Sướng rơn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Cảm thấy sung sướng đến mức như rộn lên trong lòng.
Ví dụ: Nhận tin trúng tuyển, tôi sướng rơn ngay tại chỗ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Cảm thấy sung sướng đến mức như rộn lên trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mở quà ra, sướng rơn vì thấy con gấu bông.
  • Được cô khen trước lớp, em sướng rơn cả buổi.
  • Mẹ nấu món con thích, con ăn mà sướng rơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra được điểm cao, mình sướng rơn như bay khỏi ghế.
  • Nhận tin đội tuyển vào chung kết, cả nhóm sướng rơn, hò reo khắp sân.
  • Được ba gật đầu cho đi dã ngoại, mình sướng rơn, ôm cặp chạy lon ton.
3
Người trưởng thành
  • Nhận tin trúng tuyển, tôi sướng rơn ngay tại chỗ.
  • Lương về đúng lúc cần, nhìn thông báo mà sướng rơn trong bụng.
  • Con gọi video khoe bài hát mới học, nghe giọng trong veo mà tôi sướng rơn, cười không khép miệng.
  • Sau bao ngày chờ, cơn mưa đầu mùa đổ xuống, mát rười rượi, lòng tôi sướng rơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Cảm thấy sung sướng đến mức như rộn lên trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đau điếng đau quặn
Từ Cách sử dụng
sướng rơn khẩu ngữ; mức độ mạnh; sắc thái tươi vui, bộc trực Ví dụ: Nhận tin trúng tuyển, tôi sướng rơn ngay tại chỗ.
đau điếng khẩu ngữ; mạnh; phản cảm giác khoái lạc bằng đau quặn Ví dụ: Ngã đập chân, nó đau điếng chứ chẳng sướng rơn gì.
đau quặn khẩu ngữ; mạnh; nhấn nỗi đau thể xác/tâm can Ví dụ: Mất ví, tôi đau quặn chứ không sướng rơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác vui sướng tột độ trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui sướng mạnh mẽ, thường mang tính tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh cảm giác vui sướng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác vui sướng khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi kể chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm thấy sướng rơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ cảm giác như "cảm thấy", "trở nên" hoặc các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...