Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 11 - Đề số 4
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Little House on the Prairie is a story about Laura, a young girl growing up with her family in the American Midwest (1) ________ the 1800s. As she gets older, she learns how to (2) ________ with dangers like bad weather, illness, and wild animals. She also helps her parents with everyday (3) ________ and learns to get along with her sisters. The book gives a clear picture of (4) ________ family life was like in the past, showing how people lived simply and worked hard. Laura (5) ________ her childhood and shares many exciting and (6) ________ memories. It’s a great book for learning about growing up, staying strong through hard times, and appreciating the love of family.
Little House on the Prairie is a story about Laura, a young girl growing up with her family in the American Midwest (1) ________ the 1800s.
(Ngôi nhà nhỏ trên thảo nguyên là câu chuyện về Laura, một cô gái trẻ lớn lên cùng gia đình ở vùng Trung Tây nước Mỹ (1) ________những năm 1800.)
Trước năm “the 1800s” (những năm 1800) cần dùng giới từ “in”
Câu hoàn chỉnh: Little House on the Prairie is a story about Laura, a young girl growing up with her family in the American Midwest in the 1800s.
(Ngôi nhà nhỏ trên thảo nguyên là câu chuyện về Laura, một cô bé lớn lên cùng gia đình ở vùng Trung Tây nước Mỹ vào những năm 1800.)
As she gets older, she learns how to (2) ________with dangers like bad weather, illness, and wild animals. (Khi lớn lên, cô bé học cách (2) ________với những nguy hiểm như thời tiết xấu, bệnh tật và động vật hoang dã.)
Câu hoàn chỉnh: As she gets older, she learns how to deal with dangers like bad weather, illness, and wild animals.
(Khi lớn lên, cô bé học cách đối phó với những nguy hiểm như thời tiết xấu, bệnh tật và động vật hoang dã.)
She also helps her parents with everyday (3) ________ and learns to get along with her sisters.
(Cô ấy cũng giúp đỡ cha mẹ mình trong hàng ngày (3) ________ và học cách hòa đồng với các chị em của mình.)
Câu hoàn chỉnh: She also helps her parents with everyday chores and learns to get along with her sisters.
(Cô bé cũng giúp bố mẹ làm việc nhà hàng ngày và học cách hòa đồng với các chị gái.)
The book gives a clear picture of (4) ________ family life was like in the past, showing how people lived simply and worked hard.
(Cuốn sách đưa ra một bức tranh rõ nét về (4) ________ cuộc sống gia đình trong quá khứ, cho thấy mọi người sống giản dị và làm việc chăm chỉ.)
Câu hoàn chỉnh: The book gives a clear picture of how family life was like in the past, showing how people lived simply and worked hard.
(Cuốn sách đưa ra bức tranh rõ nét về cuộc sống gia đình trong quá khứ như thế nào, cho thấy mọi người sống giản dị và làm việc chăm chỉ.)
Laura (5) ________ her childhood and shares many exciting…
(Laura (5) ________ tuổi thơ của mình và chia sẻ nhiều điều thú vị…)
Câu hoàn chỉnh: Laura looks back on her childhood and shares many exciting…
(Laura nhìn lại tuổi thơ của mình và chia sẻ nhiều điều thú vị…)
Laura looks back on her childhood and shares many exciting and (6) ________ memories.
(Laura nhìn lại tuổi thơ của mình và chia sẻ nhiều kỷ niệm thú vị và (6) ________.)
Câu hoàn chỉnh: Laura looks back on her childhood and shares many exciting and touching memories.
(Laura nhìn lại tuổi thơ của mình và chia sẻ nhiều kỷ niệm thú vị và cảm động.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Review of Green Leaf Café – A Vegetarian Restaurant in Ho Chi Minh City
If you love vegetarian food, Green Leaf Café is a great place to visit in Ho Chi Minh City. This cozy restaurant is (7) ________ in District 1, close to the city center. It has a warm and friendly atmosphere, with wooden tables, soft lighting, and lots of green plants. The staff are kind and always happy (8) ________.
The menu at Green Leaf Café is full of delicious vegetarian dishes. One of (9) ________ meals is the tofu and vegetable stir-fry, which is fresh and full of flavor. The mushroom pho is also a favorite, with a rich and
(10) ________ broth. For something special, try the grilled eggplant with garlic sauce – it is soft, smoky, and delicious. They also serve fresh juices and smoothies, which are perfect (11) ________ a hot day.
This restaurant is a great choice for vegetarians, vegans, and anyone who wants to eat healthy food. If you are in Ho Chi Minh City, don’t (12) ________ it!
This cozy restaurant is (7) ________ in District 1, close to the city center.
(Nhà hàng ấm cúng này (7) ________ ở Quận 1, gần trung tâm thành phố.)
Cụm từ “to be located in”: tọa lạc ở
Câu hoàn chỉnh: This cozy restaurant is located in District 1, close to the city center.
(Nhà hàng ấm cúng này nằm ở Quận 1, gần trung tâm thành phố.)
The staff are kind and always happy (8) ________.
(Các nhân viên rất tử tế và luôn vui vẻ (8) ________.)
Theo sau tobe + Adj “are kind and happy” cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: The staff are kind and always happy to help.
(Nhân viên rất tốt bụng và luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
One of (9) ________ meals is the tofu and vegetable stir-fry, which is fresh and full of flavor.
(Một trong (9) ________ bữa ăn là món đậu phụ xào rau, tươi ngon và đầy hương vị.)
