Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 11 THPT Gia Bình 1 (Bắc Ninh) | Năm học 2025 – 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Listen to a recording and choose correct answer to indicate each statement below is True or False. You will listen TWICE.
Young people today care more about being happy than being rich.
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe để xác định nhận định đúng hay sai.
Young people today care more about being happy than being rich.
(Người trẻ ngày nay quan tâm đến việc hạnh phúc hơn là giàu có.)
Thông tin: Young people today are different from their parents. They care more about being happy than being rich.
(Người trẻ ngày nay khác với cha mẹ của họ. Họ quan tâm đến việc hạnh phúc hơn là giàu có.)
=> Nội dung câu hỏi trùng khớp trực tiếp với thông tin trong bài nghe.
Social media doesn't help people show their real lives.
Đối chiếu nhận định trong câu hỏi với thông tin bài nghe về vai trò của mạng xã hội.
Social media doesn't help people show their real lives.
(Mạng xã hội không giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực của mình.)
Thông tin: Social media lets people share their true thoughts. It helps people find others who think like them, it helps people show their real lives.
(Mạng xã hội cho phép mọi người chia sẻ những suy nghĩ chân thật của mình. Nó giúp mọi người tìm thấy những người có cùng suy nghĩ và giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực của họ.)
=> Bài nghe khẳng định mạng xã hội giúp mọi người thể hiện cuộc sống thực, trái với nhận định “doesn't help”.
Being yourself always makes you happy.
Dựa vào mức độ khẳng định trong câu hỏi và đối chiếu với thông tin trong bài nghe.
Being yourself always makes you happy.
(Là chính mình luôn khiến bạn hạnh phúc.)
Thông tin: But being yourself isn't always easy. Sometimes people don't understand you. Sometimes they don't like your choices. But being true to yourself is important. It makes you happy, it makes you strong.
(Nhưng là chính mình không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đôi khi mọi người không hiểu bạn. Đôi khi họ không thích những lựa chọn của bạn. Nhưng sống thật với bản thân là điều quan trọng. Điều đó khiến bạn hạnh phúc và mạnh mẽ.)
=> Bài nghe nói sống thật với bản thân có thể mang lại hạnh phúc, nhưng không khẳng định rằng điều đó luôn luôn (“always”) khiến bạn hạnh phúc. Từ “always” khiến nhận định mang nghĩa tuyệt đối hơn thông tin bài nghe.
More people are learning to accept differences in the world.
Dựa vào thông tin ở phần cuối bài nghe để xác định nhận định đúng hay sai.
More people are learning to accept differences in the world.
(Ngày càng có nhiều người học cách chấp nhận những khác biệt trên thế giới.)
Thông tin: More people are learning to accept differences, more people are learning to be kind to others, more people are learning to be themselves.
(Ngày càng có nhiều người học cách chấp nhận sự khác biệt, học cách tử tế với người khác và học cách là chính mình.)
=> Nhận định hoàn toàn phù hợp với thông tin trong bài nghe.
Listen to some information about a student’s health and habits. Circle the best answer A, B, C, or D. You will listen TWICE.
When did remote work start to become popular?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe về thời điểm việc làm từ xa bắt đầu trở nên phổ biến.
When did remote work start to become popular?
(Làm việc từ xa bắt đầu trở nên phổ biến khi nào?)
Thông tin: When the pandemic started, many people began working from home, and this big change is now reshaping how cities work and grow.
(Khi đại dịch bắt đầu, nhiều người bắt đầu làm việc tại nhà và sự thay đổi lớn này hiện đang định hình lại cách các thành phố vận hành và phát triển.)
A. Long before the pandemic.
(Từ rất lâu trước đại dịch.)
=> Sai. Bài nghe nhấn mạnh sự thay đổi diễn ra khi đại dịch bắt đầu.
B. During the pandemic.
(Trong thời gian đại dịch.)
=> Đúng. Khi đại dịch bắt đầu, nhiều người chuyển sang làm việc tại nhà.
C. In the early 2000s.
(Vào đầu những năm 2000.)
=> Sai. Bài nghe không đề cập thông tin này.
D. After everyone returned to the office.
(Sau khi mọi người quay trở lại văn phòng.)
=> Sai. Không phù hợp với bài nghe.
Where can people who work remotely usually live?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe về địa điểm mà người làm việc từ xa có thể sinh sống và làm việc.
Where can people who work remotely usually live?
(Những người làm việc từ xa thường có thể sống ở đâu?)
Thông tin: Today, remote work is becoming normal for many jobs, and people can work from anywhere they have a good internet connection.
(Ngày nay, làm việc từ xa đang trở nên bình thường đối với nhiều công việc và mọi người có thể làm việc từ bất cứ đâu miễn là họ có kết nối Internet tốt.)
A. They can only live in large cities or the capital.
(Họ chỉ có thể sống ở các thành phố lớn hoặc thủ đô.)
=> Sai. Bài nghe nói họ có thể làm việc từ bất cứ đâu.
B. They can live anywhere with good internet access.
(Họ có thể sống ở bất cứ đâu có kết nối Internet tốt.)
=> Đúng. Nội dung này tương ứng trực tiếp với bài nghe.
C. They can live close to their company’s office.
(Họ có thể sống gần văn phòng công ty.)
