Cân móc hàm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cân để tính khối lượng của gia súc đã giết thịt, không kể lông và lòng phân biệt với cân hơi.
Ví dụ:
Người ta cân móc hàm để tính khối lượng thịt thực tế.
Nghĩa: Cân để tính khối lượng của gia súc đã giết thịt, không kể lông và lòng phân biệt với cân hơi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú cân móc hàm miếng thịt heo để bán cho mẹ.
- Chú hàng thịt treo nửa con bò lên móc rồi cân móc hàm.
- Bác nói sẽ cân móc hàm để biết chính xác phần thịt còn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi làm sạch, người bán treo mảng thịt lên cân móc hàm để tính đúng số ký.
- Ở lò mổ, thịt đã bỏ lông và nội tạng mới đem cân móc hàm, khác với lúc cân hơi con vật.
- Chị chủ quầy giải thích rằng phải cân móc hàm thì giá mới phản ánh đúng phần ăn được.
3
Người trưởng thành
- Người ta cân móc hàm để tính khối lượng thịt thực tế.
- Ở chợ đầu mối, giá chỉ chốt sau khi cân móc hàm, vì con số ấy mới nói đúng giá trị thương phẩm.
- Ông chủ lò mổ yêu cầu cân móc hàm từng mẻ, tránh lẫn mỡ thừa hay phần chưa làm sạch.
- Thói quen cân hơi đôi khi đẹp số, nhưng thương lái già đời chỉ tin cân móc hàm, nơi thịt tự nói tiếng nói của nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, chăn nuôi và thương mại thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chăn nuôi và thương mại thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác khối lượng gia súc sau khi giết thịt, không bao gồm lông và lòng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chăn nuôi hoặc thương mại thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cân hơi" - cân gia súc còn sống.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Người ta cân móc hàm con bò."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được cân, ví dụ: "cân móc hàm lợn".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận