Nửa đời nửa đoạn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dở dang, không trọn vẹn.
Ví dụ:
Anh ấy yêu đương nửa đời nửa đoạn nên cả hai đều mệt mỏi.
Nghĩa: Dở dang, không trọn vẹn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc cầu xây mãi vẫn nửa đời nửa đoạn, chưa cho xe qua được.
- Bạn Lan vẽ bức tranh nửa đời nửa đoạn rồi chạy ra sân chơi.
- Câu chuyện bà kể đến tối thì nửa đời nửa đoạn, chưa có kết thúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án câu lạc bộ mở ra rầm rộ nhưng hoạt động nửa đời nửa đoạn nên chẳng ai mặn mà.
- Bạn ấy học đàn hăng hái lúc đầu, rồi để nửa đời nửa đoạn, phím đàn bụi phủ.
- Bức thư xin lỗi viết nửa đời nửa đoạn khiến người nhận càng thêm bối rối.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy yêu đương nửa đời nửa đoạn nên cả hai đều mệt mỏi.
- Những ước mơ nửa đời nửa đoạn thường nằm lại trên bàn làm việc, cùng ly cà phê nguội.
- Tôi chán những kế hoạch nửa đời nửa đoạn: bắt đầu ồn ào, kết thúc im lìm.
- Cuộc trò chuyện dừng giữa chừng, để lại cảm giác nửa đời nửa đoạn như một khúc nhạc hụt hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để diễn tả trạng thái không hoàn chỉnh, dở dang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối, không hoàn thiện.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một trạng thái không hoàn chỉnh trong văn chương.
- Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc kỹ thuật vì không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không hoàn chỉnh khác như "dang dở".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống nửa đời nửa đoạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cuộc đời nửa đời nửa đoạn".

Danh sách bình luận