=> Sai. Làm việc từ xa không yêu cầu phải sống gần văn phòng.
D. They can only live in their home country.
(Họ chỉ có thể sống ở quê hương của mình.)
=> Sai. Bài nghe không đưa ra giới hạn này.
How has remote work affected city centers?
Dựa vào thông tin trong bài nghe về sự thay đổi của các khu trung tâm thành phố khi làm việc từ xa trở nên phổ biến.
How has remote work affected city centers?
(Làm việc từ xa đã ảnh hưởng đến các trung tâm thành phố như thế nào?)
Thông tin: This shift means that city centers, which used to be crowded during weekdays, are now less busy, and many office buildings have empty spaces.
(Sự thay đổi này khiến các trung tâm thành phố, vốn từng đông đúc vào các ngày trong tuần, giờ đây ít nhộn nhịp hơn và nhiều tòa nhà văn phòng có những khoảng không gian trống.)
A. They have become busier than before.
(Chúng trở nên nhộn nhịp hơn trước.)
=> Sai. Bài nghe nói các khu trung tâm hiện ít nhộn nhịp hơn.
B. They are expanding rapidly.
(Chúng đang mở rộng nhanh chóng.)
=> Sai. Không có thông tin này.
C. They look the same as before the pandemic.
(Chúng vẫn giống như trước đại dịch.)
=> Sai. Bài nghe cho thấy đã có sự thay đổi rõ rệt.
D. They have fewer people and are less busy now.
(Hiện nay chúng có ít người hơn và kém nhộn nhịp hơn.)
=> Đúng. Phù hợp với thông tin “are now less busy” và việc nhiều văn phòng bị bỏ trống.
What are some cities doing with empty office buildings?
Dựa vào thông tin trực tiếp trong bài nghe về cách các thành phố tận dụng những tòa nhà văn phòng bị bỏ trống.
What are some cities doing with empty office buildings?
(Một số thành phố đang làm gì với những tòa nhà văn phòng bị bỏ trống?)
Thông tin: Some cities are adapting by turning empty office buildings into apartments or creating flexible workspaces where remote workers can meet and collaborate when they need to.
(Một số thành phố đang thích ứng bằng cách biến các tòa nhà văn phòng trống thành căn hộ hoặc tạo ra các không gian làm việc linh hoạt, nơi những người làm việc từ xa có thể gặp gỡ và hợp tác khi cần.)
A. Turning them into shopping malls and amusement parks.
(Biến chúng thành trung tâm mua sắm và công viên giải trí.)
=> Sai. Bài nghe không đề cập đến trung tâm mua sắm hay công viên giải trí.
B. Demolishing completely and rebuilding them.
(Phá bỏ hoàn toàn rồi xây dựng lại.)
=> Sai. Không có thông tin này.
C. Converting them into apartments or shared workspaces.
(Chuyển đổi chúng thành căn hộ hoặc không gian làm việc chung.)
=> Đúng. Tương ứng với “turning empty office buildings into apartments or creating flexible workspaces”.
D. Leaving them unused without planning to do anything with it.
(Để chúng không được sử dụng và không có kế hoạch làm gì với chúng.)
=> Sai. Ngược với việc các thành phố đang chủ động chuyển đổi các tòa nhà này.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
Life ________ for smokers is shorter than for people who don’t smoke.
Dựa vào cụm từ cố định “life expectancy” có nghĩa là tuổi thọ.
A. strength (n): sức mạnh
B. expectation (n): sự mong đợi
C. expectancy (n): sự kỳ vọng; “life expectancy”: tuổi thọ
D. routine (n): thói quen, lịch trình
Câu hoàn chỉnh: Life expectancy for smokers is shorter than for people who don’t smoke.
(Tuổi thọ của những người hút thuốc ngắn hơn so với những người không hút thuốc.)
Most people use ________ transport such as trams and electric buses in big cities.
Dựa vào cụm từ “public transport” có nghĩa là phương tiện giao thông công cộng.
A. public (adj): công cộng
B. private (adj): riêng tư, tư nhân
C. common (adj): phổ biến, thông thường
D. particular (adj): cụ thể, đặc biệt
Câu hoàn chỉnh: Most people use public transport such as trams and electric buses in big cities.
(Hầu hết mọi người sử dụng phương tiện giao thông công cộng như xe điện và xe buýt điện ở các thành phố lớn.)
Nam’s parents are quite modern. I ________ they won’t force him to become an engineer.
Dựa vào cách dùng động từ chỉ trạng thái “think” mang nghĩa “cho rằng, nghĩ rằng”, thường dùng ở thì hiện tại đơn.
A. think: nghĩ, cho rằng
=> Đúng. Chủ ngữ “I” đi với “think”.
B. am thinking: đang suy nghĩ
=> Sai. Trong câu này “think” mang nghĩa “cho rằng”, không dùng ở thì tiếp diễn.
C. thinks: nghĩ
=> Sai. “Thinks” dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
D. have thought: đã nghĩ
=> Sai. Không phù hợp với ngữ cảnh đưa ra nhận định ở hiện tại.
Câu hoàn chỉnh: Nam’s parents are quite modern. I think they won’t force him to become an engineer.