Theo sau “one of” (một trong những) cần một tính từ ở dạng so sánh nhất.
Câu hoàn chỉnh: One of the most popular meals is the tofu and vegetable stir-fry, which is fresh and full of flavor.
(Một trong những món ăn phổ biến nhất là món đậu phụ xào rau, vừa tươi ngon vừa đầy hương vị.)
The mushroom pho is also a favorite, with a rich and (10) ________ broth.
(Phở nấm cũng là món ăn được ưa chuộng, với nước dùng đậm đà và (10) ________.)
Câu hoàn chỉnh: The mushroom pho is also a favorite, with a rich and tasty broth.
(Phở nấm cũng là một món ăn được ưa chuộng, với nước dùng đậm đà và ngon miệng.)
They also serve fresh juices and smoothies, which are perfect (11) ________ a hot day.
(Họ cũng phục vụ nước ép trái cây tươi và sinh tố, rất lý tưởng (11) ________ vào một ngày nóng bức.)
Trước danh từ chỉ ngày “day” cần dùng giới từ “on”
Câu hoàn chỉnh: They also serve fresh juices and smoothies, which are perfect on a hot day.
(Họ cũng phục vụ nước ép và sinh tố tươi, rất lý tưởng vào những ngày nóng nực.)
If you are in Ho Chi Minh City, don’t (12) ________ it!
(Nếu bạn đang ở Thành phố Hồ Chí Minh, đừng (12) ________ nó!)
Câu hoàn chỉnh: If you are in Ho Chi Minh City, don’t miss it!
(Nếu bạn ở Thành phố Hồ Chí Minh, đừng bỏ lỡ nhé!)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Son: Sorry, Dad – I just needed to reply to a message.
(Con trai: Xin lỗi bố - Con chỉ cần trả lời tin nhắn thôi.)
c. Father: Can you please put your phone away? We’re having dinner together.
(Bố: Bố cất điện thoại đi được không? Chúng ta đang ăn tối cùng nhau.)
c. Father: It can wait. Let’s focus on the family while we eat.
(Bố: Để sau nhé. Chúng ta hãy tập trung vào gia đình trong khi ăn.)
Thứ tự đúng: b – a – c
b. Father: Can you please put your phone away? We’re having dinner together.
(Bố: Bố cất điện thoại đi được không? Chúng ta đang ăn tối cùng nhau.)
a. Son: Sorry, Dad – I just needed to reply to a message.
(Con trai: Xin lỗi bố - Con chỉ cần trả lời tin nhắn thôi.)
c. Father: It can wait. Let’s focus on the family while we eat.
(Bố: Để sau nhé. Chúng ta hãy tập trung vào gia đình trong khi ăn.)
a. Daughter: Almost! I just need to double-check the weather and pack a warm jacket.
(Con gái: Gần xong rồi! Mẹ chỉ cần kiểm tra lại thời tiết và mang theo một chiếc áo khoác ấm.)
b. Daughter: I’m a bit nervous, though. What if I forget something important?
(Con gái: Nhưng con hơi lo. Nhỡ con quên thứ gì quan trọng thì sao?)
c. Mom: Don’t worry, we’ll go through your list together, and you can always buy small things there.
(Mẹ: Đừng lo, chúng ta sẽ cùng xem lại danh sách của con, và con luôn có thể mua những thứ lặt vặt trong đó.)
d. Mom: Have you finished packing your suitcase for the UK trip?
(Mẹ: Con đã chuẩn bị xong vali cho chuyến đi Anh chưa?)
e. Mom: Good idea – British weather can be unpredictable.
(Mẹ: Ý tưởng hay đấy – thời tiết Anh đúng là khó lường.)
Thứ tự đúng: d – a – e – b – c
(d) Mom: Have you finished packing your suitcase for the UK trip?
(a) Daughter: Almost! I just need to double-check the weather and pack a warm jacket.
(e) Mom: Good idea – British weather can be unpredictable.
(b) Daughter: I’m a bit nervous, though. What if I forget something important?
(c) Mom: Don’t worry, we’ll go through your list together, and you can always buy small things there.
Tạm dịch
Mẹ: Con đã chuẩn bị xong hành lý cho chuyến đi Anh chưa?
Con gái: Gần xong rồi ạ! Mẹ chỉ cần kiểm tra lại thời tiết và mang theo một chiếc áo khoác ấm.
Mẹ: Ý tưởng hay đấy – thời tiết Anh khó đoán lắm.
Con gái: Nhưng con hơi lo. Nhỡ con quên thứ gì quan trọng thì sao?
Mẹ: Đừng lo, chúng ta sẽ cùng xem lại danh sách của con, và con luôn có thể mua vài món đồ nhỏ ở đó.
a. Jeanne stayed active for most of her life and even rode a bicycle until she was 100.
(Jeanne vẫn năng động trong phần lớn cuộc đời và thậm chí còn đạp xe cho đến khi bà 100 tuổi.)
b. Jeanne Calment was a French woman who lived to be 122 years old, the oldest verified person in history.
(Jeanne Calment là một phụ nữ Pháp sống đến 122 tuổi, là người cao tuổi nhất được xác minh trong lịch sử.)
c. She said she owed her long life to olive oil, chocolate, and a sense of humor.
(Bà nói rằng bà có được tuổi thọ cao như vậy là nhờ dầu ô liu, sô cô la và khiếu hài hước.)
d. Her incredible age has fascinated scientists and inspired people around the world.
