Đề thi giữa HK1 Tiếng Anh 11 - Đề số 3
FlashcardsHọc Flashcards
Ghi nhớ nhanh các công thức và kiến thức trọng tâm.
Tốc độĐấu trường tốc độ
Làm từng câu hỏi dưới áp lực thời gian.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Honey has been used for centuries as a natural (1) _________ in many cultures. It is well known for its antibacterial and soothing (2) _________. People have used it to treat sore (3) _________, clean wounds, and calm skin problems. In traditional medicine, honey is often mixed (4) _________ herbs or warm water. By the end of this decade, scientists (5) _________ even more about its healing powers. Experts predict that honey will play a bigger role in future treatments. One amazing fact is that honey never goes (6) _________ - pots of honey have been found in ancient tombs, still safe to eat!
Honey has been used for centuries as a natural (1) _________ in many cultures.
(Mật ong đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một loại (1) _________ tự nhiên ở nhiều nền văn hóa.)
Câu hoàn chỉnh: Honey has been used for centuries as a natural remedy in many cultures.
(Mật ong đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ như một phương thuốc tự nhiên ở nhiều nền văn hóa.)
It is well known for its antibacterial and soothing (2) _________.
(Nó được biết đến rộng rãi vì có kháng khuẩn và làm dịu (2) _________.)
Câu hoàn chỉnh: It is well known for its antibacterial and soothing properties.
(Nó được biết đến rộng rãi vì có đặc tính kháng khuẩn và làm dịu.)
People have used it to treat sore (3) _________, clean wounds, and calm skin problems.
(Người ta đã sử dụng nó để điều trị (3) _________ đau, làm sạch vết thương và làm dịu các vấn đề về da.)
Câu hoàn chỉnh: People have used it to treat sore throats, clean wounds, and calm skin problems.
(Người ta sử dụng nó để chữa đau họng, làm sạch vết thương và làm dịu các vấn đề về da.)
In traditional medicine, honey is often mixed (4) _________ herbs or warm water.
(Trong y học cổ truyền, mật ong thường được trộn (4) _________ thảo mộc hoặc nước ấm.)
Câu hoàn chỉnh: In traditional medicine, honey is often mixed with herbs or warm water.
(Trong y học cổ truyền, mật ong thường được trộn với thảo mộc hoặc nước ấm.)
By the end of this decade, scientists (5) _________ even more about its healing powers.
(Đến cuối thập kỷ này, các nhà khoa học (5) _________ thậm chí còn hiểu rõ hơn về khả năng chữa bệnh của nó.)
Dấu hiệu thời gian của thì tương lai hoàn thành “by the end of this decade” (trước cuối thập kỉ này) => cấu trúc thì tương lai hoàn thành: S + will have V3/ed.
Câu hoàn chỉnh: By the end of this decade, scientists will have learned even more about its healing powers.
(Đến cuối thập kỷ này, các nhà khoa học sẽ hiểu rõ hơn về khả năng chữa bệnh của nó.)
One amazing fact is that honey never goes (6) _________ -
(Một sự thật đáng kinh ngạc là mật ong không bao giờ bị (6) _________ -)
Câu hoàn chỉnh: One amazing fact is that honey never goes bad.
(Một sự thật đáng kinh ngạc là mật ong không bao giờ bị hỏng.)
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
While city tours offer convenience and structured exploration, they also come with several disadvantages. One major drawback is the lack of (7) _________ - tourists must follow a fixed schedule, which can limit the time (8) _________ at places of personal interest. Because the tours are often (9) _________, there’s little opportunity to explore hidden gems or engage deeply with local culture. (10) _________, large tour groups can be overwhelming, making it difficult to enjoy quieter attractions or take meaningful photos. City tours can also be more expensive than self-guided visits, especially when transportation, entrance (11) _________, and guide tips are included. In some cases, tourists are taken to shops or restaurants where guides receive commissions, (12) _________ may not reflect the best local choices. Overall, while convenient, city tours can reduce the authenticity and spontaneity that many travelers seek.
One major drawback is the lack of (7) _________ - tourists must follow a fixed schedule
(Một nhược điểm lớn là thiếu (7) _________ - khách du lịch phải tuân theo một lịch trình cố định)
Câu hoàn chỉnh: One major drawback is the lack of flexibility - tourists must follow a fixed schedule (Một nhược điểm lớn là thiếu tính linh hoạt - khách du lịch phải tuân theo một lịch trình cố định)
One major drawback is the lack of flexibility - tourists must follow a fixed schedule, which can limit the time (8) _________ at places of personal interest.
(Một nhược điểm lớn là thiếu tính linh hoạt - khách du lịch phải tuân theo một lịch trình cố định, điều này có thể hạn chế thời gian (8) _________ tại những địa điểm tham quan cá nhân.)
Câu hoàn chỉnh: One major drawback is the lack of flexibility - tourists must follow a fixed schedule, which can limit the time spent at places of personal interest.
(Một nhược điểm lớn là thiếu tính linh hoạt - du khách phải tuân theo một lịch trình cố định, điều này có thể hạn chế thời gian được dành ra tham quan những địa điểm yêu thích cá nhân.)
Because the tours are often (9) _________, there’s little opportunity to explore hidden gems or engage deeply with local culture.
