Ăn chực nằm chờ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chờ chực lâu ngày ở nơi nào đó để làm việc gì.
Ví dụ:
Tôi từng ăn chực nằm chờ ở hành lang cơ quan để xin một cái hẹn.
Nghĩa: Chờ chực lâu ngày ở nơi nào đó để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Anh họ em ăn chực nằm chờ ngoài cổng rạp để xin chữ ký ca sĩ.
- Chú bảo vệ kể có người ăn chực nằm chờ trước trường để đăng ký suất học.
- Cô bán bánh ăn chực nằm chờ ở chợ từ tờ mờ sáng để giữ chỗ tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi ăn chực nằm chờ ở bưu điện mấy hôm liền để nộp hồ sơ đúng hạn.
- Ông thợ ảnh ăn chực nằm chờ trước cổng trường, mong bắt được khoảnh khắc đẹp ngày lễ.
- Có người ăn chực nằm chờ ngoài sân vận động, hy vọng mua được vé sát giờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi từng ăn chực nằm chờ ở hành lang cơ quan để xin một cái hẹn.
- Anh ta ăn chực nằm chờ nhẵn mặt ở quán cà phê ấy, chỉ để gặp một người chưa từng đến.
- Chị ấy ăn chực nằm chờ trước phòng khám qua nhiều đêm, ôm khư khư xấp giấy tờ.
- Họ ăn chực nằm chờ nơi công trình, mong chộp được suất làm thuê khi đội thợ gọi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự chờ đợi kiên nhẫn, đôi khi có phần tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự chờ đợi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên nhẫn, đôi khi có chút tiêu cực hoặc mỉa mai.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi lâu dài và kiên nhẫn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chờ đợi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn chực nằm chờ ở đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "ở nhà", "suốt ngày".

Danh sách bình luận