(Độ tuổi đáng kinh ngạc của bà đã khiến các nhà khoa học say mê và truyền cảm hứng cho nhiều người trên khắp thế giới.)
e. She was born in 1875 and lived through major events like both World Wars and the invention of the airplane.
(Bà sinh năm 1875 và đã trải qua những sự kiện lớn như cả hai cuộc Thế chiến và việc phát minh ra máy bay.)
Thứ tự đúng: b – e – a – c – d
(b) Jeanne Calment was a French woman who lived to be 122 years old, the oldest verified person in history.
(e) She was born in 1875 and lived through major events like both World Wars and the invention of the airplane. (a) Jeanne stayed active for most of her life and even rode a bicycle until she was 100. (c) She said she owed her long life to olive oil, chocolate, and a sense of humor. (d) Her incredible age has fascinated scientists and inspired people around the world.
Tạm dịch
Jeanne Calment là một phụ nữ Pháp sống đến 122 tuổi, là người cao tuổi nhất được xác minh trong lịch sử. Bà sinh năm 1875 và đã trải qua những sự kiện lớn như cả hai cuộc Thế chiến và phát minh ra máy bay. Jeanne vẫn năng động trong phần lớn cuộc đời và thậm chí còn đạp xe cho đến khi bà 100 tuổi. Bà nói rằng bà có được tuổi thọ cao như vậy là nhờ dầu ô liu, sô cô la và khiếu hài hước. Độ tuổi đáng kinh ngạc của bà đã khiến các nhà khoa học say mê và truyền cảm hứng cho nhiều người trên khắp thế giới.
Hi Peter,
Let me know if you're up for it and I’ll make a reservation!
See you soon,
Duc Chi
a. I wanted to recommend a great local restaurant called Cục Gạch Quán.
(Tôi muốn giới thiệu một nhà hàng địa phương tuyệt vời tên là Cục Gạch Quán.)
b. It’s not too far from the city center, so we can easily go there together.
(Quán không quá xa trung tâm thành phố nên chúng ta có thể dễ dàng cùng nhau đến đó.)
c. It serves traditional Vietnamese food in a cozy, old-style house, and the atmosphere is really warm and friendly.
(Quán phục vụ các món ăn truyền thống Việt Nam trong một ngôi nhà cổ ấm cúng, không khí rất ấm cúng và thân thiện.)
d. I’m so excited you’re coming to Ho Chi Minh City soon!
(Tôi rất vui vì bạn sẽ sớm đến Thành phố Hồ Chí Minh!)
e. I’ve been there several times, and every dish I’ve tried has been delicious – especially the clay pot fish.
(Tôi đã đến đó nhiều lần rồi, và món nào tôi cũng thử đều rất ngon - đặc biệt là món cá kho tộ.)
Let me know if you're up for it and I’ll make a reservation!
(Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn và tôi sẽ đặt chỗ!)
See you soon,
(Hẹn gặp lại bạn,)
Duc Chi (Đức Chí)
Thứ tự đúng: d – a – c – e – b
(a) I’m so excited you’re coming to Ho Chi Minh City soon! (a) I wanted to recommend a great local restaurant called Cục Gạch Quán. (c) It serves traditional Vietnamese food in a cozy, old-style house, and the atmosphere is really warm and friendly. (e) I’ve been there several times, and every dish I’ve tried has been delicious – especially the clay pot fish. (b) It’s not too far from the city center, so we can easily go there together.
Let me know if you're up for it and I’ll make a reservation!
See you soon,
Duc Chi
Tạm dịch
(d) Tôi rất vui vì bạn sắp đến Thành phố Hồ Chí Minh! (a) Tôi muốn giới thiệu một nhà hàng địa phương tuyệt vời tên là Cục Gạch Quán. (c) Nhà hàng này phục vụ các món ăn truyền thống Việt Nam trong một ngôi nhà cổ ấm cúng, không khí rất ấm cúng và thân thiện. (e) Tôi đã đến đó nhiều lần rồi, và món nào tôi cũng thử đều rất ngon – đặc biệt là món cá kho tộ. (b) Nhà hàng không quá xa trung tâm thành phố, nên chúng ta có thể dễ dàng cùng nhau đến đó.
Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn và tôi sẽ đặt chỗ! Hẹn gặp lại bạn sớm nhé,
Đức Chí
Last Saturday, our school held its annual Open Day, and it was a big success.
Last Saturday, our school held its annual Open Day, and it was a big success.
(Thứ Bảy tuần trước, trường chúng tôi đã tổ chức Ngày hội Mở cửa thường niên và đã thành công tốt đẹp.)
a. Our head teacher gave a welcome speech and answered questions from families, making it a great day for everyone.
(Hiệu trưởng nhà trường đã có bài phát biểu chào mừng và trả lời các câu hỏi của gia đình, tạo nên một ngày tuyệt vời cho tất cả mọi người.)
b. School clubs also set up booths – our robotics club demonstrated their latest project, while the drama club performed a short play.
(Các câu lạc bộ của trường cũng đã dựng gian hàng – câu lạc bộ robot đã trình diễn dự án mới nhất của mình, trong khi câu lạc bộ kịch biểu diễn một vở kịch ngắn.)
c. Many parents said they were impressed by the friendly atmosphere and the variety of activities available.
(Nhiều phụ huynh cho biết họ rất ấn tượng với bầu không khí thân thiện và sự đa dạng của các hoạt động.)
d. Students, parents, and teachers came together to showcase the best of what we do.