(Bởi vì các chuyến tham quan thường (9) _________, nên có rất ít cơ hội để khám phá những viên ngọc ẩn giấu hoặc tìm hiểu sâu sắc về văn hóa địa phương.)
Câu hoàn chỉnh: Because the tours are often fast-paced, there’s little opportunity to explore hidden gems or engage deeply with local culture.
(Vì các chuyến tham quan thường diễn ra nhanh nên có rất ít cơ hội để khám phá những viên ngọc ẩn giấu hoặc tìm hiểu sâu sắc về văn hóa địa phương.)
Câu hoàn chỉnh: Because the tours are often fast-paced, there’s little opportunity to explore hidden gems or engage deeply with local culture. Additionally, large tour groups can be overwhelming, making it difficult to enjoy quieter attractions or take meaningful photos.
(Vì các tour du lịch thường diễn ra nhanh, nên ít có cơ hội khám phá những viên ngọc ẩn giấu hoặc tìm hiểu sâu sắc về văn hóa địa phương. Hơn nữa, các nhóm du lịch lớn có thể gây choáng ngợp, khiến việc tận hưởng những điểm tham quan yên tĩnh hơn hoặc chụp những bức ảnh ý nghĩa trở nên khó khăn.)
City tours can also be more expensive than self-guided visits, especially when transportation, entrance
(11) _________, and guide tips are included.
(Các chuyến tham quan thành phố cũng có thể đắt hơn so với các chuyến tham quan tự túc, đặc biệt là khi đã bao gồm chi phí đi lại, (11) _________ cồng và tiền boa cho hướng dẫn viên.)
Câu hoàn chỉnh: City tours can also be more expensive than self-guided visits, especially when transportation, entrance fees, and guide tips are included.
(Các chuyến tham quan thành phố cũng có thể đắt hơn so với các chuyến tham quan tự túc, đặc biệt là khi đã bao gồm chi phí đi lại, phí vào cửa và tiền boa cho hướng dẫn viên.)
In some cases, tourists are taken to shops or restaurants where guides receive commissions, (12) _________ may not reflect the best local choices.
(Trong một số trường hợp, khách du lịch được đưa đến các cửa hàng hoặc nhà hàng nơi hướng dẫn viên nhận được hoa hồng, (12) _________ có thể không phản ánh những lựa chọn địa phương tốt nhất.)
Câu hoàn chỉnh: In some cases, tourists are taken to shops or restaurants where guides receive commissions,
which may not reflect the best local choices.
(Trong một số trường hợp, khách du lịch được đưa đến các cửa hàng hoặc nhà hàng nơi hướng dẫn viên nhận được hoa hồng, điều này có thể không phản ánh những lựa chọn địa phương tốt nhất.)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
a. Tom: Maybe. With all the new medicine and technology, people might live to be over 100 easily.
(Có thể. Với tất cả những tiến bộ về y học và công nghệ, con người có thể dễ dàng sống đến hơn 100 tuổi.)
b. Lena: Yeah, but I wonder if living that long would still mean being healthy and active.
(Ừ, nhưng tôi tự hỏi liệu sống lâu như vậy có còn đồng nghĩa với việc khỏe mạnh và năng động không.)
c. Lena: Do you think people will live longer in the future?
(Bạn có nghĩ con người sẽ sống lâu hơn trong tương lai không?)
Thứ tự đúng: c – a – b
(c) Lena: Do you think people will live longer in the future?
(a) Tom: Maybe. With all the new medicine and technology, people might live to be over 100 easily.
(b) Lena: Yeah, but I wonder if living that long would still mean being healthy and active.
Tạm dịch
Lena: Bạn có nghĩ con người sẽ sống lâu hơn trong tương lai không?
Tom: Có thể. Với tất cả các loại thuốc và công nghệ mới, con người có thể dễ dàng sống đến hơn 100 tuổi.
Lena: Ừ, nhưng tôi tự hỏi liệu sống lâu như vậy có còn đồng nghĩa với việc khỏe mạnh và năng động không.
a. Jack: That’s really disrespectful.
(Thật là bất lịch sự.)
b. Jack: You look annoyed, Helen – what happened?
(Trông bạn có vẻ khó chịu, Helen – có chuyện gì vậy?)
c. Jack: Has he said something today?
(Hôm nay anh ta có nói gì không?)
d. Helen: Yeah, he interrupted me in front of everyone and acted like it was no big deal.
(Ừ, anh ta ngắt lời tôi trước mặt mọi người và tỏ ra như không có chuyện gì to tát.)
(Lại là Mark nữa đây. Tôi không thể chịu đựng nổi những lời lẽ thô lỗ của anh ta nữa.)
Thứ tự đúng: b – e – c – d – a
(b) Jack: You look annoyed, Helen – what happened?
(e) Helen: It’s Mark again. I just can’t put up with his rude comments anymore.
(c) Jack: Has he said something today?
(d) Helen: Yeah, he interrupted me in front of everyone and acted like it was no big deal.
(a) Jack: That’s really disrespectful.
Tạm dịch
Jack: Trông em có vẻ khó chịu, Helen – có chuyện gì vậy?
Helen: Lại là Mark. Tôi không thể chịu đựng nổi những lời lẽ thô lỗ của anh ta nữa.
