Chồng chếnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng.
Ví dụ: Cái thang dựa vội vào tường nên chồng chếnh, leo lên thấy sợ.
Nghĩa: Ở trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thuyền nhỏ chồng chếnh trên mặt nước sau cơn gió.
  • Cốc nước đặt mép bàn nên chồng chếnh, suýt đổ.
  • Cái ghế gãy một chân nên ngồi lên thấy chồng chếnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu khỉ bắc qua mương chồng chếnh, ai đi cũng phải bám chặt.
  • Chiếc kệ treo tường bị lỏng ốc, nhìn đã thấy chồng chếnh.
  • Thuyền cập bến mà sóng còn dồn, sàn tàu cứ chồng chếnh dưới chân.
3
Người trưởng thành
  • Cái thang dựa vội vào tường nên chồng chếnh, leo lên thấy sợ.
  • Quán ven sông kê bàn sát bờ, mỗi cơn gió làm ly rượu chồng chếnh như muốn rơi.
  • Sau đợt triều cường, bến gỗ cũ chồng chếnh, bước chân phải dò dẫm từng nhịp.
  • Trên mái nhà, tấm tôn bị bão giật chồng chếnh, kêu lạch cạch suốt đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định, dễ mất thăng bằng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bấp bênh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không ổn định, dễ lung lay.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không vững chắc, dễ bị xô đẩy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái vật lý hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tròng trành" nhưng "chồng chếnh" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái không ổn định.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chồng chếnh", "hơi chồng chếnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...