepancies and increase trust among users.
(Yêu cầu tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các hệ thống AI để tránh những sai lệch có hại và tăng cường niềm tin giữa người dùng.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. (1) __________. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services. These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience (2) __________.
The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. (3) ________. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest. For hotel executives, understanding these components is essential for effective deployment and utilization.
AGES shine in their ability to personalize guest interactions. By analyzing previous interactions and preferences, (4) _________, making each guest feel uniquely valued. Additionally, their efficiency in managing inquiries is a game-changer. AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. (5) __________.
Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác dịnh sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.
In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. (1) __________. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services.
(Trong thời đại mà ngành dịch vụ khách sạn đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về nhân sự, với con số đáng kinh ngạc là 87% khách sạn báo cáo tình trạng thiếu hụt, tự động hóa khách sạn ngày càng trở nên quan trọng. (1) __________. AGES không chỉ đơn thuần là những tiến bộ công nghệ; chúng là những giải pháp chiến lược mang đến một chiều hướng mới về hiệu quả, cá nhân hóa và khả năng mở rộng trong dịch vụ khách hàng.)
A. Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges => phù hợp với ngữ cảnh
(Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này)
B. Addressing these challenges helps enhance the pivotal role of Autonomous Guest Engagement Systems (AGES).
(Việc giải quyết những thách thức này giúp nâng cao vai trò then chốt của Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES))
C. Playing a pivotal role in addressing these problems, Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) was set up.
(Đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những vấn đề này, Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đã được thành lập)
D. These problems will be addressed if Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) plays a pivotal role
(Những vấn đề này sẽ được giải quyết nếu Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) đóng vai trò then chốt)
Đoạn hoàn chỉnh: In an era where the hospitality industry faces severe staffing challenges, with a staggering 87% of hotels reporting shortages, hotel automation becomes increasingly vital. (1) Autonomous Guest Engagement Systems (AGES) will play a pivotal role in addressing these challenges. AGES are not merely technological advancements; they are strategic solutions that offer a new dimension of efficiency, personalization, and scalability in guest services.
(Trong thời đại mà ngành dịch vụ khách sạn đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về nhân sự, với con số đáng kinh ngạc là 87% khách sạn báo cáo tình trạng thiếu hụt, tự động hóa khách sạn ngày càng trở nên quan trọng. (1) Hệ thống Tương tác Khách hàng Tự động (AGES) sẽ đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết những thách thức này. AGES không chỉ đơn thuần là những tiến bộ công nghệ; chúng là những giải pháp chiến lược mang đến một chiều hướng mới về hiệu quả, cá nhân hóa và khả năng mở rộng trong dịch vụ khách hàng.)
Phân tích thành phần câu đã có chủ ngữ “These systems” + động từ “redefine” + tân ngữ “the interaction between hotels and their guests” + mệnh đề phân từ “providing a seamless, responsive, and personalized service experience” => chỗ trống cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ ngay trước nó.
These systems redefine the interaction between hotels and their guests, providing a seamless, responsive, and personalized service experience (2) __________.
(Các hệ thống này định nghĩa lại sự tương tác giữa khách sạn và khách hàng, mang lại trải nghiệm dịch vụ liền mạch, nhạy bén và được cá nhân hóa (2) __________.)
A. in which today’s hospitality environment more fast-paced and less labor-strained => đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với ngữ cảnh
(trong đó môi trường dịch vụ khách sạn ngày nay có nhịp độ nhanh hơn và ít áp lực lao động hơn)
B. created an hospitable environment with fast pace and labor strain for essential customers => rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động, đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với ngữ cảnh
(được tạo ra một môi trường dịch vụ khách sạn với nhịp độ nhanh và áp lực lao động cho những khách hàng thiết yếu)
C. makes today’s hospitality environment more fast-paced and less labor-strained => sai ngữ pháp vì thiếu đại từ quan hệ
D. that is essential in today’s fast-paced and labor-strained hospitality environment => đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh
(điều đó là cần thiết trong môi trường dịch vụ khách sạn có nhịp độ nhanh và ít áp lực lao động hơn ngày nay)
Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác dịnh sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.
The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. (3) ________. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest.
(Cốt lõi của AGES nằm ở hệ thống công nghệ tiên tiến của họ. Các hệ thống này được xây dựng trên nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và phân tích dữ liệu. (3) ________. Trí tuệ nhân tạo (AI) đằng sau các hệ thống này liên tục học hỏi từ các tương tác, cho phép mang đến trải nghiệm cá nhân hóa hơn cho từng khách hàng.)
