Đề giữa học kỳ 1 Tiếng Anh 11 trường THPT Nguyễn Trãi – Đà Nẵng | Năm học 2025 - 2026
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Listen to a conversation between Mai and Ken and decide whether the following statements are true (T) or false (F). You will hear the conversation twice.
Mai's choice in clothes and hairstyle upsets her mother.
Dựa vào thông tin trong bài nghe, xác định nhận định đúng hay sai.
Thông tin: Yeah, she doesn't like my choice in clothes and hairstyle.
(Ừ, mẹ tớ không thích cách tớ lựa chọn trang phục và kiểu tóc.)
=> Mẹ của Mai không hài lòng với cách lựa chọn trang phục và kiểu tóc của cô ấy. Vì vậy, nhận định là đúng.
According to school rules, Mai can colour her hair.
Dựa vào thông tin trong bài nghe, xác định nhận định đúng hay sai.
Thông tin: And school rules don't allow coloured hair.
(Và nội quy nhà trường không cho phép nhuộm tóc.)
=> Theo nội quy nhà trường, Mai không được phép nhuộm tóc. Vì vậy, nhận định là sai.
Kevin mainly uses his smartphone and laptop for entertaining.
Dựa vào thông tin trong bài nghe, xác định nhận định đúng hay sai.
Thông tin: They don't really understand that I mainly use them for my homework, not to play games or post on social media.
(Bố mẹ tớ không thực sự hiểu rằng tớ chủ yếu sử dụng chúng để làm bài tập về nhà, chứ không phải để chơi trò chơi hay đăng bài lên mạng xã hội.)
=> Kevin chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính xách tay để làm bài tập, không phải để giải trí. Vì vậy, nhận định là sai.
Mai thinks maybe Kevin’s parents worry about his eyesight.
Dựa vào thông tin trong bài nghe, xác định nhận định đúng hay sai.
Thông tin: Perhaps they worry about your eyesight.
(Có lẽ bố mẹ cậu lo lắng về thị lực của cậu.)
=> Mai cho rằng có thể bố mẹ Kevin lo lắng về thị lực của cậu ấy. Vì vậy, nhận định là đúng.
Kevin’s parents take away his smartphone and laptop at 10 p.m.
Dựa vào thông tin trong bài nghe, xác định nhận định đúng hay sai.
Thông tin: Yes, maybe that's why they take away my phone and laptop at 10p.m.
(Ừ, có lẽ đó là lý do bố mẹ lấy điện thoại và máy tính xách tay của tớ lúc 10 giờ tối.)
=> Bố mẹ Kevin lấy điện thoại và máy tính xách tay của cậu ấy lúc 10 giờ tối. Vì vậy, nhận định là đúng.
Listen to Oliver- a TV host and Katherine Jones- a food expert, talking about food and healthy eating among teenagers and choose A, B, C or D to answer the following questions. You will hear the recording twice.
________ is the main topic of the TV show.
Dựa vào nội dung chính của bài nghe để chọn đáp án đúng.
Thông tin: This week we have received a lot of health questions, so today we have Katherine Jones, a food expert, to talk about healthy eating for teenagers and how food can affect their health.
(Tuần này, chúng tôi đã nhận được rất nhiều câu hỏi về sức khỏe, vì vậy hôm nay chúng tôi mời Katherine Jones, một chuyên gia về thực phẩm, đến trò chuyện về việc ăn uống lành mạnh dành cho thanh thiếu niên và thực phẩm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ như thế nào.)
A. Expensive skincare products
(Các sản phẩm chăm sóc da đắt tiền.)
B. Fitness programs for teenagers
(Các chương trình rèn luyện thể chất dành cho thanh thiếu niên.)
C. Healthy food for young people
(Thực phẩm lành mạnh dành cho giới trẻ.)
D. Fitness exercises and balanced diet
(Các bài tập thể dục và chế độ ăn uống cân bằng.)
=> Chủ đề chính của chương trình là việc ăn uống lành mạnh dành cho thanh thiếu niên và ảnh hưởng của thực phẩm đối với sức khỏe.
A lot of teenagers suffer from _________.
Dựa vào thông tin trong bài nghe để chọn đáp án đúng.
Thông tin: For example, a lot of teenagers suffer from acne pimples or other skin issues, and often look for expensive skincare products.
(Ví dụ, nhiều thanh thiếu niên bị mụn trứng cá hoặc các vấn đề về da khác và thường tìm kiếm những sản phẩm chăm sóc da đắt tiền.)
A. skin issues
(Các vấn đề về da.)
B. going on a diet
(Việc ăn kiêng.)
C. keeping fit
(Việc giữ dáng.)
D. brain health
(Sức khỏe não bộ.)
=> Nhiều thanh thiếu niên gặp phải các vấn đề về da, chẳng hạn như mụn trứng cá.
_______ help improve brain health and memory.
Dựa vào thông tin trong bài nghe để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Moreover, green vegetables can improve brain health and memory, and help teens concentrate better.
(Hơn nữa, rau xanh có thể cải thiện sức khỏe não bộ và trí nhớ, đồng thời giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn.)
A. Eggs
(Trứng.)
B. Sugary desserts
(Các món tráng miệng có đường.)
C. Carrots
(Cà rốt.)
D. Green vegetables
(Rau xanh.)
=> Rau xanh giúp cải thiện sức khỏe não bộ, trí nhớ và khả năng tập trung.
________ can help teenagers grow taller and stronger.
Dựa vào thông tin trong bài nghe để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Research shows that eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger.