(Học sinh, phụ huynh và giáo viên đã cùng nhau giới thiệu những sản phẩm tốt nhất của chúng tôi.)
e. Visitors toured classrooms, watched student performances, and joined in fun science experiments.
(Khách tham quan đã tham quan các lớp học, xem các tiết mục biểu diễn của học sinh và tham gia các thí nghiệm khoa học thú vị.)
Thứ tự đúng: d – e – b – c – a
Last Saturday, our school held its annual Open Day, and it was a big success. (d) Students, parents, and teachers came together to showcase the best of what we do. (e) Visitors toured classrooms, watched student performances, and joined in fun science experiments. (b) School clubs also set up booths – our robotics club demonstrated their latest project, while the drama club performed a short play. (c) Many parents said they were impressed by the friendly atmosphere and the variety of activities available. (a) Our head teacher gave a welcome speech and answered questions from families, making it a great day for everyone.
Tạm dịch
Thứ Bảy tuần trước, trường chúng tôi đã tổ chức Ngày hội Mở cửa thường niên và đã thành công tốt đẹp. (d) Học sinh, phụ huynh và giáo viên đã cùng nhau giới thiệu những sản phẩm tốt nhất của trường. (e) Khách tham quan đã tham quan các lớp học, xem các tiết mục biểu diễn của học sinh và tham gia các thí nghiệm khoa học thú vị. (b) Các câu lạc bộ của trường cũng đã dựng gian hàng – câu lạc bộ robot đã trình diễn dự án mới nhất của mình, trong khi câu lạc bộ kịch biểu diễn một vở kịch ngắn. (c) Nhiều phụ huynh cho biết họ rất ấn tượng với bầu không khí thân thiện và sự đa dạng của các hoạt động. (a) Hiệu trưởng nhà trường đã có bài phát biểu chào mừng và trả lời các câu hỏi của gia đình, tạo nên một ngày tuyệt vời cho tất cả mọi người.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
British weddings are full of tradition and charm. (18) ________, classic customs are still widely followed. The bride usually walks down the aisle in a white dress, (19) ________, as the groom waits at the altar with his best man. Because family plays a big role, both sides often help with the planning and celebration.
Once the ceremony ends, guests head to the reception for food, speeches, and dancing. As soon as the couple cuts the cake, everyone gathers to cheer and take photos. Since it's thought to bring good luck, the bride tosses her bouquet to the single women. Whoever catches it (20) ________the next to marry.
Although traditions may vary by region, (21) ________: “Something old, something new, something borrowed, something blue.” Some guests choose to relax and chat, others dancing late into the night. Whether it’s a quiet gathering or a big celebration, British weddings are joyful occasions (22) ________and mark the start of a new chapter.
(18) ________, classic customs are still widely followed.
((18) ________, các phong tục cổ điển vẫn được tuân theo rộng rãi.)
A. Many couples add their own modern touches => câu đã có chủ ngữ “many couples” và động từ “add” nên cuối câu phải kết thúc bằng dấu chấm chứ không dùng dấu phẩy.
(Nhiều cặp đôi thêm những nét hiện đại của riêng họ)
B. While many couples add their own modern touches
(Trong khi nhiều cặp đôi thêm những nét hiện đại của riêng mình)
C. Added many couples’ modern touches => động từ “added” ở dạng bị động có chủ ngữ “classic customs”
=> không phù hợp về nghĩa => loại
(Được thêm nhiều nét hiện đại của nhiều cặp đôi)
D. Having added many couples’ modern touches => động từ “having added” diễn tả hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ, nhưng vế sau động từ “are” ở thì hiện tại => loại
Câu hoàn chỉnh: While many couples add their own modern touches, classic customs are still widely followed.
(Mặc dù nhiều cặp đôi thêm những nét hiện đại riêng, nhưng những phong tục cổ điển vẫn được nhiều người tuân theo.)
The bride usually walks down the aisle in a white dress, (19) ________, as the groom waits at the altar with his best man
(Cô dâu thường bước xuống lối đi trong chiếc váy trắng, (19) ________, trong khi chú rể đợi ở bàn thờ cùng phù rể)
A. and symbolises purity => không có chủ ngữ tương ứng cho động từ “symbolise” phía trước => loại
B. which symbolize purity => chủ ngữ “dress” là số ít => động từ “symbolise” phải ở dạng Vs/es => loại
C. symbolizing purity => động từ rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng V-ing mang nghĩa chủ động chỉ tác dụng của chiếc váy => đúng
D. to symbolize => động từ ở dạng TO Vo chỉ mục đích => không phù hợp về nghĩa => loại
Câu hoàn chỉnh: The bride usually walks down the aisle in a white dress, symbolizing purity, as the groom waits at the altar with his best man
(Cô dâu thường bước xuống lối đi trong chiếc váy trắng, tượng trưng cho sự trong trắng, trong khi chú rể chờ đợi ở bàn thờ cùng phù rể.)
Whoever catches it (20) ________ the next to marry.
(Ai bắt được nó (20) ________ người tiếp theo sẽ cưới.
A. is said that he is => “is said” không đi trực tiếp với “that” trừ khi chủ ngữ là “it”
B. is to be said: sẽ được nói => không phù hợp về nghĩa => loại
C. is said to be: được cho là => đúng
D. he is said to have been: được cho là đã từng là => không hợp vì hành động là tương lai dự đoán
Câu hoàn chỉnh: Whoever catches it is said to be the next to marry.
(Người ta nói rằng ai bắt được nó sẽ được cho là người tiếp theo được cưới.)