A. This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner => phù hợp với ngữ cảnh
(Sự kết hợp công nghệ này cho phép AGES hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách một cách tự nhiên, trực quan.)
B. Using this blend of technologies, hotels allow AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner => không phù hợp với ngữ cảnh
(Sử dụng sự kết hợp công nghệ này, các khách sạn cho phép AGES hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách một cách tự nhiên, trực quan)
C. Without this blend of technologies, AGES could understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner => không phù hợp với ngữ cảnh
(Nếu không có sự kết hợp công nghệ này, AGES có thể hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách một cách tự nhiên, trực quan)
D. AGES understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner so that these technologies can be blended => không phù hợp với ngữ cảnh
(AGES hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách một cách tự nhiên, trực quan để các công nghệ này có thể được kết hợp)
Đoạn hoàn chỉnh: The core of AGES lies in their sophisticated technology stack. These systems are built on a foundation of artificial intelligence, machine learning, natural language processing, and data analytics. (3) This blend of technologies allows AGES to understand and respond to guest queries in a natural, intuitive manner. The AI behind these systems is constantly learning from interactions, enabling a more personalized experience for each guest.
(Cốt lõi của AGES nằm ở hệ thống công nghệ tiên tiến của họ. Các hệ thống này được xây dựng trên nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (machine learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và phân tích dữ liệu. (3) Sự kết hợp công nghệ này cho phép AGES hiểu và phản hồi các thắc mắc của khách một cách tự nhiên, trực quan. Trí tuệ nhân tạo (AI) đằng sau các hệ thống này liên tục học hỏi từ các tương tác, cho phép mang đến trải nghiệm cá nhân hóa hơn cho từng khách hàng.)
Vì chỗ trống cần một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác dịnh sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả câu.
AGES shine in their ability to personalize guest interactions. By analyzing previous interactions and preferences, (4) _________, making each guest feel uniquely valued.
(AGES nổi bật với khả năng cá nhân hóa tương tác của khách. Bằng cách phân tích các tương tác và sở thích trước đó, (4) _________, giúp mỗi khách hàng cảm thấy được trân trọng một cách đặc biệt.)
A. recommendations and responses can be tailored by these systems => không phù hợp với ngữ cảnh
(các hệ thống này có thể điều chỉnh các khuyến nghị và phản hồi)
B. these systems offer tailored recommendations and responses => phù hợp với ngữ cảnh
(các hệ thống này cung cấp các khuyến nghị và phản hồi được điều chỉnh)
C. tailored recommendations and responses are what these systems offer => không phù hợp với ngữ cảnh
(các hệ thống này cung cấp các khuyến nghị và phản hồi được điều chỉnh)
D. the capabilities of these systems offer tailored recommendations and responses => không phù hợp với ngữ cảnh
(các khả năng của các hệ thống này cung cấp các khuyến nghị và phản hồi được điều chỉnh)
Vì chỗ trống cần một câu hoàn chỉnh nên cần dựa vào nghĩa của các câu trước và sau nó để xác dịnh sự tương quan từ đó chọn đáp án có nghĩa phù hợp với cả đoạn.
AGES can handle a high volume of requests simultaneously, reducing wait times and improving the overall guest experience. (5) __________.
(AGES có thể xử lý khối lượng lớn yêu cầu cùng lúc, giảm thời gian chờ đợi và cải thiện trải nghiệm tổng thể của khách. (5) __________.)
A. Managing peak times and special events is particularly beneficial for this capability => không phù hợp với ngữ cảnh
(Quản lý thời gian cao điểm và các sự kiện đặc biệt đặc biệt có lợi cho khả năng này)
B. Thanks to this capability, it is beneficial to manage peak times and special events => không phù hợp với ngữ cảnh
(Nhờ khả năng này, sẽ có lợi cho việc quản lý thời gian cao điểm và các sự kiện đặc biệt)
C. This capability is too beneficial to manage peak times and special events => không phù hợp với ngữ cảnh
(Khả năng này quá có lợi cho việc quản lý thời gian cao điểm và các sự kiện đặc biệt)
D. This capability is particularly beneficial in managing peak times and special events => không phù hợp với ngữ cảnh
(Khả năng này đặc biệt có lợi trong việc quản lý thời gian cao điểm và các sự kiện đặc biệt => không phù hợp với bối cảnh)