Jack: Hôm nay anh ta có nói gì không?
Helen: Ừ, anh ta ngắt lời tôi trước mặt mọi người và tỏ ra như thể chuyện đó chẳng có gì to tát.
Jack: Thật là bất lịch sự.
In conclusion, even though not all females feel this way, appearance is still an important part of how many women are seen by others.
a. As a result, girls and women may try to look the same.
(Do đó, các cô gái và phụ nữ có thể cố gắng trông giống nhau.)
b. Last but not least, many girls enjoy using clothes and beauty products to express their style and personality.
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, nhiều cô gái thích sử dụng quần áo và sản phẩm làm đẹp để thể hiện phong cách và cá tính của mình.)
c. In addition, some cultures expect women to dress nicely and wear makeup more than men.
(Ngoài ra, một số nền văn hóa đòi hỏi phụ nữ phải ăn mặc đẹp và trang điểm nhiều hơn nam giới.)
d. Many females pay more attention to their appearance because they often feel pressure from society to look attractive.
(Nhiều phụ nữ chú trọng đến ngoại hình của mình hơn vì họ thường cảm thấy áp lực từ xã hội phải trông thật hấp dẫn.)
e. For example, fashion magazines and social media often show slim, stylish women as the ideal.
(Ví dụ, các tạp chí thời trang và mạng xã hội thường coi những người phụ nữ mảnh mai, sành điệu là hình mẫu lý tưởng.)
In conclusion, even though not all females feel this way, appearance is still an important part of how many women are seen by others.
(Tóm lại, mặc dù không phải tất cả phụ nữ đều cảm thấy như vậy, nhưng ngoại hình vẫn là một phần quan trọng trong cách nhìn nhận của nhiều người về phụ nữ.)
Thứ tự đúng: d – e – a – c – b
(d) Many females pay more attention to their appearance because they often feel pressure from society to look attractive. (e) For example, fashion magazines and social media often show slim, stylish women as the ideal.
(a) As a result, girls and women may try to look the same. (c) In addition, some cultures expect women to dress nicely and wear makeup more than men. (b) Last but not least, many girls enjoy using clothes and beauty products to express their style and personality. In conclusion, even though not all females feel this way, appearance is still an important part of how many women are seen by others.
Tạm dịch
Nhiều phụ nữ chú trọng đến ngoại hình hơn vì họ thường cảm thấy áp lực từ xã hội phải trông thật hấp dẫn. Ví dụ, các tạp chí thời trang và mạng xã hội thường coi những người phụ nữ mảnh mai, sành điệu là hình mẫu lý tưởng. Kết quả là, các cô gái và phụ nữ có thể cố gắng trông giống nhau. Ngoài ra, một số nền văn hóa mong đợi phụ nữ ăn mặc đẹp và trang điểm nhiều hơn nam giới. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, nhiều cô gái thích sử dụng quần áo và sản phẩm làm đẹp để thể hiện phong cách và cá tính của mình. Tóm lại, mặc dù không phải tất cả phụ nữ đều cảm thấy như vậy, nhưng ngoại hình vẫn là một phần quan trọng trong cách nhiều người phụ nữ được người khác nhìn nhận.
Sometimes, your brain isn’t the one making the decision – your gut is.
(Đôi khi, não bạn không phải là người đưa ra quyết định mà chính là trực giác của bạn.)
a. We’ve all had that strange feeling deep inside when something just doesn’t seem right, even if we can’t explain why.
(Tất cả chúng ta đều từng có cảm giác kỳ lạ sâu thẳm bên trong khi có điều gì đó dường như không ổn, ngay cả khi chúng ta không thể giải thích tại sao.)
b. Believe it or not, gut feelings often come from your past experiences and your brain picking up tiny clues without you noticing.
(Dù bạn có tin hay không, trực giác thường đến từ những trải nghiệm trong quá khứ và bộ não của bạn bắt gặp những manh mối nhỏ mà bạn không hề hay biết.)
c. Sure, it’s not always 100% correct, but ignoring it can lead to regret.
(Chắc chắn, nó không phải lúc nào cũng đúng 100%, nhưng việc phớt lờ nó có thể dẫn đến hối tiếc.)
d. So next time you get that feeling in your stomach, don’t brush it off – it might be trying to tell you something important.
(Vì vậy, lần tới khi bạn có cảm giác đó trong bụng, đừng bỏ qua - nó có thể đang cố nói với bạn điều gì đó quan trọng.)
e. In tricky situations, like choosing friends or making a quick decision, that gut instinct can really help. (Trong những tình huống khó khăn, chẳng hạn như chọn bạn bè hoặc đưa ra quyết định nhanh chóng, trực giác đó thực sự có thể giúp ích.)
Thứ tự đúng: b – a – e – c – d
Sometimes, your brain isn’t the one making the decision – your gut is. (b) Believe it or not, gut feelings often come from your past experiences and your brain picking up tiny clues without you noticing. (a) We’ve all had that strange feeling deep inside when something just doesn’t seem right, even if we can’t explain why. (e) In tricky situations, like choosing friends or making a quick decision, that gut instinct can really help. (c) Sure, it’s not always 100% correct, but ignoring it can lead to regret. (d) So next time you get that feeling in your stomach, don’t brush it off – it might be trying to tell you something important.