Although traditions may vary by region, (21) ________
(Mặc dù truyền thống có thể khác nhau tùy theo vùng, (21) ________)
Cấu trúc “althouhg” (mặc dù): Although + S + V (chia thì), S + V (chia thì)
A. many couples still following the old rhyme => động từ “following” ở dạng V-ing, không phải động từ chia thì => loại
B. yet many couples still follow the old rhyme => “yet” (nhưng) không đi cùng với “although” => loại
C. many couples still follow the old rhyme => đúng
(nhiều cặp đôi vẫn theo quy cũ)
D. the old rhyme was still followed by many couples => động từ chia thì quá khứ đơn “was” sai ngữ cảnh => loại
Câu hoàn chỉnh: Although traditions may vary by region, many couples still follow the old rhyme
(Mặc dù truyền thống có thể khác nhau tùy theo vùng miền, nhiều cặp đôi vẫn tuân theo quy cũ)
Whether it’s a quiet gathering or a big celebration, British weddings are joyful occasions (22) ________ and mark the start of a new chapter.
(Cho dù là một cuộc tụ họp yên tĩnh hay một lễ kỷ niệm lớn, đám cưới của người Anh đều là những dịp vui vẻ
(22) ________ và đánh dấu sự khởi đầu của một chương mới.)
A. that brings people together => động từ “brings” bị thừa “s” vì chủ ngữ “occasions” số nhiều => loại
B. bringing people together => động từ ở dạng V-ing chủ động => đúng
C. on which people are brought together => sai cách dùng đại từ quan hệ => loại
D. people are brought together in => thiếu đại từ quan hệ => loại
Câu hoàn chỉnh: Whether it’s a quiet gathering or a big celebration, British weddings are joyful occasions
bringing people together and mark the start of a new chapter.
(Cho dù là một buổi tụ họp yên tĩnh hay một lễ kỷ niệm lớn, đám cưới của người Anh đều là những dịp vui vẻ để mọi người xích lại gần nhau và đánh dấu sự khởi đầu của một chương mới.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Waymarking: A New Way to Explore the World
Have you ever walked past a historical building, a unique statue, or a breathtaking park without realizing its significance? Waymarking is an exciting activity that helps people discover and share interesting locations using GPS technology. Unlike geocaching, which involves finding hidden objects, waymarking focuses on the places themselves. Whether it’s a famous landmark, a hidden gem, or a quirky roadside attraction, waymarking turns everyday locations into an adventure waiting to be explored.
Waymarking began as an extension of geocaching. Some explorers loved searching for geocaches but felt that the real excitement came from discovering new places rather than finding small containers. To meet this need, Waymarking.com was launched in 2005, allowing people to record and share special places around the world. Since then, waymarking has attracted travelers, history lovers, and outdoor enthusiasts who enjoy uncovering fascinating locations.
Why do people love waymarking? First, it reveals hidden wonders. Even in your own city, there are probably incredible sites you’ve never noticed. Second, it encourages outdoor adventure. Instead of spending hours indoors, waymarking gets people walking, hiking, and exploring. Finally, it creates a sense of connection. When you visit a waymark, you’re not just seeing a place – you’re joining a community of explorers who have shared their experiences, stories, and photos.
The future of waymarking looks bright. With smartphones making it easier than ever to access GPS, more people are joining the adventure. New technology, like augmented reality (AR), could soon allow waymarkers to see historical facts, 3D images, or interactive guides just by pointing their phones at a site. Schools and travel companies are also beginning to use waymarking to make learning more engaging and fun. Waymarking turns everyday exploring into an exciting quest. Whether you’re wandering through your hometown or traveling to a distant country, there’s always something new to discover. So why not start today?
Grab your phone, open a waymarking app, and step into a world of adventure. Who knows what hidden treasures you’ll find?
Which of the following about waymarking is NOT mentioned in the text?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “waymarking” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Which of the following about waymarking is NOT mentioned in the text?
(Câu nào sau đây về đánh dấu đường đi KHÔNG được đề cập trong văn bản?)
A. The year of establishment. => có
(Năm thành lập.)
Thông tin: To meet this need, Waymarking.com was launched in 2005…
(Để đáp ứng nhu cầu này, Waymarking.com đã được ra mắt vào năm 2005…)
B. The future development. => có
(Sự phát triển trong tương lai.)
Thông tin: The future of waymarking looks bright.
(Tương lai của đánh dấu đường đi có vẻ tươi sáng.)
C. The pioneers of the game. => không có thông tin đề cập
(Những người tiên phong của trò chơi.)
D. The technology employed. => có
(Công nghệ được sử dụng.)
Thông tin: Waymarking is an exciting activity that helps people discover and share interesting locations using GPS technology.
(Đánh dấu đường đi là một hoạt động thú vị giúp mọi người khám phá và chia sẻ các địa điểm thú vị bằng công nghệ GPS.)
The word “quirky” is OPPOSITE in meaning to .
Xác định vị trí của từ “quirky” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word “quirky” is OPPOSITE in meaning to .
(Từ “quirky” trái nghĩa với .)
Thông tin: Whether it’s a famous landmark, a hidden gem, or a quirky roadside attraction, waymarking turns everyday locations into an adventure waiting to be explored.
(Cho dù đó là một địa danh nổi tiếng, một viên ngọc ẩn giấu hay một điểm tham quan ven đường độc đáo, việc đánh dấu đường đi biến những địa điểm thường ngày thành một cuộc phiêu lưu đang chờ được khám phá.)
The phrase “quest” could be best replaced by .