(Bố mẹ Nam khá hiện đại. Tôi nghĩ họ sẽ không ép cậu ấy trở thành kỹ sư.)
You ________ tidy up your bedroom. No one can clean it for you.
Dựa vào nghĩa của các động từ khuyết thiếu để diễn tả sự bắt buộc phải làm một việc.
A. mustn’t: không được phép
=> Sai. Diễn tả sự cấm đoán.
B. don’t have to: không cần phải
=> Sai. Trái với ý “No one can clean it for you”.
C. shouldn’t: không nên
=> Sai. Không phù hợp với ý bắt buộc.
D. must: phải
=> Đúng. Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc.
Câu hoàn chỉnh: You must tidy up your bedroom. No one can clean it for you.
(Bạn phải dọn dẹp phòng ngủ của mình. Không ai có thể dọn nó thay bạn.)
James ________ an intelligent person but he sometimes asks silly questions.
Dựa vào động từ nối “seem” và chủ ngữ số ít “James” ở hiện tại đơn.
A. is seeming: đang có vẻ
=> Sai. “Seem” là động từ chỉ trạng thái, thường không dùng ở thì tiếp diễn.
B. seemed: có vẻ
=> Sai. Đây là quá khứ đơn, không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.
C. seem: có vẻ
=> Sai. Chủ ngữ “James” là ngôi thứ ba số ít nên động từ phải thêm “-s”.
D. seems: có vẻ
=> Đúng.
Câu hoàn chỉnh: James seems an intelligent person but he sometimes asks silly questions.
(James có vẻ là một người thông minh nhưng đôi khi anh ấy lại hỏi những câu ngớ ngẩn.)
________ are devices that can react to light, heat, or pressure.
Dựa vào nghĩa của các danh từ để chọn thiết bị có khả năng phản ứng với ánh sáng, nhiệt hoặc áp suất.
A. remote controls (n): điều khiển từ xa
B. sensors (n): cảm biến
C. victims (n): nạn nhân
D. computers (n): máy tính
Câu hoàn chỉnh: Sensors are devices that can react to light, heat, or pressure.
(Cảm biến là những thiết bị có thể phản ứng với ánh sáng, nhiệt hoặc áp suất.)
Mary ________ here since she ________ from university.
Dựa vào cấu trúc hiện tại hoàn thành với “since”: mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành, mệnh đề sau “since” dùng quá khứ đơn.
A. has lived / graduated
=> Đúng. “Has lived” diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại; “graduated” chỉ mốc thời gian trong quá khứ.
B. lived / graduated
=> Sai. Quá khứ đơn ở mệnh đề chính không diễn tả được hành động kéo dài đến hiện tại.
C. has lived / has graduated
=> Sai. Sau “since” chỉ một mốc trong quá khứ, dùng quá khứ đơn.
D. lives / has graduated
=> Sai. Không phù hợp với cấu trúc “since”.
Câu hoàn chỉnh: Mary has lived here since she graduated from university.
(Mary đã sống ở đây kể từ khi cô ấy tốt nghiệp đại học.)
Young people ________ give up some bad habits such as staying up late and spending too much time playing games.
Dựa vào nghĩa của các động từ khuyết thiếu để đưa ra lời khuyên về việc từ bỏ những thói quen xấu.
A. have to: phải
=> Sai. Mang nghĩa bắt buộc, mạnh hơn mức độ cần thiết trong câu.
B. should: nên
=> Đúng. Dùng để đưa ra lời khuyên.
C. must: phải
=> Sai. Mang tính bắt buộc mạnh.
D. mustn’t: không được phép
=> Sai. Trái nghĩa với câu.
Câu hoàn chỉnh: Young people should give up some bad habits such as staying up late and spending too much time playing games.
(Người trẻ nên từ bỏ một số thói quen xấu như thức khuya và dành quá nhiều thời gian chơi trò chơi.)
That kitten’s fur ________ so soft
Dựa vào động từ chỉ giác quan phù hợp với đặc điểm “soft” của bộ lông.
A. looks: trông có vẻ
B. sounds: nghe có vẻ
C. smells: có mùi
D. tastes: có vị
Câu hoàn chỉnh: That kitten’s fur looks so soft.
(Bộ lông của chú mèo con đó trông thật mềm mại.)
He________. What’s wrong with him?
Dựa vào động từ nối “look + adjective” để diễn tả vẻ bề ngoài, trạng thái của một người.
A. looks so worriedly
=> Sai. Sau động từ nối “looks” cần tính từ, không dùng trạng từ “worriedly”.
B. looks so worried
=> Đúng. Cấu trúc “look + adjective”: trông có vẻ như thế nào.
C. is looking so worried
=> Sai. Trong ngữ cảnh mô tả trạng thái, “look” thường dùng ở hiện tại đơn.
D. looked so worried
=> Sai. Quá khứ đơn không phù hợp với câu hỏi hiện tại “What’s wrong with him?”.
Câu hoàn chỉnh: He looks so worried. What’s wrong with him?
(Anh ấy trông rất lo lắng. Có chuyện gì với anh ấy vậy?)
The ________ in the city is becoming increasingly severe, with high prices and limited affordable options for residents.
Dựa vào nghĩa của câu và cụm danh từ chỉ vấn đề về nhà ở.
