Phát canh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho người khác làm ruộng của mình để thu tô.
Ví dụ:
Anh ấy phát canh mảnh ruộng ven sông để có nguồn thu ổn định.
Nghĩa: Cho người khác làm ruộng của mình để thu tô.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ đất phát canh cho bác nông dân cày cấy.
- Chủ ruộng phát canh để người ta trồng lúa và nộp thóc.
- Vì bận việc, cô ấy phát canh mảnh ruộng sau nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình ông Năm phát canh thửa ruộng bãi, cuối vụ nhận phần thóc tô.
- Chủ điền phát canh, người cày lo giống và công, đến mùa trả tô theo thỏa thuận.
- Do không ở quê, anh ấy phát canh ruộng cho chú họ làm để lấy tô mỗi vụ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy phát canh mảnh ruộng ven sông để có nguồn thu ổn định.
- Phát canh là cách chủ đất chuyển quyền canh tác tạm thời, còn tô là phần thu lại sau mùa.
- Ở vùng này, nhiều hộ đi làm xa nên phát canh ruộng, coi như gửi đất cho người quen chăm.
- Họ thương lượng phát canh rất sòng phẳng: ruộng của một bên, mồ hôi của bên kia, mùa đến thì chia tô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lịch sử, kinh tế nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả xã hội nông thôn xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu về lịch sử kinh tế, nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và lịch sử, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu hoặc văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống kinh tế nông nghiệp truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến nông nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được giải thích thêm trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ nông nghiệp khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "cho thuê đất" hiện đại ở chỗ nhấn mạnh vào hệ thống thu tô truyền thống.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát canh cho nông dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "nông dân", "hộ gia đình") và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.

Danh sách bình luận