Rồi đây

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Trong thời gian sắp tới đây (thường dùng trong lời dự đoán).
Ví dụ: Rồi đây, dự án sẽ bước vào giai đoạn bận rộn.
Nghĩa: Trong thời gian sắp tới đây (thường dùng trong lời dự đoán).
1
Học sinh tiểu học
  • Rồi đây, cây bàng trước sân sẽ ra lá non.
  • Rồi đây, lớp mình sẽ có buổi tham quan thật vui.
  • Rồi đây, em mèo sẽ quen nhà mới và hết sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rồi đây, sân trường sẽ yên ắng hơn khi mùa thi đến.
  • Rồi đây, tụi mình sẽ lớn, mỗi đứa một ước mơ riêng.
  • Rồi đây, thói quen học đều mỗi ngày sẽ cho kết quả tốt.
3
Người trưởng thành
  • Rồi đây, dự án sẽ bước vào giai đoạn bận rộn.
  • Rồi đây, những cuộc hẹn vội vàng sẽ thưa dần, chỉ còn những cuộc gặp thật cần.
  • Rồi đây, nỗi lo hôm nay có khi chỉ còn là chuyện để mỉm cười.
  • Rồi đây, ta sẽ học cách buông những điều không thể nắm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong thời gian sắp tới đây (thường dùng trong lời dự đoán).
Từ đồng nghĩa:
sắp tới mai đây
Từ trái nghĩa:
lâu nữa chưa đâu
Từ Cách sử dụng
rồi đây khẩu ngữ, trung tính, dự phỏng nhẹ, không xác định mốc thời gian chính xác Ví dụ: Rồi đây, dự án sẽ bước vào giai đoạn bận rộn.
sắp tới trung tính, phổ thông; mức chắc chắn cao hơn Ví dụ: Sắp tới, công ty sẽ tuyển thêm người.
mai đây khẩu ngữ/văn chương nhẹ, sắc thái dịu, gần thời điểm Ví dụ: Mai đây chúng ta lại gặp nhau.
lâu nữa khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh xa thời điểm Ví dụ: Việc ấy còn lâu nữa mới thực hiện.
chưa đâu khẩu ngữ, phủ định kỳ vọng gần; sắc thái dứt khoát Ví dụ: Chuyện đó chưa đâu, đợi thêm đã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả dự đoán về tương lai gần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dự đoán hoặc kỳ vọng về tương lai gần.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một dự đoán hoặc kỳ vọng không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các câu diễn tả ý kiến cá nhân hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "sắp tới" hoặc "tương lai" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu có ngữ điệu thân mật, gần gũi.
1
Chức năng ngữ pháp
Khẩu ngữ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thời gian tương lai.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc cuối câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "Rồi đây, chúng ta sẽ gặp lại."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
sắp tới sẽ mai sau tươnglai tươnglai tươnglai tươnglai tươnglai
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...