A. housing problem (n): vấn đề nhà ở
B. house problem (n): vấn đề của một ngôi nhà
C. rooftop farming (n): hoạt động canh tác trên mái nhà
D. rooftop farm (n): trang trại trên mái nhà
Câu hoàn chỉnh: The housing problem in the city is becoming increasingly severe, with high prices and limited affordable options for residents.
(Vấn đề nhà ở trong thành phố đang ngày càng trở nên nghiêm trọng, với giá cả cao và số lượng lựa chọn vừa túi tiền dành cho người dân còn hạn chế.)
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C and D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
FIT BODY, CLEAR MIND!
Would you like to start every morning full of energy and positivity?
At FitLife Studio, we believe that good health begins with small, consistent actions. Our program encourages you to (20)________ your lifestyle step by step and enjoy the process of becoming stronger every day.
Our professional coaches will guide you to (21)________ healthy choices in both eating and thinking. We don’t just teach you exercises; we help you understand how your body and mind work together. With us, you’ll learn to plan balanced meals, set realistic goals, and celebrate every little success along the way.
We offer (22)________ creative classes, from dance workouts to meditation sessions, designed to fit your busy schedule. Each class is filled (23)________ motivation, laughter, and encouragement from our friendly trainers who truly care about your progress.
At FitLife, we know that long-term success doesn’t come overnight. It’s about creating habits that last. So why wait? Take the first step today - build (24)________ that helps you stay active, reduce stress, and feel confident every single day!
Visit http://www.fitlife.vn or call 18005555 for more details and special offers this month.
Dựa vào cấu trúc “encourage + O + to V”, sau “to” cần dùng động từ nguyên thể.
A. improve (v): cải thiện
B. improvement (n): sự cải thiện
C. improving (V-ing): đang cải thiện
D. improved (V-ed): đã được cải thiện
Câu hoàn chỉnh: Our program encourages you to improve your lifestyle step by step and enjoy the process of becoming stronger every day.
(Chương trình của chúng tôi khuyến khích bạn từng bước cải thiện lối sống và tận hưởng quá trình trở nên khỏe mạnh hơn mỗi ngày.)
Dựa vào cụm từ cố định “make choices” có nghĩa là đưa ra/lựa chọn.
A. make (v): đưa ra, thực hiện
B. take (v): lấy
C. do (v): làm
D. get (v): nhận, có được
Câu hoàn chỉnh: Our professional coaches will guide you to make healthy choices in both eating and thinking.
(Các huấn luyện viên chuyên nghiệp sẽ hướng dẫn bạn đưa ra những lựa chọn lành mạnh trong cả ăn uống và suy nghĩ.)
Dựa vào danh từ đếm được số nhiều “creative classes” để chọn từ chỉ số lượng phù hợp.
A. many: nhiều
=> Đúng. Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
B. another: một cái/người khác
=> Sai. Dùng với danh từ đếm được số ít.
C. much: nhiều
=> Sai. Dùng với danh từ không đếm được.
D. little: ít
=> Sai. Dùng với danh từ không đếm được.
Câu hoàn chỉnh: We offer many creative classes, from dance workouts to meditation sessions, designed to fit your busy schedule.
(Chúng tôi cung cấp nhiều lớp học sáng tạo, từ các buổi tập nhảy đến các buổi thiền, được thiết kế để phù hợp với lịch trình bận rộn của bạn.)
Dựa vào cụm cố định “be filled with” có nghĩa là tràn ngập, đầy ắp điều gì.
A. in (prep): trong
B. on (prep): trên
C. with (prep): với
D. from (prep): từ
Câu hoàn chỉnh: Each class is filled with motivation, laughter, and encouragement from our friendly trainers who truly care about your progress.
(Mỗi lớp học đều tràn ngập động lực, tiếng cười và sự khích lệ từ những huấn luyện viên thân thiện, những người thực sự quan tâm đến sự tiến bộ của bạn.)
Dựa vào trật tự từ trong cụm danh từ: tính từ sở hữu/miêu tả + danh từ bổ nghĩa + danh từ chính.
A. plan personal fitness: sai trật tự từ
B. fitness plan personal: sai trật tự từ
C. personal plan fitness: sai trật tự từ
D. personal fitness plan: kế hoạch rèn luyện thể chất cá nhân
=> Đúng. “Personal” bổ nghĩa cho cụm “fitness plan”.
swhy wait? Take the first step today—build a personal fitness plan that helps you stay active, reduce stress, and feel confident every single day!
(Vậy còn chờ gì nữa? Hãy thực hiện bước đầu tiên ngay hôm nay—xây dựng một kế hoạch rèn luyện thể chất cá nhân giúp bạn duy trì sự năng động, giảm căng thẳng và cảm thấy tự tin mỗi ngày!)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
The generation gap that was so in evidence during the 60s has resurfaced, but it is not the disruptive force that it was during the Vietnam era, a 2009 study suggests. The Pew Research Center study found that 79% of Americans see major differences between younger and older adults in the way they look at the world. In 1969, a Gallup Poll found that a smaller percentage, 74%, perceived major differences.
Today, however, although more Americans see generational differences, most do not see them as divisive. That is partly because of the areas of difference. The top areas of disagreement between young and old, according to the Pew Research Study, are the use of technology and taste in music. Grandparents are likely to have observed these differences in their grandchildren who are tweens, teens, and young adults.