Xác định vị trí của từ “quest” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
The phrase “quest” could be best replaced by .
(Cụm từ “quest” có thể được thay thế tốt nhất bằng .)
Thông tin: Waymarking turns everyday exploring into an exciting quest.
(Đánh dấu đường đi biến việc khám phá hàng ngày thành một hành trình tìm kiếm đầy thú vị.)
=> quest = search
The phrase “this need” refers to .
Xác định vị trí của từ “this need” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The phrase “this need” refers to .
(Cụm từ “this need” ám chỉ .)
A. search for geocaches
(tìm kiếm geocaches)
B. record and share places
(ghi lại và chia sẻ địa điểm)
C. discover new places
(khám phá những địa điểm mới)
D. find small containers
(tìm những hộp đựng nhỏ)
Thông tin: Some explorers loved searching for geocaches but felt that the real excitement came from discovering new places rather than finding small containers. To meet this need, Waymarking.com was launched in 2005, allowing people to record and share special places around the world.
(Some explorers loved searching for geocaches but felt that the real excitement came from discovering new places rather than finding small containers. Để đáp ứng nhu cầu này, Waymarking.com đã ra mắt vào năm 2005, cho phép mọi người ghi lại và chia sẻ những địa điểm đặc biệt trên khắp thế giới.)
=> this need = discover new places
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 1 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Unlike geocaching, which involves finding hidden objects, waymarking focuses on the places themselves.
(Không giống như geocaching, liên quan đến việc tìm kiếm các vật thể ẩn, waymarking tập trung vào chính các địa điểm.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?)
A. Geocaching and waymarking are different in the places that they are enjoyed every day.
(Geocaching và waymarking khác nhau ở những địa điểm mà chúng được tận hưởng hàng ngày.)
B. Geocaching centres on locating hidden objects, but waymarking claims the possession of places.
(Geocaching tập trung vào việc tìm kiếm các vật thể ẩn, nhưng waymarking lại đòi hỏi quyền sở hữu các địa điểm.)
C. Geocaching and waymarking aim at different goals, objects and venues.
(Geocaching và waymarking hướng đến các mục tiêu, vật thể và địa điểm khác nhau.)
D. Whereas geocaching involves finding hidden objects, waymarking draws players’ attention to places. (Trong khi geocaching liên quan đến việc tìm kiếm các vật thể ẩn, waymarking lại thu hút sự chú ý của người chơi đến các địa điểm.)
Which of the following is TRUE according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.
Which of the following is TRUE according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)
A. Waymarking was created for those enjoying exploring places more than finding objects. => đúng
(Waymarking được tạo ra cho những người thích khám phá địa điểm hơn là tìm kiếm đồ vật.)
Thông tin: Some explorers loved searching for geocaches but felt that the real excitement came from discovering new places rather than finding small containers.
(Một số nhà thám hiểm thích tìm kiếm geocache nhưng cảm thấy sự phấn khích thực sự đến từ việc khám phá những địa điểm mới hơn là tìm kiếm những hộp đựng nhỏ.)
B. The activity helps users promote special locations they have appreciated before. => không có thông tin đề cập => sai
(Hoạt động này giúp người dùng quảng bá những địa điểm đặc biệt mà họ đã từng yêu thích.)
C. Waymarking encourages people to spend time indoors together and be active. => sai
(Waymarking khuyến khích mọi người dành thời gian ở trong nhà cùng nhau và năng động.)
Thông tin: Instead of spending hours indoors, waymarking gets people walking, hiking, and exploring.
(Thay vì dành hàng giờ trong nhà, waymarking khuyến khích mọi người đi bộ, đi bộ đường dài và khám phá.)
D. Some schools are starting to use waymarking to make lessons more challenging. => sai
(Một số trường học đang bắt đầu sử dụng waymarking để làm cho bài học trở nên thử thách hơn.)
Thông tin: Schools and travel companies are also beginning to use waymarking to make learning more engaging and fun.
(Các trường học và công ty du lịch cũng đang bắt đầu sử dụng waymarking để làm cho việc học trở nên hấp dẫn và thú vị hơn.)
In which paragraph does the writer mention the appeals of waymarking?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “appeals of waymarking”.
In which paragraph does the writer mention the appeals of waymarking?
(Tác giả đề cập đến sức hấp dẫn của việc đánh dấu đường đi trong đoạn văn nào?)
Thông tin: Why do people love waymarking? First, it reveals hidden wonders… Second, it encourages outdoor adventure… Finally, it creates a sense of connection.
(Tại sao mọi người lại thích đánh dấu đường đi? Thứ nhất, nó hé lộ những điều kỳ diệu tiềm ẩn… Thứ hai, nó khuyến khích những chuyến phiêu lưu ngoài trời… Cuối cùng, nó tạo ra cảm giác kết nối.)
In which paragraph does the writer discuss the use of waymarking in education?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “use of waymarking in education”.
In which paragraph does the writer discuss the use of waymarking in education?
(Đoạn văn nào tác giả thảo luận về việc sử dụng phương pháp đánh dấu đường đi trong giáo dục?)
Thông tin: Schools and travel companies are also beginning to use waymarking to make learning more engaging and fun.
(Các trường học và công ty du lịch cũng bắt đầu sử dụng phương pháp đánh dấu đường đi để việc học trở nên hấp dẫn và thú vị hơn.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
For more than 200 years, family mealtimes have been an important part of daily life in the United States. Even though life has changed a lot over time, many American families still try to eat together in the evening. Sitting down for dinner is still a special way to connect after a busy day, even if the details of how it happens have changed with modern life.