(Nghiên cứu cho thấy trứng, cá, bơ, cà rốt và khoai lang có thể giúp thanh thiếu niên cao lớn và khỏe mạnh hơn.)
A. Ice cream
(Kem.)
B. Brown rice
(Gạo lứt.)
C. Sweet potatoes
(Khoai lang.)
D. Yoghurt
(Sữa chua.)
=> Khoai lang là một trong những thực phẩm được nhắc đến có thể giúp thanh thiếu niên phát triển chiều cao và trở nên khỏe mạnh hơn.
Which food is NOT mentioned as a helpful kind of food for teenagers' health?
Dựa vào thông tin trong bài nghe để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Food with a lot of sugar is not very good for your skin, so you should cut down on sugary desserts and drinks.
(Thực phẩm chứa nhiều đường không tốt cho làn da, vì vậy bạn nên hạn chế các món tráng miệng và đồ uống có đường.)
A. butter
(Bơ.)
B. sugary desserts
(Các món tráng miệng có đường.)
C. yoghurt
(Sữa chua.)
D. watermelon
(Dưa hấu.)
=> Các món tráng miệng có đường được nhắc đến là thực phẩm nên hạn chế vì không tốt cho làn da, chứ không phải thực phẩm có lợi cho sức khỏe như các phương án còn lại.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
We should respect the __________ that have been passed down from the previous generations.
Dựa vào nghĩa của các từ/cụm từ và ngữ cảnh của câu để chọn đáp án đúng.
A. family conflicts (n.phr): xung đột gia đình
B. generational difference (n.phr): sự khác biệt giữa các thế hệ
C. cultural values (n.phr): các giá trị văn hóa
D. common behaviours (n.phr): những hành vi phổ biến
Cụm từ “passed down from the previous generations” (được truyền lại từ các thế hệ trước) phù hợp với “cultural values” (các giá trị văn hóa).
Câu hoàn chỉnh: We should respect the cultural values that have been passed down from the previous generations.
(Chúng ta nên tôn trọng những giá trị văn hóa đã được truyền lại từ các thế hệ trước.)
Life __________ for smokers is shorter than for people who don’t smoke.
Dựa vào nghĩa của các từ và cụm từ cố định để chọn đáp án đúng.
A. strength (n): sức mạnh
B. expectation (n): sự mong đợi, kỳ vọng
C. expectancy (n): sự kỳ vọng, tuổi thọ dự tính (trong cụm “life expectancy”)
D. routine (n): thói quen, công việc thường ngày
Cụm từ “life expectancy” có nghĩa là “tuổi thọ trung bình”, phù hợp với ngữ cảnh so sánh tuổi thọ của người hút thuốc và người không hút thuốc.
Câu hoàn chỉnh: Life expectancy for smokers is shorter than for people who don’t smoke.
(Tuổi thọ trung bình của những người hút thuốc ngắn hơn so với những người không hút thuốc.)
I like working __________ in the gym.
Dựa vào kiến thức về cụm động từ (phrasal verbs) để chọn đáp án đúng.
A. work up (phr.v): tạo ra, phát triển (cảm xúc, sự hứng thú hoặc trạng thái)
B. work on (phr.v): làm việc, tập trung cải thiện điều gì
C. work over (phr.v): kiểm tra kỹ, đánh đập
D. work out (phr.v): tập thể dục, rèn luyện thể chất
Cụm động từ “work out” có nghĩa là “tập thể dục”, phù hợp với ngữ cảnh “in the gym” (ở phòng tập thể dục).
Câu hoàn chỉnh: I like working out in the gym.
(Tôi thích tập thể dục ở phòng tập.)
I __________ that smart cities offer a better quality of life.
Dựa vào cách sử dụng thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn với động từ chỉ trạng thái để chọn đáp án đúng.
A. think (v): nghĩ, cho rằng – thì hiện tại đơn
B. am thinking (v): đang suy nghĩ – thì hiện tại tiếp diễn
C. thought (v): đã nghĩ, đã cho rằng – thì quá khứ đơn
D. was thinking (v): đang suy nghĩ – thì quá khứ tiếp diễn
Động từ “think” mang nghĩa “cho rằng” dùng để diễn đạt quan điểm, nhận định nên thường được sử dụng ở thì hiện tại đơn trong ngữ cảnh này.
Câu hoàn chỉnh: I think that smart cities offer a better quality of life.
(Tôi cho rằng các thành phố thông minh mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn.)
Our city is small, but it __________ many tourist attractions.
Dựa vào nghĩa của các động từ và cấu trúc câu để chọn đáp án đúng.
A. has (v): có, sở hữu
B. looks (v): trông có vẻ
C. seems (v): dường như, có vẻ
D. becomes (v): trở thành
Câu cần một động từ diễn tả việc thành phố có nhiều điểm thu hút khách du lịch. Động từ “has” phù hợp về nghĩa và ngữ pháp.
Các động từ “looks”, “seems” và “becomes” không thể kết hợp trực tiếp với cụm danh từ “many tourist attractions” trong cấu trúc này.
Câu hoàn chỉnh: Our city is small, but it has many tourist attractions.
(Thành phố của chúng tôi nhỏ nhưng có nhiều điểm thu hút khách du lịch.)
Read the following text and choose the option that best fits each of the blanks.
Viruses cause many human (16)________ , ranging from the common cold and the flu to more serious ones such as AIDS and Covid-19. On their own, viruses are not alive. They become (17)________ when they infect or enter our bodies. They can do that easily because they are very small. Then, they start to act like living things and make copies of themselves. People have natural defenses (18)________ viruses. For example, a fever can make some viruses inactive. The body’s immune system also fights viruses.