If large differences between the generations exist, why don't they spawn conflict? The answer is twofold.
First, the two largest areas of difference—technology and music—are less emotionally charged than political issues. The older generation is likely to be proud of the younger generation's prowess in technology rather than to view it as a problem. As for the musical differences, each generation wants its own style of music, and the older generation generally can relate to that desire.
Second, in the other areas of difference, the younger generation tends to regard the older generation as superior to their own generation—clearly a difference from the 1960s with its rallying cry of "Don't trust anyone over thirty." According to the Pew study, all generations regard older Americans as superior in moral values, work ethic and respect for others.
(Adapted from www.verywellfamily.com)
Which of the following could be the main idea of the passage?
Dựa vào nội dung bao quát của toàn bài để xác định ý chính mà tác giả muốn nhấn mạnh.
Which of the following could be the main idea of the passage?
(Ý nào sau đây có thể là ý chính của bài đọc?)
Thông tin: The generation gap that was so in evidence during the 60s has resurfaced, but it is not the disruptive force that it was during the Vietnam era.
(Khoảng cách thế hệ từng rất rõ rệt vào những năm 1960 đã xuất hiện trở lại, nhưng nó không còn là một lực lượng gây chia rẽ như trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam.)
If large differences between the generations exist, why don't they spawn conflict?
(Nếu tồn tại những khác biệt lớn giữa các thế hệ, tại sao chúng lại không gây ra xung đột?)
=> Bài đọc tập trung làm rõ rằng khoảng cách giữa các thế hệ vẫn tồn tại nhưng hiện nay không gây ra những xung đột nghiêm trọng như trước.
A. Generation gap doesn’t cause a big problem in American families.
(Khoảng cách thế hệ không gây ra vấn đề lớn trong các gia đình Mỹ.)
=> Đúng. Phương án này khái quát được nội dung chính: khác biệt thế hệ vẫn tồn tại nhưng nhìn chung không tạo ra xung đột lớn.
B. Different points of view are the main problem between generations in America.
(Những quan điểm khác nhau là vấn đề chính giữa các thế hệ ở Mỹ.)
=> Sai. Bài không cho rằng khác biệt quan điểm là “vấn đề chính”, mà nhấn mạnh những khác biệt hiện nay không quá gây chia rẽ.
C. The generation gap in the past was different from that in modern time.
(Khoảng cách thế hệ trong quá khứ khác với khoảng cách thế hệ ngày nay.)
=> Chưa đầy đủ. Đây là một ý được đề cập, nhưng chưa bao quát trọng tâm về việc những khác biệt hiện nay không gây xung đột lớn.
D. The areas of differences in generation gap have changed over the years.
(Các lĩnh vực khác biệt trong khoảng cách thế hệ đã thay đổi qua các năm.)
=> Chưa đầy đủ. Bài có nói đến các lĩnh vực khác biệt nhưng đây không phải ý chính của toàn bài.
The word “divisive” in the second paragraph is closest in meaning to _______.
Dựa vào nghĩa của từ “divisive” trong ngữ cảnh để chọn từ gần nghĩa nhất.
The word “divisive” in the second paragraph is closest in meaning to ________.
(Từ “divisive” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với ________.)
Thông tin: Today, however, although more Americans see generational differences, most do not see them as divisive.
(Tuy nhiên, ngày nay, mặc dù nhiều người Mỹ nhận thấy sự khác biệt giữa các thế hệ, phần lớn không coi những khác biệt đó là nguyên nhân gây chia rẽ.)
divisive (adj): gây chia rẽ, gây bất đồng
A. agreeing (adj): đồng thuận
B. positive (adj): tích cực
C. comfortable (adj): thoải mái
D. discordant (adj): bất hòa, gây bất đồng
=> devisive = discordant
What are the two reasons why large differences between generations don’t cause disagreement?
Dựa vào hai nguyên nhân được tác giả trình bày trực tiếp sau câu hỏi “why don't they spawn conflict?” để chọn phương án đúng.
What are the two reasons why large differences between generations don’t cause disagreement?
(Hai nguyên nhân khiến những khác biệt lớn giữa các thế hệ không gây ra bất đồng là gì?)
Thông tin: First, the two largest areas of difference—technology and music—are less emotionally charged than political issues.
(Thứ nhất, hai lĩnh vực khác biệt lớn nhất – công nghệ và âm nhạc – ít gây cảm xúc căng thẳng hơn các vấn đề chính trị.)
Thông tin: Second, in the other areas of difference, the younger generation tends to regard the older generation as superior to their own generation.
(Thứ hai, ở những lĩnh vực khác, thế hệ trẻ có xu hướng coi thế hệ lớn tuổi vượt trội hơn thế hệ của mình.)
=> Nguyên nhân thứ nhất liên quan đến tính chất của các lĩnh vực khác biệt, còn nguyên nhân thứ hai liên quan đến sự tôn trọng của thế hệ trẻ dành cho thế hệ lớn tuổi.
A. The generosity of the elder generation and the attitude of the younger generation.
(Sự hào phóng của thế hệ lớn tuổi và thái độ của thế hệ trẻ.)
