Chiến tranh đế quốc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chiến tranh giữa các nước đế quốc nhằm chia lại thị trường thế giới và cướp thuộc địa của nhau.
Ví dụ: Chiến tranh đế quốc là cuộc xung đột vũ trang giữa các đế quốc để chia lại thị trường và thuộc địa.
Nghĩa: Chiến tranh giữa các nước đế quốc nhằm chia lại thị trường thế giới và cướp thuộc địa của nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách lịch sử, cô giáo kể về chiến tranh đế quốc giữa các nước mạnh để giành đất và của cải.
  • Bức tranh trong bảo tàng vẽ cảnh chiến tranh đế quốc, nhà cửa cháy và người dân phải chạy nạn.
  • Ông nói chiến tranh đế quốc làm trẻ em mất trường lớp và gia đình bị chia lìa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thế kỉ trước, chiến tranh đế quốc nổ ra khi các cường quốc tranh giành thuộc địa và nguồn lợi.
  • Bài học hôm nay giải thích vì sao chiến tranh đế quốc khiến nhiều dân tộc rơi vào cảnh bị áp bức.
  • Nhìn bản đồ thuộc địa, bạn sẽ hiểu chiến tranh đế quốc không chỉ là súng đạn mà còn là cuộc giành thị trường.
3
Người trưởng thành
  • Chiến tranh đế quốc là cuộc xung đột vũ trang giữa các đế quốc để chia lại thị trường và thuộc địa.
  • Đằng sau khẩu hiệu đẹp đẽ thường là tính toán lạnh lùng của chiến tranh đế quốc.
  • Khi lợi ích độc quyền va chạm, chiến tranh đế quốc trở thành phương tiện bạo lực để sắp xếp lại trật tự chia phần.
  • Ký ức của người dân thuộc địa nhắc ta rằng chiến tranh đế quốc không chỉ đổi màu bản đồ, mà còn đổi số phận con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học có bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, quan hệ quốc tế và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái phê phán hoặc phân tích khi nói về các cuộc chiến tranh vì lợi ích kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử chiến tranh thế giới hoặc phân tích chính trị quốc tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc chính trị để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ thời kỳ hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chiến tranh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "chiến tranh thuộc địa" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tranh giành giữa các đế quốc.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chính trị liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc chiến tranh đế quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ (lớn, nhỏ), động từ (bắt đầu, kết thúc), và các danh từ khác (cuộc, thời kỳ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...