Vaccines cannot treat diseases caused by viruses, but they (19)________ help prevent the spread of disease. Vaccines contain viruses which are weakened or dead and help the body’s immune system make substances called antibiotics, (20)________ fight diseases. If the same virus enters our body later on, the immune system will recognize it and will know how to fight it off.
(Adapted from Global Success 11 – Textbook)
Dựa vào nghĩa của các từ và ngữ cảnh của câu để chọn đáp án đúng.
A. germs (n): vi trùng, mầm bệnh
B. organisms (n): sinh vật
C. diseases (n): bệnh tật
D. microbes (n): vi sinh vật
Cụm “cause many human diseases” có nghĩa là “gây ra nhiều bệnh ở người”, phù hợp với ngữ cảnh đề cập đến cảm lạnh, cúm, AIDS và Covid-19.
Câu hoàn chỉnh: Viruses cause many human diseases, ranging from the common cold and the flu to more serious ones such as AIDS and Covid-19.
(Virus gây ra nhiều bệnh ở người, từ cảm lạnh thông thường và cúm đến những bệnh nghiêm trọng hơn như AIDS và Covid-19.)
Dựa vào kiến thức về từ loại và ngữ cảnh của câu để chọn đáp án đúng.
A. acting (v-ing): đang hành động, hoạt động
B. activity (n): hoạt động
C. active (adj): hoạt động, có hoạt tính
D. action (n): hành động
Sau động từ “become” cần một tính từ để diễn tả trạng thái của chủ ngữ. Vì vậy, “active” là đáp án phù hợp.
Câu hoàn chỉnh: They become active when they infect or enter our bodies.
(Chúng bắt đầu hoạt động khi lây nhiễm hoặc xâm nhập vào cơ thể chúng ta.)
Dựa vào kiến thức về giới từ và cụm từ cố định để chọn đáp án đúng.
A. against (prep): chống lại
B. from (prep): từ
C. to (prep): đến, tới
D. for (prep): cho, vì
Cụm “defenses against something” có nghĩa là “sự phòng vệ chống lại điều gì”.
Câu hoàn chỉnh: People have natural defenses against viruses.
(Con người có những cơ chế phòng vệ tự nhiên chống lại virus.)
Dựa vào nghĩa và cách sử dụng của các động từ khuyết thiếu để chọn đáp án đúng.
A. must: phải, bắt buộc
B. might: có thể (khả năng không chắc chắn)
C. can: có thể (khả năng, năng lực)
D. should: nên
Câu đề cập đến khả năng giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh do vaccine mang lại, vì vậy sử dụng “can” là phù hợp nhất.
Câu hoàn chỉnh: Vaccines cannot treat diseases caused by viruses, but they can help prevent the spread of disease.
(Vaccine không thể điều trị các bệnh do virus gây ra, nhưng chúng có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.)
Dựa vào kiến thức về đại từ quan hệ để chọn đáp án đúng.
A. that (relative pronoun): mà, cái mà (dùng trong mệnh đề quan hệ xác định)
B. whom (relative pronoun): người mà (chỉ người, làm tân ngữ)
C. who (relative pronoun): người mà (chỉ người)
D. which (relative pronoun): mà, cái mà (chỉ vật, có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định)
Chỗ trống cần đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “antibiotics” và đứng sau dấu phẩy, mở đầu mệnh đề quan hệ không xác định. Vì vậy, chọn “which”.
Câu hoàn chỉnh: Vaccines contain viruses which are weakened or dead and help the body’s immune system make substances called antibiotics, which fight diseases.
(Vaccine chứa các virus đã bị làm suy yếu hoặc bất hoạt và giúp hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra các chất gọi là kháng sinh, có tác dụng chống lại bệnh tật.)
Read the following passage carefully and then choose the best option to fit each blank.
In recent years, people have become more aware of the (21)________ _ of healthy lifestyle habits. Some people seem to live longer and healthier than others. One possible reason is that they eat wisely and stay active.
To begin with, you should pay attention (22)________ _ what you eat. Always read food labels and avoid products with too much sugar or salt. Moreover, try to add more (23)________ and fruits to your daily meals. It is also a good idea to eat a big breakfast and a light dinner.
If you (24)________ much exercise before, start slowly. You can start by walking or doing simple stretches for only ten minutes a day. Later, when your body gets stronger, you can do more challenging exercises. (25)________ , the key is to exercise regularly, not just once in a while to keep your body fit and your mind happy.
(Adapted from Global Success 11 – Textbook)
Dựa vào kiến thức về từ loại và ngữ cảnh của câu để chọn đáp án đúng.
A. important (adj): quan trọng
B. unimportant (adj): không quan trọng
C. importance (n): tầm quan trọng
D. unimportance (n): sự không quan trọng
Sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” cần một danh từ. Cụm “the importance of” có nghĩa là “tầm quan trọng của”.
Câu hoàn chỉnh: In recent years, people have become more aware of the importance of healthy lifestyle habits.
(Trong những năm gần đây, mọi người đã nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của những thói quen sống lành mạnh.)
Dựa vào kiến thức về giới từ và cụm từ cố định để chọn đáp án đúng.
A. in (prep): trong
B. to (prep): đến, tới
C. at (prep): tại, ở
D. of (prep): của
Cụm “pay attention to” có nghĩa là “chú ý đến”, vì vậy cần điền giới từ “to”.
Câu hoàn chỉnh: To begin with, you should pay attention to what you eat.
(Trước hết, bạn nên chú ý đến những gì mình ăn.)
Dựa vào nghĩa của các từ và ngữ cảnh của câu để chọn đáp án đúng.