=> Sai. Bài không đề cập đến sự hào phóng của thế hệ lớn tuổi.
B. The different styles of music and the knowledge of the elder generation.
(Phong cách âm nhạc khác nhau và kiến thức của thế hệ lớn tuổi.)
=> Sai. “Knowledge” không phải nguyên nhân được tác giả nêu.
C. The major aspects of differences between generations and the respect to the elder generation.
(Những lĩnh vực khác biệt chính giữa các thế hệ và sự tôn trọng dành cho thế hệ lớn tuổi.)
=> Đúng. Phương án này bao quát đúng hai nguyên nhân được trình bày trong bài.
D. The pride of the elder generation and the obedience of the younger one.
(Niềm tự hào của thế hệ lớn tuổi và sự vâng lời của thế hệ trẻ.)
=> Sai. Bài có nói thế hệ lớn tuổi có thể tự hào về khả năng công nghệ của người trẻ, nhưng không nói người trẻ “vâng lời”.
The word “their” in the last paragraph refers to _______.
Dựa vào ngữ cảnh trước tính từ sở hữu “their” để xác định đối tượng mà từ này đề cập đến.
The word “their” in the last paragraph refers to ________.
(Từ “their” trong đoạn cuối đề cập đến ________.)
Thông tin: Second, in the other areas of difference, the younger generation tends to regard the older generation as superior to their own generation.
(Thứ hai, ở những lĩnh vực khác biệt khác, thế hệ trẻ có xu hướng coi thế hệ lớn tuổi vượt trội hơn thế hệ của chính họ.)
=> “Their own generation” = “the younger generation’s own generation”, vì chủ thể đang được nói đến là “the younger generation”.
A. the older generation’s
(của thế hệ lớn tuổi)
B. the younger generation’s
(của thế hệ trẻ)
C. supervisor’s
(của người giám sát)
D. over-thirty people’s
(của những người trên ba mươi tuổi)
=> their = the younger generation’s
According to the passage, which is NOT true?
Đối chiếu từng phương án với thông tin trong bài để xác định nhận định KHÔNG đúng.
According to the passage, which is NOT true?
(Theo bài đọc, điều nào sau đây KHÔNG đúng?)
A. The majority of Americans agree generations’ viewpoint to be the major differences.
(Đa số người Mỹ cho rằng có những khác biệt lớn trong cách các thế hệ nhìn nhận thế giới.)
=> Đúng. Bài cho biết 79% người Mỹ nhận thấy những khác biệt lớn giữa người trẻ và người lớn tuổi trong cách họ nhìn nhận thế giới.
B. Technology is one of the two biggest areas creating the gap between the old and the young.
(Công nghệ là một trong hai lĩnh vực tạo ra khác biệt lớn nhất giữa thế hệ già và trẻ.)
=> Đúng. Hai lĩnh vực khác biệt hàng đầu là công nghệ và sở thích âm nhạc.
C. Grandparents feel uncomfortable with their grandchildren because of their better technology skills.
(Ông bà cảm thấy không thoải mái với cháu của mình vì những người cháu có kỹ năng công nghệ tốt hơn.)
=> Sai. Bài nói ngược lại: thế hệ lớn tuổi có xu hướng tự hào về khả năng công nghệ của thế hệ trẻ hơn là coi đó là vấn đề.
D. The elderly in America are admired in moral values, work ethic and respect for others.
(Người lớn tuổi ở Mỹ được đánh giá cao về các giá trị đạo đức, tinh thần làm việc và sự tôn trọng người khác.)
=> Đúng. Bài cho biết tất cả các thế hệ đều đánh giá người Mỹ lớn tuổi cao hơn ở ba phương diện này.
Thông tin: The older generation is likely to be proud of the younger generation's prowess in technology rather than to view it as a problem.
(Thế hệ lớn tuổi có xu hướng tự hào về khả năng công nghệ của thế hệ trẻ hơn là coi đó là một vấn đề.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
a. Mary: Oh, that sounds exciting! When are you leaving?
b. Tom: Next weekend. I can’t wait to see the beaches there!
c. Tom: I’m going to Da Nang for my summer vacation.
Dựa vào trình tự tự nhiên của hội thoại: Tom nêu kế hoạch du lịch, Mary phản hồi và hỏi thêm, sau đó Tom trả lời về thời gian khởi hành.
a. Mary: Oh, that sounds exciting! When are you leaving?
(Mary: Ôi, nghe thú vị đấy! Khi nào bạn khởi hành?)
b. Tom: Next weekend. I can’t wait to see the beaches there!
(Tom: Cuối tuần tới. Mình rất mong được ngắm những bãi biển ở đó!)
c. Tom: I’m going to Da Nang for my summer vacation.
(Tom: Mình sẽ đi Đà Nẵng vào kỳ nghỉ hè.)
Thứ tự đúng: c - a - b
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Tom: I’m going to Da Nang for my summer vacation.
(Tom: Mình sẽ đi Đà Nẵng vào kỳ nghỉ hè.)
Mary: Oh, that sounds exciting! When are you leaving?
(Mary: Ôi, nghe thú vị đấy! Khi nào bạn khởi hành?)
Tom: Next weekend. I can’t wait to see the beaches there!
