Đề thi tham khảo giữa học kì 1 Văn 11 - Đề số 1
I. ĐỌC HIỂU
CẠN CHÉN VỚI THỜI GIAN
(Ngô Thị Ý Nhi)
Tóc xanh không còn xanh nữa
Tiếng chim vườn cũ xa rồi
Có một người không trở lại
Em ngồi rẽ lệch đường ngôi.
Bao nhiêu cây xanh lộc biếc
Quay lưng đi ngược phía mình
Chỉ còn thời gian ở lại
Mỗi ngày tặng một bình minh.
Em rót ban mai ra chén
Thời gian xoè ngón tay hồng
Thì thôi, một lời hẹn cũ
Đã thành trầm tích rêu phong.
Cảm ơn thời gian ở lại
Bàn tay khép mở Mặt Trời
Chén đầy toả hương nắng đượm
Em kể ngày mới lên môi
(In trong tập Những mảnh ghép của huyền thoại, Nguyễn Thanh Tâm, NXB Văn học, 2004, tr.303)
Chỉ ra dấu hiệu xác định thể thơ của văn bản.
- Vận dụng kiến thức về đặc điểm các thể thơ hiện đại.
- Quan sát số tiếng trong mỗi dòng thơ và cách gieo vần, ngắt nhịp.
- Bài thơ được viết theo thể thơ tự do.
- Dấu hiệu:
+ Số tiếng ở mỗi dòng không cố định
+ Cách ngắt nhịp, gieo vần linh hoạt, không theo quy luật
Nêu nghĩa chuyển của từ "xanh"(*) trong câu thơ "Tóc xanh không còn xanh(*) nữa".
- Vận dụng kiến thức về nghĩa gốc, nghĩa chuyển của từ.
- Đặt từ ngữ vào ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.
Trong câu thơ:
“Tóc xanh không còn xanh nữa”
+ Từ “xanh” thứ nhất mang nghĩa gốc, chỉ màu sắc của mái tóc.
+ Từ “xanh” thứ hai mang nghĩa chuyển, chỉ tuổi trẻ, tuổi thanh xuân của con người.
=> Câu thơ gợi sự trôi qua của tuổi trẻ, con người đã bước sang một giai đoạn khác của cuộc đời.
Chỉ ra và phân tích tác dụng của yếu tố tượng trưng trong hai câu thơ:
Bao nhiêu cây xanh lộc biếc Quay lưng đi ngược phía mình
- Vận dụng kiến thức về hình ảnh tượng trưng trong thơ.
- Xác định hình ảnh và phân tích ý nghĩa biểu tượng.
- Hình ảnh tượng trưng:
+ "Cây xanh lộc biếc" tượng trưng cho tuổi trẻ, sức sống, những điều tươi đẹp của cuộc đời.
+ "Quay lưng đi ngược phía mình" tượng trưng cho sự trôi chảy của thời gian, tuổi trẻ và những cơ hội dần rời xa con người.
- Tác dụng:
+ Gợi cảm nhận về sự mất mát của thanh xuân và những điều đẹp đẽ theo dòng thời gian.
+ Nhấn mạnh quy luật không thể đảo ngược của thời gian.
+ Làm nổi bật tâm trạng tiếc nuối, chiêm nghiệm nhưng vẫn bình thản đón nhận cuộc sống của nhân vật trữ tình.
Trình bày sự vận động cảm xúc của nhân vật trữ tình "em" trong bài thơ.
- Theo dõi diễn biến cảm xúc từ đầu đến cuối bài thơ.
- Khái quát thành các chặng phát triển.
- Cảm xúc của nhân vật trữ tình vận động theo trình tự:
+ Ban đầu là nuối tiếc, xót xa khi nhận ra tuổi trẻ đã qua, người cũ không trở lại.
+ Tiếp đến là chiêm nghiệm về sự trôi chảy của thời gian và quy luật của cuộc sống.