A. meat (n): thịt
B. grain (n): ngũ cốc, hạt ngũ cốc
C. cereal (n): ngũ cốc, thực phẩm làm từ ngũ cốc
D. vegetables (n): rau củ
Cụm “vegetables and fruits” có nghĩa là “rau củ và trái cây”, phù hợp với ngữ cảnh khuyên mọi người bổ sung thực phẩm lành mạnh vào bữa ăn hằng ngày.
Câu hoàn chỉnh: Moreover, try to add more vegetables and fruits to your daily meals.
(Hơn nữa, hãy cố gắng bổ sung thêm rau củ và trái cây vào các bữa ăn hằng ngày của bạn.)
Dựa vào cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả kinh nghiệm hoặc hoạt động tính đến hiện tại.
A. haven’t done (v): chưa từng làm, chưa thực hiện – thì hiện tại hoàn thành
B. didn’t do (v): đã không làm – thì quá khứ đơn
C. don’t do (v): không làm – thì hiện tại đơn
D. won’t do (v): sẽ không làm – thì tương lai đơn
Câu nói về việc một người chưa tập thể dục nhiều trước đây, tính đến thời điểm hiện tại. Vì vậy, thì hiện tại hoàn thành “haven’t done” là phù hợp nhất.
Câu hoàn chỉnh: If you haven’t done much exercise before, start slowly.
(Nếu trước đây bạn chưa tập thể dục nhiều, hãy bắt đầu từ từ.)
Dựa vào nghĩa của các từ nối và mối quan hệ giữa các câu để chọn đáp án đúng.
A. However (adv): tuy nhiên
B. Finally (adv): cuối cùng
C. Thus (adv): do đó, vì vậy
D. Meanwhile (adv): trong khi đó
Đoạn văn đưa ra các lời khuyên về việc xây dựng thói quen sống lành mạnh. “Finally” phù hợp để giới thiệu lời khuyên cuối cùng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục đều đặn.
Câu hoàn chỉnh: Finally, the key is to exercise regularly, not just once in a while to keep your body fit and your mind happy.
(Cuối cùng, điều quan trọng là phải tập thể dục thường xuyên, chứ không chỉ thỉnh thoảng, để giữ cho cơ thể khỏe mạnh và tinh thần vui vẻ.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
HOW TO HANDLE YOUR PARENTS
Adolescence is a difficult time for both parents and teenagers as it is a period of physical, social and emotional changes. Physically, as a dependent pre-teen child, you are being transformed into an independent young adult. In general, emotionally and socially, adolescents like you are experiencing profound changes in terms of freedom, privacy, interests, decisions and opinions. First, you want more freedom to choose who to see and when. You used to be most happy in the company of your parents. Now you want to spend some more time on your own. Second, your parents made most decisions before adolescence. But now you want to decide things for yourselves. You hate being told what to do all the time. Above all, adolescents have strong opinions and are idealistic. You see the world differently, develop your own views and your own sense of right and wrong. You feel you have all the answers while adults don't.
All these perfectly normal changes will affect teenagers' relationship with parents. So what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents? Firstly, let your parents know that you still love and value them. Secondly, try to agree rules and boundaries and prove to be dependable. Keep your words and stick to rules. Thirdly, try to understand why they might be irritated by your behaviour. Show your parents that you are capable of an independent life by taking care of your own school work and maintaining a healthy lifestyle. Finally, it's all about communication! Keep talking to your parents. The more disconnected they feel, the more critical, distrustful and controlling they tend to become.
(Adapted from Friends Global 11 – Textbook)
Dựa vào nội dung chính của bài đọc để chọn đáp án đúng.
Thông tin: All these perfectly normal changes will affect teenagers' relationship with parents. So what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents?
(Tất cả những thay đổi hoàn toàn bình thường này sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thanh thiếu niên và cha mẹ. Vậy các bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ?)
A. Teenagers should follow their parents’ rules in some ways.
(Thanh thiếu niên nên tuân theo các quy tắc của cha mẹ ở một số khía cạnh.)
B. Adolescence is a time to learn how to balance schoolwork and own life.
(Tuổi vị thành niên là thời gian để học cách cân bằng giữa việc học và cuộc sống cá nhân.)
C. How adolescents can maintain a good relationship with their parents.
(Cách thanh thiếu niên có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ.)
D. Parents should take control of their teenagers more strictly.
(Cha mẹ nên kiểm soát con cái ở tuổi vị thành niên nghiêm ngặt hơn.)
=> Bài đọc đề cập đến những thay đổi ở tuổi vị thành niên và đưa ra các lời khuyên giúp thanh thiếu niên duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ.
The word “terms” in the phrase “stay on good terms with your parents” is closest in meaning to _____.
Dựa vào ngữ cảnh của bài đọc để xác định từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân.
Thông tin: So what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents?
(Vậy các bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ?)
A. behaviours (n): những hành vi
B. relationships (n): những mối quan hệ
C. rules (n): những quy tắc
D. decisions (n): những quyết định
=> terms = relationships
Dựa vào thông tin trong bài đọc để xác định nhận định không đúng.
Thông tin: Secondly, try to agree rules and boundaries and prove to be dependable. Keep your words and stick to rules.
(Thứ hai, hãy cố gắng thống nhất các quy tắc và giới hạn với cha mẹ, đồng thời chứng tỏ mình là người đáng tin cậy. Hãy giữ lời hứa và tuân thủ các quy tắc.)
A. Teenagers often want more privacy and independence.
(Thanh thiếu niên thường muốn có nhiều sự riêng tư và tính độc lập hơn.)
