Biền văn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng) Văn biền ngẫu.
Ví dụ: Biền văn là một thể văn cổ, nổi bật với cấu trúc câu đối ngẫu và sự hài hòa về âm điệu.
Nghĩa: (cũ; ít dùng) Văn biền ngẫu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, các bài biền văn thường có câu đối nhau.
  • Em thích nghe những đoạn biền văn có vần điệu.
  • Sách cổ có nhiều biền văn hay lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chương trình ngữ văn, chúng em được học về biền văn và các tác phẩm tiêu biểu.
  • Biền văn thường sử dụng phép đối và cân xứng, tạo nên sự trang trọng và nhịp điệu đặc trưng.
  • Để hiểu sâu sắc biền văn, cần nắm vững bối cảnh lịch sử và văn hóa thời kỳ đó.
3
Người trưởng thành
  • Biền văn là một thể văn cổ, nổi bật với cấu trúc câu đối ngẫu và sự hài hòa về âm điệu.
  • Dù không còn phổ biến, biền văn vẫn là minh chứng cho sự tinh tế và tài hoa trong nghệ thuật ngôn từ của người Việt xưa.
  • Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, sự chặt chẽ của biền văn đôi khi hạn chế khả năng biểu đạt cảm xúc tự do, nhưng lại tạo nên một vẻ đẹp trang trọng, uy nghi khó tìm thấy ở các thể loại khác.
  • Đọc lại những áng biền văn trong 'Phú sông Bạch Đằng' hay 'Hịch tướng sĩ', ta cảm nhận được khí phách hào hùng và chiều sâu tư tưởng của cha ông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc nghiên cứu về văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu văn học, đặc biệt là khi phân tích các thể loại văn học cổ điển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn học truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các thể loại văn học cổ điển hoặc trong nghiên cứu văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ văn học khác như "văn xuôi" hoặc "văn vần".
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học cổ điển mà từ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đoạn biền văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "biền văn cổ điển".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...