(Tom: Cuối tuần tới. Mình rất mong được ngắm những bãi biển ở đó!)
a. Tom: Excuse me, may I use this computer?
b. Tom: Yes, I need to print some documents.
c. Tom: Sure, I will. Thank you.
d. Peter: All right. Please be careful with the printer.
e. Peter: Is it for your project?
Dựa vào mạch hỏi – đáp của hội thoại: Tom xin phép sử dụng máy tính, Peter hỏi mục đích, Tom trả lời, Peter đồng ý và nhắc nhở, sau đó Tom cảm ơn.
a. Tom: Excuse me, may I use this computer?
(Tom: Xin lỗi, tôi có thể sử dụng chiếc máy tính này được không?)
b. Tom: Yes, I need to print some documents.
(Tom: Vâng, tôi cần in một số tài liệu.)
c. Tom: Sure, I will. Thank you.
(Tom: Vâng, tôi sẽ cẩn thận. Cảm ơn bạn.)
d. Peter: All right. Please be careful with the printer.
(Peter: Được rồi. Hãy cẩn thận với máy in nhé.)
e. Peter: Is it for your project?
(Peter: Có phải để làm dự án của bạn không?)
Thứ tự đúng: a - e - b - d - c
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
Tom: Excuse me, may I use this computer?
(Tom: Xin lỗi, tôi có thể sử dụng chiếc máy tính này được không?)
Peter: Is it for your project?
(Peter: Có phải để làm dự án của bạn không?)
Tom: Yes, I need to print some documents.
(Tom: Vâng, tôi cần in một số tài liệu.)
Peter: All right. Please be careful with the printer.
(Peter: Được rồi. Hãy cẩn thận với máy in nhé.)
Tom: Sure, I will. Thank you.
(Tom: Vâng, tôi sẽ cẩn thận. Cảm ơn bạn.)
a. First, cities like Tokyo and New York are famous for their modern technology and fast lifestyle.
b. In short, each city has its own charm that makes it worth visiting.
c. In addition, ancient cities such as Rome or Cairo attract tourists with their rich history and culture.
d. Finally, coastal cities like Sydney and San Francisco are known for their beautiful beaches and outdoor activities.
e. Cities around the world offer a wide variety of experiences for travelers.
Dựa vào trình tự triển khai của đoạn văn: câu chủ đề giới thiệu chung, sau đó lần lượt nêu các nhóm thành phố với “First”, “In addition”, “Finally”, rồi kết luận bằng “In short”.
a. First, cities like Tokyo and New York are famous for their modern technology and fast lifestyle.
(Trước hết, những thành phố như Tokyo và New York nổi tiếng với công nghệ hiện đại và nhịp sống nhanh.)
b. In short, each city has its own charm that makes it worth visiting.
(Tóm lại, mỗi thành phố đều có nét hấp dẫn riêng khiến nơi đó đáng để ghé thăm.)
c. In addition, ancient cities such as Rome or Cairo attract tourists with their rich history and culture.
(Ngoài ra, những thành phố cổ như Rome hay Cairo thu hút du khách bởi lịch sử và văn hóa phong phú.)
d. Finally, coastal cities like Sydney and San Francisco are known for their beautiful beaches and outdoor activities.
(Cuối cùng, những thành phố ven biển như Sydney và San Francisco nổi tiếng với những bãi biển đẹp và các hoạt động ngoài trời.)
e. Cities around the world offer a wide variety of experiences for travelers.
(Các thành phố trên khắp thế giới mang đến nhiều trải nghiệm đa dạng cho du khách.)
Thứ tự đúng: e - a - c - d - b
Đoạn văn hoàn chỉnh:
(e) Cities around the world offer a wide variety of experiences for travelers. (a) First, cities like Tokyo and New York are famous for their modern technology and fast lifestyle. (c) In addition, ancient cities such as Rome or Cairo attract tourists with their rich history and culture. (d) Finally, coastal cities like Sydney and San Francisco are known for their beautiful beaches and outdoor activities. (b) In short, each city has its own charm that makes it worth visiting.
Tạm dịch:
Các thành phố trên khắp thế giới mang đến nhiều trải nghiệm đa dạng cho du khách. Trước hết, những thành phố như Tokyo và New York nổi tiếng với công nghệ hiện đại và nhịp sống nhanh. Ngoài ra, những thành phố cổ như Rome hay Cairo thu hút du khách bởi lịch sử và văn hóa phong phú. Cuối cùng, những thành phố ven biển như Sydney và San Francisco nổi tiếng với những bãi biển đẹp và các hoạt động ngoài trời. Tóm lại, mỗi thành phố đều có nét hấp dẫn riêng khiến nơi đó đáng để ghé thăm.
Supply the correct form or tense of the given verb in each of the following questions to make meaningful sentences. (1.0 pt)
No hurting anyone’s feelings or body, and asking permission to borrow other people’s belongings are examples of __________ behavior (RESPECT)
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: No hurting anyone’s feelings or body, and asking permission to borrow other people’s belongings are examples of ________ behavior.
(Không làm tổn thương cảm xúc hay cơ thể của người khác và xin phép khi mượn đồ của người khác là những ví dụ về hành vi ________.)