B. Parents took charge of most decisions before adolescence.
(Cha mẹ chịu trách nhiệm đưa ra hầu hết các quyết định trước khi con bước vào tuổi vị thành niên.)
C. Teenagers rarely need to obey their parents’ rules.
(Thanh thiếu niên hiếm khi cần tuân theo các quy tắc của cha mẹ.)
D. Feeling disconnected makes parents critical.
(Cảm giác mất kết nối khiến cha mẹ trở nên hay chỉ trích.)
=> Bài đọc khuyên thanh thiếu niên cần thống nhất và tuân thủ các quy tắc để xây dựng lòng tin với cha mẹ. Vì vậy, nhận định C trái với nội dung bài đọc.
Dựa vào ngữ cảnh và các câu liên quan trong bài đọc để xác định đối tượng mà đại từ thay thế.
Thông tin: So what can you, as adolescents, do to stay on good terms with your parents? Firstly, let your parents know that you still love and value them. Secondly, try to agree rules and boundaries and prove to be dependable. Keep your words and stick to rules. Thirdly, try to understand why they might be irritated by your behaviour.
(Vậy các bạn, với tư cách là thanh thiếu niên, có thể làm gì để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cha mẹ? Trước hết, hãy cho cha mẹ biết rằng bạn vẫn yêu thương và coi trọng họ. Thứ hai, hãy cố gắng thống nhất các quy tắc và giới hạn, đồng thời chứng tỏ mình là người đáng tin cậy. Hãy giữ lời hứa và tuân thủ các quy tắc. Thứ ba, hãy cố gắng hiểu tại sao họ có thể khó chịu vì hành vi của bạn.)
A. their teachers
(Giáo viên của họ.)
B. friends
(Bạn bè.)
C. parents
(Cha mẹ.)
D. other teenagers
(Những thanh thiếu niên khác.)
=> Đại từ “they” thay thế cho “your parents” được nhắc đến trước đó, chỉ cha mẹ của thanh thiếu niên.
Dựa vào thông tin trong đoạn cuối của bài đọc để suy luận và chọn đáp án đúng.
Thông tin: Secondly, try to agree rules and boundaries and prove to be dependable. Keep your words and stick to rules. Thirdly, try to understand why they might be irritated by your behaviour. Show your parents that you are capable of an independent life by taking care of your own school work and maintaining a healthy lifestyle. Finally, it's all about communication! Keep talking to your parents.
(Thứ hai, hãy cố gắng thống nhất các quy tắc và giới hạn, đồng thời chứng tỏ mình là người đáng tin cậy. Hãy giữ lời hứa và tuân thủ các quy tắc. Thứ ba, hãy cố gắng hiểu tại sao cha mẹ có thể khó chịu vì hành vi của bạn. Hãy cho cha mẹ thấy rằng bạn có khả năng sống tự lập bằng cách tự lo việc học và duy trì lối sống lành mạnh. Cuối cùng, điều quan trọng là giao tiếp! Hãy tiếp tục trò chuyện với cha mẹ.)
A. Teens can gain parents’ trust by being responsible and communicative.
(Thanh thiếu niên có thể giành được sự tin tưởng của cha mẹ bằng cách sống có trách nhiệm và thường xuyên giao tiếp.)
B. Parents always understand their children without talking to them.
(Cha mẹ luôn hiểu con cái mà không cần trò chuyện với chúng.)
C. Parents and teenagers never have the same opinions in many ways.
(Cha mẹ và thanh thiếu niên không bao giờ có cùng quan điểm về nhiều vấn đề.)
D. Teens should hide their mistakes to avoid arguments with their parents.
(Thanh thiếu niên nên che giấu lỗi lầm để tránh tranh cãi với cha mẹ.)
=> Đoạn cuối nhấn mạnh việc giữ lời hứa, tuân thủ quy tắc, sống có trách nhiệm và thường xuyên giao tiếp với cha mẹ. Từ đó có thể suy ra thanh thiếu niên sẽ xây dựng được lòng tin của cha mẹ khi thể hiện trách nhiệm và chủ động trò chuyện với họ.
Choose the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following question s. (1.5 points)
Dựa vào nghĩa của các câu và mối liên hệ logic giữa chúng để sắp xếp thành đoạn văn hoàn chỉnh.
a. When Gen Xers grew up, they experienced many social changes and developments in history.
(Khi những người thuộc thế hệ X trưởng thành, họ đã trải qua nhiều thay đổi xã hội và những bước phát triển trong lịch sử.)
b. Generation X refers to the generation born between 1965 and 1980.
(Thế hệ X là thế hệ được sinh ra trong khoảng từ năm 1965 đến năm 1980.)
c. Gen Xers are also known as critical thinkers because they achieved higher levels of education than previous generations.
(Những người thuộc thế hệ X còn được biết đến là những người có tư duy phản biện vì họ đạt được trình độ học vấn cao hơn các thế hệ trước.)
d. As a result, they are always ready for changes and prepared to work through changes.
(Do đó, họ luôn sẵn sàng đón nhận những thay đổi và chuẩn bị tinh thần để vượt qua những thay đổi đó.)
Thứ tự đúng: b – a – d – c
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Generation X refers to the generation born between 1965 and 1980. When Gen Xers grew up, they experienced many social changes and developments in history. As a result, they are always ready for changes and prepared to work through changes. Gen Xers are also known as critical thinkers because they achieved higher levels of education than previous generations.