The tradition of dinnertime became popular in the 1800s, but it started even earlier in Europe during the 1700s. [I] When the Industrial Revolution began, more people worked long hours in factories. [II] Because they couldn’t take long lunch breaks, families started having their main meal in the evening. [III] Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company. [IV] For example, parents might ask about their children’s day at school, or siblings might joke and laugh together around the table.
One of the first homes in the U.S. with a proper dining room was Thomas Jefferson’s. After that, dining rooms became common in houses all over the country. In the 1950s, family dinners were often shown in movies and TV shows as happy scenes, with smiling parents and children eating home-cooked meals. The father usually sat at the head of the table, with the mother opposite him and the kids on either side. These images, though, didn’t always match reality. In many homes, dinners included arguments, silence, or tired moods. Some experts also say these setups repeated old-fashioned ideas, like expecting women to cook and serve, while men led the family.
Even though work schedules and busy lives have made it harder to have regular family meals, many families still keep the tradition alive. A recent study showed that over half of people still eat dinner together with their families. The difference now is that fewer families cook from scratch. Thanks to food delivery apps, it’s easy to order a variety of meals – like burgers, pasta, or sushi -and still enjoy dinnertime together. In some cases, it’s the food that brings people to the table, but the chance to talk and spend time as a family still matters.
Where in paragraph does the following sentence best fit?
This ritual was seen as a way to build stronger family bonds.
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Where in paragraph does the following sentence best fit?
(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)
This ritual was seen as a way to build stronger family bonds.
(Nghi lễ này được xem là cách để xây dựng mối quan hệ gia đình bền chặt hơn.)
Đoạn hoàn chỉnh: Because they couldn’t take long lunch breaks, families started having their main meal in the evening. Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company. This ritual was seen as a way to build stronger family bonds. For example, parents might ask about their children’s day at school, or siblings might joke and laugh together around the table.
(Vì không thể nghỉ trưa dài ngày, các gia đình bắt đầu dùng bữa chính vào buổi tối. Theo thời gian, bữa tối này đã trở thành một nghi thức hàng ngày - khoảnh khắc ngồi lại bên nhau, chia sẻ những câu chuyện và tận hưởng sự hiện diện của nhau. Nghi thức này được xem là một cách để gắn kết gia đình bền chặt hơn. Ví dụ, cha mẹ có thể hỏi thăm về một ngày học của con cái, hoặc anh chị em có thể cùng nhau đùa giỡn và cười đùa quanh bàn ăn.)
Giải thích: Ở đây đã giới thiệu “daily ritual” (thói quen hằng ngày) và mô tả không khí sum họp. Chèn câu “This ritual was seen as a way to build stronger family bonds” ngay sau sẽ làm rõ ý nghĩa của “ritual” là giúp gắn kết gia đình, rồi mới đến câu sau nêu ví dụ cụ thể.
The word “ritual” could be best replaced by .
Xác định vị trí của từ “ritual” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
The word “ritual” could be best replaced by ________.
(Từ “ritual” có thể được thay thế tốt nhất bằng ________.)
Thông tin: Over time, this evening meal became a daily ritual.
(Theo thời gian, bữa tối này đã trở thành một nghi lễ hàng ngày)
=> ritual = practice
The word “it” in paragraph 1 refers to .
Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The word “it” in paragraph 1 refers to ________.
(Từ “it” trong đoạn 1 ám chỉ .)
A. a busy day
(một ngày bận rộn)
B. sitting down for dinner
(ngồi ăn tối)
C. a special way
(một cách đặc biệt)
D. a change of life over time
(một sự thay đổi cuộc sống theo thời gian)
Thông tin: Sitting down for dinner is still a special way to connect after a busy day, even if the details of how
it happens have changed with modern life.
(Ngồi ăn tối vẫn là một cách đặc biệt để kết nối sau một ngày bận rộn, ngay cả khi chi tiết về cách thức nó diễn ra đã thay đổi theo cuộc sống hiện đại.)
=> it = Sitting down for dinner
Which of the following is NOT influenced by family dinner time?
Which of the following is NOT influenced by family dinner time?
(Câu nào sau đây KHÔNG bị ảnh hưởng bởi thời gian ăn tối của gia đình?)
A. techniques for preparing food
(Kỹ thuật chế biến món ăn)
B. time spent on entertainment
(Thời gian dành cho giải trí)
C. society’s opinions of women
(Quan điểm của xã hội về phụ nữ)
D. how families communicatedc
(Cách giao tiếp của các gia đình)
Thông tin: Thanks to food delivery apps, it’s easy to order a variety of meals – like burgers, pasta, or sushi – and still enjoy dinnertime together…. expecting women to cook and serve, while men led the family. Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company.
(Nhờ các ứng dụng giao đồ ăn, thật dễ dàng để đặt nhiều món ăn khác nhau – như burger, mì ống hoặc sushi – mà vẫn có thể tận hưởng bữa tối cùng nhau… phụ nữ sẽ nấu nướng và phục vụ, trong khi đàn ông sẽ là người gánh vác gia đình. Theo thời gian, bữa tối này đã trở thành một nghi thức hàng ngày – một khoảnh khắc để ngồi lại bên nhau, chia sẻ những câu chuyện và tận hưởng sự đồng hành của nhau.)
Which of the following best summarises paragraph 2?