Tạm dịch
Đôi khi, não bạn không phải là người đưa ra quyết định – mà là trực giác của bạn. Tin hay không thì tùy, trực giác thường đến từ những trải nghiệm trong quá khứ và não bạn thu thập những manh mối nhỏ mà bạn không hề hay biết. Tất cả chúng ta đều có cảm giác kỳ lạ sâu thẳm bên trong khi có điều gì đó dường như không ổn, ngay cả khi chúng ta không thể giải thích tại sao. Trong những tình huống khó khăn, chẳng hạn như chọn bạn bè hoặc đưa ra quyết định nhanh chóng, trực giác đó thực sự có thể giúp ích. Chắc chắn, nó không phải lúc nào cũng đúng 100%, nhưng việc bỏ qua nó có thể dẫn đến hối tiếc. Vì vậy, lần tới khi bạn có cảm giác đó trong bụng, đừng bỏ qua – nó có thể đang cố nói với bạn điều gì đó quan trọng.
Dear Archway Travel,
Please address these issues and let me know what steps will be taken to resolve my concerns.
Dear Archway Travel,
(Kính gửi Archway Travel,)
a. I am writing to express my dissatisfaction with the tour service I received on April 16.
(Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng của tôi với dịch vụ tour mà tôi đã nhận được vào ngày 16 tháng 4.)
b. I expected a much higher level of organization and service for the price I paid.
(Tôi mong đợi một mức độ tổ chức và dịch vụ tốt hơn nhiều so với mức giá tôi đã trả.)
c. The transportation was uncomfortable and arrived late, causing unnecessary delays.
(Phương tiện di chuyển không thoải mái và đến muộn, gây ra sự chậm trễ không đáng có.)
d. Additionally, the tour guide was unprofessional and offered very little information about the sites we visited.
(Ngoài ra, hướng dẫn viên thiếu chuyên nghiệp và cung cấp rất ít thông tin về các địa điểm chúng tôi đã ghé thăm.)
e. The itinerary provided did not match what was advertised, and several key attractions were skipped without explanation.
(Hành trình được cung cấp không đúng với những gì đã quảng cáo, và một số điểm tham quan chính đã bị bỏ qua mà không có lời giải thích.)
Please address these issues and let me know what steps will be taken to resolve my concerns.
(Vui lòng giải quyết những vấn đề này và cho tôi biết những bước cần thực hiện để giải quyết mối quan ngại của tôi.)
Thứ tự đúng: a – e – d – c - b
Dear Archway Travel,
(a) I am writing to express my dissatisfaction with the tour service I received on April 16. (e) The itinerary provided did not match what was advertised, and several key attractions were skipped without explanation.
(d) Additionally, the tour guide was unprofessional and offered very little information about the sites we visited. (c) The transportation was uncomfortable and arrived late, causing unnecessary delays. (b) I expected a much higher level of organization and service for the price I paid.
Please address these issues and let me know what steps will be taken to resolve my concerns.
Tạm dịch
Kính gửi Archway Travel,
Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng của tôi với dịch vụ tour mà tôi đã nhận được vào ngày 16 tháng 4. Hành trình được cung cấp không đúng như quảng cáo, và một số điểm tham quan chính đã bị bỏ qua mà không có lời giải thích. Ngoài ra, hướng dẫn viên thiếu chuyên nghiệp và cung cấp rất ít thông tin về các địa điểm chúng tôi đã ghé thăm. c. Phương tiện di chuyển không thoải mái và đến muộn, gây ra sự chậm trễ không đáng có. Tôi mong đợi mức độ tổ chức và dịch vụ cao hơn nhiều so với mức giá tôi đã trả. Vui lòng giải quyết những vấn đề này và cho tôi biết những bước nào sẽ được thực hiện để giải quyết mối quan ngại của tôi.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The eye is one of the most delicate and essential organs in the human body. It helps us see the world, enjoy its beauty, and perform daily activities. (18) _________ that even a minor injury can lead to serious problems. Thus, protecting our eyes is so important. At this time, doctors are still unable to replace an entire eye, (19) _________ the eye’s complexity and its strong connection to the brain.
Even so, medical science has made great progress. While full eye transplants are not yet possible, doctors can successfully replace parts of the eye – such as the cornea, the clear outer layer. These transplants have already helped thousands of people regain their vision and (20) _________.
At the same time, scientists are working on artificial eyes and advanced ways to do full eye transplants. (21) _________, new discoveries are being made all the time. With every breakthrough, we move closer (22) _________.
So, while we must still care for our eyes, there is real hope for the future. One day, science may allow us not just to treat eye damage – but to fully restore sight.
(18) _________ that even a minor injury can lead to serious problems.
((18) _________ rằng ngay cả một chấn thương nhỏ cũng có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.)
Cấu trúc “so…that” (quá…nên): S + tobe + so + adj + that + S Cấu trúc “enough” (đủ): S + tobe + adj + enough + TO Vo
Cấu trúc “too…to” (quá…đến nỗi không thể): S + tobe + adj + TO Vo
Câu hoàn chỉnh: It is so sensitive that even a minor injury can lead to serious problems.