+ Sau đó là chấp nhận quá khứ, xem những kỉ niệm chỉ còn là "trầm tích rêu phong".
+ Cuối cùng là biết ơn thời gian, mở lòng đón nhận hiện tại, hướng đến ngày mới với niềm tin và thái độ sống tích cực.
So sánh sự tương đồng về ý nghĩa qua hai ngữ liệu sau:
Em rót ban mai ra chén
Thời gian xoè ngón tay hồng
(Cạn chén với thời gian, Ngô Thị Ý Nhi)
Thời gian qua kẽ tay
Làm khô những chiếc lá
(Thời gian, Văn Cao)
- Xác định nội dung của từng ngữ liệu.
- Chỉ ra điểm giống nhau về tư tưởng.
- Điểm tương đồng:
+ Cả hai đoạn thơ đều lấy hình tượng thời gian làm trung tâm biểu đạt.
+ Đều khẳng định:
- Điểm khác:
+ Văn Cao nhấn mạnh sức hủy hoại, bào mòn của thời gian.
+ Ngô Thị Ý Nhi nhìn thời gian bằng cái nhìn tích cực hơn: thời gian không chỉ lấy đi mà còn mang đến bình minh, hi vọng và sự sống mới.
II. VIẾT
Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày cảm nhận về hai khổ thơ sau trong bài thơ "Cạn chén với thời gian":
Em rót ban mai ra chén
Thời gian xoè ngón tay hồng
Thì thôi, một lời hẹn cũ
Đã thành trầm tích rêu phong.
Cảm ơn thời gian ở lại
Bàn tay khép mở Mặt Trời
Chén đầy toả hương nắng đượm
Em kể ngày mới lên môi.
- Xác định nội dung chính của đoạn thơ.
- Phân tích các hình ảnh, biện pháp nghệ thuật tiêu biểu để làm rõ nội dung.
- Đánh giá giá trị nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ.
1. Mở đoạn
Giới thiệu bài thơ, tác giả và nêu cảm nhận/ đánh giá chung về bài thơ
2. Thân đoạn
a. Khổ thơ thứ nhất
- Hình ảnh "Em rót ban mai ra chén" giàu tính biểu tượng:
+ "Ban mai" tượng trưng cho sự khởi đầu, sức sống, hi vọng.
+ Hành động "rót" thể hiện sự nâng niu, trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc đời.
- Hình ảnh "Thời gian xòe ngón tay hồng": Nhân hóa thời gian trở nên hữu hình, gần gũi, mang vẻ đẹp của sự sống.
- "Một lời hẹn cũ / Đã thành trầm tích rêu phong" gợi quy luật khắc nghiệt của thời gian.
=> Thời gian khiến những kỉ niệm, lời hẹn năm nào lùi vào quá khứ, gợi cảm giác hoài niệm và tiếc nuối.
b. Khổ thơ thứ hai
- "Cảm ơn thời gian ở lại": Lời tri ân đối với thời gian vì đã lưu giữ những giá trị đẹp của cuộc sống.
- Hình ảnh "Bàn tay khép mở Mặt Trời": Ẩn dụ diễn tả vòng tuần hoàn của thời gian và nhịp vận động không ngừng của cuộc sống.
- "Chén" không chỉ chứa ban mai mà còn đầy ắp niềm vui, hi vọng.
=> Nhân vật trữ tình đón nhận ngày mới bằng niềm tin, sự lạc quan và tình yêu cuộc sống.
⇒ Chủ đề: Bài thơ thể hiện những suy ngẫm, chiêm nghiệm về thời gian và hành trình sống của con người. Qua đó, thể hiện sự trân trọng, biết ơn thời gian; bình thản trước sự trôi chảy của thời gian; yêu cuộc sống và hướng về tương lai.
c. Đặc sắc nghệ thuật
- Thể thơ tự do.
- Hình ảnh giàu tính biểu tượng.
- Kết hợp nhuần nhuyễn các biện pháp ẩn dụ, nhân hóa.