Tạm dịch:
Thế hệ X là thế hệ được sinh ra trong khoảng từ năm 1965 đến năm 1980. Khi những người thuộc thế hệ X trưởng thành, họ đã trải qua nhiều thay đổi xã hội và những bước phát triển trong lịch sử. Do đó, họ luôn sẵn sàng đón nhận những thay đổi và chuẩn bị tinh thần để vượt qua những thay đổi đó. Những người thuộc thế hệ X còn được biết đến là những người có tư duy phản biện vì họ đạt được trình độ học vấn cao hơn các thế hệ trước.
a. Can you bring some fresh mangos from your garden? We'll need them for one of the recipes.
b. Hi Linda,
c. How about coming to my house this Sunday? We can try some recipes from the book.
d. Thanks for lending me your book about healthy cooking. It's great!
e. See you soon,
f. Mai
Dựa vào nghĩa của các câu và cấu trúc của một bức thư để sắp xếp các câu theo thứ tự hợp lý.
a. Can you bring some fresh mangos from your garden? We'll need them for one of the recipes.
(Cậu có thể mang một ít xoài tươi từ vườn nhà cậu đến không? Chúng ta sẽ cần chúng cho một trong những công thức nấu ăn.)
b. Hi Linda,
(Chào Linda,)
c. How about coming to my house this Sunday? We can try some recipes from the book.
(Chủ nhật này cậu đến nhà tớ nhé? Chúng ta có thể thử một vài công thức nấu ăn trong sách.)
d. Thanks for lending me your book about healthy cooking. It's great!
(Cảm ơn cậu đã cho tớ mượn cuốn sách về nấu ăn lành mạnh. Cuốn sách thật tuyệt!)
e. See you soon,
(Hẹn sớm gặp lại cậu,)
f. Mai
Thứ tự đúng: b – d – c – a – e – f
Bức thư hoàn chỉnh:
Hi Linda,
Thanks for lending me your book about healthy cooking. It's great!
How about coming to my house this Sunday? We can try some recipes from the book.
Can you bring some fresh mangos from your garden? We'll need them for one of the recipes.
See you soon,
Mai
Tạm dịch:
Chào Linda,
Cảm ơn cậu đã cho tớ mượn cuốn sách về nấu ăn lành mạnh. Cuốn sách thật tuyệt!
Chủ nhật này cậu đến nhà tớ nhé? Chúng ta có thể thử một vài công thức nấu ăn trong sách.
Cậu có thể mang một ít xoài tươi từ vườn nhà cậu đến không? Chúng ta sẽ cần chúng cho một trong những công thức nấu ăn.
Hẹn sớm gặp lại cậu,
Mai
a. This could lead to significant savings for the national health system.
b. For example, if fast food companies are required to reduce salt in their meals, fewer people might suffer from high blood pressure.
c. When more people are healthy, the government spends less money on treating illnesses related to poor diets.
d. Therefore, regulating fast food could be a way for governments to manage public finances more effectively.
e. Some people argue that stricter government regulation of fast food is a good idea because it can help reduce healthcare costs in the long run.
Dựa vào nghĩa của các câu và mối liên hệ logic giữa chúng để sắp xếp thành đoạn văn hoàn chỉnh.
a. This could lead to significant savings for the national health system.
(Điều này có thể giúp hệ thống y tế quốc gia tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể.)
b. For example, if fast food companies are required to reduce salt in their meals, fewer people might suffer from high blood pressure.
(Ví dụ, nếu các công ty thức ăn nhanh được yêu cầu giảm lượng muối trong các món ăn, số người mắc bệnh cao huyết áp có thể giảm xuống.)
c. When more people are healthy, the government spends less money on treating illnesses related to poor diets.
(Khi có nhiều người khỏe mạnh hơn, chính phủ sẽ chi ít tiền hơn cho việc điều trị các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống không lành mạnh.)
d. Therefore, regulating fast food could be a way for governments to manage public finances more effectively.
(Vì vậy, việc quản lý thức ăn nhanh có thể là một cách giúp các chính phủ quản lý tài chính công hiệu quả hơn.)
e. Some people argue that stricter government regulation of fast food is a good idea because it can help reduce healthcare costs in the long run.
(Một số người cho rằng việc chính phủ quản lý thức ăn nhanh chặt chẽ hơn là một ý tưởng hay vì điều này có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe về lâu dài.)
Thứ tự đúng: e – c – b – a – d
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Some people argue that stricter government regulation of fast food is a good idea because it can help reduce healthcare costs in the long run. When more people are healthy, the government spends less money on treating illnesses related to poor diets. For example, if fast food companies are required to reduce salt in their meals, fewer people might suffer from high blood pressure. This could lead to significant savings for the national health system. Therefore, regulating fast food could be a way for governments to manage public finances more effectively.
Tạm dịch:
Một số người cho rằng việc chính phủ quản lý thức ăn nhanh chặt chẽ hơn là một ý tưởng hay vì điều này có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe về lâu dài. Khi có nhiều người khỏe mạnh hơn, chính phủ sẽ chi ít tiền hơn cho việc điều trị các bệnh liên quan đến chế độ ăn uống không lành mạnh. Ví dụ, nếu các công ty thức ăn nhanh được yêu cầu giảm lượng muối trong các món ăn, số người mắc bệnh cao huyết áp có thể giảm xuống. Điều này có thể giúp hệ thống y tế quốc gia tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể. Vì vậy, việc quản lý thức ăn nhanh có thể là một cách giúp các chính phủ quản lý tài chính công hiệu quả hơn.
a. Cross-cultural learning has three main benefits.
b. Secondly, it allows us to learn new ways of thinking and problem-solving by exchanging ideas with others.
c. Finally, it encourages us to appreciate diversity and work together with people from various cultures.
d. Firstly, it helps understand and respect different backgrounds, making us more open-minded.
e. So it is important to learn about different cultures around the world.