(Nó nhạy cảm đến mức ngay cả một chấn thương nhỏ cũng có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.)
At this time, doctors are still unable to replace an entire eye, (19) _________ the eye’s complexity and its strong connection to the brain.
(Vào thời điểm này, các bác sĩ vẫn chưa thể thay thế toàn bộ mắt, (19) _________ tính phức tạp của mắt và kết nối chặt chẽ của nó với não.)
Câu hoàn chỉnh: At this time, doctors are still unable to replace an entire eye, which is mainly due to the eye’s complexity and its strong connection to the brain.
(Hiện nay, các bác sĩ vẫn chưa thể thay thế toàn bộ mắt, nguyên nhân chủ yếu là do mắt rất phức tạp và có mối liên hệ chặt chẽ với não.)
These transplants have already helped thousands of people regain their vision and (20) _________.
(Những ca cấy ghép này đã giúp hàng ngàn người lấy lại thị lực và (20) _________.)
Dựa vào nghĩa của câu, “and” đang nối động từ “regain” ở dạng nguyên thể Vo => động từ ở vị trí trống cũng ở dạng nguyên thể.
Câu hoàn chỉnh: These transplants have already helped thousands of people regain their vision and improve their quality of life.
(Những ca cấy ghép này đã giúp hàng ngàn người lấy lại thị lực và cải thiện chất lượng cuộc sống.)
(21) _________, new discoveries are being made all the time.
((21) _________, những khám phá mới đang được thực hiện liên tục.)
A. Though it was a challenge => động từ tobe “was” ở thì quá khứ, không phù hợp với động từ ở thì hiện tại đơn “are” phía sau
B. It is such a challenge that => theo sau “that” phải cộng S + V => loại
C. However challenging does it remain => câu trúc đảo ngữ đúng với “however”: However + adj / adv + S + V => thừa trợ động từ “does” => loại
D. Challenging as this remains => cấu trúc nhượng bộ: Adj + as + S + V: mặc dù => đúng
Câu hoàn chỉnh: Challenging as this remains, new discoveries are being made all the time. (Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, nhưng những khám phá mới vẫn liên tục được thực hiện.)
With every breakthrough, we move closer (22) _________.
(Với mỗi bước đột phá, chúng ta lại tiến gần hơn (22) _________.)
A. to make it possible to restore vision completely
(để có thể phục hồi thị lực hoàn toàn)
B. to make possible complete vision restoration => thiếu tân ngữ sau động từ “make” => loại
C. to making complete vision restoration possible => theo sau TO cần một động từ nguyên thể => động từ “making” ở dạng V-ing => loại
C. to restoring complete vision possibly => theo sau TO cần một động từ nguyên thể => động từ “restoring” ở dạng V-ing => loại
Câu hoàn chỉnh: With every breakthrough, we move closer to make it possible to restore vision completely.
(Với mỗi bước đột phá, chúng ta lại tiến gần hơn đến mục tiêu có thể khôi phục hoàn toàn thị lực.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
When we think about teenagers, words like “rebellious,” “moody,” or “lazy” often come to mind. These traits are usually seen in a negative light, especially by adults. But in fact, such behaviors are simply the result of major changes happening in the teenage brain. In the past, people didn’t understand this well. Teenagers were often described as difficult or immature, when really, their actions were shaped by the stage of brain development they were going through.
In the last twenty years, new brain scanning technology has helped scientists better understand how teenage brains work. What they’ve discovered is both surprising and fascinating. Their research shows that many of our old ideas about teen behavior were incorrect. For example, scientists found that melatonin – the hormone that controls sleep – rises and falls later in teenagers. This explains why teens often feel tired in the morning. As a result, some high schools have changed their schedules to start later, and many teachers have noticed that students are now more alert and involved in class.
Teenagers also experience a rise in dopamine, a chemical that makes us feel excited and curious. This explains why many teens love trying new things and sometimes take risks. On top of that, their mood can change quickly because of other hormone shifts, like serotonin, and because their brains are more active during social situations. It’s important to remember that teens are going through many new experiences, and understanding these takes time and emotional energy.
Adults might say teenagers are being dramatic when they spend hours worrying about a friend who suddenly seems distant. But these moments are actually very important. They help teens build emotional intelligence and social skills that they will need as adults. Even though adulthood still feels far away, teenagers are already learning how to handle life’s challenges, one step at a time.
Which of the following is NOT mentioned in the text as a result of research into the teenage brain on education?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “result of research into the teenage brain on education” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.
Which of the following is NOT mentioned in the text as a result of research into the teenage brain on education?
(Nội dung nào sau đây KHÔNG được đề cập trong văn bản sau khi nghiên cứu về não bộ của thanh thiếu niên liên quan đến giáo dục?)
(Nội dung các khóa học đã thay đổi)
(Giáo viên đã thay đổi phương pháp giảng dạy.)
(Các lớp học thêm buổi chiều đã được bổ sung.)
(Các trường đã điều chỉnh lịch học.)
Thông tin: some high schools have changed their schedules to start later, and many teachers have noticed that students are now more alert and involved in class.
(Một số trường trung học phổ thông đã thay đổi lịch học để bắt đầu muộn hơn, và nhiều giáo viên nhận thấy học sinh hiện đã tỉnh táo và tham gia vào lớp học hơn.)