Đọc lướt đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đoạn 2 đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarises paragraph 2?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)
A. Factory jobs moved main meals to evenings after industrial times.
(Công việc nhà máy đã chuyển các bữa ăn chính sang buổi tối sau thời kỳ công nghiệp.)
B. Dinnertime became a ritual of community bonding and polite conversation.
(Giờ ăn tối trở thành nghi thức gắn kết cộng đồng và trò chuyện lịch sự.)
C. Evening meals offered families stability, connection, and daily shared routines.
(Bữa tối mang đến cho gia đình sự ổn định, kết nối và những thói quen chung hàng ngày.)
D. Ritual mealtimes required emotional closeness and good table manners
(Giờ ăn uống theo nghi thức đòi hỏi sự gần gũi về mặt cảm xúc và phép lịch sự trên bàn ăn.)
The word “share” is OPPOSITE in meaning to .
Xác định vị trí của từ “share” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word “share” is OPPOSITE in meaning to .
(Từ “share” trái nghĩa với .)
Thông tin: Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company.
(Theo thời gian, bữa tối này đã trở thành một nghi thức hàng ngày – một khoảnh khắc để ngồi lại với nhau, chia sẻ những câu chuyện và tận hưởng sự đồng hành của nhau.)
=> share >< conceal
Why did workers change the time of day when they ate a large meal?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “workers change the time of day when they ate a large mea” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn lý do đúng.
Why did workers change the time of day when they ate a large meal?
(Tại sao công nhân lại thay đổi thời gian trong ngày khi họ ăn một bữa ăn thịnh soạn?)
A. They didn't like eating with colleagues.
(Họ không thích ăn cùng đồng nghiệp.)
B. They wanted a shorter working day.
(Họ muốn một ngày làm việc ngắn hơn.)
C. They preferred to cook their own meals.
Họ thích tự nấu ăn.)
D. They didn’t have enough time for lunch.
(Họ không có đủ thời gian cho bữa trưa.)
Thông tin: Because they couldn’t take long lunch breaks, families started having their main meal in the evening.
(Vì không thể nghỉ trưa dài, các gia đình bắt đầu ăn bữa chính vào buổi tối.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong bài đọc rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
The difference now is that fewer families cook from scratch.
(Sự khác biệt hiện nay là ngày càng ít gia đình tự nấu ăn.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân?)
A. Fewer families are now able to cook their own meals, which are different from those of the past.
(Ngày nay, ít gia đình có thể tự nấu ăn, điều này khác với trước đây.)
B. The present difference is that not so many people scratch together to cook their own lunches or dinners.
(Sự khác biệt hiện nay là không còn nhiều người cùng nhau nấu bữa trưa hoặc bữa tối.)
C. The difference now lies in the increasing number of families that make their own mealss
(Sự khác biệt hiện nay nằm ở số lượng gia đình tự nấu ăn ngày càng tăng.)
D. What differs now is that there is a decrease in the number of families that cook the whole meal themselves.
(Điểm khác biệt hiện nay là số lượng gia đình tự nấu ăn đang giảm dần.)
Which of the following can be inferred from the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu SUY LUẬN đúng theo nội dung bài đọc.
Which of the following can be inferred from the passage?
(Từ đoạn văn, ta có thể suy ra điều nào sau đây?)
A. Images of family mealtimes had a negative impact on society. => không có thông tin đề cập => sai
(Hình ảnh bữa ăn gia đình có tác động tiêu cực đến xã hội.)
Thông tin: In the 1950s, family dinners were often shown in movies and TV shows as happy scenes… These images, though, didn’t always match reality.
(Hình ảnh bữa ăn gia đình có tác động tiêu cực đến xã hội.)
B. Sharing food together has improved people's relationships. => đúng
(Việc cùng nhau chia sẻ đồ ăn đã cải thiện mối quan hệ giữa mọi người.)
Thông tin: …a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company
(…một khoảnh khắc ngồi lại bên nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự đồng)
C. The benefits of family mealtimes outweigh the drawbacks. => không có thông tin so sánh => loại
(Lợi ích của bữa ăn gia đình lớn hơn những bất lợi.)
D. Most people do not enjoy mealtimes with their family => sai
(Hầu hết mọi người không thích ăn tối cùng gia đình)
Thông tin: A recent study showed that over half of people still eat dinner together with their families.
(Một nghiên cứu gần đây cho thấy hơn một nửa số người vẫn ăn tối cùng gia đình.)
Which of the following best summarises the passage?
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
Which of the following best summarises the passage?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn này?)
A. Family dinners remain important in parts of the USA, evolving from old traditions into modern, flexible mealtime rituals
(Bữa tối gia đình vẫn giữ vai trò quan trọng ở một số vùng của Hoa Kỳ, phát triển từ những truyền thống cũ thành những nghi thức bữa ăn hiện đại, linh hoạt.)
B. Family dinners have changed over time, but they still help families connect and share time.
(Bữa tối gia đình đã thay đổi theo thời gian, nhưng chúng vẫn giúp các gia đình kết nối và chia sẻ thời gian.)
C. Family dinners began long ago and is decreasing in popularity today, offering time to bond and share stories (Bữa tối gia đình đã bắt đầu từ lâu và đang dần mất đi sự phổ biến ngày nay, mang đến thời gian gắn kết và chia sẻ câu chuyện.)
D. Just as food habits evolved, the tradition of dinnertime remains a way families connect after busy days (Cùng với sự phát triển của thói quen ăn uống, truyền thống bữa tối vẫn là cách các gia đình gắn kết sau những ngày bận rộn.)