Dựa vào nghĩa của các câu và các từ nối chỉ trình tự để sắp xếp thành đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Cross-cultural learning has three main benefits.
(Việc học hỏi giữa các nền văn hóa mang lại ba lợi ích chính.)
b. Secondly, it allows us to learn new ways of thinking and problem-solving by exchanging ideas with others.
(Thứ hai, việc này cho phép chúng ta học hỏi những cách tư duy và giải quyết vấn đề mới thông qua việc trao đổi ý tưởng với người khác.)
c. Finally, it encourages us to appreciate diversity and work together with people from various cultures.
(Cuối cùng, việc này khuyến khích chúng ta trân trọng sự đa dạng và hợp tác với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
d. Firstly, it helps understand and respect different backgrounds, making us more open-minded.
(Thứ nhất, việc này giúp chúng ta hiểu và tôn trọng những nền tảng văn hóa khác nhau, từ đó trở nên cởi mở hơn.)
e. So it is important to learn about different cultures around the world.
(Vì vậy, việc tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau trên thế giới là rất quan trọng.)
Thứ tự đúng: a – d – b – c – e
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Cross-cultural learning has three main benefits. Firstly, it helps understand and respect different backgrounds, making us more open-minded. Secondly, it allows us to learn new ways of thinking and problem-solving by exchanging ideas with others. Finally, it encourages us to appreciate diversity and work together with people from various cultures. So it is important to learn about different cultures around the world.
Tạm dịch:
Việc học hỏi giữa các nền văn hóa mang lại ba lợi ích chính. Thứ nhất, việc này giúp chúng ta hiểu và tôn trọng những nền tảng văn hóa khác nhau, từ đó trở nên cởi mở hơn. Thứ hai, việc này cho phép chúng ta học hỏi những cách tư duy và giải quyết vấn đề mới thông qua việc trao đổi ý tưởng với người khác. Cuối cùng, việc này khuyến khích chúng ta trân trọng sự đa dạng và hợp tác với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Vì vậy, việc tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau trên thế giới là rất quan trọng.
a. Regular exercise plays a big role in keeping our bodies strong and healthy, which can definitely mean less need for medical help.
b. So, staying active can help us avoid some common health issues that require medical attention.
c. This reduces the risk of heart problems, a major reason why people need medical treatment.
d. For example, when you exercise, your heart becomes stronger, making it work more efficiently.
e. Also, strong muscles and bones, built through exercise, can prevent falls and injuries, especially as we get older.
Dựa vào nghĩa của các câu và mối liên hệ logic giữa chúng để sắp xếp thành đoạn văn hoàn chỉnh.
a. Regular exercise plays a big role in keeping our bodies strong and healthy, which can definitely mean less need for medical help.
(Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho cơ thể khỏe mạnh, từ đó có thể giúp giảm nhu cầu chăm sóc y tế.)
b. So, staying active can help us avoid some common health issues that require medical attention.
(Vì vậy, duy trì vận động có thể giúp chúng ta tránh được một số vấn đề sức khỏe phổ biến cần được chăm sóc y tế.)
c. This reduces the risk of heart problems, a major reason why people need medical treatment.
(Điều này làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề về tim mạch, một trong những nguyên nhân chính khiến mọi người cần điều trị y tế.)
d. For example, when you exercise, your heart becomes stronger, making it work more efficiently.
(Ví dụ, khi bạn tập thể dục, tim sẽ trở nên khỏe hơn và hoạt động hiệu quả hơn.)
e. Also, strong muscles and bones, built through exercise, can prevent falls and injuries, especially as we get older.
(Ngoài ra, cơ bắp và xương chắc khỏe nhờ tập thể dục có thể giúp ngăn ngừa té ngã và chấn thương, đặc biệt khi chúng ta già đi.)
Thứ tự đúng: a – d – c – e – b
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Regular exercise plays a big role in keeping our bodies strong and healthy, which can definitely mean less need for medical help. For example, when you exercise, your heart becomes stronger, making it work more efficiently. This reduces the risk of heart problems, a major reason why people need medical treatment. Also, strong muscles and bones, built through exercise, can prevent falls and injuries, especially as we get older. So, staying active can help us avoid some common health issues that require medical attention.
Tạm dịch:
Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho cơ thể khỏe mạnh, từ đó có thể giúp giảm nhu cầu chăm sóc y tế. Ví dụ, khi bạn tập thể dục, tim sẽ trở nên khỏe hơn và hoạt động hiệu quả hơn. Điều này làm giảm nguy cơ mắc các vấn đề về tim mạch, một trong những nguyên nhân chính khiến mọi người cần điều trị y tế. Ngoài ra, cơ bắp và xương chắc khỏe nhờ tập thể dục có thể giúp ngăn ngừa té ngã và chấn thương, đặc biệt khi chúng ta già đi. Vì vậy, duy trì vận động có thể giúp chúng ta tránh được một số vấn đề sức khỏe phổ biến cần được chăm sóc y tế.
Hi Everyone,
I had an idea about how we can grow closer and learn from each other.
a. By listening to each other's stories, we can gain new insights and maybe even find solutions to our own problems.
b. Also, understanding each other's viewpoints can help us be more understanding and supportive as a family.
c. We've all gone through different situations and have unique ways of understanding the world.
d. I think it would be great if we made more of an effort to share our different experiences and the way we see things.
e. Hearing about how someone else handled a difficult situation, for example, could be really helpful.
I think we'd all be surprised by how much we can learn from each other.