=> Trước danh từ “behavior” cần một tính từ bổ nghĩa.
respectful (adj): tôn trọng, thể hiện sự tôn trọng
Câu hoàn chỉnh: No hurting anyone’s feelings or body, and asking permission to borrow other people’s belongings are examples of respectful behavior.
(Không làm tổn thương cảm xúc hay cơ thể của người khác và xin phép khi mượn đồ của người khác là những ví dụ về hành vi tôn trọng.)
For South Korea, Songdo is more than a hi-tech business district, but a template for future __________. (DEVELOP)
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: For South Korea, Songdo is more than a hi-tech business district, but a template for future ________.
(Đối với Hàn Quốc, Songdo không chỉ là một khu kinh doanh công nghệ cao mà còn là hình mẫu cho sự ________ trong tương lai.)
=> Sau tính từ “future” cần một danh từ.
development (n): sự phát triển
Câu hoàn chỉnh: For South Korea, Songdo is more than a hi-tech business district, but a template for future development.
(Đối với Hàn Quốc, Songdo không chỉ là một khu kinh doanh công nghệ cao mà còn là hình mẫu cho sự phát triển trong tương lai.)
Many parents now strongly __________ that open communication helps build better relationships with their teenagers. (BELIEVE)
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: Many parents now strongly ________ that open communication helps build better relationships with their teenagers.
(Hiện nay, nhiều bậc cha mẹ ________ mạnh mẽ rằng giao tiếp cởi mở giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn với con cái ở tuổi thiếu niên.)
“Believe” mang nghĩa “tin rằng”, diễn tả quan điểm ở hiện tại. Chủ ngữ “Many parents” là số nhiều nên dùng động từ nguyên thể “believe”.
Câu hoàn chỉnh: Many parents now strongly believe that open communication helps build better relationships with their teenagers.
(Hiện nay, nhiều bậc cha mẹ tin tưởng mạnh mẽ rằng giao tiếp cởi mở giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn với con cái ở tuổi thiếu niên.)
My sister __________ valuable skills in communication since she joined that volunteer organization. (ACQUIRE)
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: My sister ________ valuable skills in communication since she joined that volunteer organization.
(Chị/em gái tôi ________ những kỹ năng giao tiếp quý giá kể từ khi tham gia tổ chức tình nguyện đó.)
“Since + mệnh đề quá khứ đơn” là dấu hiệu thường dùng với thì hiện tại hoàn thành: S + has/have + V3.
“Acquire” → “acquired”.
Câu hoàn chỉnh: My sister has acquired valuable skills in communication since she joined that volunteer organization.
(Chị/em gái tôi đã có được những kỹ năng giao tiếp quý giá kể từ khi tham gia tổ chức tình nguyện đó.)
You __________ this area without permission, because it’s for staff only. (not / enter)
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: You ________ this area without permission, because it’s for staff only.
(Bạn ________ khu vực này nếu không được phép vì khu vực này chỉ dành cho nhân viên.)
Câu diễn tả sự cấm đoán nên dùng cấu trúc: S + must not + V.
Câu hoàn chỉnh: You must not enter this area without permission, because it’s for staff only.
(Bạn không được vào khu vực này nếu không được phép vì khu vực này chỉ dành cho nhân viên.)
For each question, complete the new sentence so that it means the same as the given one(s) using NO MORE THAN FIVE WORDS. (1.0 pt)
It’s a good idea that you revise for the final exam carefully. (use a modal verb)
→ You ___________________________ for the final exam.
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: It’s a good idea that you revise for the final exam carefully.
(Bạn nên ôn tập cẩn thận cho kỳ thi cuối kỳ.)
Dùng động từ khuyết thiếu “should” để đưa ra lời khuyên: S + should + V.
Câu hoàn chỉnh: You should revise carefully for the final exam.
(Bạn nên ôn tập cẩn thận cho kỳ thi cuối kỳ.)
The last time we went hiking together was two years ago. (use since)
→ It _____________________________ we last went hiking together.
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: The last time we went hiking together was two years ago.
(Lần cuối chúng tôi cùng nhau đi bộ đường dài là hai năm trước.)
Cấu trúc: It + has been + khoảng thời gian + since + S + V2/ed.
Câu hoàn chỉnh: It has been two years since we last went hiking together.
(Đã hai năm kể từ lần cuối chúng tôi cùng nhau đi bộ đường dài.)
She started writing her new novel 5 months ago. (use for)
→ She has _________________________________ 5 months.
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: She started writing her new novel 5 months ago.
(Cô ấy bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết mới của mình cách đây 5 tháng.)
Cấu trúc chuyển từ quá khứ đơn với “ago” sang hiện tại hoàn thành với “for”:
S + started + V-ing + khoảng thời gian + ago → S + has/have + V3 + for + khoảng thời gian.
Câu hoàn chỉnh: She has written her new novel for 5 months.
It isn’t necessary for him to take the train (use a modal verb)
→ He ________________________________ the train.
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: It isn’t necessary for him to take the train.
(Anh ấy không cần thiết phải đi tàu.)
Dùng động từ khuyết thiếu “needn’t + V nguyên mẫu” để diễn tả việc không cần thiết phải làm gì.
Câu hoàn chỉnh: He needn’t take the train.
(Anh ấy không cần phải đi tàu.)