- Ngôn ngữ cô đọng, giàu sức gợi và chất triết lí
3. Kết đoạn
Khẳng định giá trị đoạn thơ.
Dạng 1: Từ gợi mở trong bài thơ "Cạn chén với thời gian" của tác giả Ngô Thị Ý Nhi, anh/chị hãy viết bài văn (khoảng 600 chữ) bàn về vấn đề: Tuổi trẻ cần làm gì trước sự trôi chảy của thời gian?
Dạng 2: Thời gian gần đây, trào lưu “chữa lành”1 (healing) đang nở rộ trong giới trẻ. Không chỉ trên các diễn đàn mạng xã hội mà trong các buổi cà phê, gặp mặt tán gẫu, cụm từ “đi chữa lành” cũng trở thành câu cửa miệng mỗi khi có chuyện không hài lòng.
Anh/Chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) đề xuất những giải pháp chữa lành cho mỗi người.
- Xác định đúng vấn đề nghị luận
- Vận dụng thao tác lập luận giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận, bác bỏ và rút ra bài học nhận thức, hành động.
- Kết hợp lí lẽ với dẫn chứng để làm sáng tỏ vấn đề.
- Bố cục bài viết đảm bảo ba phần: Mở bài, Thân bài, Kết bài.
Dạng 1: Từ gợi mở trong bài thơ "Cạn chén với thời gian" của tác giả Ngô Thị Ý Nhi, anh/chị hãy viết bài văn (khoảng 600 chữ) bàn về vấn đề: Tuổi trẻ cần làm gì trước sự trôi chảy của thời gian?
1. Mở bài
- Dẫn dắt và giới thiệu vấn đề nghị luận: Tuổi trẻ cần làm gì trước sự trôi chảy của thời gian?
2. Thân bài
* Giải thích
- Thời gian là dòng chảy không ngừng, một đi không trở lại.
- Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời, giàu sức khỏe, nhiệt huyết, khát vọng và khả năng học hỏi.
- “Tuổi trẻ cần làm gì trước sự trôi chảy của thời gian?”: Là cách mỗi người sử dụng quỹ thời gian của mình để sống có ý nghĩa, phát triển bản thân và cống hiến cho xã hội.
* Phân tích + Chứng minh: Ý nghĩa của thời gian với tuổi trẻ
- Thời gian là điều kiện để tuổi trẻ học tập, rèn luyện và trưởng thành, tích lũy tri thức, kĩ năng và kinh nghiệm sống.
- Thời gian giúp tuổi trẻ hiện thực hóa ước mơ, khẳng định giá trị bản thân, tạo nền tảng cho tương lai.
- Cách sử dụng thời gian quyết định chất lượng cuộc sống và thành công của mỗi người: biết trân trọng thời gian sẽ tạo nên những giá trị bền vững; lãng phí thời gian sẽ dẫn đến nuối tiếc và đánh mất nhiều cơ hội.
HS lựa chọn dẫn chứng phù hợp
* Bình luận
- Bài học nhận thức
+ Nhận thức được thời gian là tài sản vô giá, một đi không trở lại.
+ Ý thức rằng giá trị của cuộc đời không được đo bằng thời gian sống dài hay ngắn, mà bằng cách con người sử dụng thời gian ấy.
- Bài học hành động
+ Xây dựng mục tiêu, kế hoạch học tập và phát triển bản thân rõ ràng.
+ Chủ động học tập, rèn luyện kỹ năng, tích lũy tri thức và trải nghiệm.
+ Sử dụng thời gian hợp lí, tránh trì hoãn, lãng phí thời gian vào những việc vô bổ.
+ Sống tích cực, dám ước mơ, dám hành động, biết cống hiến cho gia đình và xã hội để mỗi ngày trôi qua đều có ý nghĩa.
* Mở rộng:
Phê phán những người trẻ: Lười biếng, sống buông thả; thiếu mục tiêu, trì hoãn, lãng phí thời gian.