Love,
Nancy
Dựa vào nghĩa của các câu và mối liên hệ logic giữa chúng để sắp xếp thành bức thư hoàn chỉnh.
a. By listening to each other's stories, we can gain new insights and maybe even find solutions to our own problems.
(Bằng cách lắng nghe câu chuyện của nhau, chúng ta có thể có được những góc nhìn mới và thậm chí tìm ra giải pháp cho những vấn đề của chính mình.)
b. Also, understanding each other's viewpoints can help us be more understanding and supportive as a family.
(Ngoài ra, việc hiểu quan điểm của nhau có thể giúp các thành viên trong gia đình thấu hiểu và hỗ trợ nhau nhiều hơn.)
c. We've all gone through different situations and have unique ways of understanding the world.
(Tất cả chúng ta đều đã trải qua những hoàn cảnh khác nhau và có những cách riêng để nhìn nhận thế giới.)
d. I think it would be great if we made more of an effort to share our different experiences and the way we see things.
(Tôi nghĩ sẽ thật tuyệt nếu chúng ta cố gắng chia sẻ nhiều hơn về những trải nghiệm khác nhau và cách chúng ta nhìn nhận mọi việc.)
e. Hearing about how someone else handled a difficult situation, for example, could be really helpful.
(Ví dụ, việc nghe về cách người khác xử lý một tình huống khó khăn có thể thực sự hữu ích.)
Thứ tự đúng: d – c – a – e – b
Bức thư hoàn chỉnh:
Hi Everyone,
I had an idea about how we can grow closer and learn from each other.
I think it would be great if we made more of an effort to share our different experiences and the way we see things. We've all gone through different situations and have unique ways of understanding the world. By listening to each other's stories, we can gain new insights and maybe even find solutions to our own problems. Hearing about how someone else handled a difficult situation, for example, could be really helpful. Also, understanding each other's viewpoints can help us be more understanding and supportive as a family.
I think we'd all be surprised by how much we can learn from each other.
Love,
Nancy
Tạm dịch:
Chào mọi người,
Tôi có một ý tưởng về cách chúng ta có thể trở nên gần gũi hơn và học hỏi lẫn nhau.
Tôi nghĩ sẽ thật tuyệt nếu chúng ta cố gắng chia sẻ nhiều hơn về những trải nghiệm khác nhau và cách chúng ta nhìn nhận mọi việc. Tất cả chúng ta đều đã trải qua những hoàn cảnh khác nhau và có những cách riêng để nhìn nhận thế giới. Bằng cách lắng nghe câu chuyện của nhau, chúng ta có thể có được những góc nhìn mới và thậm chí tìm ra giải pháp cho những vấn đề của chính mình. Ví dụ, việc nghe về cách người khác xử lý một tình huống khó khăn có thể thực sự hữu ích. Ngoài ra, việc hiểu quan điểm của nhau có thể giúp các thành viên trong gia đình thấu hiểu và hỗ trợ nhau nhiều hơn.
Tôi nghĩ tất cả chúng ta sẽ ngạc nhiên khi nhận ra mình có thể học hỏi được nhiều điều từ nhau đến thế nào.
Thân mến,
Nancy
Finish each of the following sentences in such a way that it means the same as the sentence printed before it.
He quit smoking in 2010.
→ He hasn’t ______________________________________________
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: He quit smoking in 2010.
(Anh ấy đã bỏ hút thuốc vào năm 2010.)
Cấu trúc chuyển từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành:
S + quit + V-ing + thời điểm trong quá khứ → S + have/has not + V3 + since + thời điểm.
Câu hoàn chỉnh: He hasn’t smoked since 2010.
(Anh ấy đã không hút thuốc kể từ năm 2010.)
I have done this exercise routine every day for 10 years.
→ I started ________________________________________________
Dựa vào những từ được cung cấp và những kiến thức về ngữ pháp, viết câu đúng.
Câu gốc: I have done this exercise routine every day for 10 years.
(Tôi đã thực hiện bài tập này hằng ngày trong 10 năm.)
Cấu trúc chuyển từ hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn với “started”:
S + have/has + V3 + for + khoảng thời gian → S + started + V-ing + khoảng thời gian + ago.
Câu hoàn chỉnh: I started doing this exercise routine every day 10 years ago.
(Tôi bắt đầu thực hiện bài tập này hằng ngày từ 10 năm trước.)
Combine the following sentences in such a way that it means the same as the sentences printed before it.
Parents try to understand their teenage children. It is advisable. (should)
→ Parents ________________________________________________
Dựa vào từ gợi ý “should” để kết hợp hai câu thành một câu có nghĩa tương đương.
Câu gốc: Parents try to understand their teenage children. It is advisable.
(Cha mẹ cố gắng thấu hiểu những đứa con đang ở tuổi vị thành niên. Điều này là nên làm.)
“Should + V” được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói điều nên làm.
Câu hoàn chỉnh: Parents should try to understand their teenage children.
(Cha mẹ nên cố gắng thấu hiểu những đứa con đang ở tuổi vị thành niên.)
People post rude comments on the website. It is not allowed. (must not)
→ People _______________________________________________
Dựa vào từ gợi ý “must not” để kết hợp hai câu thành một câu có nghĩa tương đương.
Câu gốc: People post rude comments on the website. It is not allowed.
(Mọi người đăng những bình luận thô lỗ trên trang web. Điều này không được phép.)
“Must not + V” được dùng để diễn tả điều bị cấm hoặc không được phép làm.
Câu hoàn chỉnh: People must not post rude comments on the website.
(Mọi người không được đăng những bình luận thô lỗ trên trang web.)