The word “distant” is OPPOSITE in meaning to _________.
Xác định vị trí của từ “distant” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.
The word “distant” is OPPOSITE in meaning to _________.
(Từ “distant” trái nghĩa với _________.)
Thông tin: Adults might say teenagers are being dramatic when they spend hours worrying about a friend who suddenly seems distant.
(Người lớn có thể cho rằng thanh thiếu niên đang làm quá khi dành hàng giờ lo lắng về một người bạn đột nhiên trở nên xa cách.)
=> distant >< close
The word “traits” could be best replaced by _________.
Xác định vị trí của từ “traits” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ có thể thay thế cho nó.
The phrase “traits” could be best replaced by _________.
(Cụm từ “traits” có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)
Thông tin: These traits are usually seen in a negative light, especially by adults.
(Những đặc điểm này thường bị nhìn nhận theo hướng tiêu cực, đặc biệt là bởi người lớn.)
=> traits = attributes
The word “This” refers to _________.
Xác định vị trí của từ “This” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
The phrase “This” refers to _________.
(Cụm từ "This" ám chỉ _________.)
(cảm giác phấn khích và tò mò)
(trải nghiệm của thanh thiếu niên)
(một chất hóa học gọi là dopamine)
(dopamine tăng lên)
Thông tin: Teenagers also experience a rise in dopamine, a chemical that makes us feel excited and curious.
This explains why many teens love trying new things and sometimes take risks.
(Thanh thiếu niên cũng trải qua sự gia tăng dopamine, một chất hóa học khiến chúng ta cảm thấy phấn khích và tò mò. Điều này giải thích tại sao nhiều thanh thiếu niên thích thử những điều mới mẻ và đôi khi chấp nhận rủi ro.)
=> This = a rise in dopamine
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Even though adulthood still feels far away, teenagers are already learning how to handle life’s challenges, one step at a time.
(Mặc dù tuổi trưởng thành vẫn còn xa vời, nhưng thanh thiếu niên đã học cách xử lý những thách thức của cuộc sống, từng bước một.)
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?)
A. Far away as adulthood may be, teenagers are learning to gradually cope with challenges in life.
(Dù tuổi trưởng thành còn xa vời, nhưng thanh thiếu niên đang học cách dần dần đương đầu với những thử thách trong cuộc sống.)
B. As adulthood has yet to come, teenagers are being taught to gradually face life’s challenges.
(Vì tuổi trưởng thành vẫn chưa đến, thanh thiếu niên đang được dạy cách dần dần đối mặt với những thách thức của cuộc sống.)
C. Though life is full of challenges, teenagers are instructed to tackle them step by step.
(Mặc dù cuộc sống đầy rẫy những thử thách, nhưng thanh thiếu niên được hướng dẫn để giải quyết chúng từng bước một.)
D. Despite the feelings among adults, teenagers are getting to know how to face life’s challenges.
(Bất chấp những cảm xúc của người lớn, thanh thiếu niên đang học cách đối mặt với những thử thách của cuộc sống.)
Which of the following is TRUE of friendship problems according to the passage?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định ĐÚNG nói về những vấn đề trong tình bạn.
Which of the following is TRUE of friendship problems according to the passage?
(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG về các vấn đề tình bạn?)
A. Resolving them is complex.
(Việc giải quyết chúng rất phức tạp.)
B. They inform vital social skills.
(Chúng hình thành các kỹ năng xã hội quan trọng.)
C. Their impact is underestimated.
(Tác động của chúng bị đánh giá thấp.)
D. All teenagers experience them.
(Tất cả thanh thiếu niên đều trải qua chúng.)
Thông tin: They help teens build emotional intelligence and social skills that they will need as adults.
(Chúng giúp thanh thiếu niên xây dựng trí tuệ cảm xúc và các kỹ năng xã hội mà các em sẽ cần khi trưởng thành.)
In which paragraph does the writer mention the link between teen characters and brain growth?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “link between teen characters and brain growth”.
In which paragraph does the writer mention the link between teen characters and brain growth?
(Tác giả đề cập đến mối liên hệ giữa nhân vật tuổi teen và sự phát triển não bộ ở đoạn văn nào?)
Thông tin: Teenagers were often described as difficult or immature, when really, their actions were shaped by the stage of brain development they were going through.
(Thanh thiếu niên thường được mô tả là khó tính hoặc chưa trưởng thành, nhưng thực tế, hành động của họ được hình thành bởi giai đoạn phát triển não bộ mà họ đang trải qua.)
In which paragraph does the writer discuss hormones as a cause of teenage rebellious?
Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức về “hormones as a cause of teenage rebellious” từ đó xác định được đoạn nào nói về nó.
In which paragraph does the writer discuss hormones as a cause of teenage rebellious?
(Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về hormone như một nguyên nhân gây ra sự nổi loạn ở tuổi vị thành niên?)
Thông tin: On top of that, their mood can change quickly because of other hormone shifts, like serotonin, and because their brains are more active during social situations.
(Ngoài ra, tâm trạng của họ có thể thay đổi nhanh chóng do sự thay đổi hormone khác, như serotonin, và do não của họ hoạt động tích cực hơn trong các tình huống xã hội.)