3. Kết bài
- Khẳng định ý nghĩa của vấn đề: Thời gian là tài sản quý giá nhất của tuổi trẻ.
- Thông điệp, liên hệ bản thân
Dạng 2: Thời gian gần đây, trào lưu “chữa lành” (healing) đang nở rộ trong giới trẻ. Không chỉ trên các diễn đàn mạng xã hội mà trong các buổi cà phê, gặp mặt tán gẫu, cụm từ “đi chữa lành” cũng trở thành câu cửa miệng mỗi khi có chuyện không hài lòng.
Anh/Chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) đề xuất những giải pháp chữa lành cho mỗi người.
1. Mở bài
Dẫn dắt và giới thiệu vấn đề nghị luận: trào lưu “chữa lành” trong giới trẻ
2. Thân bài
* Giải thích
- Chữa lành (healing) là quá trình phục hồi những tổn thương về tinh thần, cảm xúc hoặc tâm hồn, giúp con người lấy lại sự cân bằng và năng lượng tích cực.
- Chữa lành không phải là trốn tránh thực tại, buông bỏ trách nhiệm hay nuông chiều cảm xúc tiêu cực mà là đối diện, thấu hiểu và vượt qua chúng một cách tích cực.
- Thực trạng:
Mặt tích cực
+ Trào lưu "chữa lành" ngày càng được nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, quan tâm và đón nhận.
+ Xã hội cởi mở hơn trong việc chia sẻ những khó khăn về tâm lí, góp phần giảm định kiến đối với việc chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Mặt hạn chế
+ Không ít người hiểu sai bản chất của "chữa lành"
+ Một số người lấy "chữa lành" làm cái cớ để né tránh khó khăn, thiếu trách nhiệm với bản thân, gia đình và công việc.
+ Trên mạng xã hội xuất hiện nhiều nội dung về "chữa lành" mang tính thương mại hóa, cổ súy lối sống hưởng thụ hoặc đưa ra những lời khuyên thiếu cơ sở khoa học, khiến người trẻ dễ hiểu lệch về giá trị thực sự của việc chữa lành.
* Phân tích + Chứng minh: Vì sao con người cần chữa lành?
- Cuộc sống luôn tồn tại áp lực, thất bại, mất mát, mâu thuẫn.
- Nếu những tổn thương không được giải tỏa sẽ dẫn đến: căng thẳng, lo âu; mất động lực; ảnh hưởng đến học tập, công việc và các mối quan hệ.
- Chữa lành giúp con người: cân bằng cảm xúc; yêu thương bản thân; phục hồi năng lượng; sống tích cực và hạnh phúc hơn.
HS lựa chọn dẫn chứng phù hợp
* Bình luận
- Bài học nhận thức:
+ Hiểu rằng tổn thương tinh thần là điều ai cũng có thể gặp phải.
+ Nhận thức chữa lành là một quá trình lâu dài, cần sự kiên nhẫn và chủ động của mỗi người.
+ Chữa lành không phải là trốn chạy hiện thực mà là học cách sống tích cực hơn sau những tổn thương.
- Bài học hành động
+ Biết quan tâm đến sức khỏe tinh thần của bản thân và những người xung quanh.
+ Chủ động cân bằng giữa học tập, công việc và nghỉ ngơi.
+ Mạnh dạn chia sẻ khi gặp khó khăn, tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần.
+ Rèn luyện lối sống lành mạnh, suy nghĩ tích cực và không ngừng hoàn thiện bản thân.
* Mở rộng
Phê phán: Người hiểu sai về "chữa lành", coi chữa lành là hưởng thụ, tiêu tiền, du lịch, mua sắm vô độ;lấy "chữa lành" làm lí do để né tránh học tập, công việc và trách nhiệm.
3. Kết bài
- Khẳng định ý nghĩa của việc chữa lành trong cuộc sống hiện đại.
- Thông điệp, liên hệ bản thân





