Đánh đàng xa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa mạnh hai tay theo hướng ngược nhau, theo bước đi.
Ví dụ: Anh đi nhanh, tay đánh đàng xa theo quán tính.
Nghĩa: Đưa mạnh hai tay theo hướng ngược nhau, theo bước đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy ra sân, đánh đàng xa nhịp nhàng theo mỗi bước chân.
  • Cô giáo hô khởi động, cả lớp đánh đàng xa cho ấm người.
  • Bé tập đi bộ nhanh, tay đánh đàng xa rất đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đường chạy bền, cậu ấy giữ nhịp thở và đánh đàng xa rộng để đỡ mỏi.
  • Nhịp trống vang lên, đội nghi thức bước đều, tay đánh đàng xa dứt khoát.
  • Bạn Linh chỉnh tư thế rồi đánh đàng xa mạnh hơn, thấy bước chân nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh đi nhanh, tay đánh đàng xa theo quán tính.
  • Trong ánh đèn phố, chị tăng tốc, đánh đàng xa rộng để phá cảm giác nặng nề nơi vai gáy.
  • Huấn luyện viên nhắc: cứ thả lỏng vai, đánh đàng xa sâu thì sải chân sẽ mở tự nhiên.
  • Khi băng qua công viên trong gió sớm, tôi đánh đàng xa đều đặn, nghe cơ thể trở lại nhịp của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả động tác hoặc hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, sinh động, giúp người đọc hình dung rõ ràng động tác.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả động tác trong văn học hoặc khi cần tạo hình ảnh sinh động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các động từ khác có nghĩa tương tự nhưng không miêu tả động tác cụ thể.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh đàng xa nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng"), danh từ chỉ người thực hiện (như "anh ấy").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...