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Vietnam’s Phong Nha-Ke Bang National Park is home to the world’s largest cave – Son Doong Cave - a place few people visited. [I] It was then discovered by a trio of British divers while they were making the groundbreaking dive in 2009. [II] They discovered an underwater tunnel that connects Son Doong with another enormous cave called Thung Cave. [III] Son Doong first measured a total 38.5 million cubic meters. When it was officially connected with Thung Cave in August 2022, it got an additional 1.6 million cubic meters in volume. [IV]
“It would be like someone found a lump on top of Mount Everest , making it another 1,000 meters higher,” says Howard Limbert, technical advisor of the Quang Binh-based Oxalis adventure tour company and one of the cave experts who helped organize the cave. Son Doong is outrageous in size. Any cave in the world will be able to fit comfortably inside Son Doong. It is said to be able to house a 40-storey skyscraper. It consists of at least 150 individual caves, along with a thick subterranean jungle and numerous underground rivers. In January 2022 the BBC nature film team started recording scenes at Phong Nha - Ke Bang, helping to promote a symbol of Vietnam’s tourism. Son Doong has been honoured by prestigious international travel magazines: one of the 11 best tourist destinations in the world (Telegraph 2019), 1 of the 5 bucket lists in 2019 (Lonely Planet), one of the destinations of 2022 (AFAR). Son Doong remains the most tempted destination for adventure.
What is the main idea of the passage?
Đọc lướt toàn bộ bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt ý chính đầy đủ và đúng nhất.
What is the main idea of the passage?
(Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Phong Nha – Ke Bang National Park
(Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng)
B. Son Doong – the impressive cave
(Sơn Đoòng - hang động kỳ vĩ)
C. The discovery of Son Doong Cave
(Khám phá hang Sơn Đoòng)
D. The Quang Binh-based Oxalis adventure tour company
(Công ty du lịch mạo hiểm Oxalis có trụ sở tại Quảng Bình)
How did Son Doong get its additional space?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “Son Doong - additional space” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
How did Son Doong get its additional space?
(Sơn Đoòng có thêm không gian bằng cách nào?)
A. by pushing back the sea
(bằng cách đẩy lùi biển)
B. by the expansion of the geologists
(bằng cách mở rộng của các nhà địa chất)
C. by connection with Thung Cave
(bằng cách kết nối với Hang Thung)
D. by enlarging the groundbreaking dive
(bằng cách mở rộng chuyến lặn mang tính đột phá)
Thông tin: When it was officially connected with Thung Cave in August 2022, it got an additional 1.6 million cubic meters in volume.
(Khi được chính thức kết nối với Hang Thung vào tháng 8 năm 2022, nó đã có thêm 1,6 triệu mét khối thể tích.)
Why did Howard Limbert mention Mount Everest?
Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “Mount Everest” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn lý do đúng vì sao Howard Limbert đề cập đến đỉnh núi Everest.
Why did Howard Limbert mention Mount Everest?
(Tại sao Howard Limbert lại nhắc đến đỉnh Everest?)
A. to mention the similarities in fame between it and Son Dong
(để đề cập đến sự tương đồng về danh tiếng giữa nó và Sơn Đoòng)
B. to mention another well-known destination in tourism
(để đề cập đến một điểm đến du lịch nổi tiếng khác)
C. to compare the height of it and Son Doong
(để so sánh chiều cao của nó và Sơn Đoòng)
D. to create an image of how Son Dong could be greatly expanded
(để tạo ra một hình ảnh về cách Sơn Đoòng có thể được mở rộng đáng kể)
Thông tin: It would be like someone found a lump on top of Mount Everest, making it another 1,000 meters higher,
(Nó giống như ai đó tìm thấy một khối u trên đỉnh Everest, khiến nó cao thêm 1.000 mét,)
What does the word ‘it’ in the second paragraph refer to?
Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
What does the word ‘it’ in the second paragraph refer to?
(Từ "it" trong đoạn văn thứ hai ám chỉ điều gì?)
Thông tin: It would be like someone found a lump on top of Mount Everest, making it another 1,000 meters higher,
(Giống như ai đó tìm thấy một khối u trên đỉnh núi Everest, khiến nó cao thêm 1.000 mét,)
=> it = Mount Everestm
Which of the following is TRUE of Howard Limbert?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG về Howard Limbert.
Which of the following is TRUE of Howard Limbert?
(Câu nào sau đây là ĐÚNG về Howard Limbert?)
A. He was the only expert to discover Son Doong.
(Ông là chuyên gia duy nhất khám phá ra Sơn Đoòng.)
B. He worked for the Lonely Planet.
(Ông làm việc cho Lonely Planet.)
C. He worked as a tour agent for Oxalis.
(Ông làm đại lý du lịch cho Oxalis.)
D. He helped organize Son Doong.
(Ông đã giúp tổ chức Sơn Đoòng.)
Thông tin: Howard Limbert, technical advisor of the Quang Binh-based Oxalis adventure tour company and one of the cave experts who helped organize the cave.
(Howard Limbert, cố vấn kỹ thuật của công ty du lịch mạo hiểm Oxalis có trụ sở tại Quảng Bình và là một trong những chuyên gia hang động đã giúp tổ chức hang động.)
Which of the following words is SIMILAR in meaning to ‘subterranean’?
Xác định vị trí của từ “subterranean” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Which of the following words is SIMILAR in meaning to ‘subterranean’?
(Từ nào sau đây CÓ NGHĨA TƯƠNG TỰ với từ “subterranean”?)
Thông tin: It consists of at least 150 individual caves, along with a thick subterranean jungle and numerous underground rivers.
(Nó bao gồm ít nhất 150 hang động riêng biệt, cùng với một khu rừng ngầm dày đặc và nhiều sông ngầm.)
=> subterranean = underground
Which of the following is closest in meaning to the phrase ‘bucket list’?
Xác định vị trí của từ “bucket list” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Which of the following is closest in meaning to the phrase ‘bucket list’?
(Câu nào sau đây gần nghĩa nhất với cụm từ "bucket list"?)
A. a list of things to do
(danh sách những việc cần làm)
B. a list of reasonably-priced tours
(danh sách các tour du lịch giá cả phải chăng)
C. a massive change in tourism
(một sự thay đổi lớn trong ngành du lịch)
D. what the magazines list as what should be read
(những gì tạp chí liệt kê là nên đọc)
Thông tin: Son Doong has been honoured by prestigious international travel magazines: one of the 11 best tourist destinations in the world (Telegraph 2019), 1 of the 5 bucket lists in 2019.
(Sơn Đoòng đã được các tạp chí du lịch quốc tế uy tín vinh danh: một trong 11 điểm đến du lịch tốt nhất thế giới (Telegraph 2019), 1 trong 5 danh sách những điều cần làm trong năm 2019.)
=> bucket lists = a list of things to do
Which of the following statement is not TRUE of Son Doong?
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu KHÔNG ĐÚNG về Sơn Đoòng.
Which of the following statement is not TRUE of Son Doong?
(Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về Sơn Đoòng?)
A. It was discovered by a group of British divers. => đúng
(Hang được phát hiện bởi một nhóm thợ lặn người Anh.)
Thông tin: It was then discovered by a trio of British divers while they were making the groundbreaking dive in 2009
(Hang được phát hiện bởi ba thợ lặn người Anh trong chuyến lặn mang tính đột phá vào năm 2009.)
A. It has been widely visited since it was discovered. => sai
(Hang đã được nhiều người ghé thăm kể từ khi được phát hiện.)
Thông tin: Vietnam’s Phong Nha-Ke Bang National Park is home to the world’s largest cave – Son Doong Cave - a place few people visited.
(Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng của Việt Nam là nơi có hang động lớn nhất thế giới - Hang Sơn Đoòng - một nơi ít người đặt chân đến.)
C. It has rivers, jungles, caves inside it. => đúng
(Hang có sông, rừng rậm, hang động bên trong.)
Thông tin: It consists of at least 150 individual caves, along with a thick subterranean jungle and numerous underground rivers.
(Hang bao gồm ít nhất 150 hang động riêng biệt, cùng với một khu rừng ngầm dày đặc và vô số sông ngầm.)
D. It is highly appreciated by international travel magazines. => đúng
(Hang được các tạp chí du lịch quốc tế đánh giá cao.)
Thông tin: Son Doong has been honoured by prestigious international travel magazines:
(Hang Sơn Đoòng đã được các tạp chí du lịch quốc tế uy tín vinh danh:)
Which of the following sentences is equivalent in meaning to the underlined sentence?
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong bài đọc rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Any cave in the world will be able to fit comfortably inside Son Doong.
(Bất kỳ hang động nào trên thế giới đều có thể thoải mái nằm gọn trong Sơn Đoòng.)
Which of the following sentences is equivalent in meaning to the underlined sentence?
(Câu nào sau đây có nghĩa tương đương với câu được gạch chân?)
A. Many caves in the word are as comfortably explored as Son Doong.
(Nhiều hang động trong từ này được khám phá thoải mái như Sơn Đoòng.)
B. The total area of all caves in the world is much bigger than that of Son Doong.
(Tổng diện tích của tất cả các hang động trên thế giới lớn hơn nhiều so với Sơn Đoòng.)
C. Most of the caves in the world are as large as Son Doong.
(Hầu hết các hang động trên thế giới đều rộng bằng Sơn Đoòng.)
D. Son Doong is larger than any other cave in the world.
(Sơn Đoòng lớn hơn bất kỳ hang động nào khác trên thế giới.)
Where in the first paragraph can the following sentence be placed?
Son Dong was first found by Ho Khanh, a Phong Nha jungle man in 1990.
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 1, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Where in the first paragraph can the following sentence be placed?
(Câu sau có thể đặt ở đâu trong đoạn đầu tiên?)
Son Dong was first found by Ho Khanh, a Phong Nha jungle man in 1990.
(Sơn Động được tìm thấy lần đầu tiên bởi Hồ Khánh, một người rừng ở Phong Nha vào năm 1990.)
Giải thích: Câu mở đoạn đang giới thiệu chung về hàng Sơn Đòong, câu cần điền vào sau để bổ sung thông tin lịch sử khám phá ra hang, và theo sau là vị trí trống là các thông tin bổ sung về sau đúng theo dòng